Toshiba GR-RF608WI-PMV(50) là tủ lạnh thông minh Multi Door 4 cánh dung tích 474 lít, hoàn thiện bằng thép màu Xám Mộc. Sản phẩm tập trung vào các tiện ích sử dụng hằng ngày như PureBIO, ngăn linh hoạt 3 chế độ có đông mềm khoảng -1°C, Moisture Zone, Surrounding Cooling, Origin Inverter và khả năng điều khiển từ xa qua TSmartLife.
Dung tích sử dụng 474 lít được chia thành ngăn lạnh 305 lít và ngăn đông 169 lít. Với tỷ lệ này, tủ phù hợp gia đình sử dụng nhiều thực phẩm tươi nhưng vẫn cần khu vực đông đủ rộng để trữ thịt cá, đồ sơ chế và thực phẩm đông lạnh.
Điểm đáng chú ý hơn con số dung tích là kích thước 833 × 658 × 1.775 mm. Chiều cao 1.775 mm thấp hơn đáng kể các model Toshiba 515 lít cao 1.898 mm, nên GR-RF608WI-PMV(50) đáng cân nhắc khi hộc bếp bị giới hạn chiều cao nhưng người dùng vẫn muốn thiết kế 4 cửa.
Tủ sử dụng thiết kế Multi Door 4 cánh với bề mặt thép Xám Mộc. Hai cánh trên phục vụ khu vực ngăn lạnh, trong khi khu vực phía dưới chia thành các khoang đông và ngăn lưu trữ, giúp người dùng hạn chế mở toàn bộ tủ khi chỉ cần lấy một nhóm thực phẩm.
Kích thước thân máy là 833 mm rộng × 658 mm sâu × 1.775 mm cao, khối lượng tịnh khoảng 83 kg. Độ sâu 658 mm tương đối gọn đối với một tủ 4 cửa, tuy nhiên vẫn cần chừa khoảng thông thoáng theo hướng dẫn lắp đặt thay vì ép sát cả ba phía vào cabinet.
Bảng điều khiển cảm ứng nằm bên ngoài giúp chỉnh chế độ mà không cần mở tủ. Toshiba cũng trang bị chức năng tự động khóa nút nhấn, hữu ích với gia đình có trẻ nhỏ hoặc khu vực bếp thường xuyên có người qua lại.
Flexible Zone cho phép thay đổi cách bảo quản theo loại thực phẩm. Toshiba thiết kế ba nhu cầu chính gồm rau củ, đồ uống và thịt cá đông mềm; trong đó chế độ đông mềm hoạt động quanh mức -1°C.
Giá trị thực tế của chế độ đông mềm là thịt cá không bị cứng hoàn toàn như khi để ở ngăn đông sâu. Người dùng có thể lấy ra cắt thái và chế biến nhanh hơn, phù hợp những thực phẩm dự kiến sử dụng trong thời gian ngắn.
PureBIO sử dụng bộ lọc ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+. Toshiba công bố khả năng kháng khuẩn lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng cho công nghệ này, đồng thời hỗ trợ giảm mùi khó chịu trong khoang tủ.
Mức 99,9% không nên được hiểu là toàn bộ thực phẩm trong tủ được khử khuẩn. Người dùng vẫn cần tách thực phẩm sống và chín, đóng kín thức ăn có mùi và vệ sinh khoang tủ định kỳ.
Moisture Zone được thiết kế để duy trì môi trường có độ ẩm phù hợp hơn cho rau và trái cây. Điều này giúp hạn chế hiện tượng rau củ mất nước quá nhanh khi đặt trực tiếp trong khoang lạnh khô.
Hiệu quả bảo quản vẫn phụ thuộc chất lượng thực phẩm ban đầu, cách sơ chế và loại rau củ. Không nên cho rau còn đọng nhiều nước hoặc đã có dấu hiệu hỏng chung với thực phẩm mới.
Surrounding Cooling luân chuyển khí lạnh theo dạng vòng cung từ phía sau tủ, hướng tới phân phối hơi lạnh tới nhiều vị trí khác nhau thay vì tập trung vào một điểm.
Cách bố trí này giúp giảm chênh lệch nhiệt giữa các khu vực khi tủ được sắp xếp đúng. Người dùng vẫn nên tránh nhồi thực phẩm kín cửa gió vì điều đó có thể làm giảm khả năng lưu thông khí lạnh.
Origin Inverter điều khiển cả máy nén và quạt, tự thay đổi giữa bốn mức làm mát theo nhu cầu. Khi vừa bổ sung lượng lớn thực phẩm, hệ thống có thể tăng cường hoạt động; khi nhiệt độ ổn định, công suất được điều chỉnh lại.
Toshiba không công bố mức tiêu thụ điện theo kWh/năm cho GR-RF608WI-PMV(50) trên bảng thông số hiện tại. Vì vậy không nên tự suy ra một con số điện năng hoặc tỷ lệ tiết kiệm cụ thể chỉ từ tên công nghệ Inverter.
GR-RF608WI-PMV(50) có kết nối Internet và hỗ trợ ứng dụng TSmartLife. Người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh một số chức năng từ xa, đồng thời nhận các cảnh báo tương thích trên điện thoại.
Tính năng thông minh phát huy giá trị khi gia đình thường xuyên vắng nhà hoặc muốn kiểm tra trạng thái tủ mà không thao tác trực tiếp trên bảng điều khiển.
Toshiba công bố tổng cộng 18 ngăn/khu vực dự trữ tiện lợi. Hệ thống khay, kệ cửa, ngăn tiện dụng, Moisture Zone và Flexible Zone giúp người dùng phân nhóm đồ uống, rau củ, thực phẩm tươi và đồ đông lạnh rõ ràng hơn.
Kệ ngăn đông có 6 vị trí ở cửa, trong khi các khay chính sử dụng kính chịu lực và có khả năng bố trí linh hoạt theo loại thực phẩm.
Toshiba thiết kế khu vực ngăn đông với khay chứa có thể đảo ngược và kết hợp để tạo một vùng chứa lớn hơn. Đây là chi tiết hữu ích khi cần đặt hộp thực phẩm hoặc nguyên liệu có kích thước cồng kềnh.
Model sử dụng vỉ làm đá và hộp chứa đá. Toshiba không liệt kê hệ thống làm đá tự động cho GR-RF608WI-PMV(50), vì vậy nếu Auto Ice là tiêu chí bắt buộc nên chuyển sang model khác.
Dung tích 474 lít thường phù hợp với nhóm gia đình này nếu nhu cầu dự trữ ở mức trung bình đến cao. Ngăn lạnh 305 lít cho không gian khá rộng dành cho rau củ, đồ uống và thức ăn dùng hằng ngày.
Flexible Zone ở chế độ đông mềm khoảng -1°C giúp giảm việc phải cấp đông cứng rồi rã đông. Thực phẩm cần lưu lâu vẫn nên chuyển xuống vùng đông lạnh thay vì giữ lâu trong chế độ đông mềm.
Moisture Zone tạo khu vực bảo quản chuyên biệt hơn so với đặt rau trực tiếp trên khay chính. Kết hợp PureBIO và Surrounding Cooling giúp môi trường bảo quản được tổ chức rõ ràng hơn.
TSmartLife giúp model nổi bật hơn những tủ lạnh 4 cửa chỉ có bảng điều khiển tại máy. Tuy nhiên, việc kết nối ứng dụng không thay đổi các giới hạn phần cứng như tủ vẫn sử dụng một dàn lạnh và không có Auto Ice.
Chọn GR-RF608WI-PMV(50) nếu bạn cần đúng nhóm 474 lít, thích màu thép Xám Mộc và muốn chiều cao 1.775 mm. Công nghệ PureBIO, Flexible Zone, Moisture Zone và TSmartLife đã đáp ứng phần lớn nhu cầu bảo quản thông minh mà không phải tăng kích thước tủ lên nhóm 515 lít.
Nếu muốn cùng dung tích 474 lít nhưng thích kính đen, Toshiba GR-RF611WI-PGV(22)-XK là lựa chọn gần nhất. Model này cũng có PureBIO, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter và TSmartLife.
Nếu muốn tăng dung tích đồng thời cần làm đá tự động, Toshiba GR-RF665WIA-PGV(22)-XK 515 lít đáng cân nhắc hơn. Toshiba công bố model này có Auto Ice với công suất lên tới 1,2 kg đá/24 giờ trong điều kiện thử nghiệm, đồng thời dùng PureAIR thay cho PureBIO.
Một lựa chọn 515 lít khác là Toshiba GR-RF677WI-PGV(22)-XK, nổi bật với kính đen, PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone và TSmartLife. Model này phù hợp khi bạn cần thêm không gian ngăn lạnh nhưng vẫn muốn thiết kế 4 cửa Toshiba.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| GR-RF608WI-PMV(50) | 474L, thép Xám Mộc, PureBIO, Flexible Zone -1°C, Moisture Zone, Surrounding Cooling, TSmartLife. | Không Auto Ice; 1 dàn lạnh; chưa có số kWh/năm chính hãng. | Gia đình cần tủ 4 cửa dưới 1,8m, dung tích gần 500L và nhiều công nghệ bảo quản. | Xem GR-RF608WI-PMV(50) |
| GR-RF611WI-PGV(22)-XK | 474L, kính đen, PureBIO, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter, TSmartLife. | Không có lợi thế Auto Ice như dòng GR-RF665WIA. | Người muốn dung tích tương đương GR-RF608 nhưng ưu tiên mặt kính đen. | Xem GR-RF611WI-PGV(22)-XK |
| GR-RF665WIA-PGV(22)-XK | 515L, kính đen, Auto Ice, PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter, TSmartLife. | Cao 1.898 mm và nặng khoảng 108 kg. | Gia đình cần dung tích lớn hơn và muốn làm đá tự động. | Xem GR-RF665WIA-PGV(22)-XK |
| GR-RF677WI-PGV(22)-XK | 515L, kính đen, PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter và TSmartLife. | Thân tủ cao 1.898 mm, cần hộc bếp và lối vận chuyển lớn hơn. | Người muốn tăng ngăn lạnh lên nhóm 515L và thích mặt kính đen. | Xem GR-RF677WI-PGV(22)-XK |
Toshiba công bố dung tích sử dụng 474 lít, gồm ngăn lạnh 305 lít và ngăn đông 169 lít. Đây là tủ lạnh Multi Door 4 cửa.
Có. Flexible Zone có 3 chế độ bảo quản, trong đó chế độ thịt cá đông mềm hoạt động quanh mức -1°C để thực phẩm dễ chế biến hơn so với cấp đông cứng.
PureBIO sử dụng bộ lọc ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+ để hỗ trợ kháng khuẩn và khử mùi. Toshiba công bố hiệu quả kháng khuẩn lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng cho công nghệ.
Có. Tủ hỗ trợ kết nối Internet và ứng dụng TSmartLife để quản lý, theo dõi và điều khiển từ xa các chức năng tương thích.
Toshiba không liệt kê Auto Ice trên bảng thông số của model. Tủ sử dụng vỉ làm đá và hộp chứa đá; nếu cần làm đá tự động nên cân nhắc GR-RF665WIA-PGV(22)-XK.
Kích thước tủ là 833 × 658 × 1.775 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao. Khối lượng tịnh khoảng 83 kg.
Bảng thông số chính thức Toshiba liệt kê hệ thống làm lạnh của model là 1 dàn lạnh, kết hợp luồng khí lạnh vòng cung Surrounding Cooling.
Toshiba chưa công bố mức tiêu thụ điện theo kWh/năm trên bảng thông số hiện tại của model. Tủ sử dụng Origin Inverter trên máy nén và quạt để tự điều chỉnh 4 mức làm mát.
Cả hai đều thuộc nhóm 474 lít và có PureBIO, Flexible Zone, Moisture Zone cùng TSmartLife. GR-RF608WI-PMV(50) sử dụng bề mặt thép Xám Mộc, trong khi GR-RF611WI-PGV(22)-XK nổi bật với thiết kế kính đen.
Thân tủ cao 1.775 mm, nhưng không nên thiết kế hộc đúng 1.775 mm. Cần cộng thêm khoảng thông thoáng theo hướng dẫn lắp đặt để tủ tản nhiệt và vận hành đúng điều kiện.
Tủ lạnh Toshiba Inverter 474 lít Multi Door GR-RF608WI-PMV(50) phù hợp người dùng muốn tủ 4 cửa gần 500 lít nhưng vẫn giữ kích thước tương đối gọn. Flexible Zone đông mềm, PureBIO, Moisture Zone, Surrounding Cooling, Origin Inverter và TSmartLife tạo cấu hình cân bằng cho nhu cầu bảo quản thực phẩm hằng ngày.
Trước khi chốt model, nên xác định rõ nhu cầu làm đá tự động, loại vật liệu cửa và chiều cao hộc bếp. Điện Máy Kalong có thể hỗ trợ đối chiếu GR-RF608WI-PMV(50) với GR-RF611WI-PGV(22)-XK hoặc nhóm Toshiba 515 lít để chọn đúng cấu hình.
Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.
Liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra tình trạng hàng, chính sách hiện hành và tư vấn phương án giao lắp phù hợp cho Toshiba GR-RF608WI-PMV(50).
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Toshiba |
|---|---|
| Model | GR-RF608WI-PMV(50) |
| Phân loại | Tủ lạnh nhiều cửa / Multi Door |
| Số cửa | 4 |
| Dòng | Smart - PureBIO |
| Màu sắc | Thép Xám Mộc |
| Chất liệu cửa | Thép |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Gas lạnh | R600a |
| Nguồn điện | 220–240V, 50Hz |
| Dung tích sử dụng | 474 lít |
|---|---|
| Dung tích ngăn lạnh | 305 lít |
| Dung tích ngăn đông | 169 lít |
| Số khu vực dự trữ tiện lợi | 18 |
| Kệ cửa ngăn đông | 6 vị trí |
| Ngăn linh hoạt | Flexible Zone |
| Ngăn giữ ẩm | Moisture Zone |
| Hệ thống làm lạnh | 1 dàn lạnh |
|---|---|
| Luồng khí lạnh | Surrounding Cooling / Luồng khí lạnh vòng cung |
| Công nghệ Inverter | Origin Inverter |
| Điều chỉnh làm mát | Máy nén và quạt Inverter tự điều chỉnh 4 mức làm mát |
| Ngăn đông mềm | Có, khoảng -1°C trong Flexible Zone |
| Chế độ Flexible Zone | 3 chế độ: rau củ, đồ uống và đông mềm thịt cá |
| Flexible Zone | Có |
|---|---|
| Đông mềm | Khoảng -1°C |
| Moisture Zone | Có |
| Khay kính chịu lực | Có |
| Khay kệ linh hoạt | Có |
| Ngăn tiện dụng | Có |
| Phân vùng lưu trữ | Có |
| Khay ngăn đông đảo ngược | Có, hỗ trợ tạo vùng chứa lớn hơn khi cần |
| Công nghệ | PureBIO |
|---|---|
| Cấu tạo bộ lọc | Ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+ |
| Tác dụng | Hỗ trợ kháng khuẩn và khử mùi |
| Mức kháng khuẩn hãng công bố | Lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng |
| Kết nối Internet | Có |
|---|---|
| Ứng dụng | TSmartLife |
| Điều khiển từ xa | Có, qua ứng dụng TSmartLife |
| Bảng điều khiển | Cảm ứng bên ngoài |
| Tự động khóa nút nhấn | Có |
| Làm đá | Vỉ làm đá và hộp chứa đá |
| Làm đá tự động | Không được Toshiba liệt kê trên model này |
| Đèn LED | Có |
| Kích thước sản phẩm | 833 × 658 × 1.775 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 83 kg |
| Điện áp | 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Origin Inverter |
| Mức tiêu thụ điện kWh/năm | Toshiba chưa công bố trên bảng thông số hiện tại |
| Gas lạnh | R600a |