Kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh: Rộng, sâu, cao theo từng model
Kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh không có một con số chung. Tủ ngăn đá trên, ngăn đá dưới và Side by Side 2 cửa có chiều rộng, chiều sâu và chiều cao khác nhau ngay cả khi dung tích gần nhau. Nếu đang làm hộc bếp hoặc thay tủ cũ, nên tra đúng mã model trước rồi mới tính khoảng lắp đặt.
Trong bài, kích thước được thống nhất theo thứ tự Rộng × Sâu × Cao để tránh nhầm khi đối chiếu hộc bếp.
Kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh: bảng tra nhanh theo model
Để tra kích thước tủ lạnh 2 cánh Hitachi, nên dùng chính xác mã model thay vì suy từ dung tích. Sáu mẫu dưới đây cho thấy cùng là tủ 2 cửa nhưng bề ngang có thể từ khoảng 56 cm ở tủ ngăn đông trên nhỏ đến hơn 90 cm ở cấu hình Side by Side.
| Model | Kiểu tủ | Dung tích công bố | Rộng | Sâu | Cao | Nguồn số đo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HRTN5230MUVN | Ngăn đông trên | 210L - dung tích thực | 56 cm | 63,5 cm | 146 cm | Thông số hãng |
| HRBN6340DGBKVN | Ngăn đông dưới | 323L - tổng dung tích | 60 cm | 67 cm | 172 cm | Thông số hãng |
| HRTN6379SUVN | Ngăn đông trên | 344L - dung tích thực | 66 cm | 72 cm | 159,5 cm | Thông số hãng |
| HRTN6408SAGMGVN | Ngăn đông trên | 372L - dung tích thực | 66 cm | 72 cm | 168,5 cm | Thông số hãng |
| HRTN6443SAGMGVN | Ngăn đông trên | 407L - dung tích thực | 66 cm | 72 cm | 180 cm | Thông số hãng |
| HRSN9713ESUVN | Side by Side 2 cửa | 656L - dung tích danh định | 90,8 cm | 73,5 cm | 181,5 cm | Thông số hãng |


Kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh ngăn đá trên
Nhóm ngăn đông trên có một cửa ngăn đông phía trên và một cửa ngăn mát phía dưới. Đây vẫn là tủ 2 cánh, nhưng hình dáng khác hoàn toàn với Side by Side hai cửa mở dọc. Trong các model khảo sát, bề ngang thay đổi từ 56 đến 66 cm, nhưng không nên coi đây là dải kích thước chung cho toàn bộ tủ Hitachi ngăn đá trên.
Nhóm khoảng 200 lít: HRTN5230MUVN 210L
HRTN5230MUVN có kích thước 56 × 63,5 × 146 cm theo thứ tự Rộng × Sâu × Cao. Đây là model 210L, vì vậy nếu người dùng tìm “kích thước tủ lạnh Hitachi 200 lít” thì có thể dùng model này để tham khảo nhóm dung tích gần 200L, nhưng không nên đổi dung tích thực của sản phẩm thành 200L.
Chiều rộng 56 cm khá khác nhóm 344–407L bên dưới. Vì vậy, khi thay một chiếc tủ nhỏ bằng tủ dung tích lớn hơn, không nên giả định hộc cũ vẫn phù hợp.
Có thể đối chiếu thêm thông tin của Hitachi HRTN5230MUVN trước khi chốt số đo hộc.
Nhóm khoảng 350 lít: HRTN6379SUVN 344L
HRTN6379SUVN có kích thước 66 × 72 × 159,5 cm. Model này có dung tích thực 344L, phù hợp để tham khảo khi người dùng tìm tủ trong khoảng 350L. Tuy nhiên, không nên làm tròn model thành “350L” trong bảng kỹ thuật vì việc tra sai dung tích có thể dẫn tới nhầm mã sản phẩm.
Xem thêm cấu hình Hitachi HRTN6379SUVN nếu cần đối chiếu chính xác hậu tố model trước khi mua.
HRTN6408SAGMGVN 372L và HRTN6443SAGMGVN 407L khác nhau ở chiều nào?
Đây là ví dụ rõ cho việc tăng dung tích nhưng không nhất thiết tăng cả ba chiều. Hai model đều rộng 66 cm và sâu 72 cm; điểm khác biệt nổi bật trong số đo là chiều cao.
| Model | Rộng | Sâu | Cao | Chênh cao |
|---|---|---|---|---|
| HRTN6408SAGMGVN 372L | 66 cm | 72 cm | 168,5 cm | - |
| HRTN6443SAGMGVN 407L | 66 cm | 72 cm | 180 cm | +11,5 cm |
Nếu hộc bếp đã giới hạn chiều rộng và chiều sâu ở khoảng 66 × 72 cm, người mua vẫn phải kiểm tra thêm chiều cao, khe lắp theo hướng dẫn và khoảng mở cửa. Có thể xem trực tiếp Hitachi HRTN6408SAGMGVN và Hitachi HRTN6443SAGMGVN để tránh nhầm hậu tố.

Kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh ngăn đá dưới
Tủ ngăn đá dưới vẫn có hai cửa trên–dưới nhưng khoang đông được bố trí phía dưới. Vì kiểu tủ khác, không nên lấy số đo của tủ ngăn đá trên cùng khoảng dung tích để thiết kế hộc.
HRBN6340DGBKVN 323L: rộng, sâu, cao bao nhiêu?
Hitachi HRBN6340DGBKVN có kích thước 60 × 67 × 172 cm theo thứ tự Rộng × Sâu × Cao. Hãng công bố model này ở mức tổng dung tích 323L. Khi tìm “kích thước tủ lạnh Hitachi 300 lít”, người đọc có thể gặp sản phẩm ở khoảng dung tích này, nhưng vẫn cần dùng đúng mã 323L để đối chiếu.
Đặc biệt, các hậu tố model gần giống nhau không nên tự động dùng chung thông số nếu chưa kiểm tra. Với HRBN6340DGBKVN, nên tra đúng hậu tố DGBKVN thay vì lấy số liệu từ một biến thể khác.
Thông số model có thể được kiểm tra thêm tại trang Hitachi HRBN6340DGBKVN.
Cùng khoảng 300–350 lít, kích thước có giống tủ ngăn đá trên không?
Không. So HRBN6340DGBKVN 323L với HRTN6379SUVN 344L cho thấy model 323L rộng 60 cm, sâu 67 cm và cao 172 cm; trong khi model 344L rộng 66 cm, sâu 72 cm nhưng cao 159,5 cm.
Như vậy, model 323L trong ví dụ hẹp hơn và ít sâu hơn nhưng lại cao hơn model 344L. Đây chỉ là kết luận của hai sản phẩm cụ thể, không phải quy luật rằng mọi tủ ngăn đá dưới đều cao hơn hoặc hẹp hơn tủ ngăn đá trên.

Kích thước tủ lạnh Hitachi Side by Side 2 cánh
Khi tìm kích thước tủ lạnh Hitachi Side by Side 2 cánh, cần phân biệt với tủ 2 cửa trên–dưới. Side by Side thường có hai cánh kéo dài theo chiều dọc và bề ngang lớn hơn. Tuy vậy, cũng không nên mặc định mọi sản phẩm được gọi Side by Side đều có đúng hai cửa; số cửa phải kiểm tra theo model.
HRSN9713ESUVN 656L: ví dụ tủ 2 cánh mở song song
HRSN9713ESUVN là ví dụ tủ Hitachi Side by Side 2 cửa với kích thước hãng công bố 90,8 × 73,5 × 181,5 cm, theo thứ tự Rộng × Sâu × Cao. Dung tích danh định được công bố là 656L.
Bề ngang 90,8 cm cho thấy khác biệt rõ với nhóm tủ ngăn đá trên có bề ngang 56–66 cm trong bảng. Vì vậy, nhà có cửa ra vào hoặc hành lang hẹp cần kiểm tra tuyến vận chuyển trước khi chọn tủ Side by Side.
Nếu cần đối chiếu thêm kiểu tủ hai cánh dọc của nhiều thương hiệu, bạn có thể xem bài về kích thước tủ lạnh Side by Side.

Kích thước hộc đặt tủ: cần chừa thêm những khoảng nào?
Kích thước hộc tủ lạnh Hitachi 2 cánh không được lấy bằng đúng kích thước thân máy. Ngoài rộng, sâu, cao của sản phẩm, còn phải tính khe tản nhiệt theo hướng dẫn của từng model, khoảng thao tác bản lề, phần cánh mở, ngăn kéo và mặt tủ nhô ra phía trước.
Tách kích thước thân tủ, hộc lắp và bao bì vận chuyển
Ba loại số đo này phục vụ ba việc khác nhau:
- Kích thước sản phẩm: dùng để biết thân tủ rộng, sâu và cao bao nhiêu.
- Kích thước hộc: kích thước không gian thực tế sau khi cộng khe cần thiết theo hướng dẫn của model.
- Kích thước kiện: dùng khi kiểm tra vận chuyển khi sản phẩm còn đóng thùng; không nên lấy số đo thân máy thay cho số đo kiện.
Rộng hộc = Rộng máy + khe bên trái + khe bên phải.
Cao hộc = Cao máy + khe phía trên.
Chiều sâu cần tính thêm khe phía sau, độ nhô mặt tủ và vùng hoạt động của cánh cửa.
Giá trị các khe phải lấy theo hướng dẫn của đúng model; không nên tự mặc định tất cả tủ cần cùng một khoảng hở.
Nếu thợ mộc chỉ hỏi “tủ rộng bao nhiêu?”, nên gửi đầy đủ mã sản phẩm và tài liệu lắp đặt thay vì chỉ gửi một số đo. Một hộc vừa khít thân máy chưa chứng minh tủ có thể tản nhiệt và sử dụng bình thường.
Kiểm tra mở cửa và kéo ngăn khi đặt sát tường
Đây là điểm đặc biệt quan trọng với tủ đặt cạnh tường hoặc cạnh vách tủ bếp. Thân tủ có thể lọt hộc nhưng cánh lại vướng tường, khiến ngăn rau hoặc khay bên trong không kéo ra đủ.
Không nên mặc định mở cửa 90° là đủ với mọi model. Góc cần thiết để kéo ngăn hoặc tháo khay phải kiểm tra trong tài liệu model hoặc thử thực tế. Đồng thời cần để ý tay nắm, bản lề và lối đi phía trước tủ.
Đo lối đưa tủ vào nhà trước khi đặt mua
Kiểm tra chiều rộng tủ lạnh Hitachi 2 cánh mới chỉ giải quyết được vị trí đặt. Với căn hộ, nhà phố có cầu thang hẹp hoặc công trình đã hoàn thiện, cần đo toàn bộ tuyến vận chuyển để tránh tình trạng tủ vừa hộc nhưng không thể đưa đến vị trí lắp.
Đo cửa, chiếu nghỉ, góc rẽ và thang máy
Nên bắt đầu từ cửa xe giao hàng đi vào đến đúng vị trí đặt tủ. Ghi lại phần thông thủy thực tế và tìm đoạn hẹp nhất trên toàn tuyến.
- Chiều rộng và chiều cao cửa chính, cửa bếp hoặc cửa ban công phải đi qua.
- Hành lang và những góc rẽ 90° có đủ không gian xoay tủ hay không.
- Chiều rộng cầu thang, tay vịn, trần thấp và chiếu nghỉ.
- Kích thước cửa và khoang thang máy.
- Các vật cản cố định như tủ giày, lan can, cột hoặc bàn bếp.
- Kích thước kiện đóng gói nếu sản phẩm được vận chuyển nguyên thùng.
Không nên suy rằng tủ rộng 66 cm chắc chắn lọt cửa rộng hơn 66 cm, vì quá trình vận chuyển còn liên quan đến chiều sâu, chiều cao, bao bì và khả năng xoay tại góc rẽ.
Nếu cần tháo cánh tủ để vận chuyển, nên trao đổi với đơn vị giao lắp và thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của hãng. Không nên tự tháo cửa, bản lề hoặc hệ thống điện trên sản phẩm.
Checklist số đo gửi cho đơn vị tư vấn hoặc thợ tủ bếp
Trước khi đặt mua hoặc đóng hộc, bạn có thể gửi một bộ thông tin ngắn như sau:
- Mã model đầy đủ và hậu tố
- Rộng × sâu × cao của hộc
- Vị trí tường bên trái và phải
- Khoảng trống phía trước tủ
- Vị trí ổ cắm điện
- Khổ cửa nhỏ nhất phải đi qua
- Góc rẽ, cầu thang hoặc thang máy
- Khe lắp theo hướng dẫn đúng model
Sau khi đã xác định được giới hạn không gian, có thể đối chiếu các mẫu tủ lạnh Hitachi theo mã và dung tích thay vì chọn model trước rồi mới tìm cách sửa hộc.
Câu hỏi thường gặp về kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh
Muốn tra kích thước tủ lạnh Hitachi 2 cánh chính xác, hãy bắt đầu từ mã model và thống nhất thứ tự Rộng × Sâu × Cao. Sau đó mới đối chiếu hộc bếp, vùng mở cánh và toàn bộ lối vận chuyển. Đặc biệt, không nên suy số đo từ dung tích hoặc dùng kích thước thân máy làm kích thước hộc.
Gửi mã tủ, ảnh hộc cùng số đo rộng – sâu – cao để đối chiếu trước khi đặt mua. Xem thêm tại dienmaykalong.com để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Xem tủ lạnh Hitachi
















