Samsung UA55M77HA, mã đầy đủ UA55M77HAKXXV, là Smart TV Mini LED 4K 55 inch thế hệ 2026. Model kết hợp đèn nền Mini LED, Pure Spectrum Color, Mini LED HDR, Mini LED Processor 4K và nền tảng Vision AI, hướng tới người dùng muốn nâng cấp chất lượng sáng tối và màu sắc nhưng vẫn giữ kích thước 55 inch dễ bố trí trong phòng khách vừa.
Điểm khác biệt quan trọng của Samsung M77H so với TV LED 4K phổ thông là hệ thống đèn nền Mini LED. Các diode nhỏ hơn cho phép hệ thống kiểm soát ánh sáng chính xác hơn, giúp vùng sáng nổi bật và vùng tối có chiều sâu hơn khi xem nội dung phù hợp.
Samsung kết hợp nền tảng này với Supreme Mini LED Dimming, Mini LED HDR và Contrast Enhancer. Đây là nhóm công nghệ có ý nghĩa thực tế với phim tối, nội dung HDR và những khung hình có độ chênh sáng cao.
M77H được Samsung xếp loại sản phẩm LED sử dụng Mini LED. Vì vậy không nên mặc định model này là Neo QLED hay Quantum Dot chỉ dựa vào việc sử dụng hệ thống đèn nền Mini LED.
:chatgpt-content-reference{index="1"}Samsung sử dụng thiết kế Metal Stream với viền mỏng 3 cạnh, mặt trước Titan Black và chân Basic Feet màu đen. Phong cách gọn giúp màn hình 55 inch dễ hòa vào phòng khách hiện đại mà không tạo cảm giác quá nặng nề.
Kích thước TV khi có chân là 1224.6 × 760 × 199 mm; không chân là 1224.6 × 707.8 × 76.6 mm. Khoảng chân cơ bản rộng 812.6 mm, sâu 199 mm, vì vậy kệ cần rộng và chắc chắn hơn kích thước chân thực tế.
Mini LED sử dụng các diode đèn nền nhỏ hơn LED truyền thống. Việc thu nhỏ nguồn sáng giúp hệ thống có thể kiểm soát ánh sáng theo từng khu vực tốt hơn và tăng chiều sâu hình ảnh.
Lợi ích phù hợp với phim có nhiều cảnh tối, ánh đèn trên nền đen hoặc nội dung HDR. Mini LED vẫn là công nghệ có đèn nền, khác với OLED nơi từng điểm ảnh có thể tự phát sáng.
Pure Spectrum Color mở rộng khả năng tái tạo màu trên dòng Samsung Mini LED. Samsung công bố công nghệ có khả năng thể hiện tới 1 tỷ sắc màu nhằm giữ chuyển sắc tự nhiên và hạn chế tình trạng màu bị dồn thành từng dải.
Điều này phù hợp với phim thiên nhiên, hoạt hình, thể thao và nội dung 4K có nhiều vùng màu chuyển tiếp.
Mini LED Processor 4K xử lý chi tiết, độ nét và âm thanh dựa trên nội dung. Bộ xử lý phối hợp với công nghệ nâng cấp hình ảnh để đưa nguồn có độ phân giải thấp hơn gần hơn với chuẩn hiển thị 4K.
Điều này đặc biệt hữu ích với truyền hình hoặc video Full HD. Tuy nhiên, 4K Upscaling không thể tạo toàn bộ chi tiết giống nguồn 4K gốc chất lượng cao.
Mini LED HDR tận dụng khả năng điều khiển ánh sáng của hệ thống Mini LED để tăng sự khác biệt giữa vùng sáng và vùng tối. TV đồng thời hỗ trợ HDR10+ cho nội dung tương thích.
Hiệu quả HDR thực tế vẫn phụ thuộc nguồn phát, ánh sáng phòng và thiết lập hình ảnh của người dùng.
Supreme Mini LED Dimming hỗ trợ kiểm soát đèn nền theo khu vực, còn Contrast Enhancer tăng cảm giác chiều sâu giữa các lớp hình ảnh. Đây là hai thành phần quan trọng giúp M77H khai thác lợi thế của hệ thống Mini LED.
4K Upscaling phân tích và xử lý nội dung có độ phân giải thấp hơn để hiển thị phù hợp hơn trên màn hình 3840 × 2160. Người thường xem truyền hình, YouTube hoặc phim Full HD sẽ hưởng lợi nhiều hơn từ tính năng này.
Color Booster tăng cường khả năng thể hiện màu dựa trên nội dung đang phát. Những cảnh thiên nhiên, hoạt hình hoặc thể thao có thể trở nên nổi bật hơn.
Nếu thích màu trung tính, người dùng vẫn có thể chuyển sang chế độ hình ảnh phù hợp hoặc sử dụng Filmmaker Mode với nội dung điện ảnh.
Samsung UA55M77HA có tần số quét gốc 50Hz. Motion Xcelerator hỗ trợ phân tích chuyển động giữa các khung hình, trong khi DLG có thể đạt mức tới 120Hz ở cấu hình tương thích.
Điểm cần phân biệt là HDMI của TV được Samsung công bố tối đa 4K 60Hz. Vì vậy không nên xem M77H như một TV 4K 120Hz native.
VRR hỗ trợ đồng bộ tốc độ khung hình, ALLM tự động chuyển TV sang chế độ có độ trễ thấp khi nhận thiết bị game tương thích và HGiG hỗ trợ cách xử lý HDR trong game.
Bộ tính năng phù hợp nhu cầu console 4K 60Hz. Game thủ muốn tận dụng 4K 120Hz hoặc 144Hz nên chọn dòng Neo QLED hoặc OLED có HDMI tốc độ cao hơn.
OTS Lite tạo cảm giác hướng âm đi theo chuyển động trên màn hình bằng xử lý âm thanh, còn Adaptive Sound tối ưu chất âm theo từng loại nội dung.
Q-Symphony cho phép TV phối hợp với một số soundbar Samsung tương thích. Hệ thống loa tích hợp có công suất 20W và cấu hình 2 kênh.
Vision AI Companion được Samsung xác nhận hỗ trợ tại Việt Nam trên M77H. Trợ lý hướng tới việc tương tác theo ngữ cảnh, hỗ trợ người dùng khai thác thông tin và các tiện ích AI ngay trên TV.
Một số chức năng có thể phụ thuộc tài khoản Samsung, kết nối mạng, ngôn ngữ và phiên bản phần mềm.
TV sử dụng Tizen Smart TV với giao diện One UI Tizen. Samsung công bố chương trình nâng cấp Tizen OS trong tối đa 7 năm cho thế hệ sản phẩm tương ứng.
UA55M77HA hỗ trợ Google Cast, Apple AirPlay, Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On, Quick Remote và chế độ Karaoke Mic.
Mini LED là lợi thế lớn nhất của M77H khi xem phim. Khả năng kiểm soát đèn nền tốt hơn giúp cảnh tối có chiều sâu hơn, đồng thời vùng sáng như đèn, cửa sổ hoặc phản chiếu dễ nổi bật hơn.
Nên ưu tiên nguồn 4K HDR có bitrate tốt để khai thác đầy đủ Mini LED HDR và màn hình 4K.
Màn hình 55 inch đủ rộng cho phòng khách vừa và nhiều người cùng xem. Motion Xcelerator hỗ trợ xử lý các cảnh chuyển động, TV cũng có Soccer/Football Mode.
Tuy nhiên, panel gốc vẫn là 50Hz. Người rất nhạy với chuyển động hoặc thường xem thể thao tốc độ cao nên so sánh trực tiếp với TV 100/120Hz native.
VRR, ALLM và HGiG giúp M77H đáp ứng nhu cầu gaming phổ thông. Với HDMI tối đa 4K 60Hz, model phù hợp hơn với người ưu tiên hình ảnh 4K 60fps thay vì gaming 4K tần số cao.
Chiều ngang khoảng 122.5 cm giúp TV 55 inch dễ bố trí hơn 65–75 inch. Đây là kích thước phù hợp khi muốn màn hình đủ lớn cho phim và thể thao nhưng không muốn TV chiếm quá nhiều diện tích tường.
Theo bảng thông số hiện Samsung công bố, UA55M77HA và UA55M71HA có cấu hình cốt lõi gần như tương đồng: cùng màn hình 55 inch 4K, tần số quét gốc 50Hz, DLG 120Hz, Mini LED Processor 4K, Mini LED HDR, Pure Spectrum Color, 3 HDMI 4K 60Hz, 1 USB-A, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, loa 20W và kích thước thân máy giống nhau.
Một số khác biệt nhỏ trên bảng thông số hãng gồm màu chân đế: M77H ghi Black, còn M71H ghi Titan Gray; mức tiêu thụ điện điển hình M77H là 80.85W trong khi M71H được công bố 80.25W. Với dữ liệu hãng hiện có, không nên tự suy diễn rằng M77H có chất lượng hình ảnh hoặc hiệu năng cao hơn chỉ vì số series lớn hơn.
Chọn UA55M77HA khi bạn cần Mini LED 55 inch, ưu tiên phim HDR, truyền hình và chất lượng sáng tối nhưng không yêu cầu HDMI 4K 120Hz.
Chọn UA55M71H nếu đang so sánh hai model Mini LED 2026 có cấu hình rất gần nhau và muốn quyết định dựa trên tình trạng hàng, thiết kế thực tế hoặc chương trình bán hàng. Chọn QA55QN70F hoặc QA55QN80F khi tần số quét và gaming tốc độ cao quan trọng hơn. Chọn QA55S90F khi ưu tiên OLED tự phát sáng và màu đen sâu.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| Samsung UA55M77HA | Mini LED 2026, Mini LED HDR, Pure Spectrum Color, Vision AI Companion. | 50Hz gốc; HDMI 4K 60Hz; 1 USB-A. | Phim HDR, truyền hình, bóng đá và người muốn Mini LED 55 inch. | Xem UA55M77HA |
| Samsung UA55M71H | Mini LED 2026, cấu hình hình ảnh và kết nối rất gần M77H. | 50Hz gốc; HDMI 4K 60Hz; khác mã series và một số chi tiết công bố nhỏ. | Người muốn đối chiếu lựa chọn Mini LED cùng thế hệ. | Xem UA55M71H |
| Samsung QA55QN70F | Neo QLED 4K, hướng tới hiệu năng chuyển động và gaming cao hơn. | Cấu hình cao hơn nhu cầu nếu chủ yếu xem truyền hình và phim 60Hz. | Gaming tốc độ cao, bóng đá và người muốn bước lên Neo QLED. | Xem QA55QN70F |
| Samsung QA55QN80F | Neo QLED Mini LED, cấu hình xử lý và chuyển động cao hơn M77H. | Nhiều tính năng cao cấp hơn mức cần thiết với nhu cầu TV cơ bản. | Phim HDR, thể thao và gaming. | Xem QA55QN80F |
| Samsung QA55S90F | OLED tự phát sáng, 120Hz và hỗ trợ tới 144Hz trong điều kiện tương thích. | Công nghệ màn hình và phân khúc sử dụng khác Mini LED M77H. | Phim trong phòng tối, màu đen sâu và gaming cao cấp. | Xem QA55S90F |
Xem thêm danh mục tivi Samsung 55 inch tại Điện Máy Kalong để so sánh Crystal UHD, QLED, Mini LED, Neo QLED và OLED theo nhu cầu sử dụng.
:chatgpt-content-reference{index="5"}Có. Samsung UA55M77HA sử dụng đèn nền Mini LED, Mini LED HDR và Supreme Mini LED Dimming. Tuy nhiên, Samsung xếp model này là TV LED Mini LED, không phải Neo QLED.
Tần số quét gốc của màn hình là 50Hz. TV có Motion Xcelerator và DLG hỗ trợ tới 120Hz trong điều kiện tương thích, nhưng không phải màn hình 4K 120Hz native.
Không theo thông số kết nối chính thức của Samsung. Ba cổng HDMI của UA55M77HA nhận tối đa 4K 60Hz. TV vẫn có VRR, ALLM và HGiG cho gaming trên thiết bị tương thích.
Kích thước có chân là 1224.6 × 760 × 199 mm, còn không chân là 1224.6 × 707.8 × 76.6 mm. Thùng đóng gói có kích thước 1354 × 810 × 127 mm.
TV sử dụng chuẩn VESA 200 × 200 mm. Trọng lượng không chân khoảng 10 kg, vì vậy cần chọn giá treo có tải trọng phù hợp và kiểm tra kết cấu tường trước khi lắp.
TV có hệ thống loa 2 kênh tổng công suất 20W. Các công nghệ âm thanh gồm OTS Lite, Adaptive Sound và Q-Symphony để phối hợp với soundbar Samsung tương thích.
TV có 3 HDMI, 1 USB-A, Ethernet LAN và ngõ vào RF. Kết nối không dây gồm Wi-Fi 5 và Bluetooth 5.3; HDMI cũng hỗ trợ eARC và Anynet+ HDMI-CEC.
Samsung công bố mức tiêu thụ điện điển hình khoảng 80.85W và mức tối đa 125W. Công suất ở chế độ chờ là 0.5W; TV cũng có Eco Sensor và Auto Power Saving.
Theo bảng thông số Samsung hiện công bố, hai model có phần lớn cấu hình hình ảnh, âm thanh, kết nối, kích thước và tần số quét giống nhau. Một số khác biệt được công bố gồm màu chân đế và mức điện năng điển hình; không có đủ căn cứ để kết luận M77H mạnh hơn M71H chỉ dựa vào tên model.
Nếu bạn đang phân vân giữa Samsung UA55M77HA, M71H, Neo QLED hoặc OLED 55 inch, Điện Máy Kalong có thể hỗ trợ đối chiếu nhu cầu xem phim, bóng đá, gaming và điều kiện lắp đặt để chọn đúng model.
Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.
Điện Máy Kalong • dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Samsung |
|---|---|
| Model | UA55M77HA |
| Mã đầy đủ | UA55M77HAKXXV |
| Dòng sản phẩm | M77H 2026 |
| Loại sản phẩm | LED / Mini LED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 |
| Tần số quét gốc | 50Hz |
| DLG | 120Hz |
| Thiết kế | Metal Stream |
| Loại viền | 3 cạnh không viền |
| Màu mặt trước | Titan Black |
| Dạng chân | Basic Feet |
| Màu chân | Black |
| Bộ xử lý hình ảnh | Mini LED Processor 4K |
|---|---|
| Công nghệ đèn nền | Mini LED |
| HDR | Mini LED HDR |
| HDR10+ | Hỗ trợ |
| Độ tương phản | Mini LED |
| Micro Dimming | Supreme Mini LED Dimming |
| Nâng cấp tương phản | Contrast Enhancer |
| Nâng cấp độ phân giải | 4K Upscaling |
| Công nghệ chuyển động | Motion Xcelerator |
| Công nghệ màu | Pure Spectrum Color |
| Tăng cường màu | Color Booster |
| Filmmaker Mode | Có |
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
|---|---|
| Q-Symphony | Có |
| Adaptive Sound | Có |
| Công suất loa | 20W |
| Hệ thống loa | 2 kênh |
| Dolby Decoder | MS12 2ch |
| Hệ điều hành | Tizen Smart TV / One UI Tizen |
|---|---|
| Bixby | Có |
| Vision AI Companion | Có, hỗ trợ tại Việt Nam |
| Quick Remote | Có |
| Mobile to TV | Có |
| Sound Mirroring | Có |
| Wireless TV On | Có |
| Apple AirPlay | Có |
| Google Cast | Có |
| Karaoke Mic | Có |
| Soccer / Football Mode | Có |
| ALLM | Có |
| VRR | Có |
| HGiG | Có |
| HDMI | 3 cổng |
| HDMI High Frame Rate | 4K 60Hz trên HDMI 1/2/3 |
| HDMI eARC | Có |
| Anynet+ HDMI-CEC | Có |
| USB | 1 × USB-A |
| Ethernet LAN | 1 cổng |
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2 / DVB-T2C tại Việt Nam |
| Kích thước có chân (R × C × S) | 1224.6 × 760 × 199 mm |
|---|---|
| Kích thước không chân (R × C × S) | 1224.6 × 707.8 × 76.6 mm |
| Kích thước thùng (R × C × S) | 1354 × 810 × 127 mm |
| Kích thước chân cơ bản | 812.6 × 199 mm |
| Chuẩn VESA | 200 × 200 mm |
| Trọng lượng có chân | 10.3 kg |
| Trọng lượng không chân | 10.0 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 14.5 kg |
| Nguồn cấp điện | AC 220–240V, 50/60Hz |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ điển hình | 80.85W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 125W |
| Điện năng chế độ chờ | 0.5W |
| Cảm biến Eco | Có |
| Auto Power Saving | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |