Toshiba TD-T37BS100HWV(WT) là máy sấy bơm nhiệt Heat Pump khối lượng sấy chính thức 9 kg, thuộc dòng T37 với phong cách JAPANDi màu trắng. Model nổi bật với LuxeCare, chức năng hơi nước Steam, Dual Inverter, cảm biến SenseDry, Hygiene Care kết hợp nhiệt và tia UV-C, chương trình Woolmark cùng kết nối Wi-Fi qua TSmartLife.
Toshiba xác nhận khối lượng sấy định mức 9 kg trong cả trang sản phẩm và sách hướng dẫn. Đây là mức tải phù hợp quần áo sinh hoạt của nhiều gia đình, trong khi các chương trình đặc biệt như đồ trẻ em, áo sơ mi, len, Hygiene hay LuxeCare có giới hạn tải thấp hơn để đạt hiệu quả chăm sóc phù hợp.
Điểm tạo khác biệt so với nhiều máy Heat Pump cơ bản là hệ thống hơi nước. Sách hướng dẫn cho phép bật Steam trên các chương trình Cotton, Baby Care, Shirts và Mix, còn LuxeCare có nhóm chương trình riêng cho cotton, đồ trẻ em, khăn trải giường, áo sơ mi, len và một số chương trình tải xuống qua TSmartLife.
Toshiba phát triển TD-T37BS100HWV(WT) theo ngôn ngữ JAPANDi, kết hợp thân máy trắng với bảng điều khiển cảm ứng hoàn thiện vân gỗ. Cửa sử dụng kính cường lực hai lớp, tạo tổng thể mềm hơn so với kiểu máy sấy công nghiệp hoặc bảng điều khiển nhựa truyền thống.
Sách hướng dẫn ghi kích thước thân máy rộng 595 mm, cao 850 mm và sâu thân 573 mm. Toshiba đồng thời công bố chiều sâu tổng thể 615 mm; vì vậy khi bố trí hộc máy nên dùng mốc 615 mm để tính không gian thực tế thay vì chỉ dựa vào phần thân 573 mm.
Máy nặng 53 kg và hỗ trợ đảo hướng mở cửa. Đây là lợi thế khi đặt cạnh máy giặt hoặc sát tường vì kỹ thuật viên có thể thay đổi hướng bản lề theo hướng dẫn của hãng.
Heat Pump sử dụng hệ thống bơm nhiệt để làm khô quần áo thay vì dựa hoàn toàn vào điện trở nhiệt truyền thống. Toshiba định vị công nghệ này theo hướng tiết kiệm điện và sấy dịu hơn, hỗ trợ hạn chế co rút hoặc hư tổn sợi vải sau nhiều chu trình.
Máy sử dụng môi chất lạnh R134a với lượng nạp 260 g theo sách hướng dẫn. Đây là hệ thống kín; người dùng không cần tự thao tác với môi chất lạnh trong quá trình sử dụng thông thường.
LuxeCare sử dụng hơi nước phân tử nhỏ để thẩm thấu vào sợi vải. Toshiba mô tả công nghệ này hỗ trợ giảm nếp nhăn, mùi và bụi, đồng thời giúp quần áo sau xử lý mềm và dễ chịu hơn.
Sách hướng dẫn cung cấp các chương trình LuxeCare riêng cho cotton, đồ trẻ em, khăn trải giường, áo sơ mi và đồ len. Một số chương trình bổ sung như tự vệ sinh, khử lông thú cưng, chăn lụa hoặc làm mới được tải qua ứng dụng.
Ngoài LuxeCare, máy còn cho phép bật Steam trên các chương trình Cotton, Baby Care, Shirts và Mix. Người dùng có thể điều chỉnh mức hơi nước tùy chương trình thay vì hơi nước luôn hoạt động trong mọi chu trình.
Toshiba khuyến nghị châm khoảng 350 ml nước tinh khiết khi cần bổ sung, trong khi hộp chứa nước hơi có dung tích tối đa 1.000 ml. Không nên dùng nước có chất phụ gia hoặc hóa chất tạo hương nếu không được hãng cho phép.
Dual Inverter được Toshiba mô tả có khả năng tự động điều chỉnh tốc độ và tần số sấy theo từng chương trình và mức nhiệt khác nhau. Mục tiêu là cân bằng hiệu suất làm khô, thời gian và mức năng lượng cần dùng.
Công suất đầu vào định mức của TD-T37BS100HWV(WT) là 1.600 W. Đây là công suất danh định của thiết bị, không phải mức điện tiêu thụ cố định cho mỗi chu trình.
SenseDry theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong quá trình sấy, sau đó tự điều chỉnh thời gian và mức nhiệt dựa trên tình trạng thực tế của quần áo.
Lợi ích là hạn chế quần áo tiếp tục nằm trong môi trường nóng lâu hơn mức cần thiết, đồng thời giảm việc người dùng phải tự ước lượng thời gian cho mỗi mẻ.
Hygiene Care kết hợp sấy ở nhiệt độ cao với tia UV-C. Toshiba công bố chế độ kháng khuẩn có khả năng loại bỏ tới 99,99% vi khuẩn trong điều kiện thử nghiệm của hãng.
Sách hướng dẫn cũng xác nhận chương trình khử khuẩn kết hợp UV có hiệu quả với Escherichia coli và Staphylococcus aureus trong phép thử. Người dùng cần chọn đúng đồ chịu nhiệt và tuân thủ nhãn chăm sóc quần áo.
Chương trình Wool Care của máy đã được The Woolmark Company thử nghiệm và phê duyệt. Chương trình phù hợp với đồ len có nhãn cho phép giặt máy khi quần áo đã được giặt và sấy đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Điều này không có nghĩa mọi loại len đều có thể đưa vào máy. Người dùng vẫn cần kiểm tra ký hiệu chăm sóc trên từng món đồ trước khi sấy.
Khi chương trình sấy kết thúc, Anti-Crease tiếp tục hỗ trợ đảo đồ để hạn chế quần áo nằm cố định trong lồng. Máy sử dụng 30 phút làm mặc định và cho phép chọn tới 120 phút với các chương trình tương thích.
Đây là tiện ích hữu ích khi bạn chưa thể lấy đồ ngay sau khi máy hoàn tất. Chức năng hỗ trợ giảm hình thành nếp nhăn nhưng không thay thế hoàn toàn bàn là với vải dễ nhăn sâu.
Silence Dry là tùy chọn riêng trong bảng điều khiển, được Toshiba thiết kế để giảm tiếng ồn tổng thể khi máy hoạt động. Tính năng phù hợp khi khu giặt sấy ở gần không gian sinh hoạt hoặc cần vận hành vào thời điểm yên tĩnh.
Khi ưu tiên giảm tiếng ồn, thời gian hoặc cách máy điều tiết công suất có thể khác chế độ thông thường. Người dùng nên lựa chọn theo tình huống thực tế thay vì bật cho mọi mẻ.
Máy hỗ trợ TSmartLife và mạng Wi-Fi 2,4 GHz. Ứng dụng cho phép kết nối máy sấy với điện thoại, sử dụng điều khiển từ xa và đồng bộ các chương trình tải xuống vào bảng điều khiển.
Vì lý do an toàn, chức năng điều khiển từ xa sẽ bị tắt nếu cửa máy được mở và cũng tự tắt sau khi một chương trình kết thúc. Khi muốn điều khiển từ xa ở lần tiếp theo, người dùng cần bật lại Remote trên máy.
Chương trình Cotton cho phép tải tới 9 kg, trong khi Mix tối đa 4 kg. Khi sấy hỗn hợp nhiều chất liệu, nên dùng đúng chương trình thay vì cố đưa toàn bộ tải danh định vào một chu trình không được thiết kế cho 9 kg.
Đây là nhóm sử dụng khai thác tốt LuxeCare và Steam. Chương trình Shirts thông thường có tải tối đa 1 kg, trong khi LuxeCare Shirts giới hạn 0,5 kg để tập trung xử lý nếp nhăn bằng hơi nước.
Baby Care có tải tối đa 1 kg, còn Hygiene cho phép tối đa 3 kg theo bảng chương trình. Người dùng có thể kết hợp đúng tùy chọn UV khi chương trình cho phép thay vì mặc định bật tia UV cho mọi loại vải.
Chương trình Bed Linen có tải tối đa 5 kg. Dù tổng khối lượng sấy của máy là 9 kg, đồ cồng kềnh cần nhiều không gian đảo nên không nên nhồi đầy lồng theo tải Cotton.
Quick Dry được Toshiba quy định tải tối đa khoảng 0,6 kg, phù hợp 1–3 món quần áo có độ ẩm thấp. Đây không phải chương trình rút ngắn thời gian cho toàn bộ tải 9 kg.
Chọn TD-T37BS100HWV(WT) nếu bạn cần máy sấy Toshiba 9 kg nhưng muốn ưu tiên chăm sóc sau sấy bằng LuxeCare, Steam và UV-C. Model đặc biệt phù hợp áo sơ mi, đồ trẻ em, quần áo len và gia đình thường muốn làm mới đồ khô thay vì giặt lại chỉ vì nhăn hoặc ám mùi.
Toshiba TD-T21B90HWV(MG) 8 kg phù hợp gia đình có lượng đồ ít hơn. Model vẫn có Heat Pump, SenseDry, UV Sensitize, Hygiene Care, chống nhăn và TSmartLife nhưng tải thấp hơn TD-T37BS100HWV(WT).
Nếu ưu tiên tải lớn, Toshiba TD-BP110GHV(MG) 10 kg nâng khối lượng sấy lên 10 kg và có Origin Inverter, SenseDry, Hygiene Care, UV Sensitize, chống nhăn cùng TSmartLife. TD-T37BS100HWV(WT) lại có lợi thế rõ hơn ở LuxeCare và hệ hơi nước.
Samsung DV90T6240LB/SV 9 kg cùng tải 9 kg nhưng đi theo hướng AI Control, Optimal Dry, AirWash, Hygiene Care và SmartThings. Đây là lựa chọn để so nếu bạn quan tâm hệ sinh thái Samsung hơn hệ LuxeCare/TSmartLife của Toshiba.
LG DVHP09W 9 kg là lựa chọn cùng tải với DUAL Inverter Heat Pump, ThinQ, Allergy Care và hệ chăm sóc quần áo của LG. Model phù hợp người đang dùng máy giặt LG và muốn đồng bộ hệ sinh thái.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| TD-T37BS100HWV(WT) | 9kg, JAPANDi, LuxeCare, Steam, Dual Inverter, SenseDry, Hygiene Care UV-C, Woolmark, TSmartLife. | Steam cần nước tinh khiết; từng chương trình có giới hạn tải riêng. | Gia đình ưu tiên giảm nhăn, làm mới đồ khô và chăm sóc nhiều chất liệu. | Xem TD-T37BS100HWV(WT) |
| TD-T21B90HWV(MG) | 8kg, Heat Pump, Origin Inverter, SenseDry, UV Sensitize, Hygiene Care, TSmartLife. | Tải thấp hơn 1 kg và không tập trung LuxeCare như dòng T37. | Gia đình nhỏ, nhu cầu sấy ít hơn. | Xem TD-T21B90HWV(MG) |
| TD-BP110GHV(MG) | 10kg, Heat Pump, Origin Inverter, SenseDry, Hygiene Care, UV Sensitize, Anti-Crease, TSmartLife. | Thân máy sâu hơn và không lấy LuxeCare làm trọng tâm. | Gia đình cần tăng tải từ 9 kg lên 10 kg. | Xem TD-BP110GHV(MG) |
| Samsung DV90T6240LB/SV | 9kg, Heatpump, Optimal Dry, AI Control, AirWash, Hygiene Care, SmartThings, cửa đảo chiều. | Khác hệ chăm sóc vải; không có LuxeCare của Toshiba. | Người ưu tiên AI Control và hệ sinh thái SmartThings. | Xem DV90T6240LB/SV |
| LG DVHP09W | 9kg, DUAL Inverter Heat Pump, ThinQ, Allergy Care và hệ tính năng LG. | Khác hệ chăm sóc hơi nước và ứng dụng Toshiba. | Người muốn đồng bộ với máy giặt hoặc hệ sinh thái LG. | Xem LG DVHP09W |
Toshiba công bố TD-T37BS100HWV(WT) có khối lượng sấy định mức 9 kg. Sách hướng dẫn chính hãng cũng xác nhận mức 9,0 kg, vì vậy không nên suy đoán model này là 10 kg chỉ từ ký hiệu mã sản phẩm.
LuxeCare sử dụng hơi nước phân tử nhỏ để hỗ trợ xử lý nếp nhăn, mùi và bụi trên đồ khô. Máy có các chương trình LuxeCare dành cho cotton, đồ trẻ em, khăn trải giường, áo sơ mi và đồ len, cùng một số chương trình có thể tải thêm qua TSmartLife.
Có. Steam có thể được lựa chọn trên các chương trình Cotton, Baby Care, Shirts và Mix theo sách hướng dẫn. Toshiba khuyến nghị sử dụng nước tinh khiết, châm khoảng 350 ml khi cần và hộp nước hơi có dung tích tối đa 1.000 ml.
Có. Toshiba mô tả Hygiene Care kết hợp sấy nhiệt độ cao và tia UV-C, đồng thời công bố hiệu quả kháng khuẩn lên tới 99,99% trong điều kiện thử nghiệm. Người dùng cần kiểm tra nhãn chăm sóc và không dùng UV-C tùy tiện với đồ mỏng hoặc vật liệu dễ hỏng.
SenseDry sử dụng cảm biến nhiệt và độ ẩm để theo dõi tình trạng quần áo trong quá trình sấy. Máy có thể điều chỉnh thời gian và nhiệt độ sấy nhằm hạn chế sấy quá mức và giảm mức năng lượng sử dụng không cần thiết.
Có. Máy kết nối ứng dụng TSmartLife qua Wi-Fi 2,4 GHz và hỗ trợ điều khiển từ xa cũng như tải thêm chương trình. Chức năng Remote tự tắt khi mở cửa hoặc sau khi một chu trình kết thúc và cần được kích hoạt lại khi sử dụng tiếp.
Sách hướng dẫn ghi thân máy rộng 595 mm, cao 850 mm và sâu 573 mm; chiều sâu tổng thể được Toshiba thể hiện khoảng 615 mm. Khối lượng sản phẩm là 53 kg.
Không. Toshiba quy định chương trình Quick Dry có tải tối đa khoảng 0,6 kg và phù hợp với 1–3 món quần áo có độ ẩm thấp. Tải 9 kg áp dụng cho chương trình phù hợp như Cotton, không phải mọi chương trình trên máy.
Toshiba yêu cầu vệ sinh lưới lọc cửa sau mỗi chương trình để tránh tăng thời gian và mức tiêu thụ năng lượng. Người dùng cũng nên vệ sinh cảm biến độ ẩm, cửa hút gió và các đường thoát khí theo hướng dẫn bảo dưỡng.
Sách hướng dẫn Toshiba ghi sản phẩm được bảo hành 24 tháng tính từ ngày mua nhưng không quá 33 tháng từ ngày xuất kho, theo điều kiện bảo hành của hãng. Toshiba cũng hướng dẫn đăng ký bảo hành trong vòng 14 ngày sau khi mua để đảm bảo đầy đủ quyền lợi.
Máy sấy bơm nhiệt Toshiba 9 kg TD-T37BS100HWV(WT) phù hợp khách hàng muốn đi xa hơn nhu cầu sấy khô cơ bản. LuxeCare, Steam, SenseDry, Dual Inverter, Hygiene Care UV-C, Woolmark, Silence Dry và TSmartLife tạo nên cấu hình thiên về chăm sóc quần áo sau giặt.
Trước khi mua, nên xác định lượng đồ thường sấy và những tính năng bạn thực sự sử dụng. Nếu thường xuyên dùng áo sơ mi, đồ trẻ em, len hoặc cần làm mới đồ khô, hệ LuxeCare và Steam tạo khác biệt rõ hơn; nếu chỉ cần sấy tải lớn, model Toshiba 10 kg có thể phù hợp hơn.
Liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra tình trạng hàng, chính sách hiện hành và tư vấn vị trí đặt máy, hướng mở cửa, nhu cầu sấy cũng như lựa chọn model Toshiba phù hợp.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Toshiba |
|---|---|
| Model | TD-T37BS100HWV(WT) |
| Dòng sản phẩm | T37 |
| Loại máy | Máy sấy bơm nhiệt Heat Pump |
| Màu sắc | Trắng |
| Phong cách thiết kế | JAPANDi |
| Cửa | Kính cường lực 2 lớp, hỗ trợ đổi hướng mở theo hướng dẫn Toshiba |
| Nguồn điện | 220–240V, 50Hz |
| Bảo hành theo sách hướng dẫn | 24 tháng từ ngày mua nhưng không quá 33 tháng từ ngày xuất kho, theo điều kiện hãng |
| Khối lượng sấy định mức | 9 kg |
|---|---|
| Khối lượng sản phẩm | 53 kg |
| Cotton | Tối đa 9 kg |
| Đồ hỗn hợp | Tối đa 4 kg |
| Khăn trải giường | Tối đa 5 kg |
| Hygiene | Tối đa 3 kg |
| Sấy nhanh | Tối đa 0,6 kg |
| Công nghệ sấy | Heat Pump |
|---|---|
| Inverter | Dual Inverter |
| Cảm biến sấy | SenseDry - cảm biến nhiệt và độ ẩm |
| Chăm sóc đồ khô | LuxeCare |
| Hơi nước | Steam |
| Kháng khuẩn | Hygiene Care kết hợp nhiệt và UV-C |
| Hiệu quả kháng khuẩn hãng công bố | Lên tới 99,99% trong điều kiện thử nghiệm |
| Chăm sóc đồ len | Chương trình được The Woolmark Company thử nghiệm và phê duyệt |
| Sấy yên tĩnh | Silence Dry |
| Chống nhăn | 30 phút mặc định hoặc 120 phút tùy chọn với chương trình tương thích |
| Đồ cotton | Có, tối đa 9 kg |
|---|---|
| Đồ trẻ em | Có, tối đa 1 kg |
| Khăn trải giường | Có, tối đa 5 kg |
| Áo sơ mi | Có, tối đa 1 kg |
| Đồ len | Có, tối đa 1 kg |
| Sấy theo thời gian | Có, điều chỉnh khoảng 10–180 phút |
| Khử khuẩn | Có, tối đa 3 kg |
| Sấy nhanh | Có, tối đa 0,6 kg |
| Đồ hỗn hợp | Có, tối đa 4 kg |
| Chương trình tải xuống | Có qua TSmartLife |
| Chương trình tải xuống tham khảo | Sấy tùy chọn, đồ tập Yoga, ngoài trời, jeans, đồ lót, đồ mỏng, làm ấm, làm mát |
| LuxeCare | Cotton, đồ trẻ em, khăn trải giường, áo sơ mi, đồ len và các chương trình tải xuống tương thích |
| Chức năng hơi nước | Có |
|---|---|
| Chương trình hỗ trợ Steam | Cotton, Baby Care, Shirts, Mix |
| Nước dùng cho Steam | Nước tinh khiết |
| Lượng nước khuyến nghị khi bổ sung | Khoảng 350 ml |
| Dung tích tối đa hộp nước Steam | 1.000 ml |
| Đèn UV-C | Có |
| Chống nhăn | Có |
| Sấy yên tĩnh | Có |
| Khóa trẻ em | Có |
| Hẹn giờ | Tối đa 24 giờ |
| Đổi hướng mở cửa | Có theo hướng dẫn kỹ thuật Toshiba |
| Xả nước ngưng | Có ống xả và phụ kiện kết nối theo hướng dẫn |
| Bảng điều khiển | Cảm ứng vân gỗ, màn hình hiển thị |
|---|---|
| Mức sấy | Có thể điều chỉnh trên các chương trình tương thích |
| Wi-Fi | Có, băng tần 2,4 GHz |
| Ứng dụng | TSmartLife |
| Điều khiển từ xa | Có |
| Tải chương trình | Có |
| Lưu ý Remote | Tự tắt khi mở cửa hoặc kết thúc chương trình; cần bật lại khi sử dụng lần tiếp theo |
| Rộng | 595 mm |
|---|---|
| Cao | 850 mm |
| Sâu thân máy | 573 mm |
| Chiều sâu tổng thể Toshiba công bố | 615 mm |
| Chiều sâu khi mở cửa theo sơ đồ kỹ thuật | 1.110 mm |
| Khối lượng máy | 53 kg |
| Công suất đầu vào định mức | 1.600 W |
| Nguồn điện | 220–240V, 50Hz |
| Môi chất lạnh | R134a |
| Khối lượng môi chất lạnh | 260 g |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | Khoảng +2°C đến +35°C |