Electrolux EDH803J5WCR là máy sấy bơm nhiệt Heat Pump khối lượng sấy 8 kg thuộc dòng UltimateCare 500, phiên bản màu trắng có AutoDrain tự động xả nước. Máy tập trung vào những tính năng thiết thực như SensiCare, ColourCare, chương trình Hygiene, DelicatesCycle và hệ 13 chương trình cho nhiều nhóm vải.
Khối lượng sấy 8 kg kết hợp lồng dung tích 113 lít phù hợp lượng quần áo vừa phải. Đây là lựa chọn hợp lý khi người dùng không cần tải 9–11 kg nhưng vẫn muốn chuyển từ phơi tự nhiên sang sấy chủ động trong mùa mưa, nồm ẩm hoặc căn hộ ít chỗ phơi.
Điểm khác biệt dễ nhận thấy so với EDH803J5WC là AutoDrain. Nước ngưng được dẫn trực tiếp ra ngoài bằng ống thoát thay vì người dùng phải phụ thuộc vào thao tác đổ bình chứa sau các chu trình.
EDH803J5WCR có thiết kế cửa trước màu trắng, bản lề nằm bên trái. Bảng điều khiển sử dụng núm xoay cơ kết hợp màn hình hiển thị, thuận tiện với người muốn chọn chương trình trực tiếp mà không cần qua điện thoại.
Kích thước máy là 596 mm rộng × 662 mm sâu × 850 mm cao, trọng lượng 49 kg. Với chiều sâu 662 mm, nên đo cả khoảng nhô phía trước của cửa và khoảng đặt dây, ống nước phía sau khi thiết kế hộc máy.
Máy đi kèm ống thoát nước để khai thác AutoDrain. Đây là điểm cần chuẩn bị ngay từ lúc lắp đặt: vị trí máy nên có đường xả nước phù hợp để nước ngưng được đưa ra ngoài liên tục.
SensiCare đo nhiệt độ và độ ẩm của từng mẻ sấy, sau đó tự động điều chỉnh thời gian và mức năng lượng theo tình trạng quần áo.
Lợi ích thực tế là máy không nhất thiết tiếp tục vận hành theo một mốc thời gian cố định khi quần áo đã đạt mức khô phù hợp, qua đó hỗ trợ bảo vệ sợi vải khỏi nhiệt và thời gian sấy dư thừa.
Công nghệ Heat Pump tuần hoàn và tái sử dụng nhiệt để làm khô quần áo. Electrolux công bố máy sấy bơm nhiệt sử dụng ít năng lượng hơn tới 60% so với máy sấy ngưng tụ ở cùng tải trọng trong điều kiện so sánh của hãng.
Nhiệt độ sấy thấp hơn cũng phù hợp với người thường xuyên sấy quần áo và quan tâm tới việc hạn chế tác động nhiệt không cần thiết lên sợi vải.
Chương trình Hygiene được thiết kế cho những mẻ quần áo cần tăng cường vệ sinh. Electrolux dẫn thử nghiệm bên ngoài cho mẫu máy tương đương EDH803J5WCR với tỷ lệ giảm vi sinh vật từ 99,9% đối với Staphylococcus aureus và Escherichia coli trong điều kiện kiểm nghiệm.
Đây là kết quả thử nghiệm với tải và chương trình xác định, không đồng nghĩa mọi loại vi khuẩn trên mọi mẻ quần áo đều được loại bỏ ở cùng tỷ lệ.
ColourCare hướng tới việc giúp trang phục duy trì màu sắc tươi sáng lâu hơn thông qua quá trình sấy dịu nhẹ. Tính năng phù hợp với quần áo màu được sấy thường xuyên.
Hiệu quả giữ màu vẫn phụ thuộc vào chất liệu, chất giặt tẩy, số lần giặt và nhiệt độ của toàn bộ quá trình chăm sóc trang phục, không chỉ riêng máy sấy.
AutoDrain là tiện ích nổi bật của phiên bản EDH803J5WCR. Nước sinh ra trong quá trình ngưng tụ được đưa trực tiếp ra ngoài qua đường ống phía sau máy.
Lợi ích là giảm việc phải theo dõi và đổ nước thủ công. Tính năng đặc biệt hữu ích với gia đình sử dụng máy sấy thường xuyên và có sẵn vị trí thoát nước gần máy.
DelicatesCycle sử dụng nhiệt độ thấp hơn để chăm sóc các loại vải mỏng và quần áo tinh xảo. Điều này giúp giảm mức tác động nhiệt so với việc dùng chương trình Cotton cho mọi loại đồ.
Người dùng vẫn cần kiểm tra nhãn chăm sóc trên từng sản phẩm. Một số chất liệu đặc biệt có thể không phù hợp với máy sấy dù máy có chương trình Delicates.
EDH803J5WCR có 3 mức sấy khô. Người dùng có thể lựa chọn theo nhu cầu thay vì luôn sấy quần áo tới cùng một trạng thái.
Với đồ chuẩn bị là ủi, không nhất thiết cần mức khô cao nhất; trong khi khăn hoặc đồ cần cất ngay có thể cần mức khô cao hơn tùy chương trình.
Danh sách chương trình gồm Bộ đồ giường+, Cotton, Delicates, Denim, Duvet 60 phút, Easy Iron, Eco Cotton, Favourite, Hygiene, MixedDry, Refresh, Synthetics và Wool.
Cách chia chương trình theo chất liệu giúp người dùng tránh thói quen sử dụng một chế độ cho tất cả quần áo, đặc biệt với đồ len, đồ mỏng hoặc vật dụng dày.
Cotton, Eco Cotton và MixedDry đáp ứng phần lớn nhu cầu hằng ngày. SensiCare hỗ trợ điều chỉnh chu trình theo độ ẩm thực tế thay vì người dùng luôn phải căn thời gian bằng kinh nghiệm.
DelicatesCycle là lựa chọn phù hợp hơn chương trình Cotton vì sử dụng mức nhiệt thấp hơn. Đây là điểm đáng chú ý nếu gia đình có nhiều áo blouse, đồ mỏng hoặc trang phục dễ bị tác động bởi nhiệt.
Máy có chương trình Bedding+ và Duvet 60 phút, nhưng tải danh định 8 kg vẫn là giới hạn cần tôn trọng. Chăn cồng kềnh cần đủ không gian đảo trong lồng 113 lít để khí nóng tiếp xúc đều.
AutoDrain tạo khác biệt rõ trong sử dụng lặp lại. Khi đường xả được lắp cố định, người dùng không phải thường xuyên kiểm tra bình nước ngưng sau mỗi mẻ.
Chọn EDH803J5WCR nếu bạn cần UltimateCare 500 màu trắng, tải 8 kg và muốn AutoDrain tự động xả nước. Đây là khác biệt thực tế khi máy được dùng thường xuyên và vị trí lắp đã có sẵn đường thoát nước.
Electrolux EDH803J5WC 8 kg có cùng màu trắng và nền tảng UltimateCare 500 với SensiCare, Heat Pump, Hygiene, ColourCare và Delicates. Model phù hợp nếu bạn không đặt AutoDrain là tiêu chí bắt buộc.
Electrolux EDH803J5SC 8 kg có cấu hình chăm sóc vải gần tương đương nhưng hoàn thiện màu xám đen, phù hợp phòng giặt tông tối.
Nếu cần nâng lên tải 9 kg và khả năng chăm sóc đồ dày tốt hơn, Electrolux EDH903R7WC 9 kg thuộc UltimateCare 700 với 3DSense và DelicateCare, phù hợp hơn với áo khoác, chăn bông hoặc vật dụng nhiều lớp.
Với nhu cầu cao hơn về hơi nước, Electrolux EDH902R9SC 9 kg thuộc UltimateCare 900, có SteamCare, 3DSense, DelicateCare và động cơ Inverter; phù hợp người cần chăm sóc trang phục chuyên sâu hơn.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| EDH803J5WCR | 8kg, UltimateCare 500, trắng, SensiCare, Heat Pump, Hygiene, ColourCare, DelicatesCycle, AutoDrain. | Không 3DSense, không SteamCare, không được hãng liệt kê Wi-Fi. | Gia đình cần máy 8kg và ưu tiên tự động xả nước. | Xem EDH803J5WCR |
| EDH803J5WC | 8kg, UltimateCare 500, trắng, SensiCare, Heat Pump, Hygiene, ColourCare, Delicates. | Không lấy AutoDrain làm điểm khác biệt như bản WCR. | Người muốn UltimateCare 500 màu trắng, cấu hình cơ bản dễ dùng. | Xem EDH803J5WC |
| EDH803J5SC | 8kg, UltimateCare 500, xám đen, SensiCare, Heat Pump, Hygiene, ColourCare. | Cùng tải 8kg, khác màu và cấu hình thoát nước. | Gia đình thích thiết kế xám đen. | Xem EDH803J5SC |
| EDH903R7WC | 9kg, UltimateCare 700, 3DSense, DelicateCare, phù hợp đồ dày và nhiều lớp. | Tải và phân khúc cao hơn UltimateCare 500. | Gia đình cần 9kg và thường sấy áo khoác, chăn bông. | Xem EDH903R7WC |
| EDH902R9SC | 9kg, UltimateCare 900, SteamCare, 3DSense, DelicateCare, Inverter. | Cấu hình cao hơn đáng kể so với EDH803J5WCR. | Người ưu tiên giảm nhăn, hơi nước và chăm sóc đồ chuyên sâu. | Xem EDH902R9SC |
Electrolux EDH803J5WCR có khối lượng sấy tối đa 8 kg và lồng sấy dung tích 113 lít. Với đồ cồng kềnh, người dùng vẫn nên chừa khoảng trống để quần áo có thể đảo và khí nóng lưu thông.
AutoDrain đưa nước ngưng trực tiếp ra ngoài qua đường ống phía sau máy. Nhờ đó người dùng giảm thao tác đổ nước thủ công, nhưng vị trí lắp cần có đường thoát nước phù hợp.
SensiCare đo nhiệt độ và độ ẩm của mẻ sấy rồi tự điều chỉnh thời gian và mức năng lượng phù hợp. Mục tiêu là hạn chế quần áo bị sấy quá khô hoặc chịu nhiệt lâu hơn mức cần thiết.
Máy sử dụng công nghệ Heat Pump và Electrolux công bố máy sấy bơm nhiệt có thể dùng ít năng lượng hơn tới 60% so với máy sấy ngưng tụ cùng tải trọng trong điều kiện so sánh của hãng. Điện năng thực tế còn phụ thuộc khối lượng đồ, độ ẩm và chương trình sử dụng.
Có. Chương trình Hygiene được Electrolux công bố có khả năng giảm từ 99,9% Staphylococcus aureus và Escherichia coli trong điều kiện thử nghiệm bên ngoài trên mẫu máy tương đương. Kết quả thực tế phụ thuộc tải đồ và điều kiện vận hành.
Có chương trình Delicates dành cho đồ mỏng và chương trình Wool dành cho đồ len. Tuy nhiên người dùng vẫn cần kiểm tra nhãn chăm sóc trên từng món đồ trước khi đưa vào máy sấy.
Kích thước máy là 596 × 662 × 850 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 49 kg. Khi lắp nên chừa thêm khoảng cho cửa mở, dây nguồn và ống AutoDrain phía sau.
Electrolux công bố điện năng tiêu thụ của EDH803J5WCR là 700 W, sử dụng nguồn 220–240V và tần số 50Hz. Đây là thông số công suất của thiết bị, không phải lượng điện cố định tiêu thụ cho mỗi mẻ sấy.
Electrolux công bố thời hạn bảo hành máy sấy là 2 năm. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo hóa đơn, số serial và điều kiện bảo hành của Electrolux tại thời điểm mua.
Máy sấy bơm nhiệt Electrolux 8 kg EDH803J5WCR phù hợp gia đình cần tải sấy vừa, muốn SensiCare tự kiểm soát nhiệt và độ ẩm, đồng thời ưu tiên AutoDrain để giảm thao tác xử lý nước ngưng sau mỗi mẻ.
Nếu cần tải lớn hơn hoặc thường xuyên sấy chăn, áo khoác dày, dòng UltimateCare 700 9 kg sẽ có lợi thế hơn. Nếu ưu tiên làm mới bằng hơi nước và chăm sóc trang phục cao cấp, nên so thêm UltimateCare 900.
Liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra tình trạng hàng, chính sách hiện hành và được tư vấn tải sấy, vị trí thoát nước AutoDrain, kích thước lắp đặt và model Electrolux phù hợp.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Electrolux |
|---|---|
| Model | EDH803J5WCR |
| Dòng sản phẩm | UltimateCare 500 |
| Loại máy | Máy sấy bơm nhiệt Heat Pump |
| Màu sắc | Trắng |
| Bản lề cửa | Bên trái |
| Loại động cơ | Truyền động gián tiếp |
| Điều khiển | Điều khiển cơ với màn hình hiển thị |
| EAN | 9315540424546 |
| Bảo hành | 2 năm theo chính sách Electrolux |
| Khối lượng sấy tối đa | 8 kg |
|---|---|
| Dung tích lồng sấy | 113 lít |
| Khối lượng sản phẩm | 49 kg |
| Khối lượng phủ bì | 52 kg |
| Số mức sấy khô | 3 mức |
| Công nghệ sấy | Heat Pump |
|---|---|
| Cảm biến | SensiCare - cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
| Bảo vệ màu | ColourCare |
| Đồ mỏng | DelicatesCycle |
| Tăng cường vệ sinh | Hygiene |
| Hiệu quả Hygiene hãng công bố | Giảm từ 99,9% Staphylococcus aureus và Escherichia coli trong điều kiện thử nghiệm trên mẫu máy tương đương |
| Tiết kiệm năng lượng hãng công bố | Heat Pump dùng ít năng lượng hơn tới 60% so với máy sấy ngưng tụ cùng tải trọng trong điều kiện so sánh |
| AutoDrain | Có |
| Bộ đồ giường+ | Có |
|---|---|
| Đồ cotton | Có |
| Đồ mỏng | Có |
| Đồ denim | Có |
| Giặt chăn 60 phút | Có |
| Đồ dễ là ủi | Có |
| Eco Cotton | Có |
| Chương trình yêu thích | Có |
| Hygiene | Có |
| MixedDry | Có |
| Làm mới | Có |
| Vải tổng hợp | Có |
| Đồ len | Có |
| Tổng số chương trình | 13 |
| AutoDrain | Tự động xả nước ngưng qua đường ống phía sau |
|---|---|
| Phụ kiện đi kèm | Ống thoát nước |
| Số mức sấy khô | 3 mức |
| Cảm biến tự điều chỉnh | Có - SensiCare |
| Chương trình đồ mỏng | Có |
| Chương trình đồ len | Có |
| Chương trình Hygiene | Có |
| SteamCare | Không được Electrolux liệt kê trên model này |
| 3DSense | Không được Electrolux liệt kê trên model này |
| Wi-Fi / ứng dụng | Không được Electrolux liệt kê trên model này |
| Dạng điều khiển | Điều khiển cơ với màn hình hiển thị |
|---|---|
| Núm chọn chương trình | Có |
| Hiển thị trạng thái | Có |
| Lựa chọn mức sấy | 3 mức |
| Điều khiển qua điện thoại | Không được Electrolux liệt kê trên model này |
| Kích thước máy | 596 × 662 × 850 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
|---|---|
| Khối lượng máy | 49 kg |
| Kích thước đóng thùng | 645 × 690 × 875 mm |
| Khối lượng phủ bì | 52 kg |
| Điện áp | 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 700 W |
| Công nghệ hỗ trợ tiết kiệm điện | Heat Pump và SensiCare |