Điện máy Kalong - điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng chính hãng giá tại kho
Sản phẩm  Máy giặt  Máy Giặt Panasonic  Máy Giặt Panasonic lồng đứng

Máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV

Mã: NA-FJ100X1DV
Tình trạng: Còn hàng
7.500.000 đ
Khuyến mãi
  • Cam kết bán đúng giá - Không đăng giá ảo, báo giá minh bạch.
  • Giao hàng nhanh - Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tận nơi theo khu vực.
  • Trả góp lãi suất 0% - Thủ tục đơn giản, xét duyệt nhanh theo chương trình của các đơn vị tài chính.
  • Bảo hành chính hãng tại nhà theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Đại lý - Nhà thầu - Thợ cần báo giá số lượng lớn vui lòng liên hệ 0896 625 234 .
  • Giá bán tại kho - Chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Vận chuyển & Lắp đặt chuyên nghiệp - Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi, hướng dẫn sử dụng sau khi bàn giao.
Panasonic FJ X1 2026 • 10 kg • Direct Drive DMM

Máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV

Panasonic NA-FJ100X1DV là máy giặt cửa trên 10 kg thuộc dòng FJ X1 thế hệ 2026, kết hợp TD Inverter, động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và StainMaster. Model đáng chú ý nhờ thân máy chỉ rộng 554 mm, miệng lồng 365 mm cùng MySmart Memory và Auto Tangle Care, phù hợp gia đình muốn tăng tải nhưng vẫn giữ máy gọn.

Khối lượng giặt 10 kg
Động cơ TD Inverter • DMM
Giặt mạnh Water Bazooka
Hiệu suất điện 4,13 Wh/kg
Đánh giá tổng quan: NA-FJ100X1DV phù hợp người muốn khoảng tải 10 kg nhưng ưu tiên thân máy nhỏ gọn hơn dòng FD tải lớn. So với FJ90 và FJ95, bản 10 kg tăng thêm sức chứa nhưng vẫn giữ nền tảng DMM, TurboMixer+, Water Bazooka và MySmart Memory; điểm cần cân nhắc là không có giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose.
Máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV màu xám bạc
Panasonic NA-FJ100X1DV có tải 10 kg, thân màu xám bạc, TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM và miệng lồng rộng 365 mm.

Đánh giá nhanh Panasonic NA-FJ100X1DV: tải 10 kg nhưng thân máy vẫn gọn

Điểm hấp dẫn của Panasonic NA-FJ100X1DV là tăng tải lên 10 kg trong khi chiều rộng vẫn chỉ 554 mm và chiều sâu 604 mm. Với khu giặt nhỏ, đây là lợi thế đáng kể so với các máy Panasonic dòng FD có thân rộng khoảng 600 mm trở lên.

Dòng FJ X1 cũng khác biệt ở hệ truyền động. Panasonic sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM, sau đó phối hợp với Water Bazooka để tạo dòng nước mạnh trong lồng.

554 mm chiều rộng Dễ bố trí hơn các model cửa trên tải lớn thân 600–640 mm.
Miệng lồng 365 mm Thuận tiện khi đưa khăn, ga hoặc quần áo kích thước lớn vào máy.
700 vòng/phút Tốc độ quay vắt tối đa của model.
33 kg Thân máy tương đối gọn và nhẹ trong nhóm cửa trên 10 kg.

Điểm mạnh nổi bật

  • Khối lượng giặt tối đa 10 kg.
  • TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka tạo dòng nước mạnh.
  • TurboMixer+ hỗ trợ hòa chất giặt tẩy.
  • ActiveFoam tạo lớp bọt mịn.
  • StainMaster với Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.
  • Auto Tangle Care hỗ trợ gỡ rối với tải phù hợp.
  • MySmart Memory hỗ trợ ghi nhớ chương trình thường dùng.
  • Miệng lồng giặt rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean tự động vệ sinh lồng.
  • Sấy gió 90 phút.
  • 10 mức nước và tùy chỉnh giặt/xả/vắt.

Điểm cần cân nhắc

NA-FJ100X1DV sử dụng StainMaster không gia nhiệt. Máy không có cài đặt nhiệt độ nước, Steam hoặc StainMaster+ nên không phù hợp nếu nhu cầu chính là giặt nóng 40°C/60°C.

Auto Tangle Care cũng không áp dụng cho toàn bộ tải 10 kg. Panasonic công bố tính năng tự động gỡ rối hoạt động với lượng đồ không quá 7 kg.

Panasonic NA-FJ100X1DV phù hợp với ai?

Nên chọn khi

  • Cần máy giặt Panasonic cửa trên 10 kg cho nhu cầu gia đình.
  • Khu vực giặt hạn chế chiều ngang và muốn thân máy 554 mm.
  • Muốn động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Ưu tiên Water Bazooka, ActiveFoam và TurboMixer+.
  • Thường gặp vết bùn đất hoặc nước sốt trên quần áo.
  • Muốn chương trình Giặt Lưu Hương.
  • Muốn giảm thao tác chọn chương trình nhờ MySmart Memory.
  • Không cần giặt nóng, Steam hoặc AutoDose.

Nên cân nhắc model khác khi

  • Thường xuyên giặt vượt 10 kg quần áo.
  • Cần giặt nóng hoặc Steam.
  • Muốn ECONAVI hoặc AI Smart Wash.
  • Muốn AutoDose tự động phân bổ nước giặt và nước xả.
  • Cần tải lớn hơn cho gia đình thường xuyên dồn nhiều đồ.
  • Cần quần áo khô hoàn toàn sau chu trình.

Thiết kế và khả năng lắp đặt Panasonic NA-FJ100X1DV

NA-FJ100X1DV có thiết kế cửa trên, lồng đứng với thân màu xám bạc. Miệng lồng rộng 365 mm hỗ trợ thao tác đưa quần áo vào và lấy đồ ra thuận tiện hơn.

Panasonic công bố kích thước chính thức 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 33 kg. Đây là số đo nên ưu tiên khi thiết kế khu vực đặt máy.

Lưu ý: kích thước trên chưa bao gồm ống xả. Không nên làm hộc vừa khít đúng 554 × 604 mm; cần chừa khoảng phía sau cho cấp thoát nước và phía trên để nắp mở hoàn toàn.

Máy dùng điện áp 220–240V, 50Hz. Vị trí đặt nên có nền chắc, bằng phẳng, đường thoát nước thuận lợi và tránh nước tạt trực tiếp vào bảng điều khiển.

Công nghệ nổi bật trên máy giặt Panasonic NA-FJ100X1DV

1. TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM

Là gì: Panasonic sử dụng TD Inverter kết hợp Direct Mecha Motor – DMM, tức động cơ truyền động trực tiếp trên dòng FJ X1.

Lợi ích thực tế: hệ truyền động cung cấp lực trực tiếp cho quá trình giặt và phối hợp với Water Bazooka để tạo chuyển động nước mạnh.

Phù hợp: người muốn máy cửa trên Panasonic đời mới nhưng không cần thân máy tải cực lớn.

2. Water Bazooka – xoáy nước mạnh cho mẻ 10 kg

Water Bazooka tạo dòng nước mạnh để đưa nước và chất giặt tẩy xuyên qua khối quần áo, hỗ trợ quá trình đảo và làm sạch.

Để công nghệ phát huy tốt, không nên nhồi kín lồng. Quần áo cần khoảng không để chuyển động dưới tác động của dòng nước.

3. TurboMixer+ – hòa chất giặt trước khi vào lồng

TurboMixer+ sử dụng hệ thống cánh trộn kết hợp các tia nước để hỗ trợ hòa bột hoặc nước giặt trước khi đưa vào lồng.

Điều này giúp hạn chế chất giặt tẩy tập trung ở một vùng và tạo điều kiện cho ActiveFoam hình thành lớp bọt mịn đồng đều hơn.

4. ActiveFoam – tạo bọt mịn hỗ trợ làm sạch

ActiveFoam hỗ trợ tạo lớp bọt dày và mịn từ chất giặt tẩy. Bọt được phân tán vào quần áo để tăng diện tích tiếp xúc với sợi vải.

TurboMixer+, ActiveFoam và Water Bazooka bổ trợ theo chuỗi: hòa chất giặt, tạo bọt và phân tán bọt bằng dòng nước mạnh.

5. StainMaster – ba chương trình cho nhu cầu cụ thể

StainMaster trên NA-FJ100X1DV có ba lựa chọn: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.

Đây là StainMaster không gia nhiệt. Người dùng cần nước nóng hoặc hơi nước nên chọn model Panasonic được trang bị StainMaster+.

6. Auto Tangle Care – hỗ trợ giảm xoắn rối

Auto Tangle Care thực hiện chuyển động hỗ trợ nới lỏng quần áo sau quá trình vắt để đồ dễ lấy ra hơn.

Panasonic quy định chức năng này áp dụng với khối lượng giặt không quá 7 kg. Đây là giới hạn nên lưu ý vì tải tối đa của máy là 10 kg.

7. MySmart Memory – ghi nhớ cách giặt thường dùng

MySmart Memory hỗ trợ ghi nhớ chương trình quen thuộc để giảm thao tác cài đặt ở những lần sử dụng tiếp theo.

Tính năng phù hợp gia đình thường xuyên sử dụng một vài chế độ giống nhau và muốn bật máy nhanh mà không cần kết nối điện thoại.

8. Miệng lồng rộng 365 mm – thao tác dễ hơn

Miệng lồng có đường kính rộng 365 mm, giúp việc bỏ và lấy quần áo thuận tiện hơn so với thiết kế miệng lồng hẹp.

Lợi ích rõ nhất khi xử lý khăn, ga hoặc nhiều quần áo trong cùng một mẻ. Tuy nhiên khả năng giặt đồ cồng kềnh vẫn phải dựa trên khối lượng và nhãn chăm sóc.

9. Auto Tub Clean và chương trình vệ sinh lồng

Auto Tub Clean hỗ trợ làm sạch lồng trong quá trình sử dụng nhằm hạn chế cặn bẩn tích tụ.

Máy cũng có chương trình Vệ sinh lồng giặt với các lựa chọn thời gian 1, 3 hoặc 7 giờ. Bộ lọc xơ vẫn cần được vệ sinh định kỳ.

10. Sấy gió 90 phút và cài đặt thủ công

Sấy gió 90 phút hỗ trợ giảm lượng ẩm còn lại trên quần áo trước khi phơi nhưng không sử dụng cơ chế sấy nhiệt như máy sấy chuyên dụng.

Máy còn cho phép chọn 10 mức nước, thời gian giặt 3/6/9/12 phút, số lần xả 1/2/3 hoặc Xả tràn và thời gian vắt 1/3/5/7 phút.

Hiệu quả sử dụng thực tế của Panasonic NA-FJ100X1DV

Giặt quần áo hằng ngày

Tải 10 kg tạo khoảng sử dụng thoải mái hơn FJ90 và FJ95 nhưng máy vẫn giữ thân rộng 554 mm. Đây là điểm cân bằng tốt với gia đình cần tải gần 10 kg nhưng vị trí lắp không quá rộng.

Giặt quần áo bám bùn hoặc nước sốt

StainMaster cung cấp chương trình riêng cho hai nhóm vết bẩn này. Với vết đã khô lâu hoặc bám sâu, tiền xử lý vẫn có thể cần thiết thay vì chỉ phụ thuộc vào chu trình tự động.

Giặt đồ dễ xoắn

Auto Tangle Care hữu ích với quần áo dài hoặc đồ dễ quấn vào nhau, nhưng nên giữ lượng đồ trong giới hạn 7 kg nếu muốn sử dụng tính năng đúng điều kiện Panasonic công bố.

Khi thường xuyên dùng cùng một chương trình

MySmart Memory giảm số thao tác chọn lại chương trình quen thuộc. Đây là tiện ích đơn giản nhưng thực tế với người dùng có thói quen giặt tương đối ổn định.

Điều kiện để giặt hiệu quả: không nhồi đầy 10 kg trong mọi mẻ, phân loại đồ theo độ bẩn và chất liệu, sử dụng đúng lượng chất giặt tẩy, đồng thời vệ sinh bộ lọc xơ và lồng định kỳ.

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc của NA-FJ100X1DV

Ưu điểm

  • Tải giặt 10 kg.
  • Thân máy rộng 554 mm.
  • TD Inverter.
  • Truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka.
  • TurboMixer+.
  • ActiveFoam.
  • StainMaster.
  • Auto Tangle Care.
  • MySmart Memory.
  • Miệng lồng rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean.

Điểm cần cân nhắc

  • Không giặt nóng.
  • Không có Steam.
  • Không có StainMaster+.
  • Không có ECONAVI.
  • Không có AutoDose.
  • Auto Tangle Care giới hạn tải đến 7 kg.
  • Sấy gió không thay thế máy sấy nhiệt.

Nên mua NA-FJ100X1DV hay chọn model Panasonic khác?

NA-FJ100X1DV là lựa chọn cân bằng khi bạn muốn đúng tải 10 kg nhưng vẫn cần thân máy nhỏ gọn. So với FJ90/FJ95, máy tăng tải nhưng vẫn giữ kích thước và bộ công nghệ chính của FJ X1.

Nếu nhu cầu ít hơn, Panasonic NA-FJ90X1DV 9 kg dùng cùng TD Inverter DMM, TurboMixer+, Water Bazooka, ActiveFoam và MySmart Memory nhưng tải thấp hơn.

Panasonic NA-FJ95X1BV 9,5 kg là lựa chọn nằm ngay dưới bản 10 kg, phù hợp nếu mức tải này đã đủ và bạn thích thân máy màu đen.

Nếu muốn tăng tải và vẫn ưu tiên cấu hình giặt thực dụng, Panasonic NA-FD105X3BV 10,5 kg có ActiveFoam, Water Bazooka và StainMaster nhưng thuộc dòng FD-X3 với thân máy lớn hơn.

Nếu cần giặt nóng và Steam, Panasonic NA-FD115V3BV 11,5 kg bổ sung StainMaster+ và ECONAVI, phù hợp nhu cầu chăm sóc vệ sinh bằng nhiệt cao hơn.

Lưu ý trước khi mua và lắp đặt Panasonic NA-FJ100X1DV

  • Kích thước chính thức: 554 × 604 × 1062 mm.
  • Trọng lượng tịnh khoảng 33 kg.
  • Kích thước chưa bao gồm ống xả.
  • Chừa khoảng phía trên đủ để mở hoàn toàn nắp.
  • Miệng lồng giặt rộng 365 mm.
  • Tốc độ vắt tối đa 700 vòng/phút.
  • Nguồn điện 220–240V, 50Hz.
  • Hiệu suất sử dụng điện khoảng 4,13 Wh/kg.
  • Không có cài đặt nhiệt độ nước.
  • Auto Tangle Care áp dụng với tải không quá 7 kg.
  • Vệ sinh bộ lọc xơ và lồng giặt định kỳ.
  • Kiểm tra đúng model NA-FJ100X1DV và thân màu xám bạc khi nhận hàng.

So sánh Panasonic NA-FJ100X1DV với máy giặt cùng phân khúc

Model Điểm nổi bật Điểm cần cân nhắc Phù hợp Link
Panasonic NA-FJ100X1DV
10 kg
TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, MySmart Memory Không giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose Gia đình cần tải 10 kg nhưng muốn thân máy gọn Xem NA-FJ100X1DV
Panasonic NA-FJ90X1DV
9 kg
DMM, TurboMixer+, Water Bazooka, ActiveFoam, MySmart Memory Tải thấp hơn 1 kg Người có lượng đồ ít hơn và thấy 9 kg đã đủ Xem NA-FJ90X1DV
Panasonic NA-FJ95X1BV
9,5 kg
Cùng dòng FJ X1, DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, MySmart Memory Tải thấp hơn 0,5 kg Người muốn FJ X1 thân đen và tải 9,5 kg Xem NA-FJ95X1BV
Panasonic NA-FD105X3BV
10,5 kg
TD Inverter, ActiveFoam, Water Bazooka, StainMaster, Aroma+ Không DMM/TurboMixer+; thân máy lớn hơn FJ100 Người muốn thêm tải và ưu tiên dòng FD-X3 Xem NA-FD105X3BV
Panasonic NA-FD115V3BV
11,5 kg
StainMaster+, giặt nóng/Steam, ECONAVI, ActiveFoam, Water Bazooka Thân lớn hơn; cấu hình cao hơn nếu không cần giặt nhiệt Gia đình cần thêm tải và ưu tiên vệ sinh bằng nhiệt Xem NA-FD115V3BV

Câu hỏi thường gặp về Panasonic NA-FJ100X1DV

Panasonic NA-FJ100X1DV có khối lượng giặt tối đa 10 kg quần áo khô. Không nên nhồi kín lồng trong mọi mẻ vì quần áo vẫn cần khoảng trống để đảo, thấm nước và xả hiệu quả.

Máy sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor – DMM. Hệ truyền động này phối hợp với Water Bazooka để tạo chuyển động giặt mạnh trên dòng FJ X1.

TurboMixer+ hỗ trợ hòa nước với chất giặt tẩy trước khi đưa vào lồng. ActiveFoam tiếp tục tạo và phân tán lớp bọt mịn để hỗ trợ chất giặt tiếp xúc với sợi vải trong quá trình giặt.

Không. NA-FJ100X1DV sử dụng StainMaster nhưng không có cài đặt nhiệt độ nước hoặc Steam. Nếu cần giặt nóng và hơi nước, nên tham khảo model Panasonic dùng StainMaster+ như NA-FD115V3BV.

Panasonic công bố chức năng tự động gỡ rối áp dụng với tải không quá 7 kg. Vì vậy không nên kỳ vọng hiệu quả gỡ rối giống nhau khi máy đang chạy đầy tải 10 kg.

Máy có 10 chương trình, gồm Giặt Thường, Giặt Nhanh, Giặt Nhẹ, Tiết Kiệm Nước, Chăn Màn, Vệ sinh lồng giặt, Sấy gió 90 phút và ba lựa chọn StainMaster là Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất.

Panasonic công bố kích thước chính thức 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 33 kg. Kích thước chưa bao gồm ống xả nên cần chừa thêm khoảng lắp đặt phía sau.

Có. Máy được trang bị Sấy gió 90 phút để hỗ trợ giảm độ ẩm trước khi phơi. Đây không phải hệ thống sấy nhiệt và không thay thế máy sấy chuyên dụng nếu cần quần áo khô hoàn toàn.

Hai model cùng dòng FJ X1 và đều có TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster và MySmart Memory. Khác biệt chính là NA-FJ100X1DV có tải 10 kg và thân màu xám bạc, còn NA-FJ95X1BV có tải 9,5 kg và thân màu đen.

Mua máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV tại Điện Máy Kalong

Máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV phù hợp gia đình cần máy cửa trên thân gọn với TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, Auto Tangle Care và MySmart Memory.

Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn so sánh NA-FJ100X1DV với các model Panasonic 9–11,5 kg, đồng thời kiểm tra kích thước khu giặt, khoảng mở nắp và tải thực tế trước khi lựa chọn.

Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.

Gọi ngay 0896.625.234

Điện Máy Kalong – dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.

Thương hiệuPanasonic
ModelNA-FJ100X1DV
Dòng sản phẩmFJ X1
Năm model2026
Kiểu máyCửa trên, lồng đứng
Màu thân máyXám bạc
Động cơTD Inverter với truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor (DMM)
Tốc độ vắt tối đa700 vòng/phút
Mâm giặtMâm giặt tạo sóng bằng nhựa
Màu LEDHổ phách
Giặt nóng / SteamKhông
ECONAVIKhông

Khối lượng giặt tối đa10 kg quần áo khô
Miệng lồng giặt365 mm
Tự động gỡ rốiÁp dụng với tải không quá 7 kg
Chương trình Chăn MànCó

TD InverterCó
Direct Mecha MotorDMM, truyền động trực tiếp
Water BazookaCó
ActiveFoamCó
TurboMixer+Có
StainMaster3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất
MySmart MemoryCó
Auto Tangle CareCó, tải không quá 7 kg
Luồng nước đa chiềuCó
Lồng giặt SAZANAMICó
Auto Tub CleanCó
AutoDoseKhông

Số chương trình10
Giặt ThườngCó
Giặt NhanhCó
Giặt NhẹCó
Tiết Kiệm NướcCó
Chăn MànCó
Vệ sinh lồng giặtCó, tùy chọn 1 / 3 / 7 giờ
Sấy gió90 phút
StainMaster - Giặt Lưu HươngCó
StainMaster - Nước SốtCó
StainMaster - Bùn ĐấtCó

MySmart MemoryCó
Tự động gỡ rốiCó, tải không quá 7 kg
Tự động vệ sinh lồngCó
Tự khởi động lạiCó
Tự động tắt nguồnCó
Khóa trẻ emCó, kèm đèn LED
Chỉ báo thời gian còn lạiCó
Âm thanh nútCó
Nắp đóng êmCó, bộ giảm chấn
Bộ lọc xơCỡ lớn, dạng lưới
Khay chất giặt tẩyNgăn kéo 3 trong 1 với TurboMixer+

Bảng điều khiểnNút nhấn, có hiển thị kỹ thuật số
Nút cài đặt quy trìnhCó
Thời gian giặt3 / 6 / 9 / 12 phút
Số lần xả1 / 2 / 3 / Xả tràn
Thời gian vắt1 / 3 / 5 / 7 phút
Cài đặt mức nước10 cấp độ
Cài đặt nhiệt độKhông
Cài đặt mặc địnhCó

Kích thước (R × S × C)554 × 604 × 1062 mm
Ghi chú kích thướcChưa bao gồm ống xả
Trọng lượng tịnh33 kg
Tốc độ vắt tối đa700 vòng/phút
Điện áp220–240V
Tần số50Hz
Hiệu suất sử dụng điện4,13 Wh/kg
Công nghệ tiết kiệm điệnTD Inverter với truyền động trực tiếp DMM
Sản phẩm khác