Samsung QA55QN70HA, mã đầy đủ QA55QN70HAKXXV, là Neo QLED QN70H 4K 55 inch thế hệ 2026. TV sử dụng Quantum Mini LED, NQ4 AI Processor, Neo Quantum HDR, Supreme Mini LED Dimming và Vision AI Companion, hướng tới gia đình muốn nâng cấp từ LED/QLED phổ thông lên Mini LED nhưng không nhất thiết cần gaming 4K 144Hz.
Điểm mạnh quan trọng nhất của Samsung QN70H 55 inch là hệ thống đèn nền Quantum Mini LED. Các LED kích thước nhỏ được bố trí theo vùng và kiểm soát bằng Quantum Matrix Technology để cải thiện khả năng quản lý vùng sáng, vùng tối so với TV LED phổ thông.
Màu sắc được tạo bởi hệ thống Quantum Dot không chứa cadmium, kết hợp Color Booster Pro và chứng nhận PANTONE. Với phim, truyền hình, YouTube và thể thao, đây là bước nâng cấp đáng kể so với Crystal UHD hoặc nhiều model QLED dùng đèn nền thông thường.
Điểm cần đọc kỹ nằm ở phần chuyển động. Samsung Việt Nam công bố QA55QN70HA có tần số quét 50Hz, DLG tới 120Hz và ba HDMI hỗ trợ tối đa 4K 60Hz. Vì vậy không nên nhầm model này với QN70F hoặc QN80F hỗ trợ 4K 144Hz.
QN70H sử dụng thiết kế AirSlim, viền 3 cạnh 3 Bezel-less, mặt trước màu đen và chân Aero Linear màu Titan Gray. Thân máy không chân dày khoảng 25.7 mm, khá gọn khi treo sát tường.
Kích thước có chân là 1232.1 × 768.1 × 238.6 mm; không chân là 1232.1 × 708.8 × 25.7 mm. Chân tiêu chuẩn rộng 910 mm, sâu 238.6 mm và Samsung còn công bố cấu hình chân tối thiểu rộng 258 mm.
Thùng sản phẩm có kích thước 1369 × 819 × 127 mm, trọng lượng khoảng 18.5 kg. Kích thước này khá thuận lợi cho căn hộ và nhà phố so với nhóm TV 65–75 inch.
Quantum Mini LED sử dụng hệ thống đèn nền LED kích thước nhỏ, bố trí theo các vùng tập trung. Quantum Matrix Technology kiểm soát đèn nền để tăng độ chính xác giữa vùng sáng và vùng tối.
Công nghệ phù hợp phòng khách có ánh sáng, phim HDR và nội dung có nhiều vùng tương phản.
QN70H sử dụng Quantum Dot không chứa cadmium để tái tạo màu sắc rộng và sống động. Samsung công bố TV QLED đạt khả năng tái tạo 100% dải màu theo tiêu chuẩn QLED của hãng.
Sản phẩm còn đạt chứng nhận PANTONE với khả năng tái hiện 2.140 màu PANTONE và 110 tông màu da theo công bố Samsung.
NQ4 AI Processor sử dụng xử lý AI để tối ưu hình ảnh và âm thanh theo nội dung. Với nguồn truyền hình, streaming hoặc video độ phân giải thấp hơn 4K, công nghệ 4K Upscaling hỗ trợ làm rõ trước khi hiển thị.
Upscaling không thể tạo đầy đủ chi tiết như nguồn 4K gốc, do đó nguồn phát chất lượng cao vẫn rất quan trọng.
Neo Quantum HDR khai thác độ tương phản của hệ Mini LED để tăng chi tiết vùng sáng và vùng tối. HDR10+ Adaptive có thể điều chỉnh cách hiển thị HDR phù hợp hơn với điều kiện môi trường và nội dung tương thích.
Supreme Mini LED Dimming chia hình ảnh thành các khu vực để phân tích và điều chỉnh độ sáng. Contrast Enhancer tiếp tục tăng sự khác biệt giữa chủ thể và nền.
Lợi ích dễ thấy ở phim, thể thao và cảnh có nhiều vật thể sáng tối xuất hiện đồng thời.
Color Booster Pro phân tích từng khung hình và tối ưu màu sắc bằng AI. Tính năng phù hợp nội dung thiên nhiên, hoạt hình, thể thao và các cảnh có nhiều màu bão hòa.
QA55QN70HA có tần số quét gốc 50Hz. Dynamic Low Latency Gaming cho phép tăng tốc độ chuyển động lên tới 2K 120Hz với game và thiết bị tương thích.
Điểm này cần hiểu đúng: DLG 120Hz không biến TV thành panel 4K 120Hz và Samsung chỉ công bố HDMI tối đa 4K 60Hz cho model này.
TV hỗ trợ ALLM, Game Motion Plus, Dynamic Black EQ, HGiG, Game Bar, Mini Map Zoom, Super Ultra Wide Game View và AI Gaming Optimizer.
Cấu hình phù hợp gaming phổ thông hoặc console 4K 60Hz. Nếu cần VRR/FreeSync và 4K 120/144Hz, nên chuyển sang QN70F hoặc QN80F.
OTS Lite tạo cảm giác âm thanh di chuyển theo hình ảnh, còn Q-Symphony cho phép loa TV phối hợp với soundbar Samsung tương thích. Adaptive Sound+ phân tích nội dung và không gian để điều chỉnh âm thanh.
Hệ loa tích hợp 20W 2 kênh phù hợp xem TV thường ngày; phòng khách lớn hoặc nhu cầu phim ảnh nên cân nhắc thêm soundbar.
Vision AI Companion được Samsung công bố hỗ trợ tại Việt Nam, hướng tới khả năng tương tác theo ngữ cảnh và hỗ trợ tìm hiểu nội dung trên màn hình. AI Soccer/Football Mode tối ưu hình ảnh và âm thanh cho bóng đá.
One UI Tizen hỗ trợ SmartThings Hub/Matter Hub, Google Cast, Apple AirPlay, Multi View tối đa hai video, Storage Share, Now Brief, Generative Wallpaper và Karaoke Mic. Samsung công bố nền tảng được hỗ trợ nâng cấp Tizen OS trong 7 năm tiếp theo.
Quantum Mini LED, Supreme Mini LED Dimming và Neo Quantum HDR tạo lợi thế so với QLED LED thông thường trong những cảnh có chênh lệch sáng tối lớn. Netflix, YouTube và phim 4K HDR là nhóm nội dung phù hợp với QN70H.
Mini LED và Color Booster Pro giúp hình ảnh giữ độ nổi bật trong phòng khách có ánh sáng. Tuy nhiên Samsung không công bố công nghệ Glare Free cho model này, nên vẫn nên tránh đặt TV đối diện trực tiếp cửa kính hoặc nguồn sáng mạnh.
AI Soccer/Football Mode tối ưu hình ảnh và giọng bình luận cho nội dung thể thao. Tuy nhiên panel gốc 50Hz là giới hạn cần cân nhắc nếu bạn đặc biệt nhạy với chuyển động nhanh hoặc thường xuyên xem thể thao tốc độ cao.
Ba cổng HDMI đều hỗ trợ tối đa 4K 60Hz. ALLM, HGiG, Game Bar và AI Gaming Optimizer phù hợp console hoặc PC khi mục tiêu chính là 4K 60fps.
DLG cho phép TV hỗ trợ chuyển động lên tới 2K 120Hz trong điều kiện tương thích. Đây là lựa chọn khi người chơi ưu tiên frame rate cao hơn độ phân giải, nhưng không nên nhầm với 4K 120Hz.
| Hạng mục | Samsung QA55QN70HA | Samsung QA55QN70F |
|---|---|---|
| Thế hệ | 2026 | 2025 |
| Công nghệ | Neo QLED Quantum Mini LED | Neo QLED Quantum Mini LED |
| Bộ xử lý | NQ4 AI Processor | NQ4 AI Gen2 Processor |
| Tần số quét | 50Hz native | Lên tới 144Hz |
| Gaming tốc độ cao | DLG tới 2K 120Hz | VRR tới 4K 144Hz |
| HDMI High Frame Rate | 4K 60Hz | Hỗ trợ 4K 144Hz trên cấu hình tương thích |
| Âm thanh | 20W, 2ch, OTS Lite | 20W, 2ch |
| Định hướng | Phim, TV, Mini LED 2026, gaming 60Hz | Gaming tốc độ cao và thể thao |
Vì vậy, không nên chọn QN70HA chỉ dựa trên chữ “H” hoặc năm 2026 nếu nhu cầu chính là gaming. QA55QN70HA mạnh ở Mini LED và hệ Vision AI mới, còn QA55QN70F vượt trội rõ rệt về tần số quét và gaming 4K tốc độ cao.
Chọn QA55QN70HA nếu cần TV Mini LED 55 inch mới, xem phim, YouTube, truyền hình, bóng đá phổ thông và gaming 4K 60Hz. Đây là hướng nâng cấp hợp lý từ Crystal UHD hoặc QLED cơ bản khi bạn ưu tiên đèn nền Mini LED.
Chọn QA55QN70F hoặc QA55QN80F nếu 4K 144Hz là yêu cầu bắt buộc. Chọn QA55Q7FA khi chỉ cần QLED Quantum Dot và muốn cấu hình đơn giản hơn. Chọn QA55S90F nếu ưu tiên OLED, màu đen sâu và gaming tốc độ cao.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| Samsung QA55QN70HA | Neo QLED 2026, Quantum Mini LED, NQ4 AI, Neo Quantum HDR, DLG 2K 120Hz, Vision AI. | 50Hz native, 3 HDMI và tối đa 4K 60Hz. | Phim, TV 4K, phòng sáng và gaming 60Hz. | Xem QA55QN70HA |
| Samsung QA55QN70F | Neo QLED Mini LED, NQ4 AI Gen2 và hỗ trợ chuyển động tới 4K 144Hz. | Đời 2025, hệ Vision AI khác thế hệ QN70H. | PC gaming, thể thao và người cần tần số quét cao. | Xem QA55QN70F |
| Samsung QA55QN80F | Quantum Mini LED, NQ4 AI Gen2, Motion Xcelerator 144Hz, 4 HDMI 4K 144Hz, loa 30W 4CH. | Đời 2025 và cấu hình cao hơn nhu cầu xem TV cơ bản. | HDR, bóng đá và gaming 4K tốc độ cao. | Xem QA55QN80F |
| Samsung QA55Q7FA | QLED Quantum Dot 4K, Q4 AI Processor, Quantum HDR, Color Booster Pro. | 50Hz và không sử dụng Quantum Mini LED. | Gia đình muốn QLED màu đẹp nhưng không cần Mini LED. | Xem QA55Q7FA |
| Samsung QA55S90F | OLED tự phát sáng, NQ4 AI Gen3, OLED HDR+, Motion Xcelerator 144Hz và loa 40W. | Đặc tính sử dụng OLED khác TV Mini LED. | Phim phòng tối, sắc đen sâu và gaming cao cấp. | Xem QA55S90F |
Xem thêm danh mục tivi Samsung 55 inch tại Điện Máy Kalong để so sánh Neo QLED, QLED, OLED và các model theo tần số quét thực tế.
Có. QA55QN70HA là Neo QLED QN70H 2026 sử dụng Quantum Mini LED và Quantum Matrix Technology để kiểm soát đèn nền theo vùng. TV vẫn sử dụng đèn nền, không phải màn hình OLED tự phát sáng.
Không. Samsung Việt Nam công bố QA55QN70HA có tần số quét gốc 50Hz. TV hỗ trợ DLG tới 2K 120Hz trong điều kiện tương thích nhưng không phải panel 4K 120Hz hoặc 144Hz.
Không theo thông số Samsung Việt Nam. Ba cổng HDMI của TV được công bố hỗ trợ tối đa 4K 60Hz; DLG có thể đạt tới 120Hz ở độ phân giải 2K với thiết bị và game tương thích.
TV có 3 cổng HDMI và 2 cổng USB-A. HDMI 1/2/3 hỗ trợ tối đa 4K 60Hz, đồng thời TV có eARC, Anynet+ HDMI-CEC, LAN và Optical.
Khác biệt lớn nhất nằm ở chuyển động và gaming. QA55QN70HA 2026 là 50Hz native, DLG 2K 120Hz và HDMI 4K 60Hz, trong khi QA55QN70F 2025 được Samsung công bố hỗ trợ tới 4K 144Hz.
Kích thước có chân là 1232.1 × 768.1 × 238.6 mm, còn không chân là 1232.1 × 708.8 × 25.7 mm. TV sử dụng chuẩn VESA 200 × 200 mm và nặng khoảng 13.8 kg khi tháo chân.
TV có hệ thống loa 2 kênh tổng công suất 20W. Các công nghệ âm thanh gồm OTS Lite, Q-Symphony, Adaptive Sound+, Active Voice Amplifier và AI Sound Controller.
Samsung Việt Nam công bố TV sử dụng Wi-Fi 5 và Bluetooth 5.3. Sản phẩm còn hỗ trợ Google Cast, Apple AirPlay, SmartThings và Multi View tối đa hai nguồn video.
Samsung công bố mức tiêu thụ điện điển hình 107W, công suất tối đa 200W và chế độ chờ 0.5W. TV còn có Eco Sensor, Auto Power Saving và chức năng tự động tắt nguồn.
Nếu bạn đang phân vân giữa Samsung QA55QN70HA, QN70F, QN80F hoặc OLED 55 inch, Điện Máy Kalong có thể hỗ trợ đối chiếu đúng tần số quét, cổng HDMI, nhu cầu bóng đá, phim HDR và gaming trước khi lựa chọn.
Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.
Điện Máy Kalong • dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Samsung |
|---|---|
| Model | QA55QN70HA |
| Mã đầy đủ | QA55QN70HAKXXV |
| Dòng sản phẩm | Neo QLED QN70H 2026 |
| Loại sản phẩm | Neo QLED |
| Kích thước màn hình | 55 inch |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 |
| Tần số quét | 50Hz |
| DLG | 120Hz |
| Thiết kế | AirSlim |
| Kiểu viền | 3 Bezel-less |
| Màu mặt trước | Black |
| Dạng chân | Aero Linear |
| Màu chân | Titan Gray |
| Engine hình ảnh | NQ4 AI Processor |
|---|---|
| HDR | NQ HDR / Neo Quantum HDR |
| HDR10+ | Adaptive |
| Nâng cấp hình ảnh | 4K Upscaling |
| Công nghệ đèn nền | Quantum Mini LED |
| Màu sắc | Quantum Dot, Color Booster Pro |
| Chứng nhận màu | PANTONE |
| Góc nhìn | Wide Viewing Angle |
| Micro Dimming | Supreme Mini LED Dimming |
| Nâng cấp tương phản | Contrast Enhancer |
| Công nghệ chuyển động | Motion Xcelerator |
| Smart Calibration | Basic |
| Filmmaker Mode | Có |
| HDR Brightness Optimizer | Có |
| EyeComfort Mode | Có |
| Dolby 5.1 Decoder | MS12 2ch |
|---|---|
| Object Tracking Sound | OTS Lite |
| Q-Symphony | Có |
| Công suất loa | 20W |
| Hệ thống loa | 2 kênh |
| Active Voice Amplifier | Có |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound+ |
| AI Sound Controller | Có |
| Hệ điều hành | Tizen Smart TV / One UI Tizen |
|---|---|
| Bixby | Có |
| Far-Field Voice Interaction | Có |
| Vision AI Companion | Có, hỗ trợ tại Việt Nam |
| SmartThings Hub / Matter Hub / Quick Remote | Có |
| Multi View | Tối đa 2 video |
| Apple AirPlay | Có |
| Google Cast | Có |
| Storage Share | Có |
| Now Brief | Voice / User Detection |
| Generative Wallpaper | Có |
| Karaoke Mic | Có |
| Art Store | Có |
| Soccer Mode | AI Soccer / Football Mode |
| Auto Game Mode (ALLM) | Có |
| Game Motion Plus | Có |
| Dynamic Black EQ | Có |
| Super Ultra Wide Game View | Có |
| Game Bar | Có |
| Mini Map Zoom | Có |
| HGiG | Có |
| AI Auto Game Mode | Có |
| AI Gaming Optimizer | Có |
| HDMI | 3 cổng |
| HDMI High Frame Rate | 4K 60Hz trên HDMI 1/2/3 |
| HDMI eARC | Có |
| Anynet+ HDMI-CEC | Có |
| USB | 2 × USB-A |
| Ethernet LAN | 1 cổng |
| Digital Audio Out | Optical |
| Wi-Fi | Wi-Fi 5 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Truyền hình kỹ thuật số | DVB-T2 / DVB-T2C tại Việt Nam |
| Kích thước có chân (R × C × S) | 1232.1 × 768.1 × 238.6 mm |
|---|---|
| Kích thước không chân (R × C × S) | 1232.1 × 708.8 × 25.7 mm |
| Kích thước thùng (R × C × S) | 1369 × 819 × 127 mm |
| Kích thước chân cơ bản | 910 × 238.6 mm |
| Kích thước chân tối thiểu | 258 × 238.6 mm |
| Chuẩn VESA | 200 × 200 mm |
| Trọng lượng có chân | 14.2 kg |
| Trọng lượng không chân | 13.8 kg |
| Trọng lượng cả thùng | 18.5 kg |
| No Gap Wall-mount Y21 VESA | Hỗ trợ |
| Full Motion Slim Wall Mount Y22 | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp điện | AC 220–240V, 50/60Hz |
|---|---|
| Công suất tiêu thụ điển hình | 107W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 200W |
| Điện năng chế độ chờ | 0.5W |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 2 |
| Cảm biến Eco | Có |
| Auto Power Saving | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |