| Thương hiệu | Casper |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa Casper 1 chiều 24000BTU SC-24FS33 |
| Model | SC-24FS33 |
| Loại sản phẩm | Điều hòa treo tường |
| Loại điều hòa | 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công nghệ Inverter | Không Inverter |
| Công suất theo tên gọi thị trường | 24.000BTU / 2.5HP |
| Công suất làm lạnh theo bảng thông số | 22.000 BTU/h, tương đương 6,45 kW |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Khoảng 30 - 40m², tùy điều kiện thực tế |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Xuất xứ tham khảo | Thái Lan |
| Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong | 11.550.000 đ |
| Tình trạng tại Điện Máy Kalong | Mới 100% |
| Bảo hành tham khảo | 36 tháng cho máy, máy nén 60 tháng theo một số kênh phân phối; vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để xác nhận chính sách tại thời điểm mua |
| Công suất làm lạnh | 6,45 kW |
|---|---|
| Công suất làm lạnh theo BTU/h | 22.000 BTU/h |
| Công suất thị trường | 24.000BTU / 2.5HP |
| Điện năng tiêu thụ làm lạnh | 1.830 W |
| Cường độ dòng điện làm lạnh | 8,2 A |
| Cường độ dòng điện tối đa | 13,7 A |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 3,57 W/W |
| Nhãn năng lượng | 3 sao theo TCVN 7830:2015 |
| Nguồn điện | 220V~50Hz |
| Công nghệ Inverter | Không Inverter |
| Phạm vi làm lạnh tham khảo | Khoảng 30 - 40m², tùy điều kiện thực tế |
| Chiều hoạt động | 1 chiều, chỉ làm lạnh |
|---|---|
| Công nghệ Inverter | Không Inverter |
| Làm lạnh nhanh | Turbo |
| Cảm biến nhiệt độ | iFeel theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco |
| Chế độ gió | Thổi gió dễ chịu |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 1100 m³/h |
| Độ ồn dàn nóng | 58 dB(A) |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Dàn tản nhiệt | Đồng mạ vàng theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Lọc bụi | Màng lọc bụi |
|---|---|
| Kháng bụi | Có theo bảng thông số kênh bán lẻ |
| Khử mùi | Có theo bảng thông số kênh bán lẻ |
| Tự làm sạch | iClean theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Thiết kế dễ bảo trì | EasyCare theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Chế độ Eco | Có |
| Cảm biến iFeel | Có theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V~50Hz |
| Đường kính ống lỏng | 6,35 mm |
| Đường kính ống gas | 15,88 mm |
| Chiều dài ống chuẩn không cần nạp thêm | 5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 15 m |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Lưu ý lắp đặt | Cần dàn nóng thông thoáng, vị trí treo chắc chắn, thoát nước đúng độ dốc và vật tư lắp đặt đúng tiêu chuẩn |
| Kích thước dàn lạnh | 1091 x 237 x 328 mm |
|---|---|
| Khối lượng dàn lạnh | 14 kg |
| Kích thước dàn nóng | 880 x 310 x 655 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 46,5 kg |
| Màu sắc | Trắng |
| Kiểu dáng | Điều hòa treo tường, thiết kế đơn giản |
| Dàn tản nhiệt | Đồng mạ vàng theo thông tin tính năng từ các kênh phân phối |
| Nguồn điện | 220V~50Hz |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ làm lạnh | 1.830 W |
| Cường độ dòng điện làm lạnh | 8,2 A |
| Cường độ dòng điện tối đa | 13,7 A |
| Hiệu suất năng lượng CSPF | 3,57 W/W |
| Nhãn năng lượng | 3 sao theo TCVN 7830:2015 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Eco, không phải Inverter |
| Môi chất lạnh | R32 |