Điện máy Kalong - điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng chính hãng giá tại kho
Sản phẩm  Máy giặt  Máy Giặt Panasonic  Máy Giặt Panasonic lồng đứng

Máy giặt Panasonic Inverter 9.5 kg NA-FJ95X1BV

Mã: NA-FJ95X1BV
Tình trạng: Còn hàng
7.400.000 đ
Khuyến mãi
  • Cam kết bán đúng giá - Không đăng giá ảo, báo giá minh bạch.
  • Giao hàng nhanh - Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tận nơi theo khu vực.
  • Trả góp lãi suất 0% - Thủ tục đơn giản, xét duyệt nhanh theo chương trình của các đơn vị tài chính.
  • Bảo hành chính hãng tại nhà theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Đại lý - Nhà thầu - Thợ cần báo giá số lượng lớn vui lòng liên hệ 0896 625 234 .
  • Giá bán tại kho - Chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Vận chuyển & Lắp đặt chuyên nghiệp - Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi, hướng dẫn sử dụng sau khi bàn giao.
Panasonic FJ X1 2026 • 9.5 kg • Direct Drive DMM

Máy giặt Panasonic Inverter 9.5 kg NA-FJ95X1BV

Panasonic NA-FJ95X1BV là máy giặt cửa trên 9,5 kg thuộc dòng FJ X1 thế hệ 2026, nổi bật với TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và StainMaster. Máy có thân rộng chỉ 554 mm, miệng lồng 365 mm cùng MySmart Memory, phù hợp gia đình muốn tải vừa nhưng vẫn ưu tiên hệ giặt mạnh và thao tác thuận tiện.

Khối lượng giặt 9,5 kg
Động cơ TD Inverter • DMM
Giặt sạch Water Bazooka
Tiện ích MySmart Memory
Đánh giá tổng quan: NA-FJ95X1BV phù hợp người thấy 9 kg hơi sát nhưng chưa cần bước lên các model 10,5–11,5 kg lớn hơn. So với dòng FD-X3, FJ X1 tạo khác biệt bằng động cơ DMM truyền động trực tiếp, TurboMixer+, thân máy gọn và MySmart Memory; đổi lại không có giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose.
Máy giặt Panasonic Inverter 9.5 kg NA-FJ95X1BV màu đen
Panasonic NA-FJ95X1BV có tải 9,5 kg, thân màu đen, TD Inverter truyền động trực tiếp DMM và miệng lồng rộng 365 mm.

Đánh giá nhanh Panasonic NA-FJ95X1BV: tải vừa, thân gọn, công nghệ giặt mạnh

Khối lượng 9,5 kg tạo thêm một chút khoảng tải so với bản FJ 9 kg nhưng Panasonic vẫn giữ kích thước thân máy ở mức 554 × 604 × 1042 mm. Điều này đáng chú ý với căn hộ hoặc khu giặt hẹp, nơi tăng tải nhưng không muốn thân máy rộng tới 600–640 mm.

Điểm đáng giá nhất của FJ X1 nằm ở hệ truyền động và cụm công nghệ giặt. DMM truyền động trực tiếp kết hợp TD Inverter tạo nền tảng cho Water Bazooka, trong khi TurboMixer+ và ActiveFoam xử lý khâu hòa tan và tạo bọt chất giặt tẩy.

554 mm chiều rộng Dễ bố trí hơn nhiều máy Panasonic cửa trên tải trên 10 kg.
Miệng lồng 365 mm Thuận tiện hơn khi đưa khăn, ga và quần áo kích thước lớn vào máy.
700 vòng/phút Tốc độ vắt tối đa phù hợp nhóm máy cửa trên 9,5 kg.
4,3 Wh/kg Hiệu suất sử dụng điện được công bố cho model 9,5 kg này.

Điểm mạnh nổi bật

  • Khối lượng giặt 9,5 kg.
  • TD Inverter kết hợp truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka tạo dòng nước xoáy mạnh.
  • TurboMixer+ hỗ trợ hòa tan chất giặt tẩy.
  • ActiveFoam tạo lớp bọt mịn.
  • StainMaster với Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.
  • Auto Tangle Care tự động gỡ rối với tải phù hợp.
  • MySmart Memory ghi nhớ chương trình thường sử dụng.
  • Miệng lồng giặt rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean tự động vệ sinh lồng.
  • Sấy gió 90 phút.
  • 10 mức nước và tùy chỉnh giặt, xả, vắt.

Điểm cần cân nhắc

NA-FJ95X1BV sử dụng StainMaster không gia nhiệt. Máy không có cài đặt nhiệt độ nước, StainMaster+ với Steam, ECONAVI hay AutoDose; nếu đây là các tính năng quan trọng, nên so với dòng FD-V3 hoặc FD-W3.

Auto Tangle Care cũng có điều kiện tải riêng. Panasonic công bố tính năng tự động gỡ rối áp dụng với lượng đồ không quá 7 kg, vì vậy không nên kỳ vọng hiệu quả gỡ rối giống nhau khi máy chạy đầy tải 9,5 kg.

Panasonic NA-FJ95X1BV phù hợp với ai?

Nên chọn khi

  • Cần máy giặt Panasonic cửa trên 9.5 kg cho nhu cầu gia đình hằng ngày.
  • Muốn tải nhỉnh hơn 9 kg nhưng không muốn thân máy lớn.
  • Ưu tiên động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Muốn Water Bazooka kết hợp TurboMixer+ và ActiveFoam.
  • Thường gặp vết bùn đất hoặc nước sốt trên quần áo.
  • Muốn giảm tình trạng quần áo xoắn rối sau khi vắt.
  • Thường dùng một số chương trình cố định và muốn MySmart Memory hỗ trợ thao tác.
  • Không cần nước nóng, Steam hoặc AutoDose.

Nên cân nhắc model khác khi

  • Thường xuyên giặt lượng đồ trên 9,5 kg.
  • Cần giặt nóng 40°C/60°C.
  • Muốn Steam để xử lý nhu cầu vệ sinh bằng nhiệt trên model hỗ trợ.
  • Muốn AutoDose tự định lượng nước giặt và nước xả.
  • Cần tải lớn hơn cho gia đình thường dồn đồ nhiều ngày.
  • Cần máy giặt sấy có khả năng sấy nhiệt.

Thiết kế và khả năng lắp đặt Panasonic NA-FJ95X1BV

NA-FJ95X1BV có thiết kế cửa trên, lồng đứng với thân màu đen. Miệng lồng rộng 365 mm giúp thao tác đưa quần áo vào và lấy đồ ra thuận tiện hơn, đặc biệt với khăn hoặc đồ có kích thước lớn.

Kích thước chính thức là 554 × 604 × 1042 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao, trọng lượng khoảng 33 kg. Panasonic lưu ý kích thước này chưa bao gồm ống xả.

Lưu ý khi lắp: đừng làm hộc máy vừa khít theo đúng 554 × 604 mm. Cần chừa khoảng phía sau cho ống cấp, ống xả và khoảng phía trên để nắp mở hoàn toàn.

Máy sử dụng điện áp 220–240V, 50Hz. Vị trí lắp nên có nền phẳng, chắc chắn, nguồn nước ổn định và tránh để nước tạt trực tiếp vào bảng điều khiển.

Công nghệ nổi bật trên máy giặt Panasonic NA-FJ95X1BV

1. TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM

Là gì: Panasonic sử dụng TD Inverter với Direct Mecha Motor – DMM, một cấu trúc truyền động trực tiếp cho dòng FJ X1.

Lợi ích thực tế: hệ thống cung cấp lực vận hành trực tiếp cho quá trình giặt và phối hợp với Water Bazooka để tạo dòng nước mạnh.

Phù hợp: người muốn máy cửa trên đời mới với trọng tâm là cơ cấu truyền động và khả năng giặt thay vì nhiều tính năng kết nối.

2. Water Bazooka – tăng lực nước trong lồng giặt

Water Bazooka tạo dòng nước xoáy mạnh để đưa nước và chất giặt tẩy xuyên qua khối quần áo, hỗ trợ đánh bật vết bẩn.

Khả năng này phát huy tốt khi lồng còn khoảng trống để đồ chuyển động. Nhồi quần áo quá chặt sẽ làm giảm lợi thế của dòng nước mạnh.

3. TurboMixer+ – hòa chất giặt tẩy trước khi đưa vào lồng

TurboMixer+ sử dụng cấu trúc cánh trộn cùng dòng nước để hỗ trợ hòa tan bột hoặc nước giặt. Panasonic công bố hệ thống tạo lượng bọt mịn cao hơn trong điều kiện thử nghiệm nội bộ của hãng.

Trong sử dụng thực tế, lợi ích chính là giảm hiện tượng chất giặt tẩy tập trung tại một vị trí và hỗ trợ ActiveFoam phân tán bọt đều hơn.

4. ActiveFoam – tạo lớp bọt mịn thẩm thấu vào sợi vải

ActiveFoam tạo lớp bọt dày và mịn từ chất giặt tẩy trước khi bọt được đưa vào quần áo.

TurboMixer+, ActiveFoam và Water Bazooka tạo thành ba bước bổ trợ: hòa chất giặt, tạo bọt và tạo dòng nước để phân tán bọt trong lồng.

5. StainMaster – ba lựa chọn theo nhu cầu giặt

StainMaster trên NA-FJ95X1BV có ba chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất. Người dùng có thể chọn theo loại nhu cầu thay vì chỉ kéo dài chương trình thông thường.

Đây là StainMaster không sử dụng gia nhiệt. Nếu cần chương trình 40°C, 60°C hoặc Steam, phải chọn model được Panasonic xác nhận có StainMaster+.

6. Auto Tangle Care – tự động gỡ rối với tải đến 7 kg

Auto Tangle Care thực hiện chuyển động hỗ trợ nới lỏng quần áo, giúp đồ bớt quấn thành một khối sau khi vắt.

Panasonic ghi rõ tính năng áp dụng với tải không quá 7 kg. Đây là giới hạn quan trọng vì tải giặt tối đa của máy là 9,5 kg.

7. MySmart Memory – giảm thao tác chọn chương trình

MySmart Memory hỗ trợ ghi nhớ cách sử dụng thường xuyên để người dùng nhanh chóng quay lại chương trình quen thuộc.

Tính năng hữu ích với gia đình thường dùng một vài chế độ cố định và muốn giảm số thao tác trên bảng điều khiển mà không cần ứng dụng điện thoại.

8. Auto Tub Clean – tự động hỗ trợ làm sạch lồng

Auto Tub Clean hỗ trợ vệ sinh lồng trong quá trình sử dụng để hạn chế cặn bẩn tích tụ. Ngoài chức năng tự động, máy còn có chương trình Vệ sinh lồng giặt riêng.

Chương trình vệ sinh lồng cho phép lựa chọn thời gian 1, 3 hoặc 7 giờ theo cấu hình Panasonic công bố.

9. Sấy gió 90 phút – hỗ trợ giảm độ ẩm

Máy có Sấy gió 90 phút, kích hoạt bằng thao tác giữ nút Chương trình theo hướng dẫn của Panasonic.

Đây là chức năng hỗ trợ giảm ẩm, không phải cơ chế sấy nhiệt. Nếu gia đình cần quần áo khô hoàn toàn trong thời tiết mưa hoặc nồm, máy sấy chuyên dụng vẫn phù hợp hơn.

10. 10 mức nước và cài đặt quy trình thủ công

NA-FJ95X1BV cho phép chọn 10 mức nước, thời gian giặt 3/6/9/12 phút, số lần xả 1/2/3 hoặc Xả tràn và thời gian vắt 1/3/5/7 phút.

Tính năng hữu ích khi muốn điều chỉnh chu trình cho lượng đồ ít, tăng xả hoặc thay đổi thời gian vắt theo từng loại quần áo.

Hiệu quả sử dụng thực tế của Panasonic NA-FJ95X1BV

Giặt mẻ quần áo gia đình hằng ngày

Tải 9,5 kg tạo khoảng dự phòng tốt hơn một chút so với 9 kg nhưng vẫn giữ kích thước máy gọn. Đây là lợi thế nếu gia đình có lượng đồ trung bình và khu giặt không rộng.

Xử lý vết bùn đất và nước sốt

StainMaster cung cấp chương trình riêng cho Bùn Đất và Nước Sốt. Với vết đã khô lâu hoặc bám sâu, việc xử lý sơ bộ vẫn có thể cần thiết để tăng khả năng làm sạch.

Giặt đồ dễ xoắn rối

Auto Tangle Care có ý nghĩa với quần áo dài hoặc đồ mỏng dễ quấn vào nhau. Để tận dụng tính năng theo đúng điều kiện Panasonic công bố, lượng đồ nên nằm trong giới hạn khoảng 7 kg.

Giặt đồ kích thước lớn

Miệng lồng 365 mm giúp thao tác thuận tiện hơn, nhưng tải 9,5 kg không đồng nghĩa mọi loại chăn đều phù hợp. Kích thước, khối lượng khô, độ dày và nhãn chăm sóc vẫn phải được kiểm tra trước.

Để máy phát huy hiệu quả: không nhồi kín lồng, chọn đúng chương trình, dùng lượng chất giặt tẩy phù hợp, vệ sinh bộ lọc xơ thường xuyên và không suy tải của chăn từ tải quần áo 9,5 kg.

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc của NA-FJ95X1BV

Ưu điểm

  • Tải giặt 9,5 kg.
  • Thân máy rộng chỉ 554 mm.
  • TD Inverter.
  • Truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka.
  • TurboMixer+.
  • ActiveFoam.
  • StainMaster.
  • MySmart Memory.
  • Auto Tangle Care.
  • Miệng lồng rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean.

Điểm cần cân nhắc

  • Không có giặt nóng.
  • Không có Steam.
  • Không có StainMaster+.
  • Không có ECONAVI.
  • Không có AutoDose.
  • Tự động gỡ rối giới hạn tải đến 7 kg.
  • Sấy gió không thay thế máy sấy nhiệt.

Nên mua NA-FJ95X1BV hay chọn model Panasonic khác?

NA-FJ95X1BV phù hợp nếu bạn muốn cân bằng giữa thân máy gọn và tải gần 10 kg. So với FJ90, bản 9,5 kg tăng thêm 0,5 kg nhưng vẫn giữ kích thước 554 × 604 × 1042 mm và cụm công nghệ cốt lõi của dòng FJ X1.

Nếu 9 kg đã đủ, Panasonic NA-FJ90X1DV sử dụng TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và MySmart Memory với tải nhỏ hơn một chút.

Nếu muốn thêm tải và vẫn ưu tiên cấu hình đơn giản, Panasonic NA-FD105X3BV 10,5 kg dùng TD Inverter, ActiveFoam, Water Bazooka và StainMaster, nhưng thuộc dòng FD-X3 thay vì FJ X1.

Nếu muốn tải 11,5 kg cùng giặt nóng và hơi nước, Panasonic NA-FD115V3BV bổ sung StainMaster+, ECONAVI và Steam, phù hợp nhu cầu vệ sinh bằng nhiệt cao hơn.

Lưu ý trước khi mua và lắp đặt Panasonic NA-FJ95X1BV

  • Kích thước máy: 554 × 604 × 1042 mm.
  • Trọng lượng tịnh khoảng 33 kg.
  • Kích thước chưa bao gồm ống xả.
  • Chừa khoảng phía trên đủ để mở hoàn toàn nắp máy.
  • Miệng lồng rộng 365 mm.
  • Tốc độ vắt tối đa 700 vòng/phút.
  • Nguồn điện 220–240V, 50Hz.
  • Hiệu suất sử dụng điện khoảng 4,3 Wh/kg.
  • Không có cài đặt nhiệt độ nước.
  • Auto Tangle Care áp dụng với tải đến 7 kg.
  • Vệ sinh lưới lọc xơ và lồng giặt định kỳ.
  • Kiểm tra đúng model NA-FJ95X1BV, màu đen và phụ kiện khi nhận máy.

So sánh Panasonic NA-FJ95X1BV với máy giặt cùng phân khúc

Model Điểm nổi bật Điểm cần cân nhắc Phù hợp Link
Panasonic NA-FJ95X1BV
9,5 kg
DMM truyền động trực tiếp, TD Inverter, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, MySmart Memory Không giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose Gia đình cần tải gần 10 kg nhưng muốn thân máy gọn Xem NA-FJ95X1BV
Panasonic NA-FJ90X1DV
9 kg
DMM, TD Inverter, TurboMixer+, Water Bazooka, ActiveFoam, MySmart Memory Tải thấp hơn 0,5 kg Người thấy 9 kg đã đủ nhu cầu Xem NA-FJ90X1DV
Panasonic NA-FD105X3BV
10,5 kg
TD Inverter, ActiveFoam, Water Bazooka, StainMaster, Aroma+ Không DMM/TurboMixer+; thân máy lớn hơn FJ95 Gia đình muốn thêm tải hơn là giữ thân máy thật gọn Xem NA-FD105X3BV
Panasonic NA-FD115V3BV
11,5 kg
TD Inverter, StainMaster+, nước nóng/Steam, ECONAVI, ActiveFoam, Water Bazooka Thân máy lớn hơn; cấu hình cao hơn nếu chỉ cần giặt cơ bản Gia đình cần tải cao hơn và ưu tiên giặt bằng nhiệt Xem NA-FD115V3BV

Câu hỏi thường gặp về Panasonic NA-FJ95X1BV

Panasonic NA-FJ95X1BV có khối lượng giặt tối đa 9,5 kg quần áo khô. Khi giặt mẻ lớn vẫn nên chừa khoảng trong lồng để quần áo có thể đảo, thấm nước và xả hiệu quả.

Máy sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor – DMM. Đây là cấu hình đặc trưng của dòng FJ X1 và phối hợp với Water Bazooka để tạo lực giặt mạnh.

TurboMixer+ hỗ trợ trộn nước với chất giặt tẩy trước khi đưa vào lồng. ActiveFoam tiếp tục tạo và phân tán lớp bọt mịn để hỗ trợ chất giặt tiếp xúc với sợi vải trong quá trình giặt.

Không. Model sử dụng StainMaster nhưng không có cài đặt nhiệt độ nước hoặc Steam. Nếu cần giặt nóng và hơi nước, nên tham khảo dòng Panasonic có StainMaster+ như NA-FD115V3BV.

Panasonic công bố tính năng tự động gỡ rối áp dụng với tải không quá 7 kg. Vì vậy khi máy chạy gần đầy tải 9,5 kg, không nên kỳ vọng hiệu quả gỡ rối giống mẻ nằm trong giới hạn này.

Panasonic công bố máy có 10 chương trình, gồm Giặt Thường, Giặt Nhanh, Giặt Nhẹ, Tiết Kiệm Nước, Chăn Màn, Vệ sinh lồng giặt, Sấy gió 90 phút và ba lựa chọn StainMaster gồm Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất.

Panasonic công bố kích thước 554 × 604 × 1042 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng 33 kg. Kích thước chưa bao gồm ống xả nên cần chừa khoảng lắp đặt phía sau và phía trên.

Có. Máy được trang bị Sấy gió 90 phút để hỗ trợ giảm độ ẩm trước khi phơi. Đây không phải chức năng sấy nhiệt và không nên xem là sự thay thế cho máy sấy chuyên dụng.

Hai model cùng dòng FJ X1, sử dụng TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster và MySmart Memory. Khác biệt dễ thấy nhất là tải giặt: NA-FJ95X1BV đạt 9,5 kg còn NA-FJ90X1DV là 9 kg; bản 9,5 kg có thân màu đen.

Mua máy giặt Panasonic Inverter 9.5 kg NA-FJ95X1BV tại Điện Máy Kalong

Máy giặt Panasonic Inverter 9.5 kg NA-FJ95X1BV phù hợp gia đình cần máy cửa trên thân gọn với TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, Auto Tangle Care và MySmart Memory.

Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn so sánh NA-FJ95X1BV với các model Panasonic 9–11,5 kg, đồng thời kiểm tra kích thước khu giặt, khoảng mở nắp và tải thực tế trước khi lựa chọn.

Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.

Gọi ngay 0896.625.234

Điện Máy Kalong – dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.

Thương hiệuPanasonic
ModelNA-FJ95X1BV
Dòng sản phẩmFJ X1
Năm model2026
Kiểu máyCửa trên, lồng đứng
Màu thân máyĐen
Động cơTD Inverter với truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor (DMM)
Tốc độ vắt tối đa700 vòng/phút
Mâm giặtMâm giặt tạo sóng bằng nhựa
Màu LEDHổ phách
Giặt nóng / SteamKhông
ECONAVIKhông

Khối lượng giặt tối đa9,5 kg quần áo khô
Miệng lồng giặt365 mm
Tự động gỡ rốiÁp dụng tải không quá 7 kg
Chương trình Chăn MànCó

TD InverterCó
Động cơ DMMDirect Mecha Motor, truyền động trực tiếp
Water BazookaCó
ActiveFoamCó
TurboMixer+Có
StainMaster3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất
MySmart MemoryCó
Auto Tangle CareCó, tải không quá 7 kg
Luồng nước đa chiềuCó
Lồng giặt SAZANAMICó
Auto Tub CleanCó
AutoDoseKhông

Số chương trình10
Giặt ThườngCó
Giặt NhanhCó
Giặt NhẹCó
Tiết Kiệm NướcCó
Chăn MànCó
Vệ sinh lồng giặtCó, tùy chọn 1 / 3 / 7 giờ
Sấy gió90 phút
StainMaster - Giặt Lưu HươngCó
StainMaster - Nước SốtCó
StainMaster - Bùn ĐấtCó

MySmart MemoryCó
Tự động gỡ rốiCó, tải không quá 7 kg
Tự động vệ sinh lồngCó
Tự khởi động lạiCó
Tự động tắt nguồnCó
Khóa trẻ emCó, kèm đèn LED
Chỉ báo thời gian còn lạiCó
Âm thanh nútCó
Nắp đóng êmCó, bộ giảm chấn
Bộ lọc xơCỡ lớn, dạng lưới
Khay chất giặt tẩyLoại ngăn kéo 3 trong 1 với TurboMixer+

Bảng điều khiểnNút nhấn, có hiển thị kỹ thuật số
Nút cài đặt quy trìnhCó
Thời gian giặt3 / 6 / 9 / 12 phút
Số lần xả1 / 2 / 3 / Xả tràn
Thời gian vắt1 / 3 / 5 / 7 phút
Cài đặt mức nước10 cấp độ
Cài đặt nhiệt độKhông
Cài đặt mặc địnhCó

Kích thước (R × S × C)554 × 604 × 1042 mm
Ghi chú kích thướcChưa bao gồm ống xả
Trọng lượng tịnh33 kg
Tốc độ vắt tối đa700 vòng/phút
Điện áp220–240V
Tần số50Hz
Hiệu suất sử dụng điện4,3 Wh/kg
Công nghệ tiết kiệm điệnTD Inverter với truyền động trực tiếp DMM
Sản phẩm khác