Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 là dòng điều hòa cassette âm trần công suất vừa, có cả làm lạnh và sưởi ấm, phù hợp cho phòng họp nhỏ, văn phòng, cửa hàng, showroom, quán cà phê, phòng khách rộng hoặc không gian cần thẩm mỹ hơn máy treo tường. Điểm đáng mua của model này là công suất 18.000BTU, thiết kế âm trần gọn, dùng điện 1 pha 220V, gas R410A, xuất xứ Malaysia và mức giá dễ tiếp cận tại Điện Máy Kalong.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 16.500.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng và chi phí vật tư lắp đặt thực tế.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất: Gọi ngay
Funiki CH18MMC1 là mẫu điều hòa âm trần cassette 2 chiều, đáp ứng nhu cầu làm lạnh vào mùa nóng và sưởi ấm vào mùa lạnh. Máy có công suất làm lạnh 5.275 W, công suất làm nóng 5.569 W, phù hợp với không gian cần điều hòa ổn định nhưng vẫn đảm bảo tính gọn đẹp cho trần nhà.
Model này dùng công nghệ On/Off, không phải Inverter, môi chất lạnh R410A/1.3 kg và nguồn điện 220V, 1 pha, 50Hz. Diện tích lắp đặt khuyến cáo khi làm lạnh khoảng 24 - 35m², tuy nhiên hiệu quả thực tế còn phụ thuộc chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, vách kính và mức cách nhiệt của phòng.
Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 phù hợp với khách hàng cần một máy cassette âm trần công suất vừa, có sưởi, dùng điện 1 pha và giá dễ tiếp cận. Đây là lựa chọn hợp lý cho phòng họp, văn phòng nhỏ, cửa hàng, showroom nhỏ hoặc phòng khách có trần kỹ thuật.
Điểm cần cân nhắc là model này không phải Inverter, vì vậy nếu công trình bật điều hòa liên tục nhiều giờ mỗi ngày và ưu tiên tiết kiệm điện tối đa, bạn nên so sánh thêm các dòng âm trần Inverter. Nếu ưu tiên chi phí đầu tư, 2 chiều lạnh/sưởi và thiết kế âm trần gọn, Funiki CH18MMC1 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Thiết kế cassette âm trần giúp dàn lạnh được giấu trong trần, chỉ lộ mặt nạ vuông bên dưới. Lợi ích thực tế là không gian gọn hơn, không chiếm diện tích tường hoặc sàn, phù hợp với phòng họp, văn phòng, cửa hàng, showroom, quán cà phê hoặc phòng khách có trần thạch cao.
Dàn lạnh có kích thước body 570 x 570 x 260 mm, mặt nạ 647 x 647 x 50 mm. Kích thước này nhỏ gọn hơn các dòng cassette 24.000BTU hoặc 36.000BTU, thuận lợi hơn khi lắp cho phòng vừa. Tuy vậy, trước khi thi công vẫn cần kiểm tra khung xương trần, đèn âm trần, đầu báo cháy, đường ống kỹ thuật và vị trí bảo trì.
Điều hòa 2 chiều có thể làm lạnh vào mùa nóng và sưởi ấm vào mùa lạnh. Lợi ích thực tế là một thiết bị đáp ứng nhu cầu sử dụng quanh năm, đặc biệt phù hợp khu vực miền Bắc, văn phòng, phòng họp, cửa hàng hoặc không gian kinh doanh cần giữ nhiệt độ dễ chịu cho khách hàng và nhân viên.
Công suất 18.000BTU giúp Funiki CH18MMC1 phù hợp với phòng diện tích vừa, lớn hơn phòng ngủ nhỏ nhưng chưa cần đến nhóm 24.000BTU hoặc 36.000BTU. Lợi ích là máy có thể làm lạnh hoặc sưởi cho phòng họp, văn phòng, cửa hàng hoặc phòng khách rộng mà vẫn giữ thiết kế âm trần gọn gàng.
Follow Me là tính năng cảm biến nhiệt hỗ trợ máy điều chỉnh nhiệt độ theo khu vực người dùng sử dụng. Lợi ích thực tế là nhiệt độ cảm nhận dễ chịu hơn, hạn chế tình trạng vị trí người ngồi chưa đủ mát hoặc quá lạnh. Tính năng này phù hợp với phòng họp, văn phòng nhỏ và khu vực có người ngồi cố định trong thời gian dài.
Golden Fin là lớp phủ bảo vệ trên dàn trao đổi nhiệt, hỗ trợ chống bám bẩn và hạn chế ăn mòn vật liệu. Lợi ích thực tế là máy có thể duy trì khả năng trao đổi nhiệt tốt hơn khi được vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ. Tính năng này phù hợp với môi trường kinh doanh, quán cà phê, cửa hàng hoặc khu vực có mật độ sử dụng điều hòa thường xuyên.
Tự chẩn đoán lỗi giúp máy hỗ trợ nhận biết bất thường trong quá trình vận hành. Khi có lỗi, hệ thống có thể hiển thị mã lỗi để kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hơn. Lợi ích là rút ngắn thời gian xử lý sự cố, phù hợp công trình kinh doanh cần hạn chế gián đoạn hoạt động.
Sleep Mode hỗ trợ vận hành dễ chịu hơn khi sử dụng trong thời gian dài, còn chế độ làm lạnh nhanh giúp phòng đạt nhiệt độ mong muốn sớm hơn sau khi khởi động. Nhóm tính năng này phù hợp với phòng họp, văn phòng, phòng nghỉ nhân viên hoặc không gian cần làm mát nhanh khi vừa mở cửa.
R410A là môi chất lạnh được dùng phổ biến trên nhiều dòng điều hòa thương mại và dân dụng công suất lớn. Lợi ích thực tế là hỗ trợ hiệu suất làm lạnh ổn định. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, kỹ thuật viên cần hút chân không đúng kỹ thuật, kiểm tra rò rỉ và nạp đúng chủng loại gas.
Trong thực tế, Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 phù hợp nhất với phòng có mặt bằng tương đối vuông, trần có khoảng kỹ thuật và vị trí lắp dàn lạnh gần trung tâm khu vực sử dụng. Với lưu lượng gió dàn lạnh 730 / 570 / 470 m³/h, máy có thể phân bổ không khí tốt cho phòng vừa nếu được lắp đúng vị trí.
Nếu phòng nhiều kính, hướng nắng gắt, trần cao, đông người hoặc có nhiều thiết bị tỏa nhiệt, nên khảo sát tải lạnh trước khi mua. Trường hợp phòng lớn hơn 35m² hoặc cần làm lạnh nhanh hơn, khách hàng có thể cân nhắc lên dòng Funiki CH24MMC1 hoặc các model công suất cao hơn.
| Ưu điểm | Funiki CH18MMC1 có công suất 18.000BTU, làm lạnh/sưởi 2 chiều, thiết kế âm trần nhỏ gọn, dùng điện 1 pha, gas R410A, có Follow Me, Sleep Mode, Golden Fin và tự chẩn đoán lỗi. Máy phù hợp cho phòng vừa cần giải pháp thẩm mỹ hơn điều hòa treo tường. |
|---|---|
| Nhược điểm | Model này dùng công nghệ On/Off, không phải Inverter nên không tối ưu điện năng bằng các dòng Inverter khi sử dụng liên tục. Ngoài ra, điều hòa âm trần cần thi công trần, ống đồng, dây điện, ống thoát nước và có thể phát sinh chi phí vật tư tùy hiện trạng công trình. |
Trước khi chọn Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1, bạn nên kiểm tra diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, vị trí dàn lạnh, vị trí dàn nóng, đường thoát nước ngưng và chiều dài ống đồng. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm lạnh/sưởi, độ bền và chi phí lắp đặt.
Thông số lắp đặt quan trọng gồm ống đẩy 6.35 mm, ống hồi 12.7 mm, chiều dài ống tối thiểu 3 m, chiều dài ống tiêu chuẩn 5 m, chiều dài ống tối đa 25 m và chênh lệch độ cao tối đa 15 m. Với công trình có đường ống dài hoặc vị trí dàn nóng khó lắp, cần kỹ thuật viên khảo sát để tính lại vật tư và phương án thi công.
Khi mua tại Điện Máy Kalong, khách hàng nên gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ mặt bằng hoặc thông tin diện tích phòng để được tư vấn công suất, vị trí lắp, vật tư phát sinh và phương án thi công phù hợp.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 | 16.500.000 đ | Âm trần cassette 2 chiều, 18.000BTU | Giá tốt, có sưởi, điện 1 pha, thiết kế âm trần nhỏ gọn | Không phải Inverter, cần trần kỹ thuật | Phòng họp, văn phòng, cửa hàng, showroom khoảng 24 - 35m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 24.000BTU CH24MMC1 | 22.600.000 đ | Âm trần cassette 2 chiều, 24.000BTU | Công suất cao hơn, phù hợp phòng rộng hơn | Chi phí đầu tư và vật tư cao hơn | Phòng họp, showroom, cửa hàng, văn phòng khoảng 30 - 40m² | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 18.000BTU CC18MMC1 | Liên hệ để nhận giá tốt nhất | Âm trần cassette 1 chiều, 18.000BTU | Phù hợp khách hàng chỉ cần làm lạnh, không cần sưởi | Không có chiều sưởi, cần xác nhận cấu hình và giá tại thời điểm mua | Khu vực miền Nam hoặc không gian chỉ cần làm lạnh | Xem danh mục điều hòa |
| Điều hòa âm trần LG Inverter 18000 BTU ZTNQ18GPLA0 | 23.250.000 đ | Âm trần LG Inverter, 18.000BTU | Thương hiệu LG, Inverter, gas R32, phù hợp nhu cầu tiết kiệm điện hơn | Giá cao hơn và thường không cùng nhóm 2 chiều theo cấu hình phổ biến | Văn phòng, showroom, phòng họp cần máy Inverter thương hiệu LG | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Model này phù hợp tham khảo cho không gian khoảng 24 - 35m² trong điều kiện phòng kín, trần không quá cao và tải nhiệt vừa phải. Diện tích thực tế còn phụ thuộc hướng nắng, vách kính, số người sử dụng và mức cách nhiệt của phòng.
Không. Funiki CH18MMC1 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều công nghệ On/Off, không phải Inverter. Nếu ưu tiên tiết kiệm điện tối đa khi dùng nhiều giờ, bạn nên cân nhắc thêm dòng âm trần Inverter.
Máy sử dụng nguồn điện 220V, 1 pha, 50Hz. Đây là lợi thế giúp model này dễ phù hợp hơn với nhà phố, cửa hàng, văn phòng nhỏ hoặc công trình chưa có điện 3 pha.
Model này sử dụng môi chất lạnh R410A, định lượng 1.3 kg. Khi lắp đặt hoặc bảo trì cần dùng đúng chủng loại gas, hút chân không đúng kỹ thuật và kiểm tra rò rỉ đường ống.
Có. Đây là dòng điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi, phù hợp khu vực miền Bắc hoặc các không gian cần dùng điều hòa quanh năm.
Nên khảo sát trước. Máy cần kiểm tra trần kỹ thuật, vị trí dàn lạnh, đường ống đồng, dây điện, thoát nước ngưng, vị trí đặt dàn nóng và vật tư phát sinh.
Có. Với công suất 18.000BTU, thiết kế âm trần và dàn lạnh nhỏ gọn, model này phù hợp phòng họp, cửa hàng, showroom, văn phòng hoặc phòng khách rộng có mặt bằng tương đối thoáng.
Bạn có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần máy lạnh âm trần 2 chiều, công suất vừa, thiết kế gọn và mức giá hợp lý cho văn phòng, phòng họp, showroom, cửa hàng hoặc phòng khách rộng. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí lắp đặt, báo vật tư minh bạch và giao hàng chính hãng.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Gọi ngay| Thương hiệu | Funiki |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1 |
| Model | CH18MMC1 |
| Mã sản phẩm hãng | CH 18MMC1 |
| Loại sản phẩm | Điều hòa âm trần cassette |
| Loại máy | 2 chiều lạnh/sưởi |
| Công suất thương mại | 18.000BTU, khoảng 2.0 HP |
| Công nghệ | On/Off, không Inverter |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Định lượng gas | 1.3 kg |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50Hz |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng tại thời điểm mua, vui lòng xác nhận khi đặt hàng |
| Công suất làm lạnh | 18.000 BTU/h, 5.275 W |
|---|---|
| Công suất làm nóng | 19.000 BTU/h, 5.569 W |
| Công suất điện khi làm lạnh | 1.920 W |
| Công suất điện khi làm nóng | 1.700 W |
| Dòng điện khi làm lạnh | 8.5 A |
| Dòng điện khi làm nóng | 7.5 A |
| COP | 3.28 |
| Lưu lượng gió dàn lạnh cao/trung bình/thấp | 730 / 570 / 470 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh cao/trung bình/thấp | 45 / 42 / 38 dB(A) |
| Độ ồn dàn nóng | 58.5 dB(A) |
| Diện tích lắp đặt khuyến cáo khi làm lạnh | 24 - 35 m² |
| Kiểu dàn lạnh | Cassette âm trần |
|---|---|
| Kích thước body máy | 570 x 570 x 260 mm |
| Kích thước panel | 647 x 647 x 50 mm |
| Kích thước bao bì body máy | 675 x 640 x 295 mm |
| Kích thước bao bì panel | 715 x 715 x 123 mm |
| Khối lượng body máy tịnh/đóng gói | 16.4 / 19.4 kg |
| Khối lượng panel tịnh/đóng gói | 2.5 / 4.5 kg |
| Lưu lượng gió | 730 / 570 / 470 m³/h |
| Độ ồn | 45 / 42 / 38 dB(A) |
| Lưu ý thi công | Cần kiểm tra khoảng trống trần, vị trí treo, đường thoát nước ngưng và không gian bảo trì |
| Kích thước dàn nóng | 805 x 330 x 554 mm |
|---|---|
| Kích thước bao bì dàn nóng | 915 x 370 x 615 mm |
| Khối lượng tịnh/đóng gói | 37.8 / 40.4 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 58.5 dB(A) |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha, 50Hz |
| Môi chất lạnh | R410A/1.3 kg |
| Điều kiện lắp đặt | Đặt nơi thông thoáng, chắc chắn, dễ thoát nhiệt và thuận tiện bảo trì |
| Lưu ý vị trí dàn nóng | Tránh không gian kín, tránh thổi gió nóng hồi ngược và cần tính tải trọng giá đỡ |
| Môi chất lạnh / định lượng | R410A / 1.3 kg |
|---|---|
| Ống đẩy | 6.35 mm |
| Ống hồi | 12.7 mm |
| Chiều dài ống tối thiểu | 3 m |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 25 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m |
| Nguồn điện yêu cầu | 220V, 1 pha, 50Hz |
| Yêu cầu thi công | Hút chân không, kiểm tra rò rỉ, tính dây điện, aptomat, ống đồng, ống xả và giá treo theo hiện trạng công trình |
| Lưu ý lắp đặt | Cần khảo sát trước để kiểm tra tải điện, khoảng trống trần, đường ống đồng, đường thoát nước ngưng và vị trí dàn nóng |
| Chế độ hoạt động | 2 chiều lạnh/sưởi |
|---|---|
| Công nghệ Inverter | Không có |
| Công nghệ vận hành | On/Off |
| Golden Fin | Có, hỗ trợ bảo vệ dàn trao đổi nhiệt |
| Cảm biến nhiệt Follow Me | Có |
| Sleep Mode | Có |
| Làm lạnh nhanh | Có |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có |
| Chẩn đoán rò rỉ môi chất lạnh | Có |
| Lưới lọc bụi | Có, cần vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu quả gió |
| Điều khiển từ xa | Cần xác nhận bộ điều khiển đi kèm khi đặt hàng |
| Bảo dưỡng | Nên vệ sinh lưới lọc và kiểm tra thoát nước ngưng định kỳ khi sử dụng thường xuyên |