Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 là dòng điều hòa cassette âm trần công suất lớn, phù hợp cho văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp lớn, cửa hàng, sảnh tiếp khách hoặc không gian thương mại cần làm lạnh rộng nhưng vẫn giữ trần gọn đẹp. Điểm đáng mua của model này là công suất 36.000BTU, thiết kế âm trần thẩm mỹ, thổi gió 4 hướng, gas R32, nguồn điện 3 pha 380-415V và mức giá dễ tiếp cận trong nhóm điều hòa âm trần 36.000BTU.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 25.900.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng và chi phí vật tư lắp đặt thực tế.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất: Gọi ngay
Funiki CC36MMC1 là mẫu điều hòa âm trần cassette 1 chiều lạnh, tập trung vào nhu cầu làm mát cho không gian rộng. Với công suất 36.000BTU/h, sản phẩm phù hợp tham khảo cho phòng khoảng 50 - 60m² trong điều kiện phòng kín, trần không quá cao và tải nhiệt vừa phải.
Model này thuộc nhóm máy On/Off, không phải Inverter, dùng môi chất lạnh R32 và nguồn điện 3 pha 380-415V. Vì vậy, trước khi mua cần kiểm tra hạ tầng điện của công trình, vị trí dàn nóng, khoảng trống trần, đường ống đồng và đường thoát nước ngưng để đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật.
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 phù hợp với khách hàng cần một máy cassette âm trần công suất lớn, thiết kế gọn, giá dễ tiếp cận và thương hiệu Funiki phổ biến tại Việt Nam. Máy thích hợp cho văn phòng, showroom, phòng họp, nhà hàng hoặc khu vực kinh doanh cần làm lạnh nhanh và đều hơn so với nhiều máy treo tường thông thường.
Điểm cần cân nhắc là model này không có Inverter và dùng điện 3 pha. Nếu công trình bật điều hòa nhiều giờ mỗi ngày, ưu tiên tiết kiệm điện tối đa hoặc chỉ có điện 1 pha, khách hàng nên so sánh thêm các dòng âm trần Inverter hoặc model công suất thấp hơn dùng điện 1 pha.
Thiết kế âm trần cassette giúp dàn lạnh được giấu trong trần, chỉ lộ mặt nạ vuông bên dưới. Lợi ích thực tế là không gian gọn hơn, không chiếm diện tích tường hoặc sàn, phù hợp với văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp, cửa hàng hoặc khu vực tiếp khách cần hình ảnh chuyên nghiệp.
Dàn lạnh có kích thước thân máy khoảng 830 x 830 x 245 mm, mặt nạ khoảng 950 x 950 x 55 mm. Khi thi công, cần kiểm tra khung xương trần, khoảng trống phía trên trần, vị trí đèn, đầu báo cháy, miệng gió, đường ống kỹ thuật và khoảng hở bảo trì để hạn chế phát sinh sửa trần.
Công suất 36.000BTU giúp Funiki CC36MMC1 đáp ứng tốt hơn cho các phòng rộng hơn nhóm 18.000BTU hoặc 24.000BTU. Lợi ích thực tế là máy có thể làm mát cho phòng họp lớn, showroom, văn phòng mở, nhà hàng hoặc khu vực có nhiều người sử dụng. Model này phù hợp với khách hàng cần công suất mạnh nhưng chưa cần lên đến nhóm 50.000BTU.
Thổi gió 4 hướng là cơ chế phân bổ luồng gió ra nhiều phía từ mặt nạ cassette. Lợi ích thực tế là hơi lạnh lan tỏa đều hơn quanh khu vực lắp đặt, hạn chế tình trạng một vị trí có gió mạnh trong khi các góc còn lại chưa đạt nhiệt độ mong muốn. Tính năng này phù hợp với phòng vuông hoặc gần vuông, bố trí nhiều bàn ghế và người ngồi phân tán.
Gas R32 là môi chất lạnh được sử dụng trên nhiều dòng điều hòa đời mới. Lợi ích thực tế là hỗ trợ hiệu suất làm lạnh tốt và phù hợp xu hướng thay thế các dòng gas cũ hơn. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, kỹ thuật viên cần hút chân không đúng kỹ thuật, kiểm tra rò rỉ và dùng đúng chủng loại gas.
On/Off là cơ chế vận hành truyền thống, máy nén bật/tắt theo nhiệt độ cài đặt. Lợi ích là cấu hình đơn giản, dễ sử dụng, chi phí đầu tư ban đầu thường dễ tiếp cận hơn so với nhiều dòng Inverter cùng công suất. Tính năng này phù hợp với công trình ưu tiên ngân sách mua ban đầu và không quá đặt nặng bài toán tiết kiệm điện khi chạy liên tục.
Tự chẩn đoán lỗi giúp máy hỗ trợ nhận biết bất thường trong quá trình vận hành. Khi có lỗi, hệ thống có thể hiển thị mã lỗi để kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hơn. Lợi ích là rút ngắn thời gian xử lý sự cố, phù hợp công trình kinh doanh cần hạn chế gián đoạn hoạt động.
Follow Me là tính năng cảm biến nhiệt hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ theo khu vực người dùng sử dụng, giúp cảm giác nhiệt dễ chịu hơn ở vị trí đặt điều khiển. Sleep Mode hỗ trợ vận hành êm và dễ chịu hơn khi dùng trong thời gian dài. Nhóm tính năng này phù hợp với phòng họp, văn phòng, khu vực làm việc hoặc không gian có người ngồi cố định.
Trong thực tế, Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 phát huy tốt nhất ở phòng có mặt bằng tương đối thoáng, trần có khoảng kỹ thuật, vị trí lắp dàn lạnh gần trung tâm và nguồn điện 3 pha sẵn có. Với lưu lượng gió trong nhà khoảng 1.800 m³/h, máy phù hợp các không gian cần làm lạnh nhanh và phân bổ gió rộng.
Diện tích sử dụng nên tính theo tải nhiệt thực tế. Với phòng khoảng 50 - 60m² trong điều kiện phù hợp, model 36.000BTU có thể đáp ứng tốt; tuy nhiên phòng nhiều kính, trần cao, hướng nắng, đông người hoặc có nhiều thiết bị tỏa nhiệt cần khảo sát trước để tránh chọn thiếu công suất.
| Ưu điểm | Funiki CC36MMC1 có công suất 36.000BTU, thiết kế âm trần gọn, thổi gió 4 hướng, gas R32, lưu lượng gió lớn và giá tham khảo tốt. Máy phù hợp nhiều công trình thương mại cần làm lạnh mạnh, không cần sưởi và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. |
|---|---|
| Nhược điểm | Model này là máy thường, không phải Inverter, dùng điện 3 pha nên không phù hợp mọi công trình dân dụng. Chi phí lắp đặt cũng cần tính kỹ vì máy âm trần công suất lớn thường phát sinh ống đồng, dây điện, aptomat, giá treo dàn nóng, ống thoát nước và nhân công xử lý trần. |
Trước khi chọn Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1, bạn nên kiểm tra nguồn điện, diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, vị trí dàn lạnh, vị trí dàn nóng, đường thoát nước ngưng và chiều dài ống đồng. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm lạnh, độ bền và chi phí lắp đặt.
Thông số lắp đặt quan trọng gồm ống đẩy 9.52 mm, ống hồi 15.9 mm, chiều dài ống tối đa tham khảo 30 m và chênh lệch độ cao tối đa tham khảo 20 m. Với công trình có đường ống dài hoặc dàn nóng đặt xa, cần kỹ thuật viên tính lại vật tư và phương án thi công.
Khi mua tại Điện Máy Kalong, khách hàng nên gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ mặt bằng hoặc thông tin diện tích phòng để được tư vấn công suất, vị trí lắp, vật tư phát sinh và phương án thi công phù hợp.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 | 25.900.000 đ | Âm trần cassette 1 chiều, 36.000BTU | Giá tốt, công suất lớn, gas R32, phù hợp nhu cầu chỉ làm lạnh | Không phải Inverter, dùng điện 3 pha, cần khảo sát kỹ | Văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp lớn khoảng 50 - 60m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 | 28.450.000 đ | Âm trần cassette 2 chiều, 36.000BTU | Có thêm sưởi, phù hợp sử dụng quanh năm tại miền Bắc | Giá cao hơn, vẫn dùng điện 3 pha và không phải Inverter | Khách hàng cần cả làm lạnh và sưởi ấm cho phòng rộng | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 24.000BTU CC24MMC1 | 18.600.000 đ | Âm trần cassette 1 chiều, 24.000BTU | Chi phí thấp hơn, phù hợp phòng nhỏ hơn và dễ đáp ứng tải hơn | Không phù hợp không gian cần công suất 36.000BTU | Văn phòng, phòng họp, cửa hàng khoảng 30 - 40m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần LG Inverter 4 HP ZTNQ36GNLA0 | 36.700.000 đ | Âm trần LG Inverter, 36.000BTU | Thương hiệu LG, Inverter, gas R32, phù hợp công trình ưu tiên tiết kiệm điện | Giá cao hơn Funiki CC36MMC1 | Văn phòng, showroom, phòng họp cần máy Inverter thương hiệu LG | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Model này phù hợp tham khảo cho không gian khoảng 50 - 60m² trong điều kiện phòng kín, trần không quá cao và tải nhiệt vừa phải. Diện tích thực tế còn phụ thuộc hướng nắng, vách kính, số người sử dụng và mức cách nhiệt của phòng.
Không. Funiki CC36MMC1 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công nghệ On/Off, không phải Inverter. Nếu ưu tiên tiết kiệm điện tối đa khi dùng nhiều giờ, bạn nên cân nhắc thêm dòng âm trần Inverter.
Máy sử dụng nguồn điện 3 pha 380-415V. Trước khi mua cần kiểm tra hạ tầng điện của công trình để đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Model này sử dụng môi chất lạnh R32. Khi lắp đặt hoặc bảo trì cần dùng đúng chủng loại gas, hút chân không đúng kỹ thuật và kiểm tra rò rỉ đường ống.
Không. Đây là dòng điều hòa 1 chiều lạnh, phù hợp nhu cầu làm mát. Nếu cần sưởi ấm, bạn nên tham khảo dòng Funiki CH36MMC1 2 chiều.
Nên khảo sát trước. Máy công suất lớn, dùng điện 3 pha và cần kiểm tra trần kỹ thuật, vị trí dàn lạnh, đường ống đồng, dây điện, thoát nước ngưng và vị trí đặt dàn nóng.
Có. Với công suất 36.000BTU, thiết kế âm trần và thổi gió 4 hướng, model này phù hợp nhà hàng, showroom, văn phòng lớn, phòng họp hoặc khu vực thương mại có mặt bằng thoáng.
Bạn có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần máy lạnh âm trần công suất lớn, thiết kế gọn và mức giá hợp lý cho văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc phòng họp lớn. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí lắp đặt, báo vật tư minh bạch và giao hàng chính hãng.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Gọi ngay| Thương hiệu | Funiki |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 |
| Model | CC36MMC1 |
| Mã sản phẩm hãng | CC 36MMC1 |
| Loại sản phẩm | Điều hòa âm trần cassette |
| Loại máy | 1 chiều lạnh |
| Công suất thương mại | 36.000BTU, khoảng 4.0 HP |
| Công nghệ | On/Off, không Inverter |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 380-415V, 3 pha |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng tại thời điểm mua, vui lòng xác nhận khi đặt hàng |
| Công suất làm lạnh | 36.000 BTU/h |
|---|---|
| Công suất nhiệt làm lạnh | 10.551 W |
| Công suất điện | 3.600 W |
| Cường độ dòng điện | 5.21 A |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 1.800 m³/h |
| Kiểu thổi gió | 4 hướng |
| Diện tích sử dụng tham khảo | Khoảng 50 - 60m² tùy điều kiện phòng |
| Lưu ý hiệu năng | Hiệu quả thực tế phụ thuộc chiều cao trần, hướng nắng, vách kính, số người sử dụng và mức cách nhiệt của phòng |
| Kiểu dàn lạnh | Cassette âm trần |
|---|---|
| Kích thước thân máy | 830 x 830 x 245 mm |
| Kích thước mặt nạ | 950 x 950 x 55 mm |
| Khối lượng thân máy | 25.8 kg |
| Khối lượng mặt nạ | 6 kg |
| Lưu lượng gió | 1.800 m³/h |
| Hướng gió | 4 hướng |
| Lưu ý thi công | Cần kiểm tra khoảng trống trần, vị trí treo, đường thoát nước ngưng và không gian bảo trì |
| Kích thước dàn nóng | 946 x 410 x 810 mm |
|---|---|
| Khối lượng dàn nóng | 66.1 kg |
| Nguồn điện | 380-415V, 3 pha |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Điều kiện lắp đặt | Đặt nơi thông thoáng, chắc chắn, dễ thoát nhiệt và thuận tiện bảo trì |
| Lưu ý vị trí dàn nóng | Tránh không gian kín, tránh thổi gió nóng hồi ngược và cần tính tải trọng giá đỡ |
| Môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Ống đẩy | 9.52 mm |
| Ống hồi | 15.9 mm |
| Chiều dài ống tối đa tham khảo | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa tham khảo | 20 m |
| Nguồn điện yêu cầu | 380-415V, 3 pha |
| Yêu cầu thi công | Hút chân không, kiểm tra rò rỉ, tính dây điện, aptomat, ống đồng, ống xả và giá treo theo hiện trạng công trình |
| Lưu ý lắp đặt | Cần khảo sát trước để kiểm tra điện 3 pha, khoảng trống trần, đường ống đồng, đường thoát nước ngưng và vị trí dàn nóng |
| Chế độ hoạt động | 1 chiều lạnh |
|---|---|
| Công nghệ Inverter | Không có |
| Công nghệ vận hành | On/Off |
| Kiểu thổi gió | 4 hướng |
| Cảm biến nhiệt Follow Me | Có theo thông tin phân phối, cần xác nhận cấu hình điều khiển đi kèm khi đặt hàng |
| Sleep Mode | Có theo thông tin phân phối |
| Làm lạnh nhanh | Có theo thông tin phân phối |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có theo thông tin phân phối |
| Chẩn đoán rò rỉ môi chất lạnh | Có theo thông tin phân phối |
| Golden Fin | Cần xác nhận theo lô hàng và cấu hình chính hãng |
| Lưới lọc bụi | Có, cần vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu quả gió |
| Điều khiển từ xa | Cần xác nhận bộ điều khiển đi kèm khi đặt hàng |
| Bảo dưỡng | Nên vệ sinh lưới lọc và kiểm tra thoát nước ngưng định kỳ khi sử dụng thường xuyên |