Điều hòa Funiki Inverter 21000 BTU HIC24TMU.ST3 là mẫu điều hòa treo tường 1 chiều chỉ làm lạnh, phù hợp phòng khách, phòng họp nhỏ, văn phòng, cửa hàng hoặc không gian khoảng 30 - 40m². Điểm đáng mua của model này là công suất lạnh 6155W, tương đương nhóm 21000 - 24000 BTU / 2.5 HP, công nghệ Inverter, gas R32, chế độ Turbo làm lạnh nhanh, lưới lọc Nano Ag, chế độ Eco, tự làm sạch dàn lạnh, tự chẩn đoán lỗi, Sleep Mode và tự khởi động lại khi có điện.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 13.750.000 đ.
Giá điều hòa có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, vật tư lắp đặt và điều kiện thi công thực tế. Vui lòng liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra đúng mã HIC24TMU.ST3, khảo sát vị trí lắp đặt, báo chi phí ống đồng, dây điện, giá đỡ, aptomat và nhận ưu đãi mới nhất tại Điện Máy Kalong.
Gọi ngayFuniki HIC24TMU.ST3 là điều hòa treo tường 1 chiều lạnh, thuộc dòng Funiki Inverter. Theo bảng thông số Funiki, model này có mã HIC 24TMU.ST3, công suất nhiệt làm lạnh 6155W, điện áp 220 - 240V, dòng điện 8.7A, công suất điện 2000W và sử dụng môi chất lạnh R32.
Tên thương mại của sản phẩm thường được gọi theo nhóm 24000 BTU, trong khi nhiều nguồn bán lẻ ghi công suất làm lạnh 2.5 HP - 21000 BTU. Vì vậy, khi tư vấn và lắp đặt thực tế, khách hàng nên xem model này là nhóm điều hòa công suất lớn dành cho phòng khoảng 30 - 40m², không nên dùng cho phòng nhỏ vì dễ lãng phí điện và chi phí đầu tư.
Điều hòa Funiki HIC24TMU.ST3 phù hợp khách hàng cần máy lạnh công suất lớn nhưng vẫn muốn tối ưu chi phí hơn so với các thương hiệu cao cấp. Với nhóm công suất 21000 - 24000 BTU, sản phẩm phù hợp phòng khách rộng, văn phòng nhỏ, showroom nhỏ hoặc khu vực sinh hoạt chung có diện tích khoảng 30 - 40m².
Điểm mạnh của model này là Inverter, chế độ Eco, Turbo, gas R32, lưới lọc Nano Ag, tự làm sạch dàn lạnh, tự chẩn đoán lỗi, Sleep Mode, tự khởi động lại khi có điện, dàn tản nhiệt ống đồng - lá nhôm phủ chống ăn mòn và giá bán dễ tiếp cận. Điểm cần cân nhắc là máy chỉ có 1 chiều lạnh, không có sưởi ấm, không công bố WiFi và cần tính kỹ vật tư lắp đặt vì máy công suất lớn thường phát sinh ống đồng, dây điện, giá đỡ và công thi công cao hơn máy 9000 - 12000 BTU.
Điều hòa Funiki Inverter 21000 BTU HIC24TMU.ST3 có thiết kế treo tường màu trắng, kiểu dáng đơn giản, dễ phối với không gian phòng khách, văn phòng hoặc phòng họp. Dàn lạnh có màn hình hiển thị nhiệt độ, giúp người dùng dễ quan sát trạng thái hoạt động và mức nhiệt đang cài đặt.
Theo bảng thông số Funiki, dàn lạnh có kích thước 1040 x 220 x 327 mm, trọng lượng tịnh 13.6 kg; dàn nóng có kích thước 805 x 330 x 554 mm, trọng lượng tịnh 29.6 kg. Với kích thước và trọng lượng này, khách hàng cần chọn vị trí lắp dàn nóng chắc chắn, thoáng gió và thuận tiện bảo dưỡng.
Máy thuộc nhóm công suất lớn nên không nên lắp ở phòng quá nhỏ. Nếu đặt trong phòng khách hoặc văn phòng, nên bố trí dàn lạnh ở vị trí gió thổi đều, không thổi trực tiếp quá lâu vào sofa, bàn làm việc hoặc khu vực trẻ nhỏ thường nằm.
Funiki HIC24TMU.ST3 có công suất nhiệt làm lạnh 6155W, thuộc nhóm công suất lớn khoảng 21000 - 24000 BTU. Lợi ích thực tế là máy có thể làm mát hiệu quả cho phòng khách, phòng họp, văn phòng hoặc không gian rộng khoảng 30 - 40m². Tính năng này phù hợp nơi có nhu cầu làm lạnh nhanh, nhiều người sử dụng hoặc diện tích lớn hơn phòng ngủ thông thường.
Inverter giúp máy nén thay đổi công suất linh hoạt theo nhiệt độ phòng thay vì bật/tắt liên tục. Lợi ích thực tế là điều hòa duy trì nhiệt độ ổn định hơn, vận hành êm hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng nhiều giờ. Với máy công suất lớn như HIC24TMU.ST3, Inverter là yếu tố quan trọng để tối ưu chi phí vận hành hằng tháng.
Eco là chế độ tiết kiệm năng lượng, giúp máy vận hành hợp lý hơn trong điều kiện phòng đã đủ mát. Lợi ích thực tế là người dùng có thể giảm tiêu thụ điện khi không cần làm lạnh quá nhanh hoặc quá sâu. Chế độ này phù hợp sử dụng ban đêm, văn phòng làm việc lâu giờ hoặc phòng khách cần duy trì nhiệt độ dễ chịu.
Turbo giúp máy hoạt động mạnh để nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt sau khi khởi động. Lợi ích thực tế là phòng khách hoặc văn phòng rộng được hạ nhiệt nhanh hơn, đặc biệt khi vừa bật máy sau thời gian phòng bị nóng. Tính năng này phù hợp mùa hè, phòng nhiều người hoặc không gian hấp nhiệt nhiều.
Gas R32 là môi chất lạnh phổ biến trên nhiều dòng điều hòa hiện nay, có hiệu suất làm lạnh tốt và thân thiện hơn với môi trường so với một số loại gas cũ. Lợi ích thực tế là máy đạt hiệu quả làm lạnh tốt trong phân khúc công suất lớn. Khi lắp đặt, kỹ thuật viên cần hút chân không đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và độ bền.
Lưới lọc Nano Ag có các hạt bạc kích thước nhỏ bám trên bề mặt màng lọc, hỗ trợ giữ bụi, hạn chế vi khuẩn, nấm mốc và mùi khó chịu trong luồng khí đi qua dàn lạnh. Lợi ích thực tế là không gian phòng dễ chịu hơn khi sử dụng điều hòa trong thời gian dài. Tính năng này phù hợp phòng khách, văn phòng hoặc không gian thường xuyên có nhiều người.
Tự làm sạch dàn lạnh giúp quạt tiếp tục hoạt động sau khi tắt máy để hong khô hơi ẩm bên trong. Lợi ích thực tế là hạn chế ẩm mốc, giảm mùi khó chịu và giúp dàn lạnh sạch hơn giữa các lần bảo dưỡng định kỳ. Tính năng này không thay thế việc vệ sinh điều hòa, nhưng giúp quá trình sử dụng hằng ngày dễ chịu hơn.
Tự chẩn đoán lỗi giúp máy hiển thị mã lỗi khi phát sinh bất thường. Lợi ích thực tế là người dùng và kỹ thuật viên có thể kiểm tra nguyên nhân nhanh hơn, rút ngắn thời gian sửa chữa. Tính năng này phù hợp gia đình hoặc văn phòng cần thiết bị hoạt động ổn định, dễ theo dõi khi có sự cố.
Sleep Mode giúp điều hòa vận hành dễ chịu hơn vào ban đêm, hạn chế cảm giác quá lạnh lúc gần sáng. Tự khởi động lại khi có điện giúp máy ghi nhớ trạng thái cài đặt trước khi mất điện. Lợi ích thực tế là người dùng ít phải thao tác lại, đặc biệt tại khu vực có nguồn điện chưa thật sự ổn định.
Dàn tản nhiệt sử dụng ống đồng và lá nhôm phủ Golden Fin theo thông tin bán lẻ đã kiểm tra. Lợi ích thực tế là hỗ trợ chống ăn mòn tốt hơn trong điều kiện môi trường nóng ẩm, tăng độ bền của dàn trao đổi nhiệt. Tính năng này phù hợp khi lắp dàn nóng ngoài trời, ban công hoặc vị trí có độ ẩm cao.
Trong không gian khoảng 30 - 40m², Điều hòa Funiki Inverter 21000 BTU HIC24TMU.ST3 có thể đáp ứng tốt nhu cầu làm lạnh nếu phòng kín, trần không quá cao và lắp đặt đúng kỹ thuật. Chế độ Turbo hữu ích khi cần hạ nhiệt nhanh, trong khi Inverter và Eco phù hợp duy trì nhiệt độ ổn định khi phòng đã đủ mát.
Vì đây là dòng công suất lớn, hiệu quả sử dụng phụ thuộc nhiều vào hiện trạng phòng: hướng nắng, diện tích kính, số người, thiết bị tỏa nhiệt và độ kín cửa. Nếu không gian thông tầng, trần cao, vách kính lớn hoặc có nhiều người ra vào liên tục, khách hàng nên liên hệ Điện Máy Kalong để được tư vấn tải lạnh trước khi lắp.
| Ưu điểm | Funiki HIC24TMU.ST3 có công suất lớn, phù hợp phòng 30 - 40m², công nghệ Inverter, chế độ Eco, Turbo làm lạnh nhanh, gas R32, lưới lọc Nano Ag, tự làm sạch, tự chẩn đoán lỗi, Sleep Mode, tự khởi động lại khi có điện, dàn tản nhiệt ống đồng - lá nhôm phủ Golden Fin và giá bán tại Điện Máy Kalong dễ tiếp cận trong nhóm điều hòa công suất lớn. |
|---|---|
| Nhược điểm | Sản phẩm chỉ có 1 chiều lạnh, không phù hợp nhu cầu sưởi ấm. Công suất lớn nên không phù hợp phòng nhỏ. Máy không công bố WiFi, không có các công nghệ lọc khí cao cấp như cảm biến bụi mịn. Chi phí lắp đặt thực tế có thể phát sinh nhiều hơn máy công suất nhỏ do cần ống đồng, dây điện, giá đỡ và aptomat phù hợp. |
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Funiki HIC24TMU.ST3 | 13.750.000 đ | Điều hòa Funiki Inverter công suất lớn 1 chiều | Inverter, R32, Turbo, Eco, Nano Ag, tự làm sạch, phù hợp phòng 30 - 40m² | Chỉ 1 chiều lạnh, không WiFi, cần vật tư lắp đặt đúng chuẩn | Phòng khách, văn phòng, phòng họp nhỏ cần máy công suất lớn giá hợp lý | Xem danh mục điều hòa |
| Funiki HIC12TMU.ST3 | 6.050.000 đ | Điều hòa Funiki Inverter 12000 BTU | Giá thấp hơn, phù hợp phòng 15 - 20m², tiết kiệm hơn cho phòng vừa | Không đủ công suất cho phòng 30 - 40m² | Phòng ngủ lớn, phòng làm việc nhỏ, phòng khách nhỏ | Xem danh mục điều hòa |
| Funiki HIC09TMU.ST3 | 5.150.000 đ | Điều hòa Funiki Inverter 9000 BTU | Giá dễ tiếp cận, phù hợp phòng nhỏ, có Inverter | Không phù hợp phòng rộng hoặc phòng khách lớn | Phòng ngủ nhỏ, phòng làm việc cá nhân, phòng trọ | Xem danh mục điều hòa |
| Daikin FTKB60ZVMV | 22.100.000 đ | Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều | Thương hiệu Daikin, vận hành ổn định, phù hợp khách hàng ưu tiên thương hiệu cao hơn | Giá cao hơn Funiki đáng kể | Gia đình hoặc văn phòng muốn nâng cấp thương hiệu trong cùng nhóm công suất | Xem danh mục điều hòa |
| Panasonic RU24AKH-8 | 23.800.000 đ | Điều hòa Panasonic 24000 BTU 1 chiều Inverter | Thương hiệu Panasonic, phù hợp khách hàng ưu tiên độ ổn định và thương hiệu Nhật | Giá cao hơn, chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn | Phòng khách hoặc văn phòng cần máy 24000 BTU thương hiệu cao cấp hơn | Xem danh mục điều hòa |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Điều hòa Funiki HIC24TMU.ST3 phù hợp phòng khoảng 30 - 40m², tùy độ kín phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người và thiết bị tỏa nhiệt trong phòng.
Funiki HIC24TMU.ST3 là điều hòa 1 chiều chỉ làm lạnh, không có chức năng sưởi ấm.
Có. Model này được trang bị công nghệ Inverter, giúp máy nén vận hành linh hoạt hơn, duy trì nhiệt độ ổn định và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng đúng cách.
Theo bảng thông số Funiki, máy có công suất nhiệt làm lạnh 6155W. Tên thương mại thường gọi theo nhóm 24000 BTU, trong khi nhiều nguồn bán lẻ ghi 2.5 HP - 21000 BTU. Khi chọn máy, nên dựa vào diện tích phòng và tư vấn tải lạnh thực tế.
Model này sử dụng gas lạnh R32, loại môi chất lạnh phổ biến, hiệu suất tốt và thân thiện hơn với môi trường so với một số loại gas cũ.
Có. Máy có chế độ Turbo, giúp tăng tốc làm lạnh khi mới bật máy để phòng nhanh đạt mức nhiệt dễ chịu hơn.
Có. Máy được trang bị lưới lọc Nano Ag, hỗ trợ lọc bụi, kháng khuẩn và giảm mùi trong luồng khí đi qua dàn lạnh.
Có. Tính năng tự làm sạch dàn lạnh giúp hong khô bên trong máy, hạn chế ẩm mốc và mùi khó chịu giữa các lần vệ sinh định kỳ.
Theo bảng thông số Funiki, dàn lạnh có kích thước 1040 x 220 x 327 mm, nặng 13.6 kg; dàn nóng có kích thước 805 x 330 x 554 mm, nặng 29.6 kg.
Khách hàng có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
Điều hòa Funiki Inverter 21000 BTU HIC24TMU.ST3 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần máy lạnh công suất lớn cho phòng 30 - 40m², có Inverter, Turbo làm lạnh nhanh, Eco, gas R32, lưới lọc Nano Ag, tự làm sạch và tự chẩn đoán lỗi.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Gọi ngay| Thương hiệu | Funiki |
|---|---|
| Model | HIC24TMU.ST3 / HIC 24TMU.ST3 |
| Tên sản phẩm | Điều hòa Funiki Inverter 21000 BTU HIC24TMU.ST3 |
| Loại máy | Điều hòa treo tường 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Nhóm công suất | 2.5 HP, khoảng 21000 - 24000 BTU theo cách gọi thị trường |
| Công suất lạnh theo bảng thông số | 6155W |
| Diện tích sử dụng khuyến cáo | Khoảng 30 - 40m², tùy điều kiện phòng |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Màu sắc | Trắng |
| Giá tại Điện Máy Kalong | 13.750.000 đ |
| Dòng sản phẩm | Funiki Inverter, sản phẩm ra mắt năm 2022 theo thông tin Funiki |
| Phù hợp không gian | Phòng khách, phòng họp, văn phòng, cửa hàng, showroom nhỏ |
| Công suất nhiệt làm lạnh | 6155W theo bảng thông số Funiki |
|---|---|
| Công suất BTU tham khảo | Nhiều nguồn bán lẻ ghi 21000 BTU; tên dòng HIC24TMU thường được gọi theo nhóm 24000 BTU |
| Công suất HP | 2.5 HP theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Khoảng 30 - 40m², khoảng 80 - 120m³ theo nguồn bán lẻ phổ biến |
| Không gian phù hợp | Phòng khách, phòng họp nhỏ, văn phòng, cửa hàng, showroom nhỏ |
| Không gian không nên dùng | Phòng quá nhỏ dưới 25m² nếu không có tải nhiệt lớn |
| Lưu ý chọn công suất | Phòng trần cao, hướng Tây, nhiều kính, nhiều người hoặc nhiều thiết bị tỏa nhiệt cần được khảo sát tải lạnh trước khi lắp |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo / Powerful theo mô tả nguồn bán lẻ |
|---|---|
| Công nghệ tiết kiệm | Inverter, Eco |
| Lưu lượng gió trong nhà cao/trung bình/thấp | 1050 / 840 / 630 m³/h theo bảng thông số Funiki |
| Cơ chế hướng gió | Lên xuống tự động, trái phải chỉnh tay theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Sleep Mode | Có theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Tự khởi động lại khi có điện | Có theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Lưu ý hiệu quả làm lạnh | Hiệu quả thực tế phụ thuộc diện tích phòng, độ kín phòng, vị trí lắp đặt, hướng nắng và mức nhiệt cài đặt |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc Nano Ag / Nano Bạc theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
|---|---|
| Tự làm sạch dàn lạnh | Có |
| Cơ chế tự làm sạch | Dàn lạnh tiếp tục hoạt động để hong khô hơi ẩm bên trong sau khi tắt máy theo mô tả nguồn bán lẻ |
| Lợi ích | Hạn chế ẩm mốc, mùi khó chịu và hỗ trợ duy trì luồng gió dễ chịu hơn giữa các lần vệ sinh định kỳ |
| Lưu ý vệ sinh | Nên vệ sinh lưới lọc định kỳ; tự làm sạch không thay thế hoàn toàn bảo dưỡng điều hòa |
| Lọc bụi mịn chuyên sâu | Không có dữ liệu xác nhận |
| WiFi | Không có dữ liệu xác nhận cho model HIC24TMU.ST3 |
| Môi chất lạnh | R32/830 theo bảng thông số Funiki |
|---|---|
| Ống hồi | 15.9 mm |
| Ống đẩy | 6.35 mm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng đồng, lá tản nhiệt bằng nhôm phủ Golden Fin theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Chiều dài ống đồng tham khảo | Một số nguồn bán lẻ ghi tối đa 30m; cần xác nhận theo tài liệu kỹ thuật đi kèm máy |
| Chênh lệch độ cao tối đa tham khảo | Một số nguồn bán lẻ ghi tối đa 10m; cần xác nhận theo tài liệu kỹ thuật đi kèm máy |
| Lưu ý lắp đặt gas R32 | Cần hút chân không đúng kỹ thuật, dùng ống đồng và bảo ôn phù hợp để đảm bảo hiệu suất và độ bền |
| Nguồn điện | 220 - 240V |
|---|---|
| Pha | 1 pha |
| Dòng điện | 8.7A theo bảng thông số Funiki |
| Công suất điện | 2000W theo bảng thông số Funiki |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Eco |
| Hiệu suất năng lượng tham khảo | Một số nguồn bán lẻ ghi 5.47; cần xác nhận theo tem năng lượng thực tế khi mua |
| Nhãn năng lượng tham khảo | Một số nguồn bán lẻ ghi 5 sao; cần kiểm tra tem năng lượng trên máy thực tế |
| Lưu ý điện năng | Điện năng thực tế phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, độ kín phòng, thời gian sử dụng, tải nhiệt và vệ sinh bảo dưỡng định kỳ |
| Kích thước dàn lạnh | 1040 x 220 x 327 mm |
|---|---|
| Kích thước bao bì dàn lạnh | 1120 x 405 x 315 mm |
| Khối lượng dàn lạnh tịnh/đóng gói | 13.6 / 16.9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 805 x 330 x 554 mm |
| Kích thước bao bì dàn nóng | 915 x 370 x 615 mm |
| Khối lượng dàn nóng tịnh/đóng gói | 29.6 / 32.3 kg |
| Vật tư có thể phát sinh | Ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống nước thải, giá đỡ dàn nóng, aptomat, công khoan đục nếu có |
| Lưu ý lắp đặt | Nên khảo sát thực tế trước khi lắp để chọn vị trí dàn lạnh, dàn nóng và chiều dài ống đồng phù hợp |
| Bảo hành sản phẩm | Một số nguồn bán lẻ ghi 24 tháng; vui lòng kiểm tra lại chính sách Funiki tại thời điểm mua |
|---|---|
| Bảo hành cục lạnh | 24 tháng theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Bảo hành cục nóng/máy nén | 24 tháng theo nguồn bán lẻ đã kiểm tra |
| Điều kiện bảo hành lắp đặt | Cần lắp đặt đúng kỹ thuật, dùng vật tư phù hợp và bảo dưỡng theo khuyến nghị của hãng |
| Tư vấn tại Kalong | Liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra giá, tồn kho, công suất phù hợp và vật tư lắp đặt |
| Hỗ trợ mua hàng | Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn vị trí lắp dàn lạnh, dàn nóng, đường ống đồng và chi phí phát sinh minh bạch trước khi thi công |
| Website Kalong | https://dienmaykalong.com/ |