Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 là mẫu máy lạnh treo tường 1 chiều dòng Inverter cao cấp U Series, phù hợp phòng ngủ lớn, phòng khách vừa, phòng làm việc, văn phòng nhỏ hoặc không gian khoảng 20 - 30m². Sản phẩm nổi bật với công suất lạnh danh định 18.100 BTU/h, dải công suất tối đa tới 21.200 BTU/h, công nghệ Inverter, nanoe™ X bộ phát thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp sẵn, iAUTO-X có cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, ECO A.I., gas R32 và chỉ số CSPF 7,11 W/W đạt 5 sao.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 20.800.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng, vật tư lắp đặt và chương trình ưu đãi.
Liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra hàng, tư vấn công suất phù hợp, khảo sát vị trí lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
Panasonic U18BKH-8 có model bộ CU/CS-U18BKH-8, gồm dàn lạnh CS-U18BKH-8 và dàn nóng CU-XU18BKH-8. Đây là dòng Inverter Cao cấp U (BKH-8), được thiết kế cho khách hàng cần một chiếc điều hòa Panasonic 2HP chỉ làm lạnh, tiết kiệm điện, có lọc khí, làm lạnh nhanh và điều khiển thông minh qua điện thoại.
Với công suất lạnh danh định 5,30 kW - 18.100 BTU/h, dải công suất 1,45 - 6,21 kW, công suất điện vào 1.320W, lưu lượng gió dàn lạnh 19,3 m³/phút và hiệu suất năng lượng CSPF 7,11 W/W, Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 phù hợp không gian vừa cần làm lạnh nhanh, êm, tiết kiệm điện và dùng nhiều giờ mỗi ngày.
Điều hòa Panasonic U18BKH-8 phù hợp với khách hàng cần máy lạnh 1 chiều công suất 18.000BTU cho phòng khoảng 20 - 30m², ưu tiên tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh và có các tiện ích thông minh. Máy có Inverter, ECO A.I., nanoe™ X thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X, cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, chế độ Dry, Quiet, Sleep và dàn trao đổi nhiệt Blue Fin.
Điểm cần cân nhắc là sản phẩm chỉ làm lạnh, không có sưởi. Nếu cần dùng cả mùa đông, khách hàng nên cân nhắc dòng 2 chiều như Panasonic YZ18AKH-8 hoặc XZ18BKH-8. Nếu chỉ cần làm lạnh cơ bản và muốn tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, Panasonic N18AKH-8 hoặc PU18XKH-8M sẽ dễ tiếp cận hơn.
Panasonic CU/CS-U18BKH-8 có thiết kế treo tường hiện đại theo tinh thần AIR ARCHI, màu trắng sang trọng, dễ phối với phòng khách, phòng ngủ lớn, văn phòng nhỏ hoặc phòng làm việc. Dàn lạnh có kích thước khoảng 295 x 1060 x 249 mm, trọng lượng khoảng 12 kg, bề ngang lớn giúp tối ưu luồng gió cho không gian rộng hơn nhóm 12.000BTU.
Dàn nóng có kích thước khoảng 619 x 824 x 299 mm, trọng lượng khoảng 31 kg. Khi lắp đặt, cần chọn vị trí chắc chắn, thông thoáng, dễ vệ sinh bảo dưỡng và đảm bảo đúng tiêu chuẩn về đường ống đồng, dây điện, thoát nước ngưng và khoảng hở tản nhiệt.
Công suất lạnh 18.100 BTU/h giúp máy đáp ứng tốt các không gian vừa như phòng khách, phòng ngủ lớn, văn phòng nhỏ hoặc phòng họp nhỏ. Lợi ích thực tế là phòng nhanh đạt cảm giác mát hơn so với nhóm 12.000BTU, đồng thời vẫn gọn hơn các giải pháp tủ đứng hoặc âm trần. Model này phù hợp người dùng cần điều hòa Panasonic treo tường công suất 2HP để làm mát ổn định.
Công nghệ Inverter giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo tải nhiệt thực tế, hạn chế bật/tắt liên tục. ECO tích hợp A.I. hỗ trợ tự tối ưu vận hành để cân bằng giữa cảm giác mát và điện năng tiêu thụ. Lợi ích thực tế là máy vận hành êm hơn, giữ nhiệt độ ổn định hơn và tiết kiệm điện hơn khi sử dụng nhiều giờ trong ngày.
nanoe™ X bộ phát thế hệ 2 hỗ trợ ức chế nhiều loại chất ô nhiễm và khử mùi trong không khí. Lợi ích thực tế là phòng kín, phòng khách, phòng ngủ lớn hoặc văn phòng có cảm giác dễ chịu hơn, giảm mùi ẩm, mùi phòng kín và hỗ trợ cải thiện chất lượng không khí. Tính năng này phù hợp gia đình, văn phòng và người dùng quan tâm đến không khí trong nhà.
Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu giúp loại bỏ độ ẩm và giải phóng nanoe™ X để hỗ trợ giữ bên trong dàn lạnh sạch, khô ráo hơn. Lợi ích thực tế là giảm nguy cơ mùi ẩm, hỗ trợ duy trì luồng gió sạch và giúp máy ổn định hơn khi dùng lâu dài. Tính năng này phù hợp khí hậu nóng ẩm và người dùng bật điều hòa nhiều giờ mỗi ngày.
nanoe-G giải phóng ion âm để bắt giữ các hạt bụi nhỏ như PM2.5 và đưa chúng trở lại bộ lọc. Lợi ích thực tế là giảm bụi lơ lửng, hỗ trợ không gian trong phòng sạch hơn. Công nghệ này phù hợp nhà gần mặt đường, phòng khách thường xuyên mở cửa, văn phòng đông người hoặc không gian có nhiều lượt ra vào.
Wi-Fi tích hợp sẵn giúp người dùng điều khiển máy lạnh qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại. Lợi ích thực tế là có thể bật/tắt, chỉnh nhiệt độ, đặt lịch, theo dõi trạng thái hoạt động, giám sát điện năng và nhận thông báo lỗi từ xa. Tính năng này phù hợp gia đình, văn phòng hoặc người dùng muốn bật máy trước khi về nhà.
iAUTO-X kết hợp cảm biến độ ẩm giúp máy làm lạnh nhanh khi mới bật, đồng thời kiểm soát độ ẩm để tạo cảm giác dễ chịu hơn. Lợi ích thực tế là không gian 20 - 30m² nhanh đạt cảm giác mát, giảm tình trạng bí ẩm trong thời tiết nóng ẩm. Tính năng này phù hợp phòng khách, phòng ngủ lớn, phòng làm việc hoặc văn phòng cần làm mát nhanh theo khung giờ sử dụng.
Chế độ Dry có cảm biến độ ẩm giúp phát hiện và điều chỉnh độ ẩm dư thừa trong phòng. Lợi ích thực tế là phòng khô thoáng hơn trong ngày nồm ẩm, hạn chế cảm giác dính bí và khó chịu. Tính năng này phù hợp khí hậu miền Bắc, phòng kín, phòng khách vừa hoặc văn phòng thường bật điều hòa lâu.
AEROWINGS giúp đưa luồng khí đi xa tới khoảng 15m, hỗ trợ phân bổ khí lạnh đều hơn trong phòng. Lợi ích thực tế là hạn chế tình trạng chỉ mát gần dàn lạnh, giúp không gian sử dụng thoải mái hơn. Tính năng này phù hợp phòng khách dài, phòng họp nhỏ, văn phòng hoặc phòng ngủ lớn có vị trí giường/bàn cách xa máy.
Gas R32 có hiệu suất làm lạnh tốt và thân thiện môi trường hơn một số loại gas cũ. Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin, cửa bảo trì mở phía trên và chức năng tự chẩn đoán lỗi giúp máy dễ bảo dưỡng, tăng độ bền trong điều kiện sử dụng thực tế. Tính năng này phù hợp khách hàng muốn đầu tư một model Panasonic 18.000BTU để dùng lâu dài.
Với công suất 2HP - 18.100 BTU/h, Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 phù hợp không gian khoảng 20 - 30m² trong điều kiện thông thường. Nếu phòng có trần cao, nhiều cửa kính, hướng Tây, đông người hoặc nhiều thiết bị tỏa nhiệt, khách hàng nên để Điện Máy Kalong khảo sát thực tế để tính tải lạnh chính xác hơn.
Khi mới bật máy, iAUTO-X hỗ trợ làm mát nhanh. Khi sử dụng nhiều giờ, Inverter, ECO A.I. và chỉ số CSPF 7,11 W/W giúp kiểm soát điện năng tốt hơn. Khi chỉ cần cải thiện không khí, nanoe™ X có thể hoạt động độc lập mà không cần bật chế độ làm mát, phù hợp các thời điểm cần khử mùi và làm sạch không khí trong phòng.
Nên mua Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 nếu bạn cần máy lạnh Panasonic 2HP cho phòng khoảng 20 - 30m², ưu tiên tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh, lọc khí, điều khiển qua điện thoại và vận hành ổn định.
Sản phẩm phù hợp phòng khách vừa, phòng ngủ lớn, phòng họp nhỏ, văn phòng nhỏ hoặc không gian dùng điều hòa nhiều giờ mỗi ngày; đặc biệt phù hợp người dùng muốn có nanoe™ X, nanoe-G, Wi-Fi, iAUTO-X, AEROWINGS và ECO A.I. trong một model 18.000BTU.
Bạn nên cân nhắc công suất nhỏ hơn nếu phòng dưới 18m², ít nắng, ít người và nhu cầu làm lạnh không quá cao. Chọn máy quá công suất có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu và không tối ưu nếu không gian nhỏ.
Bạn cũng nên cân nhắc dòng 2 chiều nếu cần sưởi ấm vào mùa đông, hoặc dòng XU/XZ cao cấp nếu cần đèn báo chất lượng không khí, cảm biến bụi/mùi và nanoe™ X thế hệ mới hơn. Ngoài giá máy, cần dự trù thêm chi phí vật tư lắp đặt như ống đồng, dây điện, bảo ôn, ống thoát nước, giá đỡ dàn nóng và công thi công vị trí khó.
| Ưu điểm | Công suất 2HP - 18.100 BTU/h, phù hợp phòng khoảng 20 - 30m²; có Inverter, CSPF 7,11 W/W đạt 5 sao, nanoe™ X thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, ECO A.I., chế độ Dry, Quiet, Sleep, vệ sinh bên trong dàn lạnh, gas R32 và dàn trao đổi nhiệt Blue Fin. |
|---|---|
| Nhược điểm | Là máy lạnh 1 chiều, không có sưởi; công suất 2HP không phù hợp phòng nhỏ; giá cao hơn các dòng Panasonic 18.000BTU tiêu chuẩn hoặc Non-Inverter; không có đèn báo chất lượng không khí và cảm biến bụi/mùi như dòng XU/XZ cao cấp. |
Trước khi mua Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8, bạn nên đo diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, lượng thiết bị tỏa nhiệt và vị trí lắp đặt. Với phòng khoảng 20 - 30m², model 2HP thường là lựa chọn hợp lý; nếu không gian có tải nhiệt cao, cần khảo sát kỹ hơn.
Về kỹ thuật lắp đặt, máy dùng ống lỏng ø 6,35 mm, ống gas ø 12,70 mm, chiều dài ống tiêu chuẩn 10 m, chiều dài ống tối đa 30 m, chênh lệch độ cao tối đa 20 m và gas nạp bổ sung 15 g/m khi vượt chiều dài tiêu chuẩn. Nguồn điện cấp vào dàn lạnh.
Khách hàng nên chọn vị trí dàn nóng thông thoáng, tránh cản gió nóng, có giá đỡ chắc chắn, dễ bảo trì và có đường thoát nước ngưng ổn định. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí và báo giá vật tư phát sinh minh bạch trước khi lắp đặt.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 | 20.800.000 đ | Panasonic Inverter cao cấp U Series 2HP | nanoe™ X thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi, iAUTO-X, cảm biến độ ẩm, AEROWINGS, CSPF 7,11 | Chỉ làm lạnh, không có cảm biến bụi/mùi như dòng XU | Người cần Panasonic 18.000BTU cao cấp, tiết kiệm điện, có Wi-Fi và lọc khí | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter cao cấp XU18BKH-8 | 22.500.000 đ | Panasonic AERO Inverter cao cấp 2HP | Phân khúc cao hơn, có nhóm lọc khí/cảm biến nâng cấp hơn dòng U | Giá cao hơn U18BKH-8 | Người muốn Panasonic 18.000BTU 1 chiều cao cấp hơn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 2 chiều 18.000BTU inverter YZ18AKH-8 | 21.100.000 đ | Panasonic 2 chiều Inverter tiêu chuẩn 2HP | Có cả làm lạnh và sưởi ấm, Wi-Fi tích hợp, nanoe-G, AEROWINGS | Không thuộc dòng U/XU cao cấp 1 chiều, công nghệ lọc khí khác | Khách hàng miền Bắc cần dùng điều hòa cả hè và đông | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic Inverter 17100 BTU CU/CS-PU18XKH-8M | 17.850.000 đ | Panasonic 1 chiều Inverter tiêu chuẩn 2HP | Giá thấp hơn, cùng thương hiệu Panasonic, có Inverter và nanoe-G | Không cao cấp bằng dòng U, không có Wi-Fi tích hợp theo thông số đã xác thực | Người cần Panasonic 18.000BTU Inverter nhưng muốn tối ưu chi phí hơn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Panasonic 18000 BTU 1 chiều N18AKH-8 | 14.900.000 đ | Panasonic 1 chiều Non-Inverter 2HP | Giá dễ tiếp cận hơn, làm lạnh mạnh, phù hợp nhu cầu cơ bản | Không Inverter, không tiết kiệm điện bằng U18BKH-8 khi dùng nhiều giờ | Người ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu và chỉ cần làm lạnh cơ bản | Xem sản phẩm |
| Điều hòa Daikin 1 chiều 18.000BTU inverter FTKF50ZVMV | 17.500.000 đ | Daikin 1 chiều Inverter 18.000BTU | Thương hiệu Daikin, có Inverter, giá cạnh tranh | Công nghệ lọc khí và hệ sinh thái điều khiển khác Panasonic | Người muốn so sánh Panasonic U18BKH-8 với Daikin cùng công suất | Xem sản phẩm |
| Điều hòa LG Inverter 18100 BTU IEC18M1 | Liên hệ để nhận giá tốt nhất. | LG 1 chiều Inverter khoảng 18.000BTU | Thương hiệu LG, công suất tương đương, phù hợp phòng vừa | Công nghệ lọc khí và hệ sinh thái điều khiển khác Panasonic U18BKH-8 | Người muốn tham khảo thêm lựa chọn 18.000BTU từ thương hiệu khác | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Panasonic U18BKH-8 phù hợp phòng khoảng 20 - 30m² trong điều kiện thông thường. Nếu phòng nắng gắt, nhiều kính, trần cao hoặc đông người, nên khảo sát thực tế để tính lại công suất.
Đây là máy lạnh 1 chiều, chỉ có chức năng làm lạnh, không có sưởi. Nếu cần sưởi ấm mùa đông, khách hàng nên chọn điều hòa 2 chiều.
Có. Sản phẩm được trang bị Inverter, giúp điều chỉnh công suất linh hoạt, duy trì nhiệt độ ổn định và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng lâu dài.
Máy có công suất lạnh danh định 5,30 kW - 18.100 BTU/h, dải công suất từ 1,45 - 6,21 kW, tương đương dải 4.940 - 21.200 BTU/h. Đây là nhóm công suất thường được gọi là điều hòa 18.000BTU hoặc 2HP.
Có. Model này có nanoe™ X bộ phát thế hệ 2, hỗ trợ bảo vệ không khí 24 giờ, ức chế nhiều loại chất ô nhiễm và khử mùi trong phòng.
Có. Máy có nanoe-G, hỗ trợ loại bỏ bụi mịn như PM2.5 bằng cách bắt giữ các hạt bụi nhỏ và đưa chúng trở lại bộ lọc.
Có. Máy có Wi-Fi tích hợp sẵn, hỗ trợ điều khiển qua ứng dụng Panasonic Comfort Cloud trên điện thoại.
Có. Máy có iAUTO-X kết hợp cảm biến độ ẩm, giúp làm lạnh nhanh và tối ưu cảm giác dễ chịu trong phòng vừa.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong là 20.800.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chưa bao gồm vật tư lắp đặt phát sinh nếu có. Vui lòng liên hệ 0896.625.234 để nhận báo giá mới nhất.
Khách hàng có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, giao hàng, lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần máy lạnh Panasonic 2HP cho phòng vừa, có Inverter tiết kiệm điện, nanoe™ X thế hệ 2, nanoe-G, Wi-Fi tích hợp, iAUTO-X làm lạnh nhanh, AEROWINGS thổi gió xa và chế độ Quiet vận hành êm. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn chọn công suất, khảo sát vị trí, giao hàng và lắp đặt đúng kỹ thuật.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Gọi ngay| Thương hiệu | Panasonic |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Panasonic 18000BTU 1 chiều inverter U18BKH-8 |
| Model bộ | CU/CS-U18BKH-8 |
| Tên model | U18BKH-8 |
| Dàn lạnh | CS-U18BKH-8 |
| Dàn nóng | CU-XU18BKH-8 |
| Dòng sản phẩm | Inverter Cao cấp U (BKH-8) |
| Loại máy | Máy lạnh 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công suất HP | 2.0 HP |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 20.800.000 đ |
| Giá tham khảo của hãng | 27.470.000 đ, đã bao gồm VAT |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng của nhà sản xuất |
| Công suất lạnh | 5,30 kW |
|---|---|
| Dải công suất lạnh | 1,45 - 6,21 kW |
| Công suất lạnh BTU | 18.100 BTU/h |
| Dải công suất lạnh BTU | 4.940 - 21.200 BTU/h |
| EER | 13,71 Btu/hW |
| Dải EER | 20,58 - 12,47 Btu/hW |
| EER theo W/W | 4,02 W/W |
| Dải EER theo W/W | 6,04 - 3,65 W/W |
| CSPF | 7,11 W/W, 5 sao |
| Điện áp | 220 V |
| Cường độ dòng điện | 6,1 A |
| Công suất điện vào | 1.320 W |
| Dải công suất điện vào | 240 - 1.700 W |
| Khử ẩm | 2,9 L/h |
| Khử ẩm | 6,1 Pt/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 19,3 m³/phút, 680 ft³/phút |
| Lưu lượng gió dàn nóng | 34,9 m³/phút, 1.230 ft³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | 44/32/27 dB(A), H/L/Q-Lo |
| Độ ồn dàn nóng | 50 dB(A), H |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Khoảng 20 - 30m², tùy điều kiện thực tế |
| Inverter | Có |
|---|---|
| iAUTO-X | Có |
| Cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ Dry với cảm biến độ ẩm | Có |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
| nanoe™ X | Có, bộ phát thế hệ 2 |
| nanoe-G | Có |
| nanoe™ X hoạt động độc lập | Có thể bật độc lập mà không cần bật chế độ làm mát |
| Vệ sinh bên trong dàn lạnh theo yêu cầu | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| AEROWINGS | Có |
| Luồng gió thổi xa | Lên tới 15 m theo công bố dòng Inverter cao cấp |
| Chế độ Sleep | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Có |
| Dàn trao đổi nhiệt Blue Fin | Có |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Wi-Fi | Có, tích hợp sẵn |
|---|---|
| Ứng dụng điều khiển | Panasonic Comfort Cloud |
| Bộ hẹn giờ bật và tắt kép 24 giờ | Có, theo thời gian thực |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Điều khiển từ xa có dây | Có, tùy chọn |
| Tự khởi động lại ngẫu nhiên | Có, 32 mô hình khởi động lại |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Tấm lọc | Có thể tháo và giặt |
| Ống dài tối đa | 30 m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Lượng môi chất lạnh | 900 g |
| Đường kính ống lỏng | ø 6,35 mm, 1/4 inch |
| Đường kính ống gas | ø 12,70 mm, 1/2 inch |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 10 m |
| Chiều dài ống tối đa | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20 m |
| Gas nạp bổ sung | 15 g/m |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |
| Ghi chú gas | Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy |
| Lưu ý lắp đặt | Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt và hướng dẫn sử dụng; thông số có thể thay đổi mà không cần báo trước |
| Kích thước dàn lạnh | 295 x 1060 x 249 mm |
|---|---|
| Kích thước dàn lạnh | 11-5/8 x 41-3/4 x 9-13/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 12 kg, 11,79 kg |
| Kích thước dàn nóng | 619 x 824 x 299 mm |
| Kích thước dàn nóng | 24-3/8 x 32-15/32 x 11-25/32 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 31 kg, 30,84 kg |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
| Vị trí cấp nguồn | Dàn lạnh |
| Điện áp | 220 V |
|---|---|
| Cường độ dòng điện | 6,1 A |
| Công suất điện vào | 1.320 W |
| Dải công suất điện vào | 240 - 1.700 W |
| EER | 4,02 W/W, 13,71 Btu/hW |
| CSPF | 7,11 W/W, 5 sao |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, ECO tích hợp A.I. |
| Mức tiêu thụ nanoe™ X độc lập | Khoảng 25 W/giờ theo thông tin của hãng, có thể khác tùy model và điều kiện sử dụng |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | Trong nhà, cấp vào dàn lạnh |