Panasonic NA-FJ100X1DV là máy giặt cửa trên 10 kg thuộc dòng FJ X1 thế hệ 2026, kết hợp TD Inverter, động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và StainMaster. Model đáng chú ý nhờ thân máy chỉ rộng 554 mm, miệng lồng 365 mm cùng MySmart Memory và Auto Tangle Care, phù hợp gia đình muốn tăng tải nhưng vẫn giữ máy gọn.
Điểm hấp dẫn của Panasonic NA-FJ100X1DV là tăng tải lên 10 kg trong khi chiều rộng vẫn chỉ 554 mm và chiều sâu 604 mm. Với khu giặt nhỏ, đây là lợi thế đáng kể so với các máy Panasonic dòng FD có thân rộng khoảng 600 mm trở lên.
Dòng FJ X1 cũng khác biệt ở hệ truyền động. Panasonic sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM, sau đó phối hợp với Water Bazooka để tạo dòng nước mạnh trong lồng.
NA-FJ100X1DV sử dụng StainMaster không gia nhiệt. Máy không có cài đặt nhiệt độ nước, Steam hoặc StainMaster+ nên không phù hợp nếu nhu cầu chính là giặt nóng 40°C/60°C.
Auto Tangle Care cũng không áp dụng cho toàn bộ tải 10 kg. Panasonic công bố tính năng tự động gỡ rối hoạt động với lượng đồ không quá 7 kg.
NA-FJ100X1DV có thiết kế cửa trên, lồng đứng với thân màu xám bạc. Miệng lồng rộng 365 mm hỗ trợ thao tác đưa quần áo vào và lấy đồ ra thuận tiện hơn.
Panasonic công bố kích thước chính thức 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 33 kg. Đây là số đo nên ưu tiên khi thiết kế khu vực đặt máy.
Máy dùng điện áp 220–240V, 50Hz. Vị trí đặt nên có nền chắc, bằng phẳng, đường thoát nước thuận lợi và tránh nước tạt trực tiếp vào bảng điều khiển.
Là gì: Panasonic sử dụng TD Inverter kết hợp Direct Mecha Motor – DMM, tức động cơ truyền động trực tiếp trên dòng FJ X1.
Lợi ích thực tế: hệ truyền động cung cấp lực trực tiếp cho quá trình giặt và phối hợp với Water Bazooka để tạo chuyển động nước mạnh.
Phù hợp: người muốn máy cửa trên Panasonic đời mới nhưng không cần thân máy tải cực lớn.
Water Bazooka tạo dòng nước mạnh để đưa nước và chất giặt tẩy xuyên qua khối quần áo, hỗ trợ quá trình đảo và làm sạch.
Để công nghệ phát huy tốt, không nên nhồi kín lồng. Quần áo cần khoảng không để chuyển động dưới tác động của dòng nước.
TurboMixer+ sử dụng hệ thống cánh trộn kết hợp các tia nước để hỗ trợ hòa bột hoặc nước giặt trước khi đưa vào lồng.
Điều này giúp hạn chế chất giặt tẩy tập trung ở một vùng và tạo điều kiện cho ActiveFoam hình thành lớp bọt mịn đồng đều hơn.
ActiveFoam hỗ trợ tạo lớp bọt dày và mịn từ chất giặt tẩy. Bọt được phân tán vào quần áo để tăng diện tích tiếp xúc với sợi vải.
TurboMixer+, ActiveFoam và Water Bazooka bổ trợ theo chuỗi: hòa chất giặt, tạo bọt và phân tán bọt bằng dòng nước mạnh.
StainMaster trên NA-FJ100X1DV có ba lựa chọn: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.
Đây là StainMaster không gia nhiệt. Người dùng cần nước nóng hoặc hơi nước nên chọn model Panasonic được trang bị StainMaster+.
Auto Tangle Care thực hiện chuyển động hỗ trợ nới lỏng quần áo sau quá trình vắt để đồ dễ lấy ra hơn.
Panasonic quy định chức năng này áp dụng với khối lượng giặt không quá 7 kg. Đây là giới hạn nên lưu ý vì tải tối đa của máy là 10 kg.
MySmart Memory hỗ trợ ghi nhớ chương trình quen thuộc để giảm thao tác cài đặt ở những lần sử dụng tiếp theo.
Tính năng phù hợp gia đình thường xuyên sử dụng một vài chế độ giống nhau và muốn bật máy nhanh mà không cần kết nối điện thoại.
Miệng lồng có đường kính rộng 365 mm, giúp việc bỏ và lấy quần áo thuận tiện hơn so với thiết kế miệng lồng hẹp.
Lợi ích rõ nhất khi xử lý khăn, ga hoặc nhiều quần áo trong cùng một mẻ. Tuy nhiên khả năng giặt đồ cồng kềnh vẫn phải dựa trên khối lượng và nhãn chăm sóc.
Auto Tub Clean hỗ trợ làm sạch lồng trong quá trình sử dụng nhằm hạn chế cặn bẩn tích tụ.
Máy cũng có chương trình Vệ sinh lồng giặt với các lựa chọn thời gian 1, 3 hoặc 7 giờ. Bộ lọc xơ vẫn cần được vệ sinh định kỳ.
Sấy gió 90 phút hỗ trợ giảm lượng ẩm còn lại trên quần áo trước khi phơi nhưng không sử dụng cơ chế sấy nhiệt như máy sấy chuyên dụng.
Máy còn cho phép chọn 10 mức nước, thời gian giặt 3/6/9/12 phút, số lần xả 1/2/3 hoặc Xả tràn và thời gian vắt 1/3/5/7 phút.
Tải 10 kg tạo khoảng sử dụng thoải mái hơn FJ90 và FJ95 nhưng máy vẫn giữ thân rộng 554 mm. Đây là điểm cân bằng tốt với gia đình cần tải gần 10 kg nhưng vị trí lắp không quá rộng.
StainMaster cung cấp chương trình riêng cho hai nhóm vết bẩn này. Với vết đã khô lâu hoặc bám sâu, tiền xử lý vẫn có thể cần thiết thay vì chỉ phụ thuộc vào chu trình tự động.
Auto Tangle Care hữu ích với quần áo dài hoặc đồ dễ quấn vào nhau, nhưng nên giữ lượng đồ trong giới hạn 7 kg nếu muốn sử dụng tính năng đúng điều kiện Panasonic công bố.
MySmart Memory giảm số thao tác chọn lại chương trình quen thuộc. Đây là tiện ích đơn giản nhưng thực tế với người dùng có thói quen giặt tương đối ổn định.
NA-FJ100X1DV là lựa chọn cân bằng khi bạn muốn đúng tải 10 kg nhưng vẫn cần thân máy nhỏ gọn. So với FJ90/FJ95, máy tăng tải nhưng vẫn giữ kích thước và bộ công nghệ chính của FJ X1.
Nếu nhu cầu ít hơn, Panasonic NA-FJ90X1DV 9 kg dùng cùng TD Inverter DMM, TurboMixer+, Water Bazooka, ActiveFoam và MySmart Memory nhưng tải thấp hơn.
Panasonic NA-FJ95X1BV 9,5 kg là lựa chọn nằm ngay dưới bản 10 kg, phù hợp nếu mức tải này đã đủ và bạn thích thân máy màu đen.
Nếu muốn tăng tải và vẫn ưu tiên cấu hình giặt thực dụng, Panasonic NA-FD105X3BV 10,5 kg có ActiveFoam, Water Bazooka và StainMaster nhưng thuộc dòng FD-X3 với thân máy lớn hơn.
Nếu cần giặt nóng và Steam, Panasonic NA-FD115V3BV 11,5 kg bổ sung StainMaster+ và ECONAVI, phù hợp nhu cầu chăm sóc vệ sinh bằng nhiệt cao hơn.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic NA-FJ100X1DV 10 kg | TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, MySmart Memory | Không giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose | Gia đình cần tải 10 kg nhưng muốn thân máy gọn | Xem NA-FJ100X1DV |
| Panasonic NA-FJ90X1DV 9 kg | DMM, TurboMixer+, Water Bazooka, ActiveFoam, MySmart Memory | Tải thấp hơn 1 kg | Người có lượng đồ ít hơn và thấy 9 kg đã đủ | Xem NA-FJ90X1DV |
| Panasonic NA-FJ95X1BV 9,5 kg | Cùng dòng FJ X1, DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, MySmart Memory | Tải thấp hơn 0,5 kg | Người muốn FJ X1 thân đen và tải 9,5 kg | Xem NA-FJ95X1BV |
| Panasonic NA-FD105X3BV 10,5 kg | TD Inverter, ActiveFoam, Water Bazooka, StainMaster, Aroma+ | Không DMM/TurboMixer+; thân máy lớn hơn FJ100 | Người muốn thêm tải và ưu tiên dòng FD-X3 | Xem NA-FD105X3BV |
| Panasonic NA-FD115V3BV 11,5 kg | StainMaster+, giặt nóng/Steam, ECONAVI, ActiveFoam, Water Bazooka | Thân lớn hơn; cấu hình cao hơn nếu không cần giặt nhiệt | Gia đình cần thêm tải và ưu tiên vệ sinh bằng nhiệt | Xem NA-FD115V3BV |
Panasonic NA-FJ100X1DV có khối lượng giặt tối đa 10 kg quần áo khô. Không nên nhồi kín lồng trong mọi mẻ vì quần áo vẫn cần khoảng trống để đảo, thấm nước và xả hiệu quả.
Máy sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor – DMM. Hệ truyền động này phối hợp với Water Bazooka để tạo chuyển động giặt mạnh trên dòng FJ X1.
TurboMixer+ hỗ trợ hòa nước với chất giặt tẩy trước khi đưa vào lồng. ActiveFoam tiếp tục tạo và phân tán lớp bọt mịn để hỗ trợ chất giặt tiếp xúc với sợi vải trong quá trình giặt.
Không. NA-FJ100X1DV sử dụng StainMaster nhưng không có cài đặt nhiệt độ nước hoặc Steam. Nếu cần giặt nóng và hơi nước, nên tham khảo model Panasonic dùng StainMaster+ như NA-FD115V3BV.
Panasonic công bố chức năng tự động gỡ rối áp dụng với tải không quá 7 kg. Vì vậy không nên kỳ vọng hiệu quả gỡ rối giống nhau khi máy đang chạy đầy tải 10 kg.
Máy có 10 chương trình, gồm Giặt Thường, Giặt Nhanh, Giặt Nhẹ, Tiết Kiệm Nước, Chăn Màn, Vệ sinh lồng giặt, Sấy gió 90 phút và ba lựa chọn StainMaster là Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất.
Panasonic công bố kích thước chính thức 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 33 kg. Kích thước chưa bao gồm ống xả nên cần chừa thêm khoảng lắp đặt phía sau.
Có. Máy được trang bị Sấy gió 90 phút để hỗ trợ giảm độ ẩm trước khi phơi. Đây không phải hệ thống sấy nhiệt và không thay thế máy sấy chuyên dụng nếu cần quần áo khô hoàn toàn.
Hai model cùng dòng FJ X1 và đều có TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster và MySmart Memory. Khác biệt chính là NA-FJ100X1DV có tải 10 kg và thân màu xám bạc, còn NA-FJ95X1BV có tải 9,5 kg và thân màu đen.
Máy giặt Panasonic Inverter 10 kg NA-FJ100X1DV phù hợp gia đình cần máy cửa trên thân gọn với TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, Auto Tangle Care và MySmart Memory.
Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn so sánh NA-FJ100X1DV với các model Panasonic 9–11,5 kg, đồng thời kiểm tra kích thước khu giặt, khoảng mở nắp và tải thực tế trước khi lựa chọn.
Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.
Điện Máy Kalong – dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Model | NA-FJ100X1DV |
| Dòng sản phẩm | FJ X1 |
| Năm model | 2026 |
| Kiểu máy | Cửa trên, lồng đứng |
| Màu thân máy | Xám bạc |
| Động cơ | TD Inverter với truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor (DMM) |
| Tốc độ vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Mâm giặt | Mâm giặt tạo sóng bằng nhựa |
| Màu LED | Hổ phách |
| Giặt nóng / Steam | Không |
| ECONAVI | Không |
| Khối lượng giặt tối đa | 10 kg quần áo khô |
|---|---|
| Miệng lồng giặt | 365 mm |
| Tự động gỡ rối | Áp dụng với tải không quá 7 kg |
| Chương trình Chăn Màn | Có |
| TD Inverter | Có |
|---|---|
| Direct Mecha Motor | DMM, truyền động trực tiếp |
| Water Bazooka | Có |
| ActiveFoam | Có |
| TurboMixer+ | Có |
| StainMaster | 3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất |
| MySmart Memory | Có |
| Auto Tangle Care | Có, tải không quá 7 kg |
| Luồng nước đa chiều | Có |
| Lồng giặt SAZANAMI | Có |
| Auto Tub Clean | Có |
| AutoDose | Không |
| Số chương trình | 10 |
|---|---|
| Giặt Thường | Có |
| Giặt Nhanh | Có |
| Giặt Nhẹ | Có |
| Tiết Kiệm Nước | Có |
| Chăn Màn | Có |
| Vệ sinh lồng giặt | Có, tùy chọn 1 / 3 / 7 giờ |
| Sấy gió | 90 phút |
| StainMaster - Giặt Lưu Hương | Có |
| StainMaster - Nước Sốt | Có |
| StainMaster - Bùn Đất | Có |
| MySmart Memory | Có |
|---|---|
| Tự động gỡ rối | Có, tải không quá 7 kg |
| Tự động vệ sinh lồng | Có |
| Tự khởi động lại | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Khóa trẻ em | Có, kèm đèn LED |
| Chỉ báo thời gian còn lại | Có |
| Âm thanh nút | Có |
| Nắp đóng êm | Có, bộ giảm chấn |
| Bộ lọc xơ | Cỡ lớn, dạng lưới |
| Khay chất giặt tẩy | Ngăn kéo 3 trong 1 với TurboMixer+ |
| Bảng điều khiển | Nút nhấn, có hiển thị kỹ thuật số |
|---|---|
| Nút cài đặt quy trình | Có |
| Thời gian giặt | 3 / 6 / 9 / 12 phút |
| Số lần xả | 1 / 2 / 3 / Xả tràn |
| Thời gian vắt | 1 / 3 / 5 / 7 phút |
| Cài đặt mức nước | 10 cấp độ |
| Cài đặt nhiệt độ | Không |
| Cài đặt mặc định | Có |
| Kích thước (R × S × C) | 554 × 604 × 1062 mm |
|---|---|
| Ghi chú kích thước | Chưa bao gồm ống xả |
| Trọng lượng tịnh | 33 kg |
| Tốc độ vắt tối đa | 700 vòng/phút |
| Điện áp | 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Hiệu suất sử dụng điện | 4,13 Wh/kg |
| Công nghệ tiết kiệm điện | TD Inverter với truyền động trực tiếp DMM |