Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 là mẫu máy lạnh treo tường 1 chiều dòng AERO Inverter cao cấp, phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc, phòng trẻ em hoặc không gian dưới khoảng 15m². Sản phẩm đáng mua nhờ công suất 8.700 BTU/h, công nghệ Inverter, nanoe™ X bộ phát thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp sẵn, iAUTO-X có cảm biến độ ẩm, cánh đảo gió AEROWINGS, chế độ ECO kiểm soát bằng A.I., gas R32 và khả năng vận hành êm với độ ồn dàn lạnh thấp nhất 19 dB(A).
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 9.800.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng, vật tư lắp đặt và chương trình ưu đãi.
Liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra hàng, tư vấn công suất phù hợp, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
Panasonic CU/CS-XU9XKH-8 thuộc dòng XU (XKH-8) - AERO Inverter Cao Cấp, gồm dàn lạnh CS-XU9XKH-8 và dàn nóng CU-XU9XKH-8. Đây là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần một chiếc điều hòa Panasonic 1HP chính hãng, không chỉ làm lạnh tốt mà còn chú trọng lọc khí, điều khiển thông minh và sự thoải mái khi sử dụng ban đêm.
Với công suất lạnh danh định 2,55 kW - 8.700 BTU/h, dải công suất 0,92 - 3,40 kW, chỉ số CSPF 5,85 W/W, độ ồn dàn lạnh 38/26/19 dB(A) và giá tham khảo chính hãng 15.510.000 đ, Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 là model 1HP cao cấp hơn so với các dòng Panasonic tiêu chuẩn cùng công suất.
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU9XKH-8 phù hợp với khách hàng muốn một model 1 chiều chỉ làm lạnh nhưng cần trải nghiệm cao cấp hơn: có nanoe™ X bảo vệ không khí 24 giờ, nanoe-G hỗ trợ loại bỏ bụi mịn PM2.5, Wi-Fi tích hợp để điều khiển qua Panasonic Comfort Cloud, iAUTO-X làm lạnh nhanh có cảm biến độ ẩm và AEROWINGS đưa luồng gió đi xa hơn.
Điểm cần cân nhắc là công suất 1HP - 8.700 BTU phù hợp nhất với phòng nhỏ dưới khoảng 15m². Nếu phòng rộng hơn, nắng gắt, nhiều kính hoặc đông người, nên cân nhắc model 12.000 BTU như CU/CS-XU12XKH-8 hoặc CU/CS-PU12XKH-8M để đảm bảo hiệu quả làm lạnh.
Panasonic CU/CS-XU9XKH-8 có thiết kế treo tường hiện đại, màu trắng, phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc, phòng trẻ em hoặc căn hộ nhỏ. Dòng XU được định vị cao cấp hơn, dàn lạnh có kích thước rộng hơn một số dòng tiêu chuẩn để tối ưu luồng gió AEROWINGS và các công nghệ lọc khí tích hợp.
Dàn lạnh có kích thước khoảng 295 x 870 x 229 mm, trọng lượng khoảng 10 kg. Dàn nóng có kích thước khoảng 511 x 650 x 230 mm, trọng lượng khoảng 18 kg. Khi lắp đặt, cần chọn vị trí dàn nóng thông thoáng, tránh bí gió, thuận tiện bảo trì và đảm bảo đường thoát nước ngưng ổn định.
nanoe™ X bộ phát thế hệ 2 tạo các gốc hydroxyl giúp hỗ trợ ức chế chất ô nhiễm và khử mùi trong không khí. Lợi ích thực tế là phòng ngủ, phòng làm việc hoặc phòng trẻ em có cảm giác sạch và dễ chịu hơn, đặc biệt khi thường xuyên đóng kín cửa. Tính năng này phù hợp gia đình quan tâm đến chất lượng không khí, mùi ẩm, mùi phòng kín hoặc không gian có người nhạy cảm với bụi và mùi.
nanoe-G giải phóng ion âm để bắt giữ bụi nhỏ, kể cả bụi mịn PM2.5, sau đó đưa chúng trở lại bộ lọc. Lợi ích thực tế là giảm bụi lơ lửng trong phòng, hỗ trợ môi trường trong nhà sạch hơn. Công nghệ này phù hợp phòng ngủ, phòng học, phòng trẻ em hoặc căn hộ trong khu vực nhiều bụi đường.
Wi-Fi tích hợp sẵn giúp điều khiển máy lạnh qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại. Lợi ích thực tế là người dùng có thể bật/tắt máy, điều chỉnh nhiệt độ, đặt lịch, theo dõi tình trạng máy và điều khiển từ xa thuận tiện hơn. Tính năng này phù hợp người dùng thích nhà thông minh, thường quên tắt điều hòa hoặc muốn bật máy trước khi về nhà.
iAUTO-X kết hợp cảm biến độ ẩm giúp máy làm lạnh nhanh, đồng thời theo dõi và điều chỉnh độ ẩm tương đối để tạo cảm giác dễ chịu hơn. Lợi ích thực tế là phòng nhanh mát khi mới bật máy, hạn chế cảm giác bí ẩm và phù hợp thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho phòng ngủ hoặc phòng làm việc cần mát nhanh nhưng không quá khô khó chịu.
AEROWINGS sử dụng hai cánh đảo gió điều khiển độc lập để đưa luồng khí đi xa hơn, lên tới khoảng 15m theo công bố của Panasonic. Lợi ích thực tế là hơi lạnh có thể lan tỏa đều hơn trong phòng, hạn chế tình trạng chỉ mát gần dàn lạnh. Tính năng này phù hợp phòng ngủ dài, phòng làm việc hoặc không gian có giường/bàn đặt lệch so với vị trí lắp máy.
Công nghệ Inverter giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt, duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế bật tắt liên tục. Chế độ ECO kiểm soát bằng A.I. cân bằng giữa tiết kiệm điện và sự thoải mái. Lợi ích thực tế là máy vận hành êm hơn, tiết kiệm điện hơn khi dùng nhiều giờ và phù hợp phòng ngủ, phòng làm việc hoặc gia đình bật điều hòa hằng ngày.
Chế độ Quiet giảm độ ồn dàn lạnh xuống mức thấp, Sleep hỗ trợ giấc ngủ dễ chịu hơn, còn chế độ hoạt động sấy nhẹ giúp giảm độ ẩm trong phòng. Lợi ích thực tế là người dùng có thể ngủ, học tập hoặc làm việc trong không gian yên tĩnh và khô thoáng hơn. Với độ ồn thấp nhất 19 dB(A), model này rất phù hợp phòng ngủ cần sự êm ái.
Với công suất 1HP - 8.700 BTU/h, Điều hòa Panasonic CU/CS-XU9XKH-8 phù hợp phòng dưới khoảng 15m² trong điều kiện thông thường. Nếu phòng có trần cao, nhiều kính, hướng Tây, nhiều thiết bị tỏa nhiệt hoặc thường xuyên đông người, khách hàng nên trao đổi với Điện Máy Kalong để tính lại công suất phù hợp.
Khi dùng ban đêm, Quiet và Sleep giúp không gian yên tĩnh hơn. Khi cần mát nhanh, iAUTO-X hỗ trợ tăng tốc làm lạnh. Khi muốn lọc khí, nanoe™ X có thể hoạt động độc lập mà không cần bật chế độ làm mát, phù hợp những thời điểm chỉ cần làm sạch không khí trong phòng.
Nên mua Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 nếu bạn cần máy lạnh Panasonic 1HP cao cấp cho phòng nhỏ dưới 15m², ưu tiên không khí sạch, điều khiển qua điện thoại, làm lạnh nhanh, vận hành êm và tiết kiệm điện.
Sản phẩm phù hợp phòng ngủ, phòng học, phòng làm việc, phòng trẻ em hoặc căn hộ nhỏ; đặc biệt phù hợp người dùng muốn có cả nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp và AEROWINGS trong một model 1HP.
Bạn nên cân nhắc công suất lớn hơn nếu phòng trên 15m², trần cao, nắng gắt, nhiều kính hoặc thường xuyên đông người. Với các điều kiện này, máy 1HP có thể làm lạnh chậm hơn và phải chạy tải cao trong thời gian dài.
Bạn cũng nên cân nhắc model khác nếu cần máy lạnh 2 chiều để sưởi ấm mùa đông. Ngoài giá máy, cần dự trù thêm chi phí vật tư lắp đặt như ống đồng, dây điện, bảo ôn, ống thoát nước, giá đỡ dàn nóng và công thi công vị trí khó.
| Ưu điểm | Công suất 1HP - 8.700 BTU/h phù hợp phòng dưới 15m²; có Inverter, CSPF 5,85 W/W, nanoe™ X bộ phát thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, ECO A.I., Quiet, Sleep, gas R32 và dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn. |
|---|---|
| Nhược điểm | Là máy lạnh 1 chiều, không có sưởi; công suất 1HP không phù hợp phòng lớn; giá cao hơn các dòng Panasonic tiêu chuẩn như PU hoặc N; chi phí lắp đặt có thể phát sinh theo chiều dài ống đồng, vị trí dàn nóng và vật tư thực tế. |
Trước khi mua Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8, bạn nên đo diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng và vị trí lắp đặt. Với phòng dưới 15m², model này thường là lựa chọn hợp lý; nếu phòng nắng nóng hoặc cách nhiệt kém, nên cân nhắc công suất 1.5HP.
Về kỹ thuật lắp đặt, máy dùng ống lỏng ø 6,35 mm, ống gas ø 9,52 mm, chiều dài ống tiêu chuẩn 7,5 m, chiều dài ống tối đa 20 m, chênh lệch độ cao tối đa 15 m và gas nạp bổ sung 10 g/m khi vượt chiều dài tiêu chuẩn. Nguồn điện cấp vào dàn lạnh.
Khách hàng nên chọn vị trí dàn nóng thông thoáng, tránh cản gió nóng, dễ bảo trì và có đường thoát nước ngưng ổn định. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí và báo giá vật tư phát sinh minh bạch trước khi lắp đặt.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 | 9.800.000 đ | Panasonic AERO Inverter cao cấp 1HP | nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, CSPF 5,85 | Chỉ phù hợp phòng dưới khoảng 15m², không có sưởi | Gia đình cần máy Panasonic 1HP cao cấp, lọc khí tốt, điều khiển thông minh | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic Inverter 9040 BTU CU/CS-PU9XKH-8M | 9.200.000 đ | Panasonic Inverter tiêu chuẩn 1HP | Giá thấp hơn, có Inverter, nanoe-G, POWERFUL, ECO A.I. | Không cao cấp bằng dòng XU, không có đủ bộ tính năng như Wi-Fi tích hợp và nanoe™ X | Người muốn Panasonic 1HP tiết kiệm hơn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter cao cấp XU9BKH-8 | 11.750.000 đ | Panasonic AERO Inverter cao cấp đời mới | Dòng cao cấp, phù hợp người muốn tham khảo thêm model Panasonic XU mới hơn | Giá cao hơn, cần kiểm tra tồn kho theo từng thời điểm | Người muốn nâng lựa chọn trong nhóm Panasonic AERO Inverter 1HP | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 1 chiều 9000BTU N9AKH-8 | 7.650.000 đ | Panasonic 1 chiều 9000 BTU phổ thông | Giá dễ tiếp cận hơn, phù hợp nhu cầu làm lạnh cơ bản | Công nghệ lọc khí và tiện ích không cao bằng XU9XKH-8 | Người ưu tiên Panasonic nhưng muốn tiết kiệm chi phí hơn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 9000 BTU 2 chiều inverter XZ9BKH-8 | 15.150.000 đ | Panasonic 2 chiều Inverter 1HP | Có sưởi ấm, phù hợp khu vực mùa đông lạnh | Giá cao hơn, không cần thiết nếu chỉ dùng làm lạnh | Người cần điều hòa Panasonic 1HP dùng cả hè và đông | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic Inverter 12000 BTU CU/CS-PU12AKH-8 | 11.300.000 đ | Panasonic 1 chiều Inverter 1.5HP | Công suất lớn hơn, phù hợp phòng 15 - 20m² | Không cùng dòng AERO cao cấp XU, giá cao hơn nhóm 1HP phổ thông | Người thích Panasonic nhưng phòng rộng hơn dưới 15m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa LG Inverter 9300 BTU IDC09M1 | 8.650.000 đ | LG 1 chiều Inverter 1HP | Giá cạnh tranh, phù hợp phòng nhỏ, thương hiệu LG | Không phải Panasonic, công nghệ lọc khí và hệ sinh thái khác | Người muốn so sánh Panasonic 1HP với LG 1HP cùng tầm giá | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Panasonic CU/CS-XU9XKH-8 phù hợp phòng dưới khoảng 15m² trong điều kiện thông thường. Nếu phòng nắng gắt, nhiều kính, trần cao hoặc đông người, nên cân nhắc công suất lớn hơn.
Đây là máy lạnh 1 chiều, chỉ có chức năng làm lạnh, không có sưởi. Nếu cần sưởi ấm mùa đông, khách hàng nên chọn điều hòa 2 chiều.
Có. Sản phẩm được trang bị Inverter, giúp điều chỉnh công suất linh hoạt, duy trì nhiệt độ ổn định và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng lâu dài.
Máy có công suất lạnh danh định 2,55 kW - 8.700 BTU/h, dải công suất từ 0,92 - 3,40 kW, phù hợp nhóm phòng nhỏ.
Có. Model này có nanoe™ X bộ phát thế hệ 2, hỗ trợ bảo vệ không khí 24 giờ, khử mùi và ức chế nhiều loại chất ô nhiễm trong không gian sử dụng.
Có. Máy có Wi-Fi tích hợp sẵn, hỗ trợ điều khiển qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại.
Có. Máy có iAUTO-X kết hợp cảm biến độ ẩm, giúp làm lạnh nhanh và tối ưu cảm giác dễ chịu trong phòng.
Độ ồn dàn lạnh ở các mức cao/thấp/yên tĩnh là 38/26/19 dB(A), rất phù hợp phòng ngủ hoặc phòng làm việc cần không gian yên tĩnh.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong là 9.800.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chưa bao gồm vật tư lắp đặt phát sinh nếu có. Vui lòng liên hệ 0896.625.234 để nhận báo giá mới nhất.
Khách hàng có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, giao hàng, lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần máy lạnh Panasonic 1HP cao cấp cho phòng nhỏ, có Inverter tiết kiệm điện, nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X làm lạnh nhanh và AEROWINGS thổi gió xa. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn chọn công suất, khảo sát vị trí, giao hàng và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Gọi ngay| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Panasonic Inverter 8700 BTU CU/CS-XU9XKH-8 |
| Model bộ | CU/CS-XU9XKH-8 |
| Tên model | XU9XKH-8 |
| Dàn lạnh | CS-XU9XKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XU9XKH-8 |
| Dòng sản phẩm | Dòng XU (XKH-8) - AERO Inverter Cao Cấp |
| Loại máy | Máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công suất HP | 1.0 HP |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 9.800.000 đ |
| Giá tham khảo của hãng | 15.510.000 đ, đã bao gồm VAT |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng của nhà sản xuất |
| Công suất lạnh | 2,55 kW |
|---|---|
| Dải công suất lạnh | 0,92 - 3,40 kW |
| Công suất lạnh BTU | 8.700 BTU/h |
| Dải công suất lạnh BTU | 3.140 - 11.600 BTU/h |
| EER | 12,79 Btu/hW |
| Dải EER | 13,96 - 11,26 Btu/hW |
| EER theo W/W | 3,75 W/W |
| Dải EER theo W/W | 4,09 - 3,30 W/W |
| CSPF | 5,85 W/W |
| Điện áp | 220 V |
| Cường độ dòng điện | 3,2 A |
| Công suất điện vào | 680 W |
| Dải công suất điện vào | 225 - 1.030 W |
| Khử ẩm | 1,6 L/h |
| Khử ẩm | 3,4 Pt/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 11,7 m³/phút, 415 ft³/phút |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 26,5 m³/phút, 940 ft³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | 38/26/19 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn nóng | 47 dB(A), H |
| Inverter | Có |
|---|---|
| iAUTO-X | Có |
| iAUTO-X với cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
| nanoe™ X | Có, bộ phát thế hệ 2 |
| nanoe-G | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Công nghệ AEROWINGS | Có |
| Luồng gió thổi xa | Lên tới 15 m theo công bố dòng AERO Inverter Cao Cấp |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Mặt nạ dễ tháo rời và dễ vệ sinh | Có |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Điều khiển qua Wi-Fi | Có, tích hợp sẵn |
|---|---|
| Ứng dụng điều khiển | Panasonic Comfort Cloud |
| Bộ hẹn giờ bật và tắt kép 24 giờ | Có, theo thời gian thực |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa LAN không dây | Có, kết nối Internet tích hợp sẵn |
| Điều khiển từ xa có dây | Có, tùy chọn |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có, 32 mô hình khởi động lại |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Đường kính ống lỏng | ø 6,35 mm, 1/10,16 cm |
| Đường kính ống gas | ø 9,52 mm, 3/8 inch |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 7,5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Gas nạp bổ sung | 10 g/m |
| Nguồn điện | Trong nhà |
| Ghi chú gas | Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy |
| Lưu ý lắp đặt | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng; thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 870 x 229 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh | 11-5/8 x 34-9/32 x 9-1/32 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg, 22 lb |
| Kích thước dàn nóng | 511 x 650 x 230 mm |
| Kích thước dàn nóng | 20-1/8 x 25-19/32 x 9-1/16 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 18 kg, 40 lb |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn lạnh |
| Điện áp | 220 V |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 3,2 A |
| Công suất điện vào | 680 W |
| Dải công suất điện vào | 225 - 1.030 W |
| EER | 3,75 W/W, 12,79 Btu/hW |
| CSPF | 5,85 W/W |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, ECO kiểm soát bằng A.I. |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |