Toshiba GR-RT416WE-PMV(58)-MM là tủ lạnh ngăn đá trên 2 cửa dung tích sử dụng 312 lít, gồm ngăn lạnh 228 lít và ngăn đông 84 lít. Model tập trung vào những công nghệ thực dụng như PureBIO, ngăn rau quả OriginFRESH™, làm lạnh đa chiều, Origin Inverter™, khay trượt, bảng điều khiển điện tử và hệ kệ kính điều chỉnh linh hoạt.
Toshiba phân bổ tổng dung tích 312 lít thành 228 lít ngăn lạnh và 84 lít ngăn đông. Cách phân bổ này phù hợp gia đình sử dụng nhiều rau củ, đồ uống, sữa, thức ăn chế biến và thực phẩm tươi hằng ngày hơn là dự trữ lượng rất lớn đồ đông lạnh.
So với GR-RT468WE-PMV(58)-MM 338 lít cùng dòng, GR-RT416 giữ gần như cùng nền tảng PureBIO, OriginFRESH™, Multi Air Flow và Origin Inverter nhưng thân tủ thấp hơn, phù hợp hơn khi vị trí đặt bị giới hạn chiều cao.
GR-RT416WE-PMV(58)-MM sử dụng thiết kế ngăn đá trên 2 cửa, màu Kim Loại Xám. Kiểu bố trí truyền thống giúp ngăn đông nằm ngang tầm thao tác, phù hợp người thường xuyên lấy đá, thịt cá hoặc thực phẩm cấp đông.
Kích thước sản phẩm là 595 mm rộng × 695 mm sâu × 1.620 mm cao, trọng lượng tịnh 54 kg. Chiều ngang 595 mm là ưu điểm đáng chú ý khi vị trí bếp không đủ rộng cho tủ 700–900 mm.
Chiều sâu 695 mm vẫn cần được tính kỹ nếu đặt cạnh cabinet. Không nên thiết kế hộc kín chỉ theo kích thước thân máy; cần cộng khoảng thông thoáng đúng hướng dẫn Toshiba để tủ có điều kiện tản nhiệt.
PureBIO sử dụng Ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+. Toshiba công bố khả năng kháng khuẩn lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng cho công nghệ này.
Lợi ích thực tế là hỗ trợ kiểm soát môi trường bên trong khi tủ chứa đồng thời rau củ, thức ăn chế biến và thực phẩm tươi. PureBIO không thay thế việc đóng kín thịt cá sống hoặc vệ sinh khoang tủ.
Ngăn rau OriginFRESH™ cho phép thay đổi độ ẩm từ khoảng 60% đến 80%. Người dùng có thể điều chỉnh theo nhóm thực phẩm thay vì sử dụng một mức ẩm cố định cho cả rau xanh và trái cây.
Đây là lợi ích thiết thực với gia đình thường mua rau củ cho nhiều ngày. Tuy nhiên, thời gian tươi thực tế còn phụ thuộc chất lượng ban đầu, cách sơ chế và loại thực phẩm.
Hệ thống làm lạnh đa chiều đưa luồng khí lạnh tới nhiều tầng trong khoang tủ. Mục tiêu là duy trì nhiệt độ ổn định hơn giữa các vị trí thay vì tập trung hơi lạnh tại một điểm.
Để hệ thống hoạt động hiệu quả, người dùng nên tránh xếp hộp thực phẩm kín cửa gió và chừa khoảng trống cho không khí tuần hoàn.
Origin Inverter™ được Toshiba áp dụng cho cả máy nén và quạt. Hệ thống có thể tự điều chỉnh bốn mức làm mát theo nhu cầu thay vì chỉ vận hành theo một mức công suất cố định.
Khi vừa bổ sung nhiều thực phẩm hoặc mở cửa lâu, nhu cầu làm lạnh tăng lên; khi nhiệt độ đã ổn định, hệ thống có thể điều chỉnh lại. Điện năng thực tế vẫn phụ thuộc điều kiện phòng, lượng thực phẩm, vị trí lắp và thói quen sử dụng.
Toshiba trang bị khay trượt ở tầng trên ngăn lạnh. Khay có thể kéo về phía trước, giúp người dùng tiếp cận đồ đặt phía sâu mà không phải lấy hết thực phẩm phía ngoài ra trước.
Chi tiết này đặc biệt hữu ích khi tủ chứa nhiều hộp nhỏ hoặc thực phẩm được sắp theo hai lớp trước và sau.
Bảng điều khiển điện tử cho phép người dùng tùy chỉnh mức nhiệt bằng nút nhấn. Cách điều khiển trực quan hơn núm xoay cơ và giúp nhận biết mức đang sử dụng dễ dàng.
Khi lượng thực phẩm hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi, người dùng có thể điều chỉnh lại theo hướng dẫn thay vì duy trì một mức lạnh cố định quanh năm.
Hệ kệ sử dụng kính chịu lực và có khả năng thay đổi vị trí. Người dùng có thể bố trí lại khoảng cách để đặt chai cao, nồi, hộp thức ăn hoặc thực phẩm có kích thước lớn.
Toshiba công bố tổng cộng 14 khu vực dự trữ tiện lợi, giúp khai thác dung tích 312 lít theo nhiều nhóm thực phẩm thay vì chỉ nhìn vào tổng số lít.
Ngăn lạnh 228 lít chiếm phần lớn tổng dung tích. Đây là bố cục phù hợp với rau củ, sữa, nước uống và thức ăn hằng ngày; OriginFRESH™ hỗ trợ tạo khu vực riêng cho rau quả.
Ngăn đông 84 lít đáp ứng nhu cầu cơ bản về thịt cá, đồ đông lạnh và đá. Nếu thường xuyên mua thực phẩm đông với số lượng lớn, nên cân nhắc model trên 400 lít hoặc tủ có ngăn đông lớn hơn.
Chiều ngang 595 mm là lợi thế thực tế. So với các tủ 700 mm trở lên, GR-RT416 dễ bố trí trong căn hộ nhỏ hoặc khoảng bếp đã định sẵn chiều ngang khoảng 60 cm.
Đây không phải thế mạnh của GR-RT416. Toshiba không liệt kê Cooling Zone -1°C hay lấy nước ngoài trên cấu hình chính thức của model; GR-RT395WE-PMV(06)-MG hoặc GR-RT435WE-PMV(06)-MG phù hợp hơn nếu hai tiện ích này là tiêu chí chính.
Chọn GR-RT416WE-PMV(58)-MM nếu bạn cần khoảng 312 lít, ưu tiên chiều ngang gọn và muốn cấu hình PureBIO + OriginFRESH™ + Multi Air Flow + Origin Inverter mà không cần quá nhiều tiện ích phụ.
Nếu muốn tăng dung tích nhưng vẫn giữ thân tủ rộng 595 mm, Toshiba GR-RT468WE-PMV(58)-MM 338 lít là lựa chọn gần nhất. Model này có cùng ngăn đông 84 lít nhưng tăng ngăn lạnh lên 254 lít, đồng thời bổ sung đèn LED kép và hộp đá Mega Ice.
Nếu cần Cooling Zone -1°C và lấy nước ngoài, Toshiba GR-RT435WE-PMV(06)-MG 337 lít đáng cân nhắc hơn. Model này có dung tích gần GR-RT468 nhưng đi theo cấu hình Air Fall Cooling, Cooling Zone và tiện ích lấy nước.
Nếu cần dung tích trên 400 lít, Toshiba GR-RT559WE-PMV(58)-MM 411 lít giữ nền tảng PureBIO, OriginFRESH™, làm lạnh đa chiều và Origin Inverter nhưng tăng ngăn lạnh lên 304 lít và ngăn đông lên 107 lít.
| Model | Điểm nổi bật | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp | Link |
|---|---|---|---|---|
| GR-RT416WE-PMV(58)-MM | 312L, PureBIO, OriginFRESH™, làm lạnh đa chiều, Origin Inverter, khay trượt, điều khiển điện tử. | Không được hãng liệt kê Cooling Zone -1°C, lấy nước ngoài hay Auto Ice. | Gia đình cần tủ 2 cửa gọn ngang và ngăn mát rộng. | Xem GR-RT416WE-PMV(58)-MM |
| GR-RT468WE-PMV(58)-MM | 338L, cùng nền tảng PureBIO, OriginFRESH™, Multi Air Flow, Origin Inverter; thêm LED kép và Mega Ice. | Thân tủ cao hơn GR-RT416; vẫn không thiên về đông mềm hay lấy nước ngoài. | Người muốn tăng ngăn lạnh nhưng vẫn giữ chiều ngang 595 mm. | Xem GR-RT468WE-PMV(58)-MM |
| GR-RT435WE-PMV(06)-MG | 337L, PureBIO, Air Fall Cooling, Cooling Zone -1°C, Origin Fresh, lấy nước ngoài. | Cấu hình khác dòng GR-RT416, tập trung nhiều hơn vào tiện ích bảo quản thịt cá. | Người muốn dung tích khoảng 337L nhưng cần vùng lạnh sâu và lấy nước. | Xem GR-RT435WE-PMV(06)-MG |
| GR-RT559WE-PMV(58)-MM | 411L, PureBIO, OriginFRESH™, làm lạnh đa chiều, Origin Inverter, ngăn lạnh 304L. | Thân tủ rộng 700 mm và cần không gian lắp đặt lớn hơn. | Gia đình cần nâng lên nhóm trên 400L nhưng vẫn thích kiểu ngăn đá trên. | Xem GR-RT559WE-PMV(58)-MM |
Toshiba công bố dung tích sử dụng 312 lít, gồm ngăn lạnh 228 lít và ngăn đông 84 lít. Đây là tủ lạnh ngăn đá trên 2 cửa.
Có. PureBIO sử dụng Ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+ để hỗ trợ khử mùi và kháng khuẩn. Toshiba công bố hiệu quả kháng khuẩn lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng.
OriginFRESH™ là ngăn rau quả có khả năng điều chỉnh độ ẩm từ khoảng 60% đến 80%. Người dùng có thể thay đổi theo nhóm rau củ hoặc trái cây đang bảo quản.
Trang thông số chính thức Toshiba không liệt kê Cooling Zone hoặc Ultra Cooling Zone -1°C trên model này. Nếu cần vùng lạnh sâu -1°C, nên so sánh với GR-RT435WE-PMV(06)-MG.
Toshiba liệt kê vỉ làm đá trên bảng thông số và không liệt kê Auto Ice cho model này. Đây là hệ làm đá thủ công cơ bản.
Toshiba không liệt kê tiện ích lấy nước ngoài trên bảng tính năng chính thức của model. Nếu cần tính năng này, GR-RT435WE-PMV(06)-MG là một lựa chọn cùng nhóm dung tích để so sánh.
Kích thước sản phẩm là 595 × 695 × 1.620 mm theo thứ tự rộng × sâu × cao. Khối lượng tịnh là 54 kg.
Model sử dụng Origin Inverter™, điều khiển cả máy nén và quạt với 4 mức làm mát để thích ứng với nhu cầu làm lạnh thực tế.
Toshiba công bố model có 14 khu vực dự trữ tiện lợi, kết hợp các kệ ngăn lạnh, kệ cửa, ngăn rau quả và khu vực ngăn đông.
Toshiba công bố model sử dụng môi chất lạnh R600a và nguồn điện 220–240V, 50Hz.
Tủ lạnh Toshiba Inverter 312 lít GR-RT416WE-PMV(58)-MM phù hợp người dùng muốn một chiếc tủ 2 cửa gọn ngang, ngăn mát rộng và không cần quá nhiều tính năng phức tạp. PureBIO, OriginFRESH™, làm lạnh đa chiều, Origin Inverter™, khay trượt và điều khiển điện tử là những điểm đáng chú ý nhất của model.
Nếu đang phân vân giữa GR-RT416 và GR-RT468, yếu tố chính là dung tích và chiều cao: GR-RT468 tăng thêm không gian ngăn lạnh trong khi vẫn giữ chiều ngang 595 mm. Nếu cần đông mềm -1°C hoặc lấy nước ngoài, nên chuyển sang nhóm GR-RT435WE-PMV(06)-MG.
Liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra tình trạng hàng, chính sách hiện hành và tư vấn model Toshiba phù hợp với kích thước bếp, dung tích cần dùng và thói quen bảo quản thực phẩm.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội.
| Thương hiệu | Toshiba |
|---|---|
| Model | GR-RT416WE-PMV(58)-MM |
| Phân loại | Tủ lạnh ngăn đá trên |
| Dòng sản phẩm | Standard - PureBIO |
| Số cửa | 2 cửa |
| Màu sắc | Kim Loại Xám |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Gas lạnh | R600a |
| Nguồn điện | 220–240V, 50Hz |
| Dung tích sử dụng | 312 lít |
|---|---|
| Dung tích ngăn lạnh | 228 lít |
| Dung tích ngăn đông | 84 lít |
| Số khu vực dự trữ tiện lợi | 14 |
| Kệ ngăn đông | 1 |
| Kệ cửa ngăn đá | 2 |
| Ngăn rau quả | OriginFRESH™ |
| Hệ thống làm lạnh | 1 dàn lạnh |
|---|---|
| Luồng khí lạnh | Đa chiều / Multi Air Flow |
| Công nghệ Inverter | Origin Inverter™ |
| Điều khiển Inverter | Máy nén và quạt tự động điều chỉnh 4 mức làm mát |
| Cooling Zone -1°C | Không được Toshiba liệt kê trên bảng tính năng chính thức |
| Gas lạnh | R600a |
| Ngăn rau quả | OriginFRESH™ |
|---|---|
| Điều chỉnh độ ẩm | Khoảng 60% đến 80% theo mô tả Toshiba |
| Khay kính chịu lực | Có |
| Khay trượt | Có |
| Khay kệ linh hoạt | Có |
| Ngăn tiện dụng | Có |
| Số khu vực dự trữ | 14 |
| Công nghệ | PureBIO |
|---|---|
| Cấu tạo | Bộ lọc Ceramic dạng tổ ong kết hợp tinh thể bạc Ag+ |
| Tác dụng | Hỗ trợ khử mùi và kháng khuẩn |
| Hiệu quả hãng công bố | Lên tới 99,9% trong điều kiện thử nghiệm áp dụng |
| Bảng điều khiển | Điện tử, nút nhấn |
|---|---|
| Khay trượt | Có |
| Kệ kính điều chỉnh linh hoạt | Có |
| Đèn LED | Có |
| Làm đá | Vỉ làm đá |
| Làm đá tự động | Không được Toshiba liệt kê trên model này |
| Lấy nước ngoài | Không được Toshiba liệt kê trên model này |
| Kích thước sản phẩm | 595 × 695 × 1.620 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
|---|---|
| Khối lượng tịnh | 54 kg |
| Điện áp | 220–240V |
| Tần số | 50Hz |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Origin Inverter™ |
| Gas lạnh | R600a |