Cam kết sản phẩm chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng.
🎁 Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội đối với nhiều sản phẩm điện máy.
🎁 Miễn phí lắp đặt tiêu chuẩn cho các sản phẩm tivi và máy giặt.
🎁 Hỗ trợ lắp đặt điều hòa chuyên nghiệp, đúng kỹ thuật với chi phí vật tư phát sinh được báo giá minh bạch trước khi thi công.
🎁 Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, tư vấn tận tâm và hỗ trợ nhanh chóng trong suốt quá trình sử dụng.
Liên hệ Hotline 0896.625.234 để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận các chương trình ưu đãi mới nhất.
| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Panasonic 9000 BTU 2 chiều inverter XZ9BKH-8 |
| Model bộ | CU/CS-XZ9BKH-8 |
| Tên model | XZ9BKH-8 |
| Dàn lạnh | CS-XZ9BKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XZ9BKH-8 |
| Dòng sản phẩm | Hai chiều AERO Inverter Cao cấp XZ (BKH-8) |
| Loại máy | Máy lạnh 2 chiều, làm lạnh và sưởi ấm |
| Công suất HP | 1.0 HP |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 15.150.000 đ |
| Giá tham khảo của hãng | 18.850.000 đ, đã bao gồm VAT |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng của nhà sản xuất |
| Công suất lạnh | 2,50 kW |
|---|---|
| Dải công suất lạnh | 1,30 - 3,70 kW |
| Công suất lạnh BTU | 8.530 BTU/h |
| Dải công suất lạnh BTU | 4.430 - 12.600 BTU/h |
| Công suất sưởi ấm | 3,20 kW |
| Dải công suất sưởi ấm | 1,30 - 5,30 kW |
| Công suất sưởi ấm BTU | 10.900 BTU/h |
| Dải công suất sưởi ấm BTU | 4.430 - 18.100 BTU/h |
| EER làm lạnh | 17,41 Btu/hW; 5,10 W/W |
| Dải EER làm lạnh | 23,95 - 12,60 Btu/hW; 7,03 - 3,70 W/W |
| COP sưởi ấm | 16,77 Btu/hW; 4,92 W/W |
| Dải COP sưởi ấm | 23,95 - 12,48 Btu/hW; 7,03 - 3,66 W/W |
| CSPF | 7,61 W/W, 5 sao |
| Phạm vi hiệu quả | Dưới khoảng 15m², tùy điều kiện thực tế |
| Khử ẩm | 1,5 L/h; 3,2 Pt/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh khi làm mát | 11,6 m³/phút, 410 ft³/phút |
| Lưu lượng gió dàn lạnh khi sưởi ấm | 11,6 m³/phút, 410 ft³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh khi làm mát | 40/25/19 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn lạnh khi sưởi ấm | 40/28/23 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn nóng khi làm mát | 47 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng khi sưởi ấm | 48 dB(A) |
| Inverter | Có |
|---|---|
| Chế độ thay đổi tự động | Có, bơm nhiệt |
| Điều khiển khởi động nóng | Có |
| Đèn báo chất lượng không khí | Có, hiển thị 3 màu theo chất lượng không khí và mức độ ô nhiễm |
| Cảm biến bụi và cảm biến mùi | Có |
| nanoe™ X | Có, Generator Mark 3 |
| nanoe-G | Có |
| nanoe™ X hoạt động độc lập | Có thể bật độc lập mà không cần bật chế độ làm mát |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu | Có |
| Lớp phủ chống bám bụi | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Dry với cảm biến độ ẩm | Có |
| AEROWINGS | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Chế độ ECO tích hợp A.I. | Có |
| Chế độ Sleep | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Wi-Fi | Có, tích hợp sẵn |
|---|---|
| Ứng dụng điều khiển | Panasonic Comfort Cloud |
| Bộ hẹn giờ bật và tắt kép 24 giờ | Có, theo thời gian thực |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có, tùy chọn |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có, 32 mô hình khởi động lại |
| Tấm lọc | Có thể tháo và giặt |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Ống dài tối đa | 20 m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh | 770 g |
| Đường kính ống lỏng | ø 6,35 mm, 1/10,16 cm |
| Đường kính ống gas | ø 9,52 mm, 3/8 inch |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 7,5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Gas nạp bổ sung | 10 g/m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Ghi chú gas | Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy |
| Lưu ý lắp đặt | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng; thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 890 x 244 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh | 11-5/8 x 35-1/16 x 9-5/8 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 kg, 22 lb |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm |
| Kích thước dàn nóng | 21-11/32 x 30-23/32 x 11-13/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 30 kg, 66 lb |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn lạnh |
| Điện áp | 220 V |
|---|---|
| Dòng điện chạy máy khi làm mát | 2,4 A |
| Dòng điện chạy máy khi sưởi ấm | 3,1 A |
| Công suất đầu vào làm mát | 490 W |
| Dải công suất đầu vào làm mát | 185 - 1.000 W |
| Công suất đầu vào sưởi ấm | 650 W |
| Dải công suất đầu vào sưởi ấm | 185 - 1.450 W |
| EER làm lạnh | 5,10 W/W; 17,41 Btu/hW |
| COP sưởi ấm | 4,92 W/W; 16,77 Btu/hW |
| CSPF | 7,61 W/W, 5 sao |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, ECO tích hợp A.I. |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |