Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV là mẫu điều hòa treo tường 1 chiều thuộc dòng Daikin FTKB Series Inverter tiêu chuẩn, phù hợp phòng ngủ lớn, phòng làm việc, phòng học, phòng khách nhỏ hoặc không gian khoảng 16 - 20m². Sản phẩm nổi bật với công nghệ Inverter, máy nén Swing, chế độ làm lạnh nhanh Powerful, Humi Comfort kiểm soát độ ẩm mục tiêu 65%, luồng gió Comfort, chức năng chống ẩm mốc, Super PCB bảo vệ bo mạch, dàn tản nhiệt ống đồng cánh nhôm chống ăn mòn, gas R32, vận hành êm và hiệu suất năng lượng CSPF 5.40.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 10.100.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng, vật tư lắp đặt và chương trình ưu đãi.
Liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra hàng, tư vấn công suất phù hợp, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
Daikin FTKB35ZVMV/RKB35ZVMV là bộ điều hòa 1 chiều Inverter gồm dàn lạnh FTKB35ZVMV và dàn nóng RKB35ZVMV. Đây là model Daikin 2025 thuộc nhóm công suất 1.5HP, dùng cho phòng khoảng 16 - 17m² theo gợi ý chính hãng, và có thể tham khảo sử dụng cho không gian khoảng 15 - 20m² tùy điều kiện cách nhiệt thực tế.
Theo thông số Daikin, máy có công suất danh định 3.6 kW, dải công suất 0.7 - 3.8 kW, tương đương 12.300 Btu/h với dải 2.400 - 13.000 Btu/h. Điện năng tiêu thụ định mức 1.240W, dải tiêu thụ 130 - 1.460W, chỉ số CSPF 5.40, nguồn điện 220V, 50Hz và môi chất lạnh R32. Nhờ đó, Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV phù hợp khách hàng muốn một mẫu máy lạnh Daikin Inverter 1.5HP tiết kiệm điện, vận hành êm và làm mát dễ chịu.
Điều hòa Daikin FTKB35ZVMV phù hợp khách hàng cần máy lạnh 12.000BTU cho phòng khoảng 15 - 20m², ưu tiên thương hiệu Daikin, công nghệ Inverter, làm lạnh nhanh và vận hành êm. Điểm đáng mua là có Powerful, Humi Comfort, luồng gió Comfort, chức năng chống ẩm mốc, dàn lạnh độ ồn thấp nhất khoảng 20 dB(A), dàn nóng vận hành êm, Super PCB bảo vệ điện áp, cấp nguồn linh hoạt dàn nóng/dàn lạnh và dàn tản nhiệt chống ăn mòn.
Điểm cần cân nhắc là đây là điều hòa 1 chiều, không có sưởi. Nếu cần dùng mùa đông tại miền Bắc, bạn nên cân nhắc Daikin FTHF35VAVMV hoặc các model 2 chiều. Nếu muốn dòng Daikin cao cấp hơn với nhiều công nghệ lọc khí hơn, có thể tham khảo các dòng FTKY, FTKZ hoặc XU tùy ngân sách.
Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV có thiết kế mới với đường cong mềm mại, mặt nạ màu trắng sáng và cạnh bên trung tính, phù hợp phòng ngủ, phòng học, phòng làm việc hoặc phòng khách nhỏ. Dàn lạnh có kích thước 291 x 775 x 242 mm, trọng lượng khoảng 9 kg, dễ bố trí trên tường và không chiếm nhiều diện tích.
Dàn nóng RKB35ZVMV có kích thước 550 x 675 x 284 mm. Khi lắp đặt, cần chọn vị trí thông thoáng, chắc chắn, tránh cản gió nóng, dễ bảo trì và đảm bảo đúng kỹ thuật về ống đồng, dây điện, bảo ôn, ống thoát nước và khoảng cách dàn nóng - dàn lạnh.
Công suất 1.5HP - khoảng 12.300 Btu/h là mức công suất phù hợp phòng ngủ lớn, phòng làm việc, phòng học hoặc phòng khách nhỏ. Lợi ích thực tế là máy làm mát ổn định hơn nhóm 9.000BTU khi phòng rộng hơn, đồng thời chưa cần đầu tư lên dòng 18.000BTU nếu diện tích chỉ khoảng 15 - 20m². Tính năng này phù hợp gia đình muốn chọn công suất vừa đủ để tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.
Inverter là công nghệ giúp máy nén điều chỉnh công suất theo tải nhiệt thực tế, còn máy nén Swing của Daikin hỗ trợ vận hành ổn định và êm hơn. Lợi ích thực tế là khi phòng đã đủ mát, máy giảm công suất để duy trì nhiệt độ, hạn chế bật/tắt liên tục và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng nhiều giờ. Công nghệ này phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc hoặc gia đình dùng điều hòa thường xuyên vào mùa nóng.
Powerful là chế độ làm lạnh nhanh, khi kích hoạt máy tăng tốc độ quạt và công suất làm lạnh lên mức cao để hạ nhiệt nhanh hơn. Lợi ích thực tế là người dùng nhanh có cảm giác mát sau khi đi ngoài trời nắng về, khi phòng đang tích nhiệt hoặc có nhiều người. Tính năng này phù hợp phòng 15 - 20m² cần làm mát nhanh trong thời gian ngắn.
Humi Comfort giúp kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu khoảng 65%. Lợi ích thực tế là hạn chế cảm giác khô họng, khô da, khô tóc khi dùng điều hòa nhiều giờ, đặc biệt trong phòng ngủ và phòng làm việc. Tính năng này phù hợp người dùng nhạy cảm với không khí quá khô hoặc gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi.
Luồng gió Comfort là chế độ điều hướng gió để hạn chế gió lạnh thổi trực tiếp vào cơ thể. Lợi ích thực tế là người dùng có cảm giác mát dễ chịu hơn, giảm tình trạng buốt lạnh khi ngồi hoặc nằm lâu dưới điều hòa. Tính năng này phù hợp phòng ngủ, phòng học, phòng làm việc và không gian có vị trí ngồi cố định.
Chống ẩm mốc là chức năng chạy quạt sau khi ngưng làm lạnh hoặc khử ẩm để làm khô bên trong dàn lạnh. Lợi ích thực tế là giảm hơi ẩm còn lại, hạn chế mùi khó chịu và giúp dàn trao đổi nhiệt sạch hơn sau thời gian sử dụng. Tính năng này phù hợp khí hậu nóng ẩm và các phòng bật điều hòa thường xuyên.
Dàn lạnh có độ ồn tham chiếu 37/33/28/20 dB(A) theo các mức cao, trung bình, thấp và yên tĩnh. Dàn nóng cũng có chế độ vận hành êm với độ ồn tham chiếu 47/43 dB(A). Lợi ích thực tế là phòng ngủ, phòng học hoặc phòng làm việc ít bị ảnh hưởng bởi tiếng máy, phù hợp người cần không gian yên tĩnh.
Super PCB là mạch điện tử có khả năng chịu điện áp cao hơn, hỗ trợ bảo vệ bo mạch khi điện áp thay đổi bất thường trong phạm vi thiết kế. Lợi ích thực tế là máy bền hơn trong môi trường điện lưới không ổn định, giảm rủi ro hư hỏng bo mạch. Tính năng này phù hợp khu vực dân cư có điện áp dao động hoặc gia đình muốn thiết bị vận hành ổn định lâu dài.
Dàn nóng sử dụng ống đồng kết hợp cánh trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn. Lợi ích thực tế là hỗ trợ trao đổi nhiệt tốt, hạn chế tác động của mưa axit, muối và môi trường ngoài trời, từ đó tăng độ bền cho dàn nóng. Tính năng này phù hợp khí hậu nóng ẩm và các vị trí lắp đặt ngoài trời.
Gas R32 là môi chất lạnh phổ biến trên điều hòa đời mới. Lợi ích thực tế là hiệu quả làm lạnh tốt, hỗ trợ giảm tác động môi trường hơn một số dòng gas đời cũ và phù hợp xu hướng sử dụng điều hòa hiện đại. Đây là lựa chọn phù hợp khách hàng muốn mua điều hòa Daikin Inverter chính hãng để dùng lâu dài.
Với công suất 1.5HP - khoảng 12.300 Btu/h, Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV phù hợp phòng khoảng 15 - 20m² trong điều kiện thông thường. Nếu phòng hướng Tây, nhiều kính, trần cao, đông người hoặc nhiều thiết bị tỏa nhiệt, nên khảo sát thực tế trước khi chọn công suất.
Trong sử dụng hằng ngày, Powerful giúp làm lạnh nhanh khi mới bật máy, Inverter duy trì nhiệt độ ổn định hơn, Humi Comfort giúp hạn chế cảm giác khô, còn Comfort giúp luồng gió dễ chịu hơn. Với dàn lạnh êm, dàn nóng êm và Super PCB, model này phù hợp người dùng cần máy bền, êm và tiết kiệm điện trong phòng vừa.
Nên mua Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV nếu bạn cần máy lạnh Daikin Inverter 1.5HP cho phòng khoảng 15 - 20m², ưu tiên thương hiệu uy tín, làm lạnh nhanh, vận hành êm, tiết kiệm điện, có Humi Comfort, Comfort, chống ẩm mốc và dàn nóng bền hơn.
Sản phẩm phù hợp phòng ngủ lớn, phòng học, phòng làm việc, phòng khách nhỏ hoặc người dùng muốn một mẫu điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter cân bằng giữa hiệu năng, độ bền và chi phí đầu tư.
Bạn nên cân nhắc dòng 2 chiều nếu cần sưởi ấm mùa đông, đặc biệt tại miền Bắc. Trong trường hợp này, có thể tham khảo Daikin FTHF35VAVMV hoặc các model 2 chiều cùng công suất.
Nếu phòng dưới 12 - 15m², máy 9.000BTU có thể tối ưu chi phí hơn. Nếu phòng trên 20m², nhiều kính, hướng Tây hoặc đông người, nên cân nhắc công suất 18.000BTU. Ngoài giá máy, cần dự trù vật tư lắp đặt như ống đồng, dây điện, bảo ôn, ống thoát nước, giá đỡ dàn nóng, aptomat và công thi công vị trí khó.
| Ưu điểm | Thương hiệu Daikin uy tín; công suất 1.5HP - 12.300 Btu/h phù hợp phòng 15 - 20m²; có Inverter, máy nén Swing, Powerful, Humi Comfort, Comfort, chống ẩm mốc, dàn lạnh êm, dàn nóng êm, Super PCB, cấp nguồn linh hoạt, dàn tản nhiệt chống ăn mòn, gas R32 và CSPF 5.40. |
|---|---|
| Nhược điểm | Chỉ làm lạnh, không có sưởi; giá cao hơn một số dòng 12.000BTU Inverter phổ thông; không tập trung vào Wi-Fi điều khiển qua điện thoại trong thông số chính; chưa phải dòng Daikin cao cấp nhất về lọc khí như FTKZ/FTKY tùy phiên bản. |
Trước khi mua Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV, bạn nên đo diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, vị trí dàn lạnh và vị trí dàn nóng. Với phòng khoảng 15 - 20m², model 1.5HP thường là lựa chọn phù hợp; nếu phòng nắng gắt hoặc cách nhiệt kém, nên khảo sát thực tế.
Về lắp đặt, dàn lạnh có kích thước 291 x 775 x 242 mm, dàn nóng 550 x 675 x 284 mm, nguồn điện 220V, 50Hz. Máy hỗ trợ cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh, nhưng cần thi công theo đúng hướng dẫn kỹ thuật và điều kiện thực tế tại công trình.
Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí, báo giá vật tư phát sinh minh bạch và lắp đặt đúng kỹ thuật. Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm điều hòa tại https://dienmaykalong.com/.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV | 10.100.000 đ | Daikin FTKB Inverter tiêu chuẩn 1 chiều 1.5HP | Inverter, Powerful, Humi Comfort, Comfort, chống ẩm mốc, Super PCB, R32, CSPF 5.40 | Chỉ làm lạnh, không có sưởi | Người cần Daikin Inverter 12.000BTU cho phòng 15 - 20m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Daikin 12000 BTU FTF35XAV1V | 8.800.000 đ | Daikin 1 chiều tiêu chuẩn 1.5HP | Giá thấp hơn, thương hiệu Daikin, Powerful, R32 | Không Inverter, nhãn năng lượng thấp hơn | Người ưu tiên Daikin giá dễ tiếp cận và dùng theo khung giờ ngắn | Xem sản phẩm |
| Máy lạnh 2 chiều Daikin Inverter 1.5 HP FTHF35VAVMV | 13.300.000 đ | Daikin 2 chiều Inverter 1.5HP | Có cả làm lạnh và sưởi ấm, Inverter, phù hợp dùng quanh năm | Giá cao hơn, không cần thiết nếu chỉ dùng làm lạnh | Khách hàng miền Bắc cần Daikin 12.000BTU dùng cả hè và đông | Xem sản phẩm |
| Điều hòa LG Inverter 12300 BTU IEC12M1 | 7.450.000 đ | LG 1 chiều Inverter 1.5HP | Giá tốt, có Inverter, ThinQ Wi-Fi, kW Manager, PM2.5 | Thương hiệu và trải nghiệm khác Daikin | Người muốn 12.000BTU Inverter có Wi-Fi với chi phí mềm | Xem sản phẩm |
| Điều hòa LG Inverter 12300 BTU IDC12M1 | 10.300.000 đ | LG AI Air 1 chiều Inverter 1.5HP | AI Air, Dual Vane, Ionizer++, PM2.5, ThinQ Wi-Fi | Không phải Daikin, chỉ làm lạnh | Người ưu tiên luồng gió thông minh và lọc khí tốt hơn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Funiki Inverter 12000 BTU HIC12TMU.ST3 | 6.050.000 đ | Funiki 1 chiều Inverter 1.5HP | Giá thấp hơn, có Inverter, phù hợp nhu cầu cơ bản | Thương hiệu và độ hoàn thiện khác Daikin | Người ưu tiên chi phí đầu tư thấp | Xem danh mục |
| Điều hòa Panasonic 12000 BTU 1 chiều inverter XPU12XKH-8 | 11.150.000 đ | Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP | Inverter, nanoe™ X, nanoe-G, POWERFUL, thương hiệu Panasonic | Giá cao hơn một số dòng phổ thông | Người muốn so sánh Daikin với Panasonic cùng công suất | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 1 chiều 12.000BTU inverter RU12AKH-8 | 11.150.000 đ | Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP | nanoe™ X, Wi-Fi, nanoe-G, ECO A.I., POWERFUL | Hệ sinh thái khác Daikin | Người ưu tiên Panasonic Inverter có Wi-Fi và lọc khí | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Daikin FTKB35ZVMV phù hợp phòng khoảng 15 - 20m² trong điều kiện thông thường. Theo gợi ý chính hãng, model 1.5HP phù hợp khoảng 16 - 17m²; nếu phòng hướng Tây, nhiều kính hoặc đông người, nên khảo sát thực tế.
Điều hòa Daikin FTKB35ZVMV là máy lạnh 1 chiều, chỉ làm mát, không có sưởi ấm.
Có. Sản phẩm thuộc dòng Daikin Inverter, sử dụng công nghệ Inverter kết hợp máy nén Swing, giúp tiết kiệm điện và duy trì nhiệt độ ổn định hơn khi sử dụng nhiều giờ.
Theo thông số chính hãng, máy có công suất danh định 3.6 kW, dải 0.7 - 3.8 kW, tương đương 12.300 Btu/h với dải 2.400 - 13.000 Btu/h.
Có. Máy có chế độ Powerful, khi kích hoạt sẽ tăng tốc độ quạt và công suất làm lạnh để giúp phòng nhanh đạt nhiệt độ dễ chịu.
Có. Humi Comfort hỗ trợ kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu khoảng 65%, giúp hạn chế cảm giác khô họng, khô da khi sử dụng điều hòa lâu.
Sản phẩm sử dụng môi chất lạnh R32, hỗ trợ hiệu quả làm lạnh tốt và thân thiện môi trường hơn một số dòng gas đời cũ.
Theo thông số Daikin, điện năng tiêu thụ định mức là 1.240W, dải tiêu thụ 130 - 1.460W, chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF 5.40.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong là 10.100.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho và vật tư lắp đặt phát sinh nếu có. Vui lòng liên hệ 0896.625.234 để nhận báo giá mới nhất.
Khách hàng có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, giao hàng, lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần máy lạnh Daikin Inverter 1.5HP cho phòng 15 - 20m², có Powerful làm lạnh nhanh, Humi Comfort, luồng gió Comfort, chống ẩm mốc, Super PCB, dàn tản nhiệt chống ăn mòn, gas R32 và vận hành êm. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn chọn công suất, khảo sát vị trí, giao hàng và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Gọi ngay| Thương hiệu | Daikin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Daikin 12000 BTU 1 chiều inverter FTKB35ZVMV |
| Model bộ | FTKB35ZVMV/RKB35ZVMV |
| Model dàn lạnh | FTKB35ZVMV |
| Model dàn nóng | RKB35ZVMV |
| Loại sản phẩm | Điều hòa treo tường |
| Loại điều hòa | 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Dòng sản phẩm | FTKB Series, Inverter tiêu chuẩn |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Dãy công suất | 1.5HP |
| Công suất theo tên gọi thị trường | 12.000BTU |
| Màu sắc | Trắng sáng |
| Phòng phù hợp theo gợi ý hãng | 16 - 17m² |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 10.100.000 đ |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành máy | Theo chính sách bảo hành Daikin tại thời điểm mua, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để xác nhận |
| Bảo hành máy nén | Theo chính sách bảo hành Daikin tại thời điểm mua |
| Dãy công suất | 1.5HP |
|---|---|
| Công suất danh định | 3.6 kW |
| Dải công suất | 0.7 - 3.8 kW |
| Công suất danh định theo Btu/h | 12.300 Btu/h |
| Dải công suất theo Btu/h | 2.400 - 13.000 Btu/h |
| Công suất thị trường | 12.000BTU |
| Điện năng tiêu thụ định mức | 1.240 W |
| Dải điện năng tiêu thụ | 130 - 1.460 W |
| Dòng điện hoạt động định mức | 5.8 A |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 5.40 |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Phạm vi làm lạnh tham khảo | Khoảng 15 - 20m², tùy điều kiện thực tế |
| Phòng phù hợp theo gợi ý hãng | 16 - 17m² |
| Công nghệ Inverter | Có |
|---|---|
| Máy nén | Máy nén Swing |
| Làm lạnh nhanh | Powerful |
| Humi Comfort | Có, kiểm soát độ ẩm mục tiêu khoảng 65% |
| Luồng gió Comfort | Có |
| Tốc độ quạt | 5 bước, êm và tự động |
| Lưu lượng gió cao | 10.7 m³/phút |
| Lưu lượng gió trung bình | 8.8 m³/phút |
| Lưu lượng gió thấp | 7.1 m³/phút |
| Lưu lượng gió yên tĩnh | 5.5 m³/phút |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Ống đồng, cánh nhôm chống ăn mòn |
| Hệ thống tinh lọc không khí | Có theo thông tin tính năng của hãng |
|---|---|
| Chống ẩm mốc | Có, chạy quạt để làm khô bên trong dàn lạnh sau khi ngưng làm lạnh/khử ẩm |
| Chế độ ngủ ban đêm | Có |
| Luồng gió Comfort | Có |
| Dàn lạnh hoạt động êm | Có |
| Dàn nóng hoạt động êm | Có |
| Humi Comfort | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Ống đồng, cánh nhôm chống ăn mòn |
| Super PCB | Có, bảo vệ bo mạch khi điện áp thay đổi trong phạm vi thiết kế |
|---|---|
| Mức chịu tải điện áp của bo mạch | Lên đến 440V theo thông tin tính năng của hãng |
| Cấp nguồn dàn nóng/dàn lạnh | Có, hỗ trợ linh hoạt theo điều kiện lắp đặt |
| Chế độ ngủ ban đêm | Có |
| Dàn nóng vận hành êm | Có |
| Dàn lạnh vận hành êm | Có |
| Dàn tản nhiệt | Ống đồng, cánh nhôm chống ăn mòn |
| Làm lạnh nhanh | Powerful |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Độ ồn dàn lạnh | 37 / 33 / 28 / 20 dB(A), cao/trung bình/thấp/yên tĩnh |
|---|---|
| Độ ồn dàn nóng | 47 / 43 dB(A), cao/thấp |
| Lưu lượng gió cao | 10.7 m³/phút |
| Lưu lượng gió trung bình | 8.8 m³/phút |
| Lưu lượng gió thấp | 7.1 m³/phút |
| Lưu lượng gió yên tĩnh | 5.5 m³/phút |
| Tốc độ quạt | 5 bước, êm và tự động |
| Luồng gió Comfort | Có |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
|---|---|
| Model dàn lạnh | FTKB35ZVMV |
| Model dàn nóng | RKB35ZVMV |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Cấp nguồn | Có thể cấp nguồn dàn nóng hoặc dàn lạnh theo hướng dẫn lắp đặt |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Ống đồng, cánh nhôm chống ăn mòn |
| Lưu ý lắp đặt | Cần dàn nóng thông thoáng, thoát nước đúng độ dốc và vật tư lắp đặt đúng tiêu chuẩn |
| Kích thước dàn lạnh Cao x Rộng x Dày | 291 x 775 x 242 mm |
|---|---|
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng Cao x Rộng x Dày | 550 x 675 x 284 mm |
| Màu mặt nạ dàn lạnh | Trắng sáng |
| Model dàn lạnh | FTKB35ZVMV |
| Model dàn nóng | RKB35ZVMV |
| Kiểu dáng | Đường cong mềm mại, mặt nạ trắng sáng |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ định mức | 1.240 W |
| Dải điện năng tiêu thụ | 130 - 1.460 W |
| Dòng điện hoạt động định mức | 5.8 A |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 5.40 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, máy nén Swing, Humi Comfort |
| Super PCB | Có, bảo vệ bo mạch khi điện áp thay đổi trong phạm vi thiết kế |
| Môi chất lạnh | R32 |