Cách đo chỗ đặt tủ lạnh không chỉ đơn giản là lấy ba số chiều rộng, chiều cao, chiều sâu của hộc tủ rồi chọn một mẫu có kích thước nhỏ hơn. Bạn còn cần kiểm tra khoảng hở lắp đặt, không gian mở cửa và lối vận chuyển để đảm bảo tủ có thể sử dụng thuận tiện.
Mỗi model có kích thước thân tủ, cấu tạo bản lề và yêu cầu lắp đặt khác nhau. Vì vậy, trước khi chọn tủ lạnh phù hợp với không gian bếp , nên đo đầy đủ vị trí đặt và đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm. Việc này giúp tránh tình trạng tủ vừa hốc nhưng không mở được cửa, kéo ngăn khó khăn hoặc không thể vận chuyển vào nhà.
Chọn nhanh: Trước khi mua tủ lạnh, hãy kiểm tra đủ 4 yếu tố: kích thước hộc đặt (rộng × cao × sâu), khoảng hở lắp đặt theo model, không gian mở cửa và kéo ngăn, cùng kích thước đường vận chuyển. Chỉ nên chốt sản phẩm khi cả bốn điều kiện đều phù hợp.
Cần đo những gì ở chỗ đặt tủ lạnh trước khi mua?
Khi đo chỗ đặt tủ lạnh, không nên dừng ở rộng × cao × sâu. Kích thước quyết định là phần không gian hữu dụng sau khi tính khoảng hở cần thiết của đúng model, đồng thời phải đảm bảo cửa mở thuận tiện và tủ đi qua được các vị trí hẹp trên đường vận chuyển.
- Khoang đặt tủ: Đo chiều rộng ở trên, giữa, dưới; chiều cao ở phía trước và phía sau. Lấy giá trị nhỏ nhất làm giới hạn. Chiều sâu đo từ tường phía sau đến mép trước hộc hoặc bàn bếp.
- Khoảng hở vận hành: Kiểm tra yêu cầu thông gió, tản nhiệt và lắp đặt trong hướng dẫn sử dụng của đúng model. Không áp dụng một mức khe hở chung cho mọi tủ lạnh.
- Không gian mở cửa: Đo khoảng trống hai bên, phía trước, vị trí tay nắm, bản lề và diện tích cần thiết để kéo hết ngăn rau, ngăn đông.
- Lối vận chuyển: Kiểm tra chiều rộng, chiều cao của cửa ra vào, hành lang, cầu thang, thang máy và các góc phải xoay tủ khi di chuyển.
Đây là những số đo cần xác định trước khi lựa chọn tủ 2 cánh thông thường hay các dòng dung tích lớn như tủ lạnh LG Side by Side . Các mẫu tủ lớn thường đòi hỏi kiểm tra kỹ chiều rộng hộc bếp, khả năng mở hai cánh và đường vận chuyển.
Cách đo chiều rộng, chiều cao và chiều sâu chỗ đặt tủ lạnh
Cách đo chính xác là kiểm tra mỗi chiều tại nhiều vị trí, sau đó lấy kích thước nhỏ nhất làm giới hạn của hộc. Không nên chỉ đo một điểm, bởi tường, sàn, mặt đá và tủ bếp có thể không hoàn toàn thẳng hoặc vuông góc.
-
Đo chiều rộng chỗ đặt tủ lạnh
Dùng thước dây đo ngang hộc tại 3 vị trí: trên, giữa và sát sàn. Nếu có mặt đá, phào, nẹp hoặc chi tiết nhô vào khoảng đặt tủ, cần đo thêm ngay tại vị trí đó.
Ghi lại cả ba số đo và sử dụng giá trị nhỏ nhất làm chiều rộng giới hạn để đối chiếu với tủ lạnh.
-
Đo chiều cao hộc tủ lạnh
Đo từ mặt sàn hoàn thiện lên đáy tủ bếp phía trên hoặc vật cản thấp nhất. Nên đo ở phía trước, phía sau và thêm vị trí trái, giữa, phải khi cần.
Nếu sàn có độ nghiêng, lấy điểm sàn cao nhất làm mốc và dùng khoảng chiều cao nhỏ nhất để kiểm tra kích thước tủ.
-
Đo chiều sâu chỗ đặt tủ lạnh
Đo từ tường phía sau hoặc vật cản nhô ra nhiều nhất đến mép trước hộc tủ. Có thể đo ở bên trái, giữa và bên phải để phát hiện tường không thẳng.
Cần chú ý ổ điện, ống nước, phào chân tường và những chi tiết có thể làm giảm chiều sâu sử dụng thực tế.
Xác định khoảng hở cần chừa quanh tủ lạnh như thế nào?
Không nên dùng một khoảng hở tiêu chuẩn cho mọi tủ lạnh. Mỗi model có thể yêu cầu khoảng cách khác nhau ở hai bên, phía trên, phía sau và khu vực bản lề. Vì vậy, cần đối chiếu bản hướng dẫn lắp đặt trước khi quyết định kích thước thân tủ.
Khoảng hở thực tế có thể khác nhau giữa Samsung và LG
Ví dụ, tài liệu lắp đặt của một số tủ Samsung như RF32CG5400 nêu mức tối thiểu 1 inch phía sau và 3/8 inch ở hai bên, phía trên.
Trong khi đó, một tài liệu hướng dẫn đo lắp của LG đưa ra mức tham khảo 2 inch phía sau, 1 inch phía trên và 1/8 inch ở hai bên cho phần lớn model được đề cập trong tài liệu.
Có thể đối chiếu thêm tài liệu hướng dẫn đo vị trí lắp đặt của LG . Các mức hở trên chỉ là ví dụ; khi lắp đặt thực tế, luôn ưu tiên tài liệu của đúng model và thị trường sử dụng.
Cách trừ khoảng hở để tính kích thước tủ tối đa
Sau khi đo được kích thước lọt lòng nhỏ nhất, có thể tính giới hạn kích thước thân tủ bằng cách trừ khoảng hở cần chừa theo hướng dẫn lắp đặt.
- Đo hộc nhỏ nhất: ghi chiều rộng, chiều cao và chiều sâu thực tế sau khi tính các vật cản.
- Tra yêu cầu model: tìm các thông số Installation clearances hoặc Minimum air clearance trong tài liệu lắp đặt.
- Tính kích thước giới hạn: lấy kích thước hộc trừ khoảng hở tương ứng, sau đó kiểm tra thêm bản lề, cửa và tay nắm.
Ví dụ tính kích thước tủ lạnh cho một hộc bếp
Giả sử hộc bếp có kích thước lọt lòng rộng 610 mm × cao 1.800 mm × sâu 650 mm. Một model giả định yêu cầu:
- Hai bên: 5 mm mỗi bên.
- Phía trên: 15 mm.
- Phía sau: 20 mm.
| Chiều đo | Kích thước hộc | Khoảng hở | Giới hạn thân tủ |
|---|---|---|---|
| Chiều rộng | 610 mm | 5 + 5 mm | 600 mm |
| Chiều cao | 1.800 mm | 15 mm | 1.785 mm |
| Chiều sâu | 650 mm | 20 mm | 630 mm |
Như vậy, theo giả định trên, kích thước thân tủ tối đa để lọt hộc là 600 × 1.785 × 630 mm. Đây mới là kết quả kiểm tra kích thước và khe hở, chưa bảo đảm rằng cửa tủ có thể mở hết hoặc ngăn kéo sử dụng thuận tiện.
Kiểm tra không gian mở cửa tủ lạnh
Một chiếc tủ lạnh có thể vừa hộc bếp nhưng vẫn không sử dụng thuận tiện nếu cửa chạm tường, tay nắm vướng bàn đảo hoặc ngăn kéo không thể rút hết. Vì vậy, cần kiểm tra riêng vùng mở cửa, bản lề và khoảng kéo ngăn.
- Kiểm tra hướng mở cửa và bản lề: Nếu một bên tủ sát tường, cần xác định cửa có mở đủ góc cần thiết không. Với French Door hoặc Side by Side, kiểm tra riêng từng cánh.
- Đo độ nhô của tay nắm và cửa: Tính cả tay nắm, panel, nẹp và các chi tiết nhô ra ngoài thân tủ. Đây là những phần dễ va chạm với tường hoặc thiết bị bên cạnh.
- Kiểm tra cửa và ngăn kéo khi mở hết: Có thể đánh dấu phạm vi mở trên sàn, sau đó kiểm tra khả năng kéo ngăn rau, ngăn đông và các khay chứa.
- Đo khoảng trống phía trước: Chú ý bàn đảo, máy rửa bát, lò nướng, tủ bếp đối diện và các thiết bị có thể mở cửa cùng lúc.
- Đối chiếu bản vẽ kỹ thuật: Kiểm tra các kích thước khi mở cửa 90° hoặc góc mở theo thiết kế của model.
Đặc biệt với tủ lạnh Samsung Side by Side , người mua nên đo không gian mở cả hai cánh, phần tay nắm và khoảng trống phía trước, thay vì chỉ lấy chiều rộng thân tủ làm căn cứ.
Đo lối vận chuyển tủ lạnh từ cửa vào tới vị trí đặt
Trước khi mua, hãy kiểm tra toàn bộ đường vận chuyển và lấy điểm hẹp nhất làm giới hạn ban đầu. Những vị trí dễ gặp trở ngại gồm cửa ra vào, hành lang, góc quay, cầu thang và thang máy.
-
Đo cửa ra vào
Đo chiều rộng và chiều cao thông thủy thực tế. Cần tính cả tay nắm cửa, chốt, bản lề hoặc cổng sắt đang lấn vào lối đi. Nếu cửa có thể mở không hoàn toàn, hãy đo tại trạng thái mở thực tế.
-
Đo hành lang
Kiểm tra chiều rộng ở đầu, giữa và cuối hành lang. Nên đo cả sát chân tường và vị trí có vật cản nhô ra ở ngang thân tủ.
-
Kiểm tra góc quay và cửa bếp
Góc cuối hành lang, cửa bếp hoặc khu vực cạnh bàn đảo có thể khó di chuyển hơn cả ô cửa hẹp. Không chỉ so chiều rộng, cần kiểm tra có đủ chỗ xoay thân tủ khi đổi hướng hay không.
-
Đo cầu thang và thang máy
Kiểm tra bề rộng, chiều cao thông thủy, chiếu nghỉ, cửa thang máy và kích thước lòng thang. Với thang máy, cần tính cả không gian đưa tủ vào và xoay theo đường chéo.
-
Đối chiếu kích thước khi vận chuyển
So kích thước thực của tủ và kích thước thùng đóng gói với từng điểm hẹp trên đường đi. Nếu lối vận chuyển quá sát, nên xác nhận phương án với đơn vị giao hàng trước khi đặt mua.
Cách đối chiếu số đo với kích thước của mẫu tủ lạnh
Sau khi đã đo hộc bếp và lối vận chuyển, bước tiếp theo là đối chiếu số liệu với kích thước kỹ thuật của đúng model tủ lạnh. Việc so sánh cần thực hiện đồng thời với khoảng hở lắp đặt, cửa mở và điều kiện vận chuyển.
- So kích thước rộng × cao × sâu: Dùng kích thước nhỏ nhất của hộc và kiểm tra số đo thân tủ có bao gồm chân đế, bản lề, tay nắm hoặc chi tiết nhô ra hay không.
- Kiểm tra khoảng hở theo model: Đọc yêu cầu phía trên, phía sau và hai bên trong tài liệu lắp đặt. Không sử dụng mức hở của model khác.
- Thử khả năng mở cửa và kéo ngăn: Cửa cần mở đủ góc sử dụng, không va vào tường, bàn bếp hoặc các thiết bị lân cận.
- Kiểm tra ổ điện và đường nước: Ổ cắm, ống cấp nước, dây điện và các vật cản phía sau có thể làm giảm chiều sâu thực tế. Với tủ có lấy nước hoặc làm đá tự động, cần kiểm tra yêu cầu cấp nước của model.
- Xác nhận đường vận chuyển: Kiểm tra kích thước đóng gói, cửa ra vào, hành lang, góc quay, cầu thang và thang máy.
Nếu đang tìm một mẫu tủ dung tích lớn nhưng không chắc không gian bếp có đáp ứng hay không, bạn có thể tham khảo thêm bài kích thước tủ lạnh Side by Side theo model để có thêm thông tin đối chiếu.
Những lỗi đo chỗ đặt tủ lạnh dễ khiến chọn sai kích thước
Sai sót phổ biến nhất là chỉ so kích thước thân tủ với hộc bếp mà quên khoảng hở tản nhiệt, cửa mở, tay nắm và đường vận chuyển. Những lỗi dưới đây cần tránh trước khi đặt hàng.
- Đo hộc vừa khít: Không chừa khoảng hở phía trên, phía sau, hai bên hoặc khu vực bản lề theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chỉ nhìn kích thước thân tủ: Bỏ qua tay nắm, bản lề, nắp trên và chân điều chỉnh.
- Đo hộc tại một điểm: Không kiểm tra phần trên, giữa, dưới hoặc phía trước và sau, dẫn đến bỏ sót hộc lệch và sàn nghiêng.
- Quên không gian mở cửa: Tủ lọt vị trí nhưng cửa không mở đủ góc, ngăn rau hoặc ngăn đông không thể kéo ra hết.
- Chỉ đo vị trí đặt: Không kiểm tra cửa ra vào, hành lang, góc quay, cầu thang và thang máy trên đường giao tủ.
- Chỉ dựa vào số đo trên trang bán hàng: Không đối chiếu manual hoặc bản vẽ kỹ thuật của đúng model, trong khi thông số giới thiệu có thể được làm tròn hoặc trình bày khác nhau.
Câu hỏi thường gặp khi đo chỗ đặt tủ lạnh
Đo tủ lạnh có cần tính tay nắm không?
Có thể cần, tùy cách nhà sản xuất công bố kích thước. Khi đối chiếu thông số, nên kiểm tra kích thước tổng thể có bao gồm tay nắm hay không. Nếu tay nắm nhô ra ngoài thân tủ, phần này cần được tính khi kiểm tra chiều sâu, khoảng cách với thiết bị đối diện và không gian mở cửa.
Tủ lạnh có nên đặt sát tường không?
Không nên tự ý đặt tủ lạnh sát hoàn toàn vào tường. Khoảng hở cần thiết phụ thuộc thiết kế và hướng dẫn lắp đặt của từng model. Một số mẫu cần chừa khoảng trống phía sau, hai bên hoặc phía trên để thông gió, tản nhiệt và bảo đảm không gian lắp đặt phù hợp.
Chỗ đặt tủ lạnh rộng bao nhiêu là đủ?
Không có một kích thước chung cho mọi tủ lạnh. Chiều rộng cần thiết phụ thuộc vào kích thước thân tủ, khoảng hở hai bên theo hướng dẫn lắp đặt và không gian cần để mở cửa. Nếu cạnh tủ là tường cố định, cần kiểm tra thêm phần bản lề và góc mở của đúng model.
Có cần đo cửa nhà trước khi mua tủ lạnh không?
Có. Đặc biệt với tủ lạnh dung tích lớn, cần đo chiều rộng và chiều cao thông thủy của cửa ra vào, hành lang, cầu thang, thang máy và những góc cua trên đường vận chuyển. Việc này giúp tránh trường hợp tủ vừa hộc bếp nhưng không thể đưa vào vị trí lắp đặt.
Khoảng hở phía sau tủ lạnh bao nhiêu là đủ?
Khoảng hở phía sau không có một mức cố định áp dụng cho mọi tủ lạnh. Một số tài liệu lắp đặt yêu cầu khoảng cách khác nhau tùy model. Vì vậy, hãy kiểm tra mục khoảng hở lắp đặt trong manual của đúng sản phẩm, đồng thời tính đến ổ điện, đường nước và các vật cản phía sau.
Kết luận: Đo đúng trước khi chọn kích thước tủ lạnh
Một mẫu tủ lạnh chỉ thực sự phù hợp khi kích thước thân tủ, khoảng hở lắp đặt, không gian mở cửa và lối vận chuyển đều đáp ứng điều kiện thực tế của ngôi nhà.
Vì yêu cầu khoảng hở có thể khác nhau giữa từng model, hãy lấy số đo nhỏ nhất của vị trí đặt rồi đối chiếu với tài liệu lắp đặt chính hãng. Khi đã có thông số, bạn có thể gửi cho Điện Máy Kalong để được tư vấn và thu hẹp lựa chọn theo không gian bếp.
Cần tìm tủ lạnh chính hãng vừa vị trí lắp đặt, phù hợp dung tích và nhu cầu sử dụng của gia đình? Hãy gửi kích thước rộng, cao, sâu của hộc tủ để Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn model phù hợp.
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
Điện thoại: 0896.625.234
Gọi tư vấn 0896.625.234

















