Điện máy Kalong - điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng chính hãng giá tại kho
Sản phẩm  Máy giặt  Máy Giặt Panasonic  Máy Giặt Panasonic lồng đứng

Máy giặt Panasonic Inverter 11.5 kg NA-FJ115X1BV

Mã: NA-FJ115X1BV
Tình trạng: Còn hàng
8.650.000 đ
Khuyến mãi
  • Cam kết bán đúng giá - Không đăng giá ảo, báo giá minh bạch.
  • Giao hàng nhanh - Hỗ trợ giao hàng và lắp đặt tận nơi theo khu vực.
  • Trả góp lãi suất 0% - Thủ tục đơn giản, xét duyệt nhanh theo chương trình của các đơn vị tài chính.
  • Bảo hành chính hãng tại nhà theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Đại lý - Nhà thầu - Thợ cần báo giá số lượng lớn vui lòng liên hệ 0896 625 234 .
  • Giá bán tại kho - Chưa bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Vận chuyển & Lắp đặt chuyên nghiệp - Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi, hướng dẫn sử dụng sau khi bàn giao.
Panasonic FJ X1 • 11.5 kg • Direct Drive DMM

Máy giặt Panasonic Inverter 11.5 kg NA-FJ115X1BV

Panasonic NA-FJ115X1BV là máy giặt cửa trên 11,5 kg nổi bật nhờ TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và StainMaster. Máy còn có MySmart Memory, Auto Tangle Care và miệng lồng rộng 365 mm, trong khi thân máy chỉ rộng 554 mm — đáng cân nhắc nếu cần tải lớn nhưng khu vực giặt không quá rộng. :chatgpt-content-reference{index="0"}

Khối lượng giặt 11,5 kg
Động cơ TD Inverter • DMM
Giặt mạnh Water Bazooka
Hiệu suất điện 3,81 Wh/kg
Đánh giá tổng quan: NA-FJ115X1BV là lựa chọn đáng chú ý nếu bạn muốn tải 11,5 kg nhưng vẫn ưu tiên thân máy gọn. So với các model FD cùng tải, dòng FJ X1 tập trung vào DMM truyền động trực tiếp, TurboMixer+ và MySmart Memory; đổi lại máy không có giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose. :chatgpt-content-reference{index="1"}

Đánh giá nhanh Panasonic NA-FJ115X1BV: tải 11.5 kg nhưng thân máy vẫn chỉ rộng 554 mm

Điểm đáng chú ý nhất của Panasonic NA-FJ115X1BV là khối lượng giặt 11,5 kg nhưng kích thước chỉ khoảng 554 × 604 × 1062 mm, trọng lượng 33 kg. So với NA-FD115V3BV hay NA-FD115X3BV cùng tải có thân rộng 600 mm, FJ115 tiết kiệm đáng kể chiều ngang khi bố trí khu giặt. :chatgpt-content-reference{index="2"}

Điểm khác biệt thứ hai là hệ truyền động. Panasonic dùng TD Inverter kết hợp Direct Mecha Motor – DMM, sau đó phối hợp với Water Bazooka để tạo dòng nước mạnh; TurboMixer+ và ActiveFoam xử lý khâu hòa tan, tạo và phân tán bọt giặt. :chatgpt-content-reference{index="3"}

554 mm chiều rộng Tải 11,5 kg nhưng thân máy hẹp hơn đáng kể nhiều model Panasonic FD cùng tải.
Miệng lồng 365 mm Thuận tiện khi cho khăn, ga và mẻ quần áo lớn vào lồng.
700 vòng/phút Tốc độ vắt tối đa được các nhà bán lẻ uy tín công bố cho model.
3,81 Wh/kg Hiệu suất sử dụng điện được công bố cho NA-FJ115X1BV.

Điểm mạnh nổi bật

  • Khối lượng giặt tối đa 11,5 kg.
  • TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka tạo dòng nước xoáy mạnh.
  • TurboMixer+ hỗ trợ hòa chất giặt tẩy.
  • ActiveFoam tạo lớp bọt mịn.
  • StainMaster gồm Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.
  • Auto Tangle Care hỗ trợ tự động gỡ rối với tải phù hợp.
  • MySmart Memory ghi nhớ chương trình thường dùng.
  • Miệng lồng giặt rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean hỗ trợ tự động vệ sinh lồng.
  • Sấy gió 90 phút.
  • 10 chương trình cùng 10 mức nước. :chatgpt-content-reference{index="4"}

Điểm cần cân nhắc

NA-FJ115X1BV sử dụng StainMaster không gia nhiệt. Panasonic không trang bị ECONAVI, cài đặt nhiệt độ nước, StainMaster+ với Steam hay AutoDose cho model này. :chatgpt-content-reference{index="5"}

Auto Tangle Care cũng không áp dụng cho toàn tải 11,5 kg. Hãng quy định tính năng tự động gỡ rối hoạt động với tải không quá 7 kg, vì vậy nên xem đây là tiện ích cho mẻ vừa thay vì tính năng dành cho mọi mẻ đầy tải. :chatgpt-content-reference{index="6"}

Panasonic NA-FJ115X1BV phù hợp với ai?

Nên chọn khi

  • Cần máy giặt Panasonic cửa trên 11.5 kg nhưng khu vực đặt máy hạn chế chiều ngang.
  • Gia đình thường xuyên dồn lượng quần áo tương đối lớn.
  • Muốn động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Ưu tiên Water Bazooka, TurboMixer+ và ActiveFoam.
  • Thường gặp vết bùn đất hoặc nước sốt.
  • Muốn chương trình Giặt Lưu Hương.
  • Muốn máy tự ghi nhớ chương trình thường sử dụng.
  • Không cần giặt nóng, Steam hoặc AutoDose.

Nên cân nhắc model khác khi

  • Cần chương trình giặt nóng 40°C/60°C.
  • Muốn Steam cho nhu cầu chăm sóc vệ sinh bằng nhiệt.
  • Muốn ECONAVI hoặc AI Smart Wash.
  • Muốn AutoDose tự phân bổ nước giặt và nước xả.
  • Thường xuyên giặt lượng đồ lớn hơn 11,5 kg.
  • Cần sấy khô hoàn toàn bằng nhiệt sau khi giặt.

Thiết kế và khả năng lắp đặt Panasonic NA-FJ115X1BV

NA-FJ115X1BV sử dụng thiết kế cửa trên, lồng đứng, thân màu đen và miệng lồng rộng 365 mm. Panasonic còn thiết kế phần thân phía trước thấp hơn để người dùng dễ tiếp cận đáy lồng khi lấy đồ. :chatgpt-content-reference{index="7"}

Kích thước hãng công bố là 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao, trọng lượng tịnh 33 kg. Kích thước chưa bao gồm phần ống xả. :chatgpt-content-reference{index="8"}

Lưu ý khi làm hộc đặt máy: không nên thiết kế vừa khít đúng 554 × 604 mm. Cần chừa khoảng cho ống cấp, ống xả, rung động khi vắt và khoảng phía trên đủ để nắp mở hoàn toàn.

Máy sử dụng nguồn điện 220–240V, 50Hz. Vị trí lắp nên có nền cứng, bằng phẳng và đường cấp thoát nước thuận tiện. :chatgpt-content-reference{index="9"}

Công nghệ nổi bật trên máy giặt Panasonic NA-FJ115X1BV

1. TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM

Là gì: Panasonic sử dụng TD Inverter với Direct Mecha Motor – DMM, tức động cơ truyền động trực tiếp trên dòng FJ X1.

Lợi ích thực tế: cơ cấu truyền lực trực tiếp tạo nền tảng cho các chuyển động giặt mạnh và phối hợp với Water Bazooka mà không cần tập trung vào hệ truyền động phức tạp.

Phù hợp: người muốn tải 11,5 kg nhưng vẫn ưu tiên thiết kế gọn và hệ truyền động trực tiếp. :chatgpt-content-reference{index="10"}

2. Water Bazooka – dòng nước xoáy mạnh cho mẻ lớn

Water Bazooka tạo dòng nước mạnh nhằm đưa nước và chất giặt tẩy xuyên qua khối quần áo, hỗ trợ đảo đồ và xử lý vết bẩn.

Với mẻ 11,5 kg, khả năng tạo dòng nước mạnh có ý nghĩa nhưng chỉ phát huy tốt khi người dùng không nhồi lồng quá chặt. :chatgpt-content-reference{index="11"}

3. TurboMixer+ – hòa chất giặt tẩy trước khi vào lồng

TurboMixer+ sử dụng hệ thống cánh trộn và dòng nước để hỗ trợ hòa chất giặt tẩy trước khi dung dịch được đưa vào lồng.

Panasonic cho biết TurboMixer+ kết hợp các cánh quạt mảnh để tăng khả năng tạo bọt trong điều kiện thử nghiệm nội bộ. Về sử dụng thực tế, lợi ích quan trọng nhất là giúp chất giặt tẩy phân tán đồng đều hơn. :chatgpt-content-reference{index="12"}

4. ActiveFoam – tạo lớp bọt mịn

ActiveFoam tạo lớp bọt dày và mịn từ chất giặt tẩy, giúp dung dịch giặt tiếp xúc với bề mặt sợi vải đồng đều hơn.

TurboMixer+, ActiveFoam và Water Bazooka đảm nhiệm ba vai trò bổ trợ: hòa chất giặt, tạo bọt và phân tán bọt bằng dòng nước mạnh. :chatgpt-content-reference{index="13"}

5. StainMaster – ba chu trình cho nhu cầu thực tế

StainMaster trên NA-FJ115X1BV gồm ba lựa chọn: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất.

Đây là StainMaster không sử dụng gia nhiệt. Với vết bẩn đã khô lâu hoặc bám sâu, tiền xử lý vẫn có thể cần thiết thay vì chỉ phụ thuộc vào một chu trình tự động. :chatgpt-content-reference{index="14"}

6. Auto Tangle Care – hỗ trợ gỡ rối với tải đến 7 kg

Auto Tangle Care thực hiện chuyển động hỗ trợ nới lỏng quần áo để đồ bớt xoắn chặt sau quá trình vắt.

Panasonic quy định chức năng này áp dụng với khối lượng giặt không quá 7 kg. Nếu chạy đầy tải 11,5 kg, không nên kỳ vọng mức gỡ rối giống mẻ nằm trong giới hạn trên. :chatgpt-content-reference{index="15"}

7. MySmart Memory – ghi nhớ thói quen trong 10 lần giặt gần nhất

MySmart Memory tự động ghi nhớ và thiết lập chương trình thường dùng dựa trên 10 lần giặt gần nhất. Người dùng cũng có thể bật hoặc tắt tính năng trên bảng điều khiển.

Đây là tiện ích hữu ích nếu gia đình thường xuyên sử dụng một chương trình giống nhau, giúp giảm số bước cài đặt mỗi lần khởi động. :chatgpt-content-reference{index="16"}

8. Miệng lồng rộng 365 mm và thân trước thấp hơn

Panasonic thiết kế miệng lồng rộng 365 mm và phần thân phía trước thấp để người dùng dễ đưa đồ vào cũng như chạm tới đáy lồng khi lấy quần áo.

Đây là lợi ích thực tế đáng chú ý trên một máy tải 11,5 kg vì lượng đồ mỗi mẻ có thể khá lớn. :chatgpt-content-reference{index="17"}

9. Auto Tub Clean – tận dụng lần xả cuối để vệ sinh lồng

Auto Tub Clean tận dụng nước ở lần xả cuối để hỗ trợ vệ sinh khu vực bên ngoài lồng, giảm cặn chất giặt tẩy và chất bẩn tích tụ.

Máy cũng có chương trình Vệ sinh lồng giặt riêng với tùy chọn thời gian 1, 3 hoặc 7 giờ. Người dùng vẫn cần vệ sinh bộ lọc xơ định kỳ. :chatgpt-content-reference{index="18"}

10. Sấy gió 90 phút và cài đặt thủ công

NA-FJ115X1BV có Sấy gió 90 phút để hỗ trợ giảm độ ẩm trước khi phơi. Đây không phải chức năng sấy nhiệt và không thay thế máy sấy chuyên dụng.

Máy còn cho phép chọn 10 mức nước, thời gian giặt 3/6/9/12 phút, số lần xả 1/2/3 hoặc Xả tràn và thời gian vắt 1/3/5/7 phút. :chatgpt-content-reference{index="19"}

Hiệu quả sử dụng thực tế của Panasonic NA-FJ115X1BV

Khi giặt lượng quần áo lớn nhưng không gian đặt máy hẹp

Đây là tình huống NA-FJ115X1BV thể hiện lợi thế rõ nhất. Tải 11,5 kg nhưng chiều rộng 554 mm giúp người dùng có thêm lựa chọn khi hộc máy hoặc khu giặt không đủ rộng cho thân 600 mm của dòng FD cùng tải.

Khi giặt quần áo hằng ngày

Water Bazooka, TurboMixer+ và ActiveFoam xử lý ba khâu quan trọng: dòng nước, hòa chất giặt và tạo bọt. Với quần áo bẩn thông thường, không cần chọn StainMaster cho mọi mẻ.

Khi xử lý vết bùn đất hoặc nước sốt

StainMaster cung cấp chương trình riêng cho hai nhóm vết bẩn này. Với vết đã khô lâu, xử lý sơ bộ vẫn có thể giúp đạt kết quả tốt hơn.

Khi thường xuyên dùng cùng một chương trình

MySmart Memory có giá trị thực tế hơn các tiện ích chỉ dùng thỉnh thoảng: máy tự học chương trình thường dùng dựa trên lịch sử 10 lần giặt gần nhất, giúp giảm thao tác cài lại mỗi ngày. :chatgpt-content-reference{index="20"}

Điều kiện để máy phát huy hiệu quả: không nhồi kín lồng chỉ vì tải tối đa đạt 11,5 kg; phân loại đồ theo chất liệu và độ bẩn, dùng đúng lượng chất giặt tẩy và vệ sinh lưới lọc xơ định kỳ.

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc của NA-FJ115X1BV

Ưu điểm

  • Tải lớn 11,5 kg.
  • Thân máy rộng chỉ 554 mm.
  • TD Inverter.
  • Động cơ truyền động trực tiếp DMM.
  • Water Bazooka.
  • TurboMixer+.
  • ActiveFoam.
  • StainMaster.
  • Auto Tangle Care.
  • MySmart Memory.
  • Miệng lồng rộng 365 mm.
  • Auto Tub Clean.

Điểm cần cân nhắc

  • Không giặt nóng 40°C/60°C.
  • Không có Steam.
  • Không có StainMaster+.
  • Không có ECONAVI.
  • Không có AutoDose.
  • Auto Tangle Care giới hạn tải đến 7 kg.
  • Sấy gió không thay thế máy sấy nhiệt.

Nên mua NA-FJ115X1BV hay chọn model Panasonic khác?

NA-FJ115X1BV phù hợp nếu bạn muốn đúng tải 11,5 kg nhưng ưu tiên thân máy gọn, DMM truyền động trực tiếp, TurboMixer+ và MySmart Memory. Đây là khác biệt rõ so với dòng FD cùng tải.

Nếu 10,5 kg đã đủ, Panasonic NA-FJ105X1BV giữ cùng nền tảng TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam và MySmart Memory nhưng giảm 1 kg tải. :chatgpt-content-reference{index="21"}

Nếu muốn đúng 11,5 kg nhưng ưu tiên giặt nóng và Steam, Panasonic NA-FD115V3BV có StainMaster+, giặt nóng 40°C/60°C, ECONAVI, ActiveFoam và Water Bazooka. Đổi lại thân máy rộng 600 mm và sâu 675 mm. :chatgpt-content-reference{index="22"}

Nếu muốn cấu hình 11,5 kg đơn giản hơn nhưng vẫn dùng dòng FD, Panasonic NA-FD115X3BV có TD Inverter BLDC, ActiveFoam, Water Bazooka, StainMaster và Odour/Aroma+, nhưng không có giặt nóng hay ECONAVI. :chatgpt-content-reference{index="23"}

Lưu ý trước khi mua và lắp đặt Panasonic NA-FJ115X1BV

  • Kích thước hãng công bố: 554 × 604 × 1062 mm.
  • Trọng lượng tịnh: 33 kg.
  • Kích thước chưa bao gồm phần ống xả.
  • Chừa khoảng phía trên đủ để nắp mở hoàn toàn.
  • Miệng lồng giặt rộng 365 mm.
  • Nguồn điện 220–240V, 50Hz.
  • Tốc độ vắt tối đa khoảng 700 vòng/phút.
  • Hiệu suất sử dụng điện khoảng 3,81 Wh/kg.
  • Auto Tangle Care áp dụng với tải không quá 7 kg.
  • Không có cài đặt nhiệt độ nước.
  • Vệ sinh bộ lọc xơ và lồng giặt định kỳ.
  • Kiểm tra đúng model NA-FJ115X1BV, thân màu đen khi nhận hàng.
Nguồn đối chiếu thông số: Panasonic Việt Nam và Panasonic Official Store; tốc độ vắt và hiệu suất điện được đối chiếu thêm với hệ thống bán lẻ lớn. :chatgpt-content-reference{index="24"}

So sánh Panasonic NA-FJ115X1BV với máy giặt cùng phân khúc

Model Điểm nổi bật Điểm cần cân nhắc Phù hợp Link
Panasonic NA-FJ115X1BV
11,5 kg
DMM truyền động trực tiếp, TD Inverter, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, MySmart Memory Không giặt nóng, Steam, ECONAVI hay AutoDose Gia đình cần tải 11,5 kg nhưng muốn thân máy thật gọn Xem NA-FJ115X1BV
Panasonic NA-FJ105X1BV
10,5 kg
Cùng nền tảng FJ X1, DMM, TurboMixer+, ActiveFoam, Water Bazooka, MySmart Memory Tải thấp hơn 1 kg Người thích FJ X1 nhưng không cần đủ 11,5 kg Xem NA-FJ105X1BV
Panasonic NA-FD115V3BV
11,5 kg
StainMaster+, giặt nóng/Steam, ECONAVI, ActiveFoam, Water Bazooka Thân rộng 600 mm; không DMM/TurboMixer+ Người ưu tiên giặt bằng nhiệt và cảm biến hơn thiết kế gọn Xem NA-FD115V3BV
Panasonic NA-FD115X3BV
11,5 kg
TD Inverter BLDC, ActiveFoam, Water Bazooka, StainMaster, Odour/Aroma+ Thân lớn hơn FJ115; không giặt nóng hay ECONAVI Người muốn tải 11,5 kg theo cấu hình FD-X3 truyền thống Xem NA-FD115X3BV

Câu hỏi thường gặp về Panasonic NA-FJ115X1BV

Panasonic NA-FJ115X1BV có khối lượng giặt tối đa 11,5 kg quần áo khô. Khi giặt mẻ lớn vẫn nên chừa khoảng trống trong lồng để quần áo có thể đảo, thấm nước và xả hiệu quả.

Máy sử dụng TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor – DMM. Hệ truyền động này phối hợp với Water Bazooka để tạo dòng nước mạnh trong quá trình giặt.

TurboMixer+ hỗ trợ hòa nước với chất giặt tẩy trước khi đưa vào lồng. ActiveFoam tiếp tục tạo và phân tán lớp bọt mịn để hỗ trợ chất giặt tiếp xúc với quần áo trong quá trình giặt.

Không. NA-FJ115X1BV sử dụng StainMaster nhưng không có cài đặt nhiệt độ nước hoặc Steam. Nếu cần giặt nóng và hơi nước, nên tham khảo các model Panasonic có StainMaster+ như NA-FD115V3BV.

Panasonic công bố chức năng tự động gỡ rối áp dụng với tải không quá 7 kg. Vì vậy không nên kỳ vọng hiệu quả gỡ rối giống nhau khi máy đang chạy đầy tải 11,5 kg.

MySmart Memory tự động ghi nhớ chương trình thường dùng dựa trên 10 lần giặt gần nhất và có thể thiết lập chương trình đó làm lựa chọn mặc định. Người dùng cũng có thể bật hoặc tắt tính năng trên bảng điều khiển.

Panasonic công bố kích thước 554 × 604 × 1062 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao và trọng lượng tịnh 33 kg. Kích thước chưa bao gồm ống xả nên khi lắp cần chừa thêm không gian thực tế.

Có. Máy có chương trình Sấy gió 90 phút để hỗ trợ giảm độ ẩm trước khi phơi. Đây không phải hệ thống sấy nhiệt và không thay thế máy sấy chuyên dụng nếu cần quần áo khô hoàn toàn.

Cả hai đều có tải 11,5 kg. NA-FJ115X1BV nổi bật với thân rộng 554 mm, động cơ DMM, TurboMixer+ và MySmart Memory; NA-FD115V3BV có thân rộng 600 mm nhưng bổ sung StainMaster+, giặt nóng 40°C/60°C, Steam và ECONAVI.

Thông tin FAQ và thông số kỹ thuật được đối chiếu từ Panasonic Việt Nam/Panasonic Official Store; các thông tin hiệu suất điện và tốc độ vắt được đối chiếu thêm từ hệ thống bán lẻ. :chatgpt-content-reference{index="25"}

Mua máy giặt Panasonic Inverter 11.5 kg NA-FJ115X1BV tại Điện Máy Kalong

Máy giặt Panasonic Inverter 11.5 kg NA-FJ115X1BV phù hợp gia đình cần tải lớn nhưng thân máy gọn, với TD Inverter DMM, Water Bazooka, TurboMixer+, ActiveFoam, StainMaster, Auto Tangle Care và MySmart Memory.

Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn so sánh NA-FJ115X1BV với NA-FJ105X1BV, NA-FD115V3BV và NA-FD115X3BV, đồng thời kiểm tra kích thước khu giặt, khoảng mở nắp và nhu cầu tải thực tế trước khi lựa chọn.

Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.

Gọi ngay 0896.625.234

Điện Máy Kalong – dienmaykalong.com
Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.

Thương hiệuPanasonic
ModelNA-FJ115X1BV
Kiểu máyCửa trên, lồng đứng
Màu thân máyĐen
Động cơTD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor (DMM)
Mâm giặtMâm giặt tạo sóng bằng nhựa
Màu LEDHổ phách
Loại bảng điều khiểnTấm màng, có hiển thị kỹ thuật số
Giặt nóng / SteamKhông
ECONAVIKhông

Khối lượng giặt tối đa11,5 kg quần áo khô
Miệng lồng giặt365 mm
Auto Tangle CareÁp dụng với tải không quá 7 kg
Chương trình Chăn MànCó

TD InverterCó
Direct Mecha MotorDMM, truyền động trực tiếp
Water BazookaCó
ActiveFoamCó
TurboMixer+Có
StainMaster3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất
MySmart MemoryCó
Auto Tangle CareCó, tải không quá 7 kg
Luồng nước đa chiềuCó
Lồng giặt SAZANAMICó
Auto Tub CleanCó
AutoDoseKhông

Số chương trình10
Giặt ThườngCó
Giặt NhanhCó
Giặt NhẹCó
Tiết Kiệm NướcCó
Chăn MànCó
Vệ sinh lồng giặtCó, tùy chọn 1 / 3 / 7 giờ
Sấy gió90 phút
StainMaster - Giặt Lưu HươngCó
StainMaster - Nước SốtCó
StainMaster - Bùn ĐấtCó

MySmart MemoryCó, ghi nhớ chương trình thường dùng dựa trên 10 lần giặt gần nhất
Tự động gỡ rốiCó, tải không quá 7 kg
Tự động vệ sinh lồngCó
Tự khởi động lạiCó
Tự động tắt nguồnCó
Khóa trẻ emCó, kèm đèn LED
Chỉ báo thời gian còn lạiCó
Âm thanh nútCó
Nắp đóng êmCó, bộ giảm chấn
Bộ lọc xơCỡ lớn, dạng lưới
Khay chất giặt tẩyThiết kế ngăn kéo 3 trong 1 với TurboMixer+

Nút cài đặt quy trìnhCó
Thời gian giặt3 / 6 / 9 / 12 phút
Số lần xả1 / 2 / 3 / Xả tràn
Thời gian vắt1 / 3 / 5 / 7 phút
Cài đặt mức nước10 cấp độ
Cài đặt nhiệt độKhông
Cài đặt mặc địnhCó
Hiển thị kỹ thuật sốCó, màn hình 2 chữ số

Kích thước (R × S × C)554 × 604 × 1062 mm
Ghi chú kích thướcChưa bao gồm ống xả
Trọng lượng tịnh33 kg
Tốc độ vắt tối đaKhoảng 700 vòng/phút
Điện áp220–240V
Tần số50Hz
Hiệu suất sử dụng điện3,81 Wh/kg
Công nghệ tiết kiệm điệnTD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM
Sản phẩm khác