Toshiba GR-RF690WI-PGV(67) là tủ lạnh Multi Door 4 cửa thuộc dòng cao cấp JAPANDi, có dung tích sử dụng 533 lít và thiết kế âm tường sâu chỉ 600 mm. Model nổi bật với OriginFRESH™, HydroFresh, PureAIR Plasma, Origin Inverter, làm đá tự động khoảng 60 phút, Human Centric Lighting và khả năng quản lý thông minh qua Wi-Fi.
Điểm đáng chú ý nhất của GR-RF690WI-PGV(67) không đơn thuần là dung tích 533 lít. Toshiba tái cấu trúc thân máy để chiều sâu chỉ còn 600 mm, sử dụng hệ tản nhiệt đáy và bản lề trục kép nhằm đưa chiếc tủ gần hơn với cách lắp của thiết bị built-in.
Không gian bên trong vẫn đạt 334 lít cho ngăn lạnh và 199 lít cho ngăn đông. Vì vậy, model phù hợp với gia đình cần lượng lưu trữ lớn nhưng không muốn đánh đổi quá nhiều diện tích lối đi trong bếp.
Toshiba sử dụng màu Fuji White lấy cảm hứng từ sắc trắng của núi Phú Sĩ. Bề mặt cửa là kính trắng nhiều lớp với hiệu ứng hoàn thiện mềm, kết hợp tay cầm âm phủ họa tiết vân gỗ để tạo điểm nhấn ấm hơn cho tổng thể.
Kích thước tủ là 833 × 600 × 1.910 mm. Chiều sâu 600 mm là lợi thế quan trọng khi đặt cùng hệ cabinet bếp hiện đại, bởi nhiều tủ Multi Door truyền thống có chiều sâu 650–750 mm và dễ nhô khỏi mặt tủ.
Toshiba thiết kế khoảng hở hai bên tối thiểu khoảng 3 mm khi lắp đúng điều kiện, kết hợp bản lề trục kép và hệ tản nhiệt đáy đưa nhiệt về phía trước. Đây là nền tảng giúp tủ có thể đặt sát hệ cabinet hơn so với kiểu tản nhiệt hai bên thông thường.
Chế độ -1°C Pro Aging được Toshiba phát triển theo hướng bảo quản thịt cá ở nhiệt độ thấp nhưng chưa chuyển sang cấp đông sâu. Mức nhiệt này giúp thực phẩm duy trì trạng thái thuận tiện cho chế biến và được hãng định vị cho quá trình aging.
Toshiba công bố trong thử nghiệm nội bộ, vị umami có thể tăng lên tới 3,3 lần sau 3 ngày với điều kiện áp dụng của hãng. Đây là kết quả thử nghiệm cụ thể, không nên hiểu rằng mọi loại thực phẩm đều đạt cùng mức thay đổi hương vị.
Chế độ -3°C 7-Day Fresh duy trì thịt cá ở trạng thái đông mềm. Khay hợp kim hỗ trợ truyền nhiệt nhanh để thực phẩm săn chắc nhưng không bị đông cứng hoàn toàn như ở ngăn đông sâu.
Toshiba công bố khả năng giữ tươi tới 7 ngày trong điều kiện thử nghiệm áp dụng. Với nhu cầu lưu trữ lâu hơn, người dùng nên chuyển sang chế độ cấp đông sâu thay vì kéo dài thời gian ở ngăn đông mềm.
Khi cần lưu thực phẩm lâu hơn, -30°C Deep Freeze đẩy nhiệt độ xuống thấp để thực phẩm đông nhanh hơn. Mục tiêu là tạo các tinh thể băng nhỏ hơn và hạn chế tổn thương cấu trúc thực phẩm trong quá trình cấp đông.
Đây là chế độ phù hợp khi vừa mua lượng lớn thịt cá hoặc cần cấp đông nhanh nguyên liệu mới. Sau khi thực phẩm đã đông ổn định, người dùng có thể sử dụng chế độ phù hợp theo hướng dẫn để tránh tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
HydroFresh dùng màng UNIT để tạo môi trường ẩm ổn định hơn cho rau củ. Toshiba mô tả các hạt sương siêu nhỏ khoảng 0,4 nanomet giúp giảm tiếp xúc trực tiếp của rau với luồng khí lạnh khô.
Trong nghiên cứu nội bộ của nhà máy Toshiba, một số loại quả mọng giữ tới 99% lượng nước và rau xanh bảo toàn 96,8% vitamin C sau một tuần trong điều kiện thử nghiệm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc loại thực phẩm, độ tươi ban đầu và cách bảo quản.
PureAIR sử dụng ion điện phân để xử lý môi trường không khí trong tủ. Toshiba công bố khả năng khử mùi và diệt khuẩn lên tới 99% trong điều kiện thử nghiệm của công nghệ và áp dụng ở cả khu vực ngăn mát lẫn ngăn đông.
Con số này không có nghĩa mọi thực phẩm bên trong được khử khuẩn 99%. Thực phẩm sống vẫn cần đóng kín, tách khỏi thức ăn chín và khoang tủ cần được vệ sinh định kỳ.
Toshiba thiết kế cửa gió lạnh riêng cho hệ thống làm đá tự động. Hãng công bố một chu trình tạo đá có thể hoàn thành trong khoảng 60 phút ở điều kiện vận hành phù hợp.
Trong lần đầu sử dụng hoặc khi nhiệt độ tủ chưa ổn định, thời gian làm đá có thể lâu hơn. Đây là điểm nên lưu ý để tránh kỳ vọng mọi mẻ đá đều hoàn thành đúng 60 phút.
Khi người dùng tiến lại gần trong phạm vi khoảng 70 cm, dải đèn ở khu vực tay cầm có thể tự động bật. Toshiba sử dụng ánh sáng ấm khoảng 2700K để phù hợp phong cách JAPANDi.
Bên trong tủ, hệ thống đèn trần được thiết kế tăng sáng dần trong khoảng 3 giây thay vì bật sáng tức thời. Đây là tiện ích thiên về trải nghiệm sử dụng và thẩm mỹ hơn là khả năng bảo quản thực phẩm.
Origin Inverter được Toshiba trang bị để kiểm soát hoạt động làm lạnh linh hoạt hơn theo nhiệt độ và tải thực phẩm. Tủ vẫn được hãng công bố sử dụng hệ thống một dàn lạnh, kết hợp luồng khí lạnh đa chiều.
Toshiba hiện không hiển thị mức tiêu thụ điện kWh/năm trên bảng thông số chính thức của model. Vì vậy không nên tự gán một con số điện năng hoặc tỷ lệ tiết kiệm cụ thể chỉ dựa trên tên công nghệ Inverter.
GR-RF690WI-PGV(67) có Wi-Fi và hỗ trợ hệ sinh thái TSmartLife. Toshiba mô tả khả năng điều chỉnh nhiệt độ từ xa, nhận cảnh báo khi cửa mở lâu và hỗ trợ một số chức năng quản lý, chẩn đoán tương thích.
Các tính năng thông minh phụ thuộc kết nối Internet, ứng dụng và phiên bản dịch vụ tại thời điểm sử dụng. Chúng nên được xem là lớp tiện ích bổ sung bên cạnh các công nghệ bảo quản chính.
Đây là tình huống model phát huy lợi thế rõ nhất. Chiều sâu 600 mm giúp mặt trước tủ gần với hệ cabinet hơn, trong khi tản nhiệt đáy giảm nhu cầu để khoảng trống lớn ở hai bên.
OriginFRESH™ cho phép phân loại theo thời gian dự kiến sử dụng. Thực phẩm dùng sớm có thể để ở -1°C hoặc -3°C, trong khi nhu cầu lưu trữ lâu hơn phù hợp với chế độ Deep Freeze.
HydroFresh đáng giá hơn một ngăn rau cơ bản nhờ tập trung vào kiểm soát độ ẩm. Tuy nhiên, rau củ vẫn nên được phân loại, loại bỏ phần hỏng và bảo quản theo đặc tính từng loại.
Auto Ice giúp bỏ thao tác châm từng khay đá. Tốc độ khoảng 60 phút là thông số trong điều kiện vận hành phù hợp; lần đầu sử dụng và các điều kiện nhiệt độ khác có thể kéo dài thời gian.
Chọn GR-RF690WI-PGV(67) nếu ưu tiên hàng đầu là thiết kế âm tường sâu 600 mm, kính trắng JAPANDi và hệ bảo quản cao cấp OriginFRESH™. Đây là lựa chọn khác biệt rõ so với các model Toshiba 474–515 lít truyền thống ở cấu trúc cabinet và trải nghiệm sử dụng.
Nếu vẫn muốn tủ âm tường 600 mm nhưng dung tích 520 lít và cấu hình khác, Toshiba GR-RF680WI-PGV(D4) thuộc dòng JAPANDi KUMO, nổi bật với 2 dàn lạnh độc lập, PureBIO, HydroFRESH và Deep Freeze -30°C.
Nếu không bắt buộc chiều sâu 600 mm nhưng muốn làm đá tự động và dung tích trên 500 lít, Toshiba GR-RF665WIA-PGV(22)-XK 515 lít có kính đen, PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter và Auto Ice.
Nếu cần thân tủ thấp hơn đáng kể, Toshiba GR-RF608WI-PMV(50) 474 lít cao 1.775 mm, có PureBIO, đông mềm -1°C và TSmartLife nhưng không được hãng trang bị Auto Ice.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| GR-RF690WI-PGV(67) | 533L, JAPANDi Fuji White, sâu 600 mm, OriginFRESH, HydroFresh, PureAIR, Auto Ice, Human Centric Lighting. | Cao 1.910 mm, nặng 145 kg, yêu cầu cabinet và vận chuyển kỹ. | Bếp cao cấp cần tủ âm tường, dung tích lớn và công nghệ bảo quản chuyên sâu. | Xem GR-RF690WI-PGV(67) |
| GR-RF680WI-PGV(D4) | 520L, JAPANDi KUMO, sâu 600 mm, 2 dàn lạnh độc lập, PureBIO, HydroFRESH, Deep Freeze -30°C. | Dung tích thấp hơn; cấu hình công nghệ bảo quản khác GR-RF690. | Người cần âm tường 600 mm và ưu tiên 2 dàn lạnh. | Xem GR-RF680WI-PGV(D4) |
| GR-RF665WIA-PGV(22)-XK | 515L, kính đen, PureAIR, Flexible Zone, Moisture Zone, Origin Inverter, Auto Ice, TSmartLife. | Sâu khoảng 653 mm và không có thiết kế JAPANDi 600 mm như GR-RF690. | Gia đình muốn Auto Ice và công nghệ thông minh nhưng không bắt buộc âm tường 600 mm. | Xem GR-RF665WIA-PGV(22)-XK |
| GR-RF608WI-PMV(50) | 474L, cao 1.775 mm, PureBIO, Flexible Zone -1°C, Moisture Zone, Origin Inverter, TSmartLife. | Dung tích thấp hơn và không Auto Ice. | Bếp bị giới hạn chiều cao hoặc gia đình không cần tới hơn 500L. | Xem GR-RF608WI-PMV(50) |
Toshiba công bố dung tích sử dụng 533 lít, gồm ngăn lạnh 334 lít và ngăn đông 199 lít. Tủ có thiết kế Multi Door 4 cửa.
Có. Tủ có chiều sâu thân máy 600 mm, hệ tản nhiệt đáy và thiết kế built-in. Toshiba công bố khoảng cách hai bên có thể giảm xuống khoảng 3 mm khi lắp đúng điều kiện kỹ thuật.
Công nghệ OriginFRESH™ nổi bật với -1°C Pro Aging, đông mềm -3°C 7-Day Fresh và cấp đông sâu -30°C Deep Freeze. Mỗi mức phù hợp với thời gian và mục đích bảo quản khác nhau.
Có. Toshiba trang bị Auto Ice với cửa gió lạnh riêng và công bố thời gian làm đá khoảng 60 phút trong điều kiện phù hợp. Lần đầu sử dụng có thể cần thời gian lâu hơn.
Có. PureAIR Plasma hỗ trợ khử mùi và kiểm soát vi khuẩn trong khoang tủ. Toshiba công bố hiệu quả lên tới 99% trong điều kiện thử nghiệm của công nghệ.
HydroFresh tạo môi trường ẩm ổn định hơn cho rau củ bằng màng UNIT và sương ẩm siêu nhỏ. Hiệu quả thực tế phụ thuộc loại thực phẩm và điều kiện bảo quản.
Kích thước sản phẩm là 833 × 600 × 1.910 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao. Khối lượng tịnh khoảng 145 kg.
Có. Model tích hợp Wi-Fi và hỗ trợ TSmartLife để sử dụng các chức năng quản lý, cảnh báo và điều khiển từ xa tương thích.
Bảng thông số chính thức Toshiba liệt kê model sử dụng 1 dàn lạnh và luồng khí lạnh đa chiều.
Toshiba chưa hiển thị mức tiêu thụ điện theo kWh/năm trên bảng thông số chính thức hiện tại. Model được trang bị Origin Inverter, vì vậy không nên tự suy diễn một con số điện năng khi chưa có dữ liệu hãng.
Tủ lạnh Toshiba Inverter 533 lít JAPANDi Multi Door GR-RF690WI-PGV(67) phù hợp với khách hàng đang đầu tư một căn bếp hiện đại và muốn tủ lạnh trở thành một phần của hệ nội thất thay vì một thiết bị đứng rời. Chiều sâu 600 mm, OriginFRESH™, HydroFresh, PureAIR, Auto Ice và Human Centric Lighting là những điểm tạo khác biệt rõ ràng của model.
Trước khi mua, nên đo kỹ chiều cao hộc, cửa vận chuyển và kiểm tra thiết kế cabinet. Với trọng lượng 145 kg và chiều cao 1.910 mm, khâu chuẩn bị vị trí lắp đặt quan trọng không kém việc lựa chọn công nghệ.
Liên hệ ngay để nhận giá tốt nhất.
Liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra tình trạng hàng, chính sách hiện hành và tư vấn kích thước cabinet, đường vận chuyển và phương án lắp đặt phù hợp cho Toshiba GR-RF690WI-PGV(67).
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Toshiba |
|---|---|
| Model | GR-RF690WI-PGV(67) |
| Tên sản phẩm hãng | Tủ lạnh âm tường cao cấp Toshiba JAPANDi 533L GR-RF690WI-PGV(67) |
| Phân loại | Tủ lạnh nhiều cửa / Multi Door |
| Dòng | JAPANDi |
| Số cửa | 4 |
| Màu sắc | Kính trắng / Fuji White |
| Kiểu lắp đặt | Built-in / âm hệ tủ bếp theo hướng dẫn Toshiba |
| Wi-Fi | Có |
| Ứng dụng | TSmartLife |
| Gas lạnh | R600a |
| Tổng dung tích sử dụng | 533 lít |
|---|---|
| Dung tích ngăn lạnh | 334 lít |
| Dung tích ngăn đông | 199 lít |
| Số khu vực dự trữ tiện lợi | 16 |
| Kệ cửa ngăn đông | Kiểu French |
| Ngăn giữ ẩm | HydroFresh |
| Hệ thống chuyển đổi thông minh | Flexible Zone |
| Hệ thống làm lạnh | 1 dàn lạnh |
|---|---|
| Luồng khí lạnh | Đa chiều |
| Công nghệ Inverter | Origin Inverter |
| OriginFRESH™ Pro Aging | Khoảng -1°C |
| OriginFRESH™ 7-Day Fresh | Khoảng -3°C |
| OriginFRESH™ Deep Freeze | Tới khoảng -30°C |
| Flexible Zone | Có |
| Làm đá tự động | Có |
| Thời gian làm đá hãng công bố | Khoảng 60 phút trong điều kiện phù hợp; lần đầu sử dụng có thể lâu hơn |
| Công nghệ bảo quản thịt cá | OriginFRESH™ |
|---|---|
| Chế độ -1°C | Pro Aging |
| Chế độ -3°C | Đông mềm 7-Day Fresh |
| Chế độ cấp đông sâu | Deep Freeze tới khoảng -30°C |
| Ngăn rau củ | HydroFresh |
| Màng lọc HydroFresh | Màng UNIT theo công bố Toshiba |
| Khay kính chịu lực | Có |
| Khay kệ linh hoạt | Có |
| Ngăn tiện dụng | Có |
| Công nghệ | PureAIR Plasma |
|---|---|
| Phạm vi | Áp dụng cho ngăn mát và ngăn đông theo mô tả Toshiba |
| Tác dụng | Hỗ trợ khử mùi và kiểm soát vi khuẩn |
| Hiệu quả hãng công bố | Lên tới 99% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng cho PureAIR |
| Làm đá tự động | Có, khoảng 60 phút trong điều kiện phù hợp |
|---|---|
| Kết nối Wi-Fi | Có |
| TSmartLife | Có |
| Human Centric Lighting | Có |
| Đèn chào đón | Cảm ứng khi người dùng đến gần khoảng 70 cm theo mô tả Toshiba |
| Nhiệt độ màu đèn tay cầm | Khoảng 2700K |
| Đèn nội thất | Tăng sáng dần trong khoảng 3 giây theo mô tả Toshiba |
| Tự động khóa nút nhấn | Có |
| Hệ tản nhiệt | Tản nhiệt đáy, hướng nhiệt ra phía trước |
| Bản lề | Trục kép, hỗ trợ lắp sát cabinet theo thiết kế hãng |
| Khoảng hở hai bên | Tối thiểu khoảng 3 mm khi đáp ứng đúng điều kiện lắp đặt Toshiba |
| Kích thước sản phẩm | 833 × 600 × 1.910 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 145 kg |
| Nguồn điện | 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Origin Inverter |
| Mức tiêu thụ điện kWh/năm | Toshiba chưa công bố trên bảng thông số hiện tại |
| Gas lạnh | R600a |