Cam kết sản phẩm chính hãng 100%, bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng.
🎁 Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội đối với nhiều sản phẩm điện máy.
🎁 Miễn phí lắp đặt tiêu chuẩn cho các sản phẩm tivi và máy giặt.
🎁 Hỗ trợ lắp đặt điều hòa chuyên nghiệp, đúng kỹ thuật với chi phí vật tư phát sinh được báo giá minh bạch trước khi thi công.
🎁 Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, tư vấn tận tâm và hỗ trợ nhanh chóng trong suốt quá trình sử dụng.
Liên hệ Hotline 0896.625.234 để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận các chương trình ưu đãi mới nhất.
Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 là dòng điều hòa treo tường 2 chiều, vừa làm lạnh vừa sưởi ấm, phù hợp cho phòng ngủ lớn, phòng khách nhỏ, phòng làm việc, phòng trẻ em hoặc văn phòng diện tích khoảng 15 - 20m². Điểm đáng mua của model này là công nghệ Inverter, gas R32, lọc khí Nanoe-G, chế độ ECO + A.I, công suất lạnh 11.900 BTU/h và công suất sưởi 13.100 BTU/h.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 13.750.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng và chi phí vật tư lắp đặt thực tế.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất: Gọi ngay
Panasonic CU/CS-YZ12WKH-8 là bộ điều hòa treo tường 2 chiều gồm dàn lạnh CS-YZ12WKH-8 và dàn nóng CU-YZ12WKH-8. Sản phẩm phù hợp với khách hàng miền Bắc hoặc khu vực có mùa lạnh rõ rệt, cần một chiếc điều hòa vừa làm mát mùa hè vừa hỗ trợ sưởi ấm mùa đông.
Với công suất lạnh danh định 3,50 kW / 11.900 BTU/h và công suất sưởi danh định 3,84 kW / 13.100 BTU/h, model này phù hợp nhất cho phòng kín, ít nắng gắt và diện tích khoảng 15 - 20m². Nếu phòng nhiều kính, hướng Tây, trần cao hoặc thường xuyên đông người, nên khảo sát tải lạnh trước khi chốt công suất.
Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 phù hợp với khách hàng cần máy treo tường 1.5 HP, thương hiệu Panasonic, có sưởi, tiết kiệm điện và lọc khí tốt hơn các dòng phổ thông. Đây là lựa chọn hợp lý cho phòng ngủ lớn, phòng làm việc, phòng khách nhỏ hoặc văn phòng diện tích vừa.
Điểm cần cân nhắc là model này thuộc dòng tiêu chuẩn Inverter của Panasonic, không phải nhóm cao cấp nhất. Nếu bạn cần nhiều công nghệ lọc khí nâng cấp hơn hoặc làm lạnh cho phòng trên 20m², nên so sánh thêm dòng Panasonic công suất lớn hơn hoặc phân khúc cao hơn.
Thiết kế treo tường giúp Panasonic CU/CS-YZ12WKH-8 dễ lắp đặt trong phòng ngủ, phòng khách nhỏ, phòng làm việc hoặc văn phòng. Dàn lạnh màu trắng, kiểu dáng gọn, dễ phối với nhiều không gian nội thất và không chiếm diện tích sàn như điều hòa tủ đứng.
Dàn lạnh có kích thước khoảng 295 x 779 x 209 mm, khối lượng khoảng 8 kg. Dàn nóng có kích thước khoảng 542 x 780 x 289 mm, khối lượng khoảng 25 kg. Trước khi lắp, cần kiểm tra vị trí treo dàn lạnh, hướng gió, vị trí đặt dàn nóng, đường ống đồng và khả năng thoát nước ngưng.
Điều hòa 2 chiều có thể làm lạnh vào mùa nóng và sưởi ấm vào mùa lạnh. Lợi ích thực tế là một thiết bị dùng được quanh năm, đặc biệt phù hợp gia đình tại miền Bắc, phòng ngủ người già, phòng trẻ nhỏ hoặc phòng làm việc cần duy trì nhiệt độ dễ chịu cả mùa hè lẫn mùa đông.
Inverter là công nghệ điều chỉnh tốc độ máy nén theo tải nhiệt thực tế trong phòng. Lợi ích là máy duy trì nhiệt độ ổn định hơn, hạn chế bật/tắt liên tục, vận hành êm hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng nhiều giờ. Tính năng này phù hợp với phòng ngủ, phòng khách nhỏ hoặc văn phòng cần bật điều hòa thường xuyên.
Nanoe-G là công nghệ lọc khí của Panasonic, hỗ trợ bắt giữ các hạt bụi nhỏ trong không khí, bao gồm bụi mịn như PM2.5 theo công bố của hãng. Lợi ích thực tế là không khí trong phòng dễ chịu hơn khi kết hợp với việc vệ sinh lưới lọc định kỳ. Tính năng này phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, người nhạy cảm với bụi hoặc phòng ngủ thường đóng kín.
ECO + A.I là chế độ tối ưu vận hành theo điều kiện tải nhiệt trong phòng. Lợi ích thực tế là máy cân bằng giữa tiết kiệm điện và cảm giác thoải mái, giảm lãng phí khi phòng đã đạt nhiệt độ ổn định. Tính năng này phù hợp với người dùng gia đình muốn tiết kiệm điện nhưng không muốn phải điều chỉnh máy nhiều lần.
Big Flap là thiết kế cánh đảo gió lớn, giúp luồng gió mát lan tỏa tốt hơn trong phòng. Khi cần làm lạnh nhanh, hướng gió có thể đưa hơi lạnh xuống khu vực sử dụng; khi cần dễ chịu hơn, luồng gió có thể hướng lên để lan tỏa nhẹ nhàng. Tính năng này phù hợp phòng ngủ, phòng khách nhỏ, phòng làm việc hoặc phòng trẻ em.
Powerful giúp máy tăng tốc làm lạnh sau khi khởi động. Lợi ích thực tế là phòng đạt cảm giác mát nhanh hơn, đặc biệt hữu ích vào những ngày nóng hoặc khi vừa đi ngoài trời về. Tính năng này phù hợp với người dùng cần làm mát nhanh nhưng vẫn muốn duy trì tiết kiệm điện khi phòng đã ổn định nhiệt độ.
Gas R32 là môi chất lạnh phổ biến trên các dòng điều hòa đời mới, có hiệu suất làm lạnh tốt. Lợi ích thực tế là máy làm lạnh hiệu quả, thuận tiện hơn khi lắp mới và bảo trì nếu kỹ thuật viên dùng đúng chủng loại gas. Khi lắp đặt, cần hút chân không, kiểm tra rò rỉ và bổ sung gas đúng định mức nếu đường ống vượt chiều dài tiêu chuẩn.
Trong thực tế, Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 phù hợp nhất với phòng khoảng 15 - 20m², trần tiêu chuẩn, ít nắng gắt và số người sử dụng vừa phải. Với lưu lượng gió dàn lạnh mức cao khoảng 12,4 m³/phút, máy đáp ứng tốt nhu cầu làm mát/sưởi cho phòng vừa khi được lắp đúng vị trí.
Nếu phòng hướng Tây, nhiều kính, trần cao, thường xuyên mở cửa hoặc có nhiều thiết bị tỏa nhiệt, bạn nên cân nhắc tăng công suất lên nhóm 18.000 BTU. Chọn đúng công suất giúp máy đạt nhiệt độ nhanh hơn, vận hành nhẹ hơn và hạn chế tiêu hao điện không cần thiết.
| Ưu điểm | Panasonic CU/CS-YZ12WKH-8 có thiết kế nhỏ gọn, 2 chiều lạnh/sưởi, công nghệ Inverter, gas R32, Nanoe-G, ECO + A.I, Powerful, Big Flap và độ ồn dàn lạnh thấp ở chế độ yên tĩnh. Đây là lựa chọn cân bằng giữa thương hiệu, độ bền, tiết kiệm điện và khả năng dùng quanh năm cho phòng 15 - 20m². |
|---|---|
| Nhược điểm | Công suất 11.900 BTU không phù hợp phòng quá rộng hoặc tải nhiệt cao. Ngoài ra, giá của dòng Panasonic 2 chiều Inverter thường cao hơn một số model 1 chiều hoặc thương hiệu phổ thông cùng công suất. Khi mua cần tính thêm vật tư lắp đặt như ống đồng, dây điện, ống thoát nước và giá đỡ dàn nóng nếu phát sinh. |
Trước khi chọn Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8, bạn nên kiểm tra diện tích phòng, hướng nắng, độ kín phòng, vị trí treo dàn lạnh, vị trí đặt dàn nóng và chiều dài ống đồng. Với phòng khoảng 15 - 20m², máy có thể đáp ứng tốt; với phòng lớn hơn, nên cân nhắc công suất cao hơn.
Thông số lắp đặt cần lưu ý gồm ống lỏng Ø6,35 mm, ống gas Ø9,52 mm, chiều dài ống tiêu chuẩn 7,5 m, chiều dài ống tối đa 15 m, chênh lệch độ cao tối đa 15 m và lượng gas bổ sung tham khảo 10 g/m khi vượt chiều dài ống tiêu chuẩn theo hướng dẫn kỹ thuật.
Khi mua tại Điện Máy Kalong, khách hàng nên gửi ảnh hiện trạng hoặc thông tin diện tích phòng để được tư vấn đúng công suất, phương án lắp đặt, vật tư phát sinh và báo giá rõ ràng trước khi thi công.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 | 13.750.000 đ | Treo tường 2 chiều, Inverter, 1.5 HP | Nanoe-G, ECO + A.I, gas R32, có sưởi, phù hợp phòng 15 - 20m² | Không phù hợp phòng lớn hơn 20m² hoặc tải nhiệt cao | Phòng ngủ lớn, phòng khách nhỏ, phòng làm việc, văn phòng vừa | Xem sản phẩm |
| Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 9040 BTU CU/CS-YZ9WKH-8 | 11.250.000 đ | Treo tường 2 chiều, Inverter, 1 HP | Giá thấp hơn, phù hợp phòng nhỏ dưới 15m² | Không đủ tối ưu cho phòng 15 - 20m² hoặc tải nhiệt cao | Phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc cá nhân, phòng trẻ em | Xem sản phẩm |
| Máy lạnh Panasonic 1.5HP Inverter CU/CS-RU12CKH-8D | 11.350.000 đ | Treo tường Panasonic 1.5 HP Inverter | Giá mềm hơn, phù hợp khách hàng ưu tiên Panasonic và ngân sách tốt | Cần xác nhận nhu cầu 1 chiều/2 chiều và cấu hình lọc khí khi đặt hàng | Người cần máy Panasonic 1.5 HP giá tốt cho phòng 15 - 20m² | Xem danh mục điều hòa |
| Máy lạnh 2 chiều LG Inverter 1.5 HP B13END1 | 11.150.000 đ | Treo tường 2 chiều Inverter, 1.5 HP | Giá mềm hơn, có sưởi, phù hợp khách hàng muốn tối ưu ngân sách | Không phải thương hiệu Panasonic, công nghệ lọc khí khác | Người cần máy 2 chiều 1.5 HP giá tốt cho phòng 15 - 20m² | Xem danh mục điều hòa |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Model này phù hợp tham khảo cho phòng khoảng 15 - 20m². Diện tích thực tế còn phụ thuộc hướng nắng, độ kín phòng, số người sử dụng, trần cao hay thấp và thiết bị tỏa nhiệt trong phòng.
Có. Đây là dòng điều hòa 2 chiều, có công suất sưởi danh định 13.100 BTU/h, phù hợp sử dụng vào mùa lạnh tại miền Bắc hoặc khu vực có nhu cầu sưởi.
Có. Máy sử dụng công nghệ Inverter, giúp vận hành ổn định hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện khi dùng nhiều giờ.
Model này sử dụng môi chất lạnh R32. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, cần dùng đúng chủng loại gas, hút chân không đúng kỹ thuật và kiểm tra rò rỉ đường ống.
Nanoe-G hỗ trợ bắt giữ bụi trong không khí, bao gồm bụi mịn PM2.5 theo công bố của Panasonic. Để hiệu quả ổn định, người dùng nên vệ sinh lưới lọc định kỳ.
Dàn lạnh có độ ồn làm lạnh khoảng 42 / 30 / 25 dB(A) theo các mức H / L / Q-Lo, phù hợp với phòng ngủ hoặc phòng làm việc nếu lắp đúng kỹ thuật.
Cần chọn vị trí dàn lạnh không thổi trực tiếp vào người quá lâu, dàn nóng thông thoáng, đường ống đồng đúng chuẩn, thoát nước ngưng tốt và chiều dài ống không vượt giới hạn kỹ thuật.
Bạn có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần máy lạnh 2 chiều 1.5 HP, thương hiệu Panasonic, tiết kiệm điện, lọc khí Nanoe-G và dùng gas R32 cho phòng 15 - 20m². Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí lắp đặt, báo vật tư minh bạch và giao hàng chính hãng.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Gọi ngay| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa 2 chiều Panasonic Inverter 11900 BTU CU/CS-YZ12WKH-8 |
| Model bộ | CU/CS-YZ12WKH-8 |
| Tên model | YZ12WKH-8 |
| Model dàn lạnh | CS-YZ12WKH-8 |
| Model dàn nóng | CU-YZ12WKH-8 |
| Loại sản phẩm | Điều hòa treo tường |
| Loại máy | 2 chiều lạnh/sưởi |
| Công suất thương mại | 1.5 HP, 11.900 BTU/h |
| Công nghệ | Inverter |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng tại thời điểm mua, vui lòng xác nhận khi đặt hàng |
| Công suất lạnh danh định | 3,50 kW / 11.900 BTU/h |
|---|---|
| Công suất lạnh nhỏ nhất - lớn nhất | 0,92 - 3,80 kW / 3.140 - 13.000 BTU/h |
| Công suất sưởi danh định | 3,84 kW / 13.100 BTU/h |
| Công suất sưởi nhỏ nhất - lớn nhất | 0,92 - 4,10 kW / 3.140 - 14.000 BTU/h |
| CSPF | 5,17 W/W |
| EER làm lạnh | 11,02 Btu/hW, 3,24 W/W |
| COP sưởi | 12,24 Btu/hW, 3,59 W/W |
| Cường độ dòng điện làm lạnh/sưởi | 5,0 A / 5,0 A |
| Điện vào làm lạnh | 1.080 W, nhỏ nhất - lớn nhất 280 - 1.250 W |
| Điện vào sưởi | 1.070 W, nhỏ nhất - lớn nhất 250 - 1.210 W |
| Khử ẩm | 2,0 lít/giờ |
| Diện tích sử dụng tham khảo | Khoảng 15 - 20m² tùy điều kiện phòng |
| Model dàn lạnh | CS-YZ12WKH-8 |
|---|---|
| Kiểu dàn lạnh | Treo tường |
| Lưu lượng gió mức cao khi làm lạnh | 12,4 m³/phút, 440 ft³/phút |
| Lưu lượng gió mức cao khi sưởi | 12,4 m³/phút, 440 ft³/phút |
| Độ ồn làm lạnh H / L / Q-Lo | 42 / 30 / 25 dB(A) |
| Độ ồn sưởi H / L / Q-Lo | 42 / 33 / 30 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 779 x 209 mm |
| Khối lượng dàn lạnh | 8 kg |
| Cánh đảo gió | Big Flap, điều khiển lên/xuống; hướng ngang chỉnh thủ công |
| Bộ lọc | Nanoe-G, lưới lọc bụi cần vệ sinh định kỳ |
| Mặt nạ | Dễ tháo rời và dễ vệ sinh |
| Model dàn nóng | CU-YZ12WKH-8 |
|---|---|
| Kiểu dàn nóng | Dàn nóng điều hòa treo tường 2 chiều Inverter |
| Độ ồn dàn nóng khi làm lạnh/sưởi | 50 / 50 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 542 x 780 x 289 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 25 kg |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn |
| Nguồn điện | Cấp nguồn từ dàn lạnh |
| Điều kiện lắp đặt | Đặt nơi thông thoáng, chắc chắn, dễ thoát nhiệt và thuận tiện bảo trì |
| Lưu ý vị trí dàn nóng | Tránh không gian kín, tránh gió nóng hồi ngược và cần có khoảng hở bảo trì |
| Môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Ống lỏng | Ø6,35 mm |
| Ống gas | Ø9,52 mm |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 7,5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 15 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Lượng gas bổ sung | 10 g/m khi vượt chiều dài ống tiêu chuẩn theo hướng dẫn kỹ thuật |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz |
| Yêu cầu thi công | Hút chân không, kiểm tra rò rỉ, tính dây điện, aptomat, ống đồng, ống thoát nước và giá đỡ theo hiện trạng công trình |
| Lưu ý lắp đặt | Không vượt quá chiều dài ống và chênh lệch độ cao tối đa; dàn nóng cần thông thoáng để máy vận hành bền hơn |
| Chế độ hoạt động | 2 chiều lạnh/sưởi |
|---|---|
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, ECO + A.I |
| Lọc khí | Nanoe-G |
| Làm lạnh nhanh | Powerful |
| Cánh đảo gió | Big Flap, điều khiển hướng gió lên/xuống |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ sấy nhẹ | Có |
| Tự khởi động lại | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Điều khiển từ xa | Điều khiển từ xa không dây LCD; điều khiển có dây là tùy chọn |
| Bảo dưỡng | Nên vệ sinh lưới lọc, kiểm tra thoát nước ngưng và bảo dưỡng định kỳ khi sử dụng thường xuyên |