Tủ lạnh Toshiba Multi Door tại Điện máy Kalong hiện có 11 model dung tích từ 471 đến 711 lít. Các sản phẩm đều thuộc nhóm tủ nhiều cửa 4 cánh, phù hợp gia đình 4–7 người, người thường mua thực phẩm theo tuần hoặc cần chia thực phẩm thành nhiều khoang riêng.
Danh mục có nhiều lựa chọn khác nhau: dòng 471–474 lít gọn hơn, nhóm 509–520 lít đa dạng công nghệ, tủ âm tường JAPANDi Kumo và dòng NaturePURE 711 lít. PureBIO, PureAIR, Flexible Zone, TSmartLife và hệ thống làm đá phải được kiểm tra theo từng model, không nên hiểu là trang bị chung.
Dải dung tích 471–711 lít đáp ứng gia đình 4–7 người. Thiết kế 4 cánh giúp chia ngăn rõ ràng, thuận tiện quản lý thực phẩm tươi, rau củ và thực phẩm đông lạnh.
Người mua có thể chọn dòng Smart phổ thông, model kính đen, màu Morandi, tủ JAPANDi lắp theo cabinet hoặc dòng NaturePURE dung tích lớn.
Các model cùng dung tích 515 lít vẫn có thể khác hệ thống khử mùi, làm đá, dàn lạnh, màu cửa và kết nối. Không nên chọn chỉ dựa vào số lít.
Multi Door là nhóm tủ lạnh nhiều cửa, thường có bốn cánh hoặc nhiều ngăn mở độc lập. Với các model Toshiba đang có tại Kalong, phần lớn sản phẩm sử dụng cấu trúc 4 cửa: hai cửa ngăn lạnh phía trên và các ngăn đông hoặc ngăn linh hoạt phía dưới.
Cách bố trí này khác Side by Side. Tủ Side by Side thường có ngăn đông và ngăn lạnh chạy dọc hai bên sau hai cánh cao. Tủ nhiều cửa chia khoang theo chiều ngang và chiều dọc, phù hợp người muốn phân loại thực phẩm thành nhiều vùng và thường xuyên sử dụng ngăn mát phía trên.
Nhóm GR-RF606 471 lít và GR-RF611 474 lít phù hợp gia đình cần tủ nhiều cửa nhưng chưa cần dung tích trên 500 lít. Cả hai tập trung vào PureBIO, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter và TSmartLife.
Cần kiểm tra: màu cửa, chất liệu hoàn thiện, kích thước, giá và tình trạng hàng.
Nhóm 509–520 lít có nhiều model nhất, gồm GR-RF605, GR-RF665, GR-RF669, GR-RF675, hai phiên bản GR-RF677 và GR-RF680. Đây là nhóm phù hợp người thường dự trữ thực phẩm theo tuần.
Cần kiểm tra: PureBIO hay PureAIR, Flexible Zone, làm đá, số dàn lạnh, Wi-Fi và kiểu lắp đặt.
GR-RF680WI-PGV(D4) thuộc dòng JAPANDi Kumo, có chiều sâu thân tủ khoảng 600 mm, phù hợp bố trí đồng bộ với hệ tủ bếp. Model có hai dàn lạnh độc lập, hai quạt, PureBIO và chế độ đông sâu -30°C.
Cần kiểm tra: kích thước cabinet, khe thoáng, khoảng mở cửa và phương án đưa tủ vào vị trí.
GR-RF895 và GR-RF900 thuộc dòng NaturePURE, phù hợp gia đình đông người hoặc thường dự trữ lượng lớn. Hai model cùng dung tích nhưng khác hệ thống làm đá, màu hoàn thiện và khối lượng.
Cần kiểm tra: Pure Ice hay vỉ đá, giá cuối cùng, lối vận chuyển và diện tích bếp.
Số thành viên là tiêu chí tham khảo ban đầu. Gia đình đi chợ hằng ngày có thể chọn dung tích thấp hơn gia đình cùng số người nhưng thường mua thực phẩm theo tuần. Cần xem thêm tỷ lệ ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn linh hoạt.
| Nhu cầu sử dụng | Dung tích tham khảo | Nhóm model | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Gia đình 4 người, dự trữ vừa | 471–474 lít | GR-RF606, GR-RF611 | Dung tích từng ngăn và kích thước bếp |
| Gia đình 4–5 người, mua đồ theo tuần | 509–515 lít | GR-RF605, GR-RF665, GR-RF669, GR-RF675, GR-RF677 | Ngăn linh hoạt, khử mùi, nước và đá |
| Gia đình trên 5 người, cần tủ cabinet | 520 lít | GR-RF680 JAPANDi Kumo | Chiều sâu 600 mm và khe thoáng |
| Gia đình đông người, dự trữ lớn | 711 lít | GR-RF895, GR-RF900 | Khối lượng, lối vận chuyển và hệ thống làm đá |
Danh mục hiện có đủ 11 model so với nhóm Multi Door trong danh mục Toshiba. Tuy nhiên, tên sản phẩm của GR-RF677WI-PMV(06)-MG, GR-RF665WIA-PGV(22)-XK và GR-RF605WI-PMV(06)-MG nên được chuẩn hóa để thể hiện rõ Inverter và kiểu tủ 4 cửa.
Hai model phù hợp gia đình cần tủ nhiều cửa dung tích vừa. GR-RF606 dùng cách gọi 471 lít tại Kalong và 470L theo tên thương mại Toshiba. GR-RF611 có dung tích 474 lít, thiết kế kính đen và cùng hướng đến nhu cầu bảo quản linh hoạt.
Đây là nhóm đa dạng nhất với GR-RF665, GR-RF669, GR-RF675 và hai bản GR-RF677. Các sản phẩm cùng dung tích nhưng có thể khác hệ thống làm lạnh, công nghệ khử mùi, màu kính, làm đá và tính năng thông minh.
Model hướng đến bếp có hệ cabinet, với chiều sâu thân tủ khoảng 600 mm. Hai dàn lạnh và hai quạt giúp điều khiển các khoang riêng biệt, trong khi chế độ đông sâu -30°C phục vụ nhu cầu cấp đông khác với Flexible Zone.
Hai model cùng sử dụng RoomPlus+, PureAIR Turbo, Flexible Zone, Origin Inverter và TSmartLife. GR-RF895 có hệ thống Pure Ice làm đá tự động, còn GR-RF900 sử dụng vỉ làm đá.
Không nên xem tất cả tủ 515 lít là cùng một sản phẩm. GR-RF665WIA-PGV(22)-XK được Toshiba xác nhận có PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter và TSmartLife. GR-RF677WI-PGV(22)-XK là bản kính đen, có PureAIR và làm đá tự động. Các model GR-RF669, GR-RF675 và GR-RF677 PMV cần đối chiếu đúng tài liệu trước khi gắn đầy đủ công nghệ.
| Model | Điểm phân biệt | Khử mùi | Nước và đá | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| GR-RF665WIA-PGV(22)-XK | Kính đen, Smart | PureAIR | Cần kiểm tra theo model | Nên bổ sung “Multi Door 4 cửa” vào tên |
| GR-RF669WI-PGV(A9)-BG | Dual Cooling | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Không dùng thông số model gần giống |
| GR-RF675WI-PMV(06)-MG | Xám Morandi | Cần kiểm tra | Cần kiểm tra | Đối chiếu giá và cấu hình |
| GR-RF677WI-PMV(06)-MG | PureAIR, Wi-Fi | PureAIR | Cần kiểm tra theo mã PMV | Thiếu “Inverter Multi Door” trong tên |
| GR-RF677WI-PGV(22)-XK | Kính đen | PureAIR | Làm đá tự động | Hiển thị nguyên hậu tố PGV |
Ba tên gọi thuộc các dòng sản phẩm khác nhau. PureBIO được dùng trên GR-RF606, GR-RF611 và GR-RF680. PureAIR xuất hiện trên một số model 515 lít như GR-RF665 và GR-RF677. PureAIR Turbo thuộc dòng NaturePURE 711 lít.
Hệ thống hỗ trợ xử lý mùi trên model được trang bị. Thực phẩm có mùi mạnh vẫn nên đóng hộp kín và các khay, gioăng cần được vệ sinh định kỳ.
Xuất hiện trên một số dòng Smart 515 lít. Không nên dùng PureAIR thay cho PureBIO hoặc gán công nghệ này cho toàn bộ tủ Toshiba 4 cửa.
Được trang bị trên GR-RF895 và GR-RF900 thuộc dòng NaturePURE. Đây không phải tính năng chung của các model dung tích nhỏ hơn.
Flexible Zone là ngăn có thể thay đổi chế độ nhiệt độ trên model được hỗ trợ. Một số sản phẩm có các mức phù hợp cho thịt cá dùng ngắn ngày, rau củ hoặc đồ uống. Dải nhiệt và tên chế độ cần được kiểm tra trên đúng model.
Ngăn linh hoạt không giống chế độ đông sâu -30°C của GR-RF680. Flexible Zone ưu tiên thay đổi công năng để dùng hằng ngày, trong khi đông sâu hướng đến cấp đông ở nhiệt độ thấp hơn. Không nên gán Flexible Zone cho GR-RF680 khi hãng chưa công bố.
GR-RF680WI-PGV(D4) có chiều sâu thân tủ khoảng 600 mm, phù hợp bố trí gần phẳng với hệ cabinet. Tuy nhiên, “âm tường” không có nghĩa tủ được đặt kín hoàn toàn. Người mua vẫn cần tuân thủ khoảng thoáng, vị trí tản nhiệt và khoảng mở cửa theo tài liệu kỹ thuật.
Đo chiều rộng, chiều cao, chiều sâu và độ phẳng của hốc. Không sử dụng kích thước ước lượng từ tủ cũ để đặt hệ tủ bếp mới.
Tính khoảng mở hai cánh, vị trí tay nắm và khả năng kéo khay phía dưới. Tủ vừa hốc nhưng cửa không mở đủ vẫn khó sử dụng.
Đo cửa nhà, hành lang, thang máy và góc xoay. Cần đối chiếu kích thước đóng gói, không chỉ kích thước thân tủ.
Vỉ làm đá yêu cầu người dùng tự châm nước, chờ đông và lấy đá thủ công. Hệ thống làm đá tự động tự tiếp nhận nước từ bình hoặc bộ phận cấp nước của model, tạo đá và đưa vào hộp chứa.
Cấu tạo đơn giản, dễ vệ sinh và phù hợp gia đình không sử dụng nhiều đá. GR-RF900 được Toshiba công bố dùng vỉ làm đá, không phải Pure Ice.
Một số model 515 lít được trang bị làm đá tự động. Cần kiểm tra đúng hậu tố vì hai sản phẩm cùng dung tích có thể dùng hệ thống khác nhau.
GR-RF895 có Pure Ice tự động với nhiều lựa chọn kích cỡ đá. Không nên gán Pure Ice cho GR-RF900 hoặc toàn bộ dòng NaturePURE.
Trên các model có Wi-Fi, TSmartLife có thể hỗ trợ theo dõi, điều chỉnh chức năng hoặc nhận cảnh báo từ xa. Một số sản phẩm còn được mô tả có khả năng điều khiển bằng giọng nói.
TSmartLife không nên được mặc định cho mọi model. Khả năng sử dụng phụ thuộc cấu hình sản phẩm, mạng Wi-Fi, điện thoại, tài khoản ứng dụng và tính năng được hỗ trợ tại thời điểm sử dụng.
Tủ 4 cửa có dung tích lớn nên mức tiêu thụ điện thường cao hơn tủ nhỏ. Origin Inverter hỗ trợ điều chỉnh máy nén và quạt theo nhu cầu làm lạnh, nhưng không có một tỷ lệ tiết kiệm điện chung cho toàn danh mục.
Giá dưới đây là mức đang hiển thị trên thẻ danh mục tại thời điểm kiểm tra ngày 05/08/2026. Do một số trang chi tiết đang ghi “Liên hệ” hoặc mức giá khác, khách hàng cần xác nhận giá cuối cùng và tình trạng hàng trước khi đặt mua.
| Model | Dung tích | Nhóm nổi bật | Giá đang hiển thị | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|---|
| GR-RF606WI-PMV(60)-AG | 471 lít | PureBIO, Smart | 13.950.000đ | Dung tích 470/471L |
| GR-RF611WI-PGV(22)-XK | 474 lít | Kính đen, PureBIO | 13.350.000đ | Tồn kho, bảo hành |
| GR-RF605WI-PMV(06)-MG | 509 lít | Multi Door 4 cửa | 15.750.000đ | Công nghệ theo model |
| GR-RF675WI-PMV(06)-MG | 515 lít | Xám Morandi | 14.650.000đ | Giá và cấu hình |
| GR-RF669WI-PGV(A9)-BG | 515 lít | Dual Cooling | 19.450.000đ | Nước, đá, khử mùi |
| GR-RF665WIA-PGV(22)-XK | 515 lít | PureAIR, Smart | 18.150.000đ | Kiểu làm đá |
| GR-RF677WI-PMV(06)-MG | 515 lít | PureAIR, TSmartLife | 13.250.000đ | Chuẩn hóa tên sản phẩm |
| GR-RF677WI-PGV(22)-XK | 515 lít | Kính đen, làm đá tự động | 14.350.000đ | Phân biệt hậu tố PGV |
| GR-RF680WI-PGV(D4) | 520 lít | JAPANDi Kumo, cabinet | 22.800.000đ | Kích thước lắp đặt |
| GR-RF900WI-PMV(06)-MG | 711 lít | NaturePURE, vỉ đá | 18.000.000đ | Giá và vận chuyển |
| GR-RF895WIA-PGV(22)-XK | 711 lít | NaturePURE, Pure Ice | 25.500.000đ | Tồn kho, bảo hành |
Tủ nhiều cửa có thể cao gần 1,9 m và nặng hơn tủ 2 cửa thông thường. Người mua cần đo vị trí đặt và toàn bộ lối vận chuyển, đặc biệt với model 711 lít hoặc sản phẩm lắp theo hệ cabinet.
Đo chiều rộng, chiều cao, chiều sâu và khe thoáng. Kiểm tra cánh cửa, ngăn kéo và tay nắm có cấn tường hoặc đảo bếp hay không.
Đo cửa nhà, hành lang, thang máy, cầu thang và khoảng xoay. Cần kiểm tra kích thước đóng gói và khối lượng thực tế.
Đặt tủ trên nền bằng phẳng và dùng ổ điện phù hợp. Model làm đá hoặc lấy nước cần xác nhận kiểu cấp nước trước khi giao.
Chọn GR-RF606 hoặc GR-RF611 khi cần tủ 4 cửa dung tích vừa. Chọn nhóm 509–515 lít khi gia đình thường mua thực phẩm theo tuần và muốn nhiều lựa chọn về PureBIO, PureAIR hoặc làm đá. Chọn GR-RF680 khi bếp thiết kế theo cabinet. Chọn GR-RF895 hoặc GR-RF900 khi cần dung tích 711 lít.
Model phù hợp còn phụ thuộc số người, tỷ lệ thực phẩm tươi và đông lạnh, nhu cầu làm đá, kết nối thông minh, kích thước bếp, lối vận chuyển và ngân sách.
Hotline tư vấn: 0896.625.234
Xem thêm tại dienmaykalong.com để kiểm tra giá, tình trạng hàng và nhận tư vấn chọn sản phẩm miễn phí.