Tủ lạnh LG không xả đá thường được người dùng nhận biết khi băng tuyết tích tụ dày, luồng gió lạnh yếu hoặc tình trạng đóng băng quay lại sau khi đã rã đông. Tuy nhiên, chỉ nhìn thấy tuyết trong ngăn đông chưa đủ để kết luận hệ thống xả đá đã hỏng. Cửa tủ đóng không kín, gioăng hở, thực phẩm nóng hoặc lượng hơi ẩm lớn đưa vào tủ cũng có thể làm xuất hiện tuyết.
Cách kiểm tra hợp lý là đi từ những nguyên nhân đơn giản như cửa, gioăng và cách sử dụng, sau đó mới xem xét hệ thống xả đá. Nếu băng dày liên tục tái diễn, ngăn mát yếu lạnh hoặc xuất hiện mã lỗi liên quan, cảm biến, bộ gia nhiệt, cầu chì nhiệt và bo mạch mới là các bộ phận cần được kỹ thuật viên kiểm tra.
Ở nhiều tủ lạnh không sương giá, bề mặt dàn lạnh có thể hình thành băng trong quá trình làm lạnh. Hệ thống xả đá có nhiệm vụ kiểm soát lượng băng này để luồng khí lạnh tiếp tục lưu thông bình thường. Khi quá trình xả đá gặp vấn đề, băng có thể tích tụ ngày càng dày thay vì được xử lý theo chu kỳ.
Thiết kế và cách điều khiển có thể khác nhau giữa các dòng tủ lạnh LG, vì vậy không nên lấy sơ đồ linh kiện hoặc cách chẩn đoán của một model rồi áp dụng cho tất cả sản phẩm.
Hiểu đơn giản, hệ thống xả đá giúp hạn chế băng tích tụ tại khu vực dàn lạnh. Khi lượng băng được kiểm soát, quạt và các đường lưu thông khí lạnh có điều kiện hoạt động bình thường hơn. Nếu băng phủ dày, luồng khí có thể bị cản, từ đó khiến một số khu vực trong tủ nhận được ít khí lạnh hơn.
Đây cũng là lý do người dùng đôi khi gặp tình trạng ngăn đông vẫn có cảm giác lạnh nhưng ngăn mát lại yếu lạnh khi khu vực dàn lạnh bị đóng băng nhiều.
Không. Tuyết có thể hình thành do hơi ẩm xâm nhập vào khoang tủ, chẳng hạn cửa mở lâu, cửa không đóng kín, gioăng không tiếp xúc tốt hoặc thực phẩm chứa nhiều hơi nước không được che đậy phù hợp. Đưa thực phẩm còn nóng vào tủ cũng có thể làm tăng độ ẩm bên trong.


Không có một triệu chứng đơn lẻ nào đủ để xác định chính xác linh kiện hỏng. Tuy nhiên, một số biểu hiện kết hợp với nhau sẽ làm khả năng lỗi hệ thống xả đá đáng được kiểm tra hơn.
Nếu bạn đã rã đông hoàn toàn nhưng sau một khoảng thời gian sử dụng băng lại tích tụ dày tại cùng khu vực, đây là dấu hiệu quan trọng. Rã đông thủ công chỉ xử lý lớp băng đang có, không giải quyết được nguyên nhân khiến băng liên tục hình thành.
Trước khi rã đông, nên chụp ảnh vị trí băng và ghi lại khoảng thời gian từ lúc tủ hoạt động trở lại đến khi hiện tượng tái diễn. Thông tin này có ích hơn nhiều so với mô tả chung là “tủ bị đóng đá”.
Khi tủ lạnh LG bám tuyết dàn lạnh hoặc băng xuất hiện gần đường lưu thông khí, lượng khí lạnh đưa sang các khu vực khác có thể giảm. Người dùng có thể cảm thấy ngăn đông vẫn lạnh trong khi ngăn mát bảo quản thực phẩm không đạt như trước.
Trường hợp này cũng không nên vội kết luận máy nén hoặc bo mạch hỏng. Cần quan sát thêm vị trí băng, luồng gió và các dấu hiệu khác.
Băng tích tụ gần khu vực quạt có thể ảnh hưởng đến luồng gió hoặc gây tiếng động bất thường. Nếu nghe tiếng cạ, tiếng quạt khác thường đi kèm với băng dày, nên ngừng các thao tác tháo sâu và ghi nhận tình trạng để kỹ thuật viên kiểm tra.
Trên những model áp dụng các mã này, nhóm dH có liên quan đến quá trình xả đá, trong khi dS có thể liên quan đến cảm biến xả đá. F dS hoặc r dS cũng có thể được dùng để xác định cảm biến ở từng khu vực trên cấu hình tương ứng.
Mã lỗi giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra nhưng không có nghĩa người dùng có thể dựa vào một mã rồi mua linh kiện thay ngay. Cần ghi lại chính xác mã lỗi và model tủ để đối chiếu đúng tài liệu.
| Dấu hiệu | Có thể do sử dụng | Có thể liên quan hệ thống xả đá | Nên làm gì? |
|---|---|---|---|
| Tuyết mỏng xuất hiện sau khi mở cửa lâu | Có | Chưa đủ cơ sở | Kiểm tra cửa, gioăng và theo dõi |
| Băng dày tái diễn sau khi rã đông | Vẫn cần loại trừ | Có khả năng | Ghi nhận vị trí băng và kiểm tra kỹ thuật nếu tiếp tục |
| Ngăn mát yếu lạnh kèm băng dày | Ít điển hình hơn | Có thể | Kiểm tra đường gió và khu vực dàn lạnh |
| Xuất hiện dH hoặc dS | Không nên kết luận do thói quen sử dụng | Cần kiểm tra theo model | Ghi mã lỗi và liên hệ kỹ thuật nếu lỗi tiếp tục |
Khi tìm nguyên nhân tủ lạnh LG không xả đá, nên chia thành hai nhóm: nguyên nhân liên quan cách sử dụng làm tăng hơi ẩm và nhóm lỗi kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xả đá.
Đây là bước cần loại trừ trước khi nghĩ đến linh kiện. Kiểm tra xem hộp thực phẩm, chai lọ hoặc khay có cản cửa hay không. Quan sát gioăng quanh toàn bộ mép cửa, đặc biệt các vị trí bị cong, bẩn hoặc không tiếp xúc sát với thân tủ.
Cảm biến cung cấp thông tin nhiệt độ phục vụ quá trình điều khiển. Trên các model áp dụng mã dS, lỗi cảm biến hoặc kết nối cảm biến có thể được hệ thống nhận diện.
Tuy nhiên, đóng tuyết không đồng nghĩa cảm biến chắc chắn hỏng. Việc kiểm tra cảm biến cần dựa vào đúng model và phương pháp đo phù hợp, vì vậy đây là phần nên để kỹ thuật viên thực hiện.
Bộ gia nhiệt tham gia quá trình làm tan lớp băng tại khu vực cần xả đá, còn cầu chì nhiệt là một bộ phận liên quan đến bảo vệ hệ thống trên thiết kế tương ứng. Nếu một trong các phần này gặp sự cố, quá trình xả đá có thể không diễn ra như thiết kế.
Không nên tự đấu tắt cầu chì nhiệt, cấp điện trực tiếp cho bộ gia nhiệt hoặc thử linh kiện theo hướng dẫn chung trên mạng. Đây là các thao tác có rủi ro về điện và có thể làm hỏng thiết bị.
Bo mạch là một khả năng cần xem xét trong chẩn đoán chuyên môn, nhưng không nên là kết luận đầu tiên. Trước khi nghi ngờ bo mạch, kỹ thuật viên cần loại trừ điều kiện sử dụng và kiểm tra các thành phần liên quan của hệ thống.
| Bộ phận | Vai trò liên quan | Dấu hiệu cần chú ý | Ai nên kiểm tra? |
|---|---|---|---|
| Gioăng và cửa | Giữ khoang tủ kín, hạn chế hơi ẩm | Cửa hở, tuyết gần mép cửa | Người dùng có thể quan sát |
| Cảm biến xả đá | Cung cấp thông tin nhiệt độ cho điều khiển | Mã dS trên model áp dụng hoặc lỗi tái diễn | Kỹ thuật viên |
| Bộ gia nhiệt | Hỗ trợ làm tan băng trong chu kỳ xả đá | Băng dày tái diễn | Kỹ thuật viên |
| Cầu chì nhiệt | Liên quan bảo vệ mạch xả đá theo thiết kế | Cần đo kiểm chuyên môn | Kỹ thuật viên |
| Bo mạch | Điều khiển hoạt động hệ thống | Chỉ xem xét sau chẩn đoán | Kỹ thuật viên |
Thay vì tháo tủ ngay, bạn có thể áp dụng trình tự dưới đây để loại trừ những nguyên nhân đơn giản và thu thập thông tin cần thiết trước khi gọi kỹ thuật.
Đóng mở từng cửa và kiểm tra xem có vật gì cản không. Lau sạch bề mặt gioăng nếu có cặn bẩn. Không đặt thực phẩm nóng trực tiếp vào tủ và nên che đậy thực phẩm có nhiều hơi ẩm.
Xác định băng nằm ở mép cửa, thành ngăn đông, khu vực lỗ gió hay xuất hiện dày phía sau tấm che. Không cần tháo tấm che để quan sát sâu nếu không có chuyên môn.
Chụp lại màn hình và ghi chính xác mã như dH, F dH, r dH, dS hoặc biến thể đang hiển thị. Sau đó đối chiếu theo đúng model thay vì suy luận từ tên mã chung.
Ghi nhận ngăn mát có yếu lạnh không, luồng gió có giảm rõ rệt không và quạt có tiếng bất thường không. Đây là những dữ liệu hữu ích để phân biệt đóng tuyết đơn thuần với sự cố ảnh hưởng đến lưu thông khí.
Nếu cần khôi phục tạm thời luồng gió, có thể rã đông bằng cách ngắt nguồn và để băng tan tự nhiên sau khi đã chuyển thực phẩm sang nơi bảo quản phù hợp.
Nếu lỗi tái diễn, việc tiếp theo là chẩn đoán kỹ thuật. Không tự bypass linh kiện bảo vệ, tháo bo mạch hoặc cấp điện thử heater nếu bạn không có chuyên môn.
Khi băng đã tích tụ nhiều và cản luồng gió, rã đông thủ công có thể giúp tủ trở lại trạng thái dễ kiểm tra hơn. Đây chỉ là biện pháp xử lý lớp băng hiện tại, không phải cách sửa nguyên nhân nếu hệ thống xả đá thực sự có lỗi.
Trước khi ngắt nguồn, chuyển thực phẩm dễ hỏng sang thiết bị lạnh khác hoặc phương án bảo quản phù hợp. Tránh để thực phẩm ở nhiệt độ không phù hợp trong thời gian rã đông.
Rút nguồn điện, mở cửa tủ và để băng tan tự nhiên. Có thể chuẩn bị khăn hoặc dụng cụ hứng nước để giữ khu vực xung quanh khô ráo. Thời gian tan băng thực tế phụ thuộc lượng băng và cấu trúc của từng thiết bị.
Sau khi tủ đã rã đông hoàn toàn và hoạt động trở lại, hãy theo dõi. Nếu tủ lạnh LG rã đông xong lại đóng tuyết, đặc biệt kèm ngăn mát yếu lạnh hoặc mã lỗi, việc tiếp tục rã đông nhiều lần không giải quyết được vấn đề.
Đây là bước quan trọng để tránh thay nhầm linh kiện. Hai trường hợp có thể cùng tạo ra tuyết nhưng cách xử lý rất khác nhau.
| Tiêu chí | Đóng tuyết do cửa/hơi ẩm | Nghi ngờ lỗi xả đá tái diễn |
|---|---|---|
| Hoàn cảnh xuất hiện | Sau khi cửa mở lâu, cửa hở hoặc đưa nhiều hơi ẩm vào | Có thể xuất hiện trong điều kiện sử dụng bình thường |
| Mức độ | Có thể chỉ là lớp tuyết tại một số khu vực | Băng có xu hướng tích tụ dày hơn |
| Sau khi rã đông | Có thể không tái diễn nếu xử lý được nguyên nhân | Dễ xuất hiện trở lại nếu lỗi gốc chưa được sửa |
| Ảnh hưởng luồng gió | Không phải lúc nào cũng rõ | Có thể gây luồng gió yếu, ngăn mát kém lạnh |
| Mã lỗi | Thông thường không dùng mã lỗi để kết luận | Có thể kèm dH hoặc dS trên model áp dụng |
Hãy xử lý độ kín cửa trước. Nếu có vật cản, sắp xếp lại thực phẩm. Nếu gioăng bẩn, vệ sinh bề mặt tiếp xúc. Sau đó theo dõi xem tuyết còn tiếp tục tăng bất thường hay không.
Hơi nước trong khoang lạnh có thể ngưng tụ và đóng băng. Nên để thực phẩm nguội phù hợp trước khi bảo quản và che kín những thực phẩm chứa nhiều nước.
Nếu băng xuất hiện nhiều lần dù cửa và cách sử dụng đã được kiểm tra, đồng thời khả năng làm lạnh suy giảm hoặc màn hình có mã lỗi liên quan, nên chuyển sang kiểm tra kỹ thuật thay vì tiếp tục xử lý tại nhà.
Bạn nên dừng việc tự kiểm tra ở mức quan sát khi vấn đề bắt đầu liên quan đến tháo tấm che dàn lạnh, đo linh kiện điện hoặc can thiệp vào bo mạch.
Nếu thiết bị còn trong thời hạn bảo hành, nên xem chính sách bảo hành trước khi tháo các bộ phận bên trong hoặc thay linh kiện.
Không nên mua cảm biến, heater hoặc bo mạch chỉ dựa vào tên “tủ lạnh LG”. Part number và cấu tạo có thể phụ thuộc model. Với các dòng như tủ lạnh LG Inverter hoặc tủ lạnh LG Side By Side, cấu trúc khoang và hệ thống điều khiển cũng có thể khác nhau.
Khi gặp tủ lạnh LG không xả đá, đừng bắt đầu bằng việc thay cảm biến, heater hay bo mạch. Trước hết hãy kiểm tra cửa và gioăng, xem lại cách bảo quản thực phẩm, quan sát vị trí băng, ghi mã lỗi nếu có và rã đông an toàn khi cần thiết.
Nếu băng tiếp tục tích tụ dày sau khi đã rã đông, ngăn mát yếu lạnh, luồng gió bất thường hoặc xuất hiện mã dH/dS, nên để kỹ thuật viên kiểm tra hệ thống theo đúng model. Cách này giúp hạn chế thay nhầm linh kiện và tránh những thao tác điện không an toàn.
Cần đối chiếu đúng dòng máy? Bạn có thể tham khảo danh mục tủ lạnh LG tại Điện Máy Kalong để xác định rõ dòng sản phẩm và model trước khi tìm tài liệu hoặc yêu cầu kiểm tra kỹ thuật.
Xem các dòng tủ lạnh LG