Tủ lạnh Toshiba Side by Side tại Điện máy Kalong hiện có bốn model dung tích từ 555 đến 711 lít. Đây là nhóm tủ 2 cửa có ngăn đông và ngăn lạnh bố trí song song, phù hợp gia đình 4–7 người, người thường mua thực phẩm theo tuần hoặc cần khoang đông rộng.
Bốn model khác nhau rõ rệt về công nghệ khử mùi và hệ thống nước, đá. GR-RS696 là lựa chọn dung tích 555 lít tối ưu ngân sách nhưng chưa xác nhận có lấy nước ngoài. GR-RS775 dung tích 596 lít có vòi lấy nước nhưng dùng vỉ làm đá. GR-RS755 dung tích 568 lít có nước lạnh, đá viên và đá xay. GR-RS905 dung tích 711 lít thuộc dòng NaturePURE với PureAIR Turbo và Pure Ice.
Thiết kế hai khoang dọc giúp người dùng quan sát thực phẩm theo chiều cao, phân tách ngăn đông và ngăn lạnh rõ ràng. Dải dung tích hiện tại phù hợp gia đình đông người hoặc thường dự trữ thực phẩm.
Người mua có thể chọn model cơ bản dùng PureBIO, model có lấy nước ngoài, model có nước lạnh và hai kiểu đá hoặc dòng NaturePURE dung tích lớn.
Tủ rộng gần 900 mm, cần không gian mở hai cánh và lối vận chuyển phù hợp. Mức tiêu thụ điện, kiểu cấp nước, làm đá và bảo hành phải kiểm tra theo đúng model.
Tủ Side by Side thường có hai cánh cửa cao mở sang hai bên. Ngăn đông thường nằm bên trái và ngăn lạnh nằm bên phải, tuy nhiên cách chia ngăn, kệ và hệ thống nước đá có thể thay đổi theo model. Thiết kế này khác Multi Door, nơi ngăn mát và ngăn đông thường được chia theo nhiều cửa hoặc ngăn kéo phía trên và phía dưới.
Ưu điểm của cách bố trí song song là khoang đông cao, dễ phân loại thịt cá, thực phẩm đông lạnh và đá. Hạn chế là các khay có thể hẹp hơn tủ nhiều cửa cùng dung tích, đồng thời cần đủ không gian để mở hai cánh và lấy thực phẩm ở các khay sát mép.
Dung tích nên được chọn theo số thành viên, thói quen đi chợ và tỷ lệ thực phẩm đông lạnh. Gia đình năm người đi chợ hằng ngày có thể dùng model 555 lít, trong khi gia đình cùng số người nhưng thường mua thực phẩm theo tuần có thể cần 596 hoặc 711 lít.
| Nhu cầu sử dụng | Dung tích tham khảo | Model có thể cân nhắc | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Gia đình 4–5 người, dự trữ vừa | 555 lít | GR-RS696WI-PMV(60)-AG | Không cần lấy nước hoặc làm đá tự động |
| Gia đình 4–6 người, dùng nhiều nước và đá | 568 lít | GR-RS755WIA-PGV(22)-XK | Hộp nước 4,5 lít và hệ thống đá |
| Gia đình 5–6 người, cần lấy nước | 596 lít | GR-RS775WI-PMV(06)-MG | Vỉ đá, không phải làm đá tự động |
| Gia đình trên 6 người, dự trữ lớn | 711 lít | GR-RS905WIA-PGV(22)-XK | Kích thước, điện năng và hệ thống Pure Ice |
Bốn model hiện có cùng sử dụng thiết kế 2 cửa và Origin Inverter nhưng phục vụ các nhu cầu khác nhau. Người mua nên ưu tiên đúng hệ thống nước, đá và công nghệ khử mùi cần sử dụng thay vì chỉ chọn model có dung tích lớn nhất.
Đây là model dung tích thấp nhất và có mức đầu tư dễ tiếp cận nhất trong nhóm hiện tại. Sản phẩm phù hợp gia đình cần tủ 2 cửa rộng, khoang đông lớn nhưng không đặt nặng tiện ích nước và đá tự động.
Cần kiểm tra: điện năng, kích thước, màu hoàn thiện, tồn kho và giá hiện tại.
Model phù hợp gia đình cần dung tích lớn và vòi lấy nước ngoài nhưng không nhất thiết phải có máy làm đá tự động. Hộp nước dung tích 3 lít giúp sử dụng mà không cần mặc định có đường cấp nước trực tiếp.
Cần kiểm tra: tên sản phẩm phải có “Side by Side”, điện năng, kích thước và giá hiện tại.
Phù hợp gia đình thường sử dụng nước lạnh và đá. Hệ thống 3 trong 1 cung cấp nước lạnh, đá viên và đá xay, tạo khác biệt rõ rệt với model 596 lít chỉ có vòi nước và vỉ đá.
Cần kiểm tra: giá cuối cùng, phụ kiện, tình trạng hệ thống nước đá và bảo hành.
Đây là model dung tích lớn nhất, thuộc dòng NaturePURE. Sản phẩm phù hợp gia đình đông người, thường mua thực phẩm số lượng lớn và cần hệ thống làm đá tự động Pure Ice.
Cần kiểm tra: cấu hình lấy nước, điện năng, kích thước, tồn kho và nguyên nhân giá thấp hơn model 568 lít.
| Model | Dung tích | Khử mùi | Nước và đá | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| GR-RS696 | 555 lít | PureBIO | Chưa xác nhận lấy nước, làm đá tự động | Tối ưu ngân sách |
| GR-RS755 | 568 lít | PureAIR | Nước lạnh, đá viên, đá xay | Thường xuyên dùng nước và đá |
| GR-RS775 | 596 lít | PureAIR | Lấy nước ngoài, vỉ đá | Cần dung tích lớn và vòi nước |
| GR-RS905 | 711 lít | PureAIR Turbo | Pure Ice tự động, cấu hình nước cần xác minh | Gia đình đông người, dự trữ lớn |
GR-RS696 dung tích 555 lít phù hợp người muốn tối ưu ngân sách và không cần hệ thống nước đá phức tạp. Model sử dụng PureBIO, Origin Inverter và TSmartLife nhưng chưa có dữ liệu chính hãng trong nguồn hiện tại xác nhận lấy nước ngoài.
GR-RS775 có dung tích 596 lít, sử dụng PureAIR và hộp nước 3 lít để lấy nước ngoài. Tuy nhiên, sản phẩm dùng vỉ làm đá chứ không phải máy làm đá tự động. Gia đình cần thêm không gian và vòi nước có thể ưu tiên GR-RS775; người chỉ cần tủ lớn cơ bản có thể cân nhắc GR-RS696.
GR-RS755 có dung tích 568 lít và tập trung vào trải nghiệm nước, đá với bình 4,5 lít, nước lạnh, đá viên và đá xay. Model phù hợp gia đình thường xuyên dùng đá nhưng không nhất thiết cần dung tích trên 700 lít.
GR-RS905 có dung tích 711 lít, thuộc dòng NaturePURE với RoomPlus+, PureAIR Turbo và Pure Ice. Sản phẩm phù hợp người cần khoang chứa rất lớn. Tuy nhiên, giá danh mục đang thấp hơn model 568 lít nên cần kiểm tra tồn kho, đời sản phẩm, tình trạng đóng gói và chính sách đi kèm trước khi kết luận model nào đáng mua hơn.
Vòi lấy nước ngoài chỉ có nhiệm vụ cung cấp nước lạnh mà không cần mở cửa tủ. Hệ thống làm đá tự động tiếp tục sử dụng nước từ bình chứa hoặc nguồn cấp để tạo đá và đưa đá vào hộp chứa. Một model có vòi nước không đồng nghĩa có máy làm đá tự động.
Người dùng tự đổ nước vào vỉ, chờ đông và lấy đá thủ công. Cấu tạo đơn giản, dễ vệ sinh nhưng không tự bổ sung đá sau mỗi lần sử dụng.
Model hiện có: GR-RS775.
Hệ thống tạo đá và cung cấp nước lạnh, đá viên hoặc đá xay tại bảng điều khiển ngoài. Cần dùng nước sạch và vệ sinh bình, đường dẫn định kỳ.
Model hiện có: GR-RS755.
Hệ thống làm đá tự động trên dòng NaturePURE. Không nên gán Pure Ice cho các model khác khi chưa được Toshiba xác nhận.
Model hiện có: GR-RS905.
Các model hiện tại được mô tả sử dụng hộp nước trên một số cấu hình, chẳng hạn hộp 3 lít của GR-RS775 và hộp 4,5 lít của GR-RS755. Hộp nước giúp lắp đặt linh hoạt hơn vì người dùng có thể châm nước thủ công, nhưng cần vệ sinh thường xuyên và bổ sung nước khi hết.
Không nên mặc định tất cả model dùng cùng một kiểu cấp nước. Trước khi giao hàng, cần xác nhận sản phẩm sử dụng hộp chứa hay yêu cầu kết nối khác, đồng thời kiểm tra vị trí tháo lắp bình, khoảng mở cửa và loại nước được khuyến nghị.
Ba tên gọi thuộc các dòng sản phẩm khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau. GR-RS696 sử dụng PureBIO. GR-RS775 và GR-RS755 sử dụng PureAIR. GR-RS905 thuộc NaturePURE và được trang bị PureAIR Turbo.
Hỗ trợ xử lý mùi trên model được trang bị. Thực phẩm có mùi mạnh vẫn cần được đóng hộp kín và tủ phải được vệ sinh định kỳ.
Được sử dụng trên GR-RS775 và GR-RS755. Không nên suy luận PureAIR có cùng cấu tạo hoặc hiệu quả với PureBIO chỉ từ tên gọi.
Thuộc dòng NaturePURE 711 lít. Công nghệ này không phải trang bị chung cho các model Toshiba Side by Side còn lại.
Các model hiện tại được mô tả thuộc nhóm tủ thông minh có TSmartLife. Ứng dụng có thể hỗ trợ theo dõi, điều chỉnh hoặc nhận cảnh báo từ xa tùy cấu hình sản phẩm và phiên bản phần mềm.
Khả năng sử dụng phụ thuộc mạng Wi-Fi tại nhà, điện thoại, tài khoản ứng dụng và tính năng được Toshiba kích hoạt trên từng model. Người mua nên kiểm tra danh sách chức năng thực tế thay vì mặc định có thể điều khiển mọi chế độ, hệ thống nước hoặc máy làm đá từ điện thoại.
Origin Inverter hỗ trợ điều chỉnh hoạt động của hệ thống làm lạnh theo nhu cầu, nhưng không có một tỷ lệ tiết kiệm điện cố định cho cả bốn model. Tủ 711 lít có thể tiêu thụ nhiều điện hơn tủ 555 lít dù cùng sử dụng Inverter.
Giá hiện tại không tăng theo dung tích một cách tuyến tính. Model 711 lít đang có giá danh mục thấp hơn model 568 lít, vì vậy không nên kết luận sản phẩm lớn hơn luôn đắt hơn hoặc đáng mua hơn. Giá, tồn kho và tình trạng đóng gói cần được kiểm tra tại thời điểm đặt hàng.
| Model | Dung tích | Nhóm lựa chọn | Giá hiện tại | Cần xác nhận |
|---|---|---|---|---|
| GR-RS696WI-PMV(60)-AG | 555 lít | Tối ưu ngân sách | Liên hệ kiểm tra giá | Tồn kho, tiện ích nước và bảo hành |
| GR-RS775WI-PMV(06)-MG | 596 lít | Lấy nước ngoài, vỉ đá | Liên hệ kiểm tra giá | Hộp nước, kích thước và giá cuối |
| GR-RS755WIA-PGV(22)-XK | 568 lít | Nước lạnh, đá viên, đá xay | Liên hệ kiểm tra giá | Hệ thống nước đá và bảo hành |
| GR-RS905WIA-PGV(22)-XK | 711 lít | NaturePURE, Pure Ice | Liên hệ kiểm tra giá | Giá, tồn kho và cấu hình lấy nước |
Các model hiện tại có chiều rộng khoảng 897–910 mm tùy mã. Ngoài chiều rộng thân tủ, người mua phải tính chiều sâu, chiều cao, khoảng thoáng tản nhiệt và không gian mở hai cánh. Tủ đặt vừa hốc nhưng cửa không mở đủ vẫn gây khó khăn khi lấy khay hoặc vệ sinh.
Đo chiều rộng, cao, sâu và khe thoáng. Kiểm tra cánh tủ có cấn tường, đảo bếp, tay nắm hoặc tủ bếp bên cạnh hay không.
Đo cửa nhà, hành lang, thang máy, cầu thang và khoảng xoay. Cần kiểm tra cả kích thước đóng gói của đúng model.
Đặt tủ trên nền bằng phẳng, dùng ổ điện riêng. Với model có nước và đá, cần xác nhận hộp chứa hoặc kiểu cấp nước trước khi giao.
Chọn GR-RS696 khi cần dung tích 555 lít và muốn tối ưu ngân sách. Chọn GR-RS775 khi cần khoang lớn 596 lít và vòi lấy nước nhưng không cần làm đá tự động. Chọn GR-RS755 khi thường xuyên dùng nước lạnh, đá viên và đá xay. Chọn GR-RS905 khi cần dung tích 711 lít, PureAIR Turbo và Pure Ice.
Model phù hợp còn phụ thuộc số người, mức dự trữ, nhu cầu nước đá, kích thước bếp, lối vận chuyển và giá tại thời điểm đặt mua.
Hotline tư vấn: 0896.625.234
Xem thêm tại dienmaykalong.com để kiểm tra giá, tình trạng hàng và nhận tư vấn chọn sản phẩm miễn phí.