| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Panasonic 9000 BTU 2 chiều inverter XZ9BKH-8 |
| Model bộ | CU/CS-XZ9BKH-8 |
| Tên model | XZ9BKH-8 |
| Dàn lạnh | CS-XZ9BKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XZ9BKH-8 |
| Dòng sản phẩm | Hai chiều AERO Inverter Cao cấp XZ (BKH-8) |
| Loại máy | Máy lạnh 2 chiều, làm lạnh và sưởi ấm |
| Công suất HP | 1.0 HP |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 15.150.000 đ |
| Giá tham khảo của hãng | 18.850.000 đ, đã bao gồm VAT |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng của nhà sản xuất |
| Công suất lạnh | 2,50 kW |
|---|---|
| Dải công suất lạnh | 1,30 - 3,70 kW |
| Công suất lạnh BTU | 8.530 BTU/h |
| Dải công suất lạnh BTU | 4.430 - 12.600 BTU/h |
| Công suất sưởi ấm | 3,20 kW |
| Dải công suất sưởi ấm | 1,30 - 5,30 kW |
| Công suất sưởi ấm BTU | 10.900 BTU/h |
| Dải công suất sưởi ấm BTU | 4.430 - 18.100 BTU/h |
| EER làm lạnh | 17,41 Btu/hW; 5,10 W/W |
| Dải EER làm lạnh | 23,95 - 12,60 Btu/hW; 7,03 - 3,70 W/W |
| COP sưởi ấm | 16,77 Btu/hW; 4,92 W/W |
| Dải COP sưởi ấm | 23,95 - 12,48 Btu/hW; 7,03 - 3,66 W/W |
| CSPF | 7,61 W/W, 5 sao |
| Phạm vi hiệu quả | Dưới khoảng 15m², tùy điều kiện thực tế |
| Khử ẩm | 1,5 L/h; 3,2 Pt/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh khi làm mát | 11,6 m³/phút, 410 ft³/phút |
| Lưu lượng gió dàn lạnh khi sưởi ấm | 11,6 m³/phút, 410 ft³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh khi làm mát | 40/25/19 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn lạnh khi sưởi ấm | 40/28/23 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn nóng khi làm mát | 47 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng khi sưởi ấm | 48 dB(A) |
| Inverter | Có |
|---|---|
| Chế độ thay đổi tự động | Có, bơm nhiệt |
| Điều khiển khởi động nóng | Có |
| Đèn báo chất lượng không khí | Có, hiển thị 3 màu theo chất lượng không khí và mức độ ô nhiễm |
| Cảm biến bụi và cảm biến mùi | Có |
| nanoe™ X | Có, Generator Mark 3 |
| nanoe-G | Có |
| nanoe™ X hoạt động độc lập | Có thể bật độc lập mà không cần bật chế độ làm mát |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu | Có |
| Lớp phủ chống bám bụi | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Dry với cảm biến độ ẩm | Có |
| AEROWINGS | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Chế độ ECO tích hợp A.I. | Có |
| Chế độ Sleep | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Wi-Fi | Có, tích hợp sẵn |
|---|---|
| Ứng dụng điều khiển | Panasonic Comfort Cloud |
| Bộ hẹn giờ bật và tắt kép 24 giờ | Có, theo thời gian thực |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có, tùy chọn |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có, 32 mô hình khởi động lại |
| Tấm lọc | Có thể tháo và giặt |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Ống dài tối đa | 20 m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh | 770 g |
| Đường kính ống lỏng | ø 6,35 mm, 1/10,16 cm |
| Đường kính ống gas | ø 9,52 mm, 3/8 inch |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 7,5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Gas nạp bổ sung | 10 g/m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Ghi chú gas | Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy |
| Lưu ý lắp đặt | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng; thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 890 x 244 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh | 11-5/8 x 35-1/16 x 9-5/8 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg, 22 lb |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng | 21-11/32 x 30-23/32 x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 30 kg, 66 lb |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn lạnh |
| Điện áp | 220 V |
|---|---|
| Dòng điện chạy máy khi làm mát | 2,4 A |
| Dòng điện chạy máy khi sưởi ấm | 3,1 A |
| Công suất đầu vào làm mát | 490 W |
| Dải công suất đầu vào làm mát | 185 - 1.000 W |
| Công suất đầu vào sưởi ấm | 650 W |
| Dải công suất đầu vào sưởi ấm | 185 - 1.450 W |
| EER làm lạnh | 5,10 W/W; 17,41 Btu/hW |
| COP sưởi ấm | 4,92 W/W; 16,77 Btu/hW |
| CSPF | 7,61 W/W, 5 sao |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, ECO tích hợp A.I. |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |