Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 là dòng điều hòa cassette âm trần công suất lớn, có cả làm lạnh và sưởi ấm, phù hợp cho văn phòng lớn, phòng họp, showroom, nhà hàng, cửa hàng, sảnh tiếp khách hoặc không gian thương mại cần làm mát đều nhưng vẫn giữ trần gọn đẹp. Điểm đáng mua của model này là công suất 36.000BTU, thiết kế âm trần 4 hướng, gas R410A, nguồn điện 3 pha 380-415V và mức giá dễ tiếp cận trong nhóm điều hòa âm trần 2 chiều.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 28.450.000 đ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, khu vực giao hàng và chi phí vật tư lắp đặt thực tế.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất: Gọi ngay
Funiki CH36MMC1 là mẫu điều hòa âm trần cassette 2 chiều, đáp ứng nhu cầu làm lạnh vào mùa nóng và sưởi ấm vào mùa lạnh. Với công suất làm lạnh khoảng 10.551 W và công suất làm nóng khoảng 11.137 W, sản phẩm phù hợp các không gian rộng, đông người hoặc cần vận hành ổn định trong môi trường kinh doanh.
Model này sử dụng môi chất lạnh R410A, nguồn điện 380-415V, 3 pha. Vì vậy, trước khi mua cần kiểm tra hạ tầng điện của công trình. Đây là điểm rất quan trọng vì máy không dùng điện 1 pha như nhiều dòng điều hòa treo tường gia đình.
Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 phù hợp với khách hàng cần một máy cassette âm trần công suất 36.000BTU, có sưởi, giá dễ tiếp cận và thương hiệu phổ biến tại Việt Nam. Máy thích hợp cho văn phòng, nhà hàng, showroom, phòng họp lớn hoặc khu vực kinh doanh cần giữ không gian gọn gàng.
Điểm cần cân nhắc là model này thuộc nhóm máy thường, không phải Inverter. Nếu công trình bật điều hòa nhiều giờ mỗi ngày và ưu tiên tiết kiệm điện tối đa, khách hàng nên so sánh thêm các dòng âm trần Inverter. Nếu ưu tiên công suất lớn, 2 chiều và chi phí đầu tư hợp lý, Funiki CH36MMC1 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Thiết kế âm trần cassette giúp dàn lạnh được giấu trong trần, chỉ lộ mặt nạ vuông bên dưới. Cách lắp này giúp không gian gọn hơn, không chiếm diện tích tường hoặc sàn, phù hợp với văn phòng, showroom, nhà hàng, phòng họp, cửa hàng hoặc khu vực tiếp khách cần hình ảnh chuyên nghiệp.
Dàn lạnh có kích thước thân máy khoảng 830 x 830 x 245 mm, mặt nạ khoảng 950 x 950 x 55 mm. Khi thi công, cần kiểm tra khung xương trần, khoảng trống phía trên trần, vị trí đèn, đầu báo cháy, miệng gió, đường ống kỹ thuật và khoảng hở bảo trì để hạn chế phát sinh sửa trần.
Điều hòa 2 chiều có thể làm lạnh vào mùa nóng và sưởi ấm vào mùa lạnh. Lợi ích thực tế là một hệ thống đáp ứng nhu cầu sử dụng quanh năm, đặc biệt phù hợp khu vực miền Bắc, văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc không gian kinh doanh cần duy trì nhiệt độ ổn định cho khách hàng và nhân viên.
Công suất 36.000BTU giúp Funiki CH36MMC1 đáp ứng tốt hơn cho các phòng rộng hơn nhóm 18.000BTU hoặc 24.000BTU. Lợi ích là máy có thể làm mát hoặc sưởi ấm cho phòng họp lớn, nhà hàng, showroom, văn phòng mở hoặc khu vực có nhiều người sử dụng.
Thổi gió 4 hướng là cơ chế phân bổ luồng gió ra nhiều phía từ mặt nạ cassette. Lợi ích thực tế là hơi lạnh hoặc hơi ấm lan tỏa đều hơn quanh khu vực lắp đặt, hạn chế tình trạng chỉ một vị trí có gió mạnh trong khi các góc còn lại chưa đạt nhiệt độ mong muốn. Tính năng này phù hợp với phòng vuông hoặc gần vuông, bố trí nhiều bàn ghế và người ngồi phân tán.
R410A là môi chất lạnh được sử dụng trên nhiều dòng điều hòa thương mại. Lợi ích thực tế là hỗ trợ hiệu suất làm lạnh ổn định, phù hợp hệ thống điều hòa công suất lớn. Khi lắp đặt hoặc bảo trì, kỹ thuật viên cần hút chân không đúng kỹ thuật, kiểm tra rò rỉ và nạp đúng chủng loại gas.
Tự chẩn đoán lỗi giúp máy hỗ trợ nhận biết bất thường trong quá trình vận hành. Lợi ích là kỹ thuật viên dễ kiểm tra nguyên nhân hơn khi phát sinh sự cố, rút ngắn thời gian xử lý và giảm gián đoạn cho công trình kinh doanh.
Funiki CH36MMC1 được nhiều nhà phân phối giới thiệu với chế độ vận hành tự động, đảo gió và thiết kế cassette thuận tiện cho bảo dưỡng định kỳ. Lợi ích thực tế là người dùng dễ điều chỉnh nhiệt độ, dễ vệ sinh lưới lọc và dễ tiếp cận dàn lạnh khi cần kiểm tra kỹ thuật, phù hợp văn phòng, showroom hoặc nhà hàng cần sử dụng ổn định lâu dài.
Trong thực tế, Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 phù hợp với không gian có mặt bằng tương đối thoáng, trần có khoảng kỹ thuật, vị trí lắp dàn lạnh gần trung tâm và nguồn điện 3 pha sẵn có. Máy phát huy tốt ở công trình cần công suất lớn, làm lạnh nhanh và có thêm chức năng sưởi.
Diện tích sử dụng nên tính theo tải nhiệt thực tế. Với phòng dưới khoảng 60m² trong điều kiện phù hợp, model 36.000BTU có thể đáp ứng tốt; tuy nhiên phòng nhiều kính, trần cao, hướng nắng, đông người hoặc có nhiều thiết bị tỏa nhiệt cần khảo sát trước để tránh chọn thiếu công suất.
| Ưu điểm | Funiki CH36MMC1 có công suất 36.000BTU, làm lạnh/sưởi 2 chiều, thiết kế âm trần gọn, thổi gió 4 hướng, giá tham khảo tốt và phù hợp nhiều công trình thương mại. Máy đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản: làm mát rộng, sưởi mùa lạnh và giữ không gian nội thất gọn gàng. |
|---|---|
| Nhược điểm | Model này là máy thường, không phải Inverter, dùng điện 3 pha nên không phù hợp mọi công trình dân dụng. Chi phí lắp đặt cũng cần tính kỹ vì máy âm trần công suất lớn thường phát sinh ống đồng, dây điện, aptomat, giá treo dàn nóng, ống thoát nước và nhân công xử lý trần. |
Trước khi chọn Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1, bạn nên kiểm tra nguồn điện, diện tích phòng, chiều cao trần, hướng nắng, số người sử dụng, vị trí dàn lạnh, vị trí dàn nóng, đường thoát nước ngưng và chiều dài ống đồng. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả làm lạnh/sưởi, độ bền và chi phí lắp đặt.
Thông số lắp đặt quan trọng gồm ống hồi 15.9 mm, ống đẩy 9.52 mm, chiều dài ống tiêu chuẩn 5 m, chiều dài ống tối đa 30 m và chênh lệch độ cao tối đa 20 m. Với công trình có đường ống dài hoặc dàn nóng đặt xa, cần kỹ thuật viên tính lại vật tư và phương án thi công.
Khi mua tại Điện Máy Kalong, khách hàng nên gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ mặt bằng hoặc thông tin diện tích phòng để được tư vấn công suất, vị trí lắp, vật tư phát sinh và phương án thi công phù hợp.
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 | 28.450.000 đ | Âm trần cassette 2 chiều, 36.000BTU | Có sưởi, công suất lớn, giá tốt, phù hợp công trình thương mại | Không phải Inverter, dùng điện 3 pha, cần khảo sát kỹ | Văn phòng, nhà hàng, showroom, phòng họp lớn | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 50.000BTU CH50MMC1 | 33.850.000 đ | Âm trần cassette 2 chiều, 50.000BTU | Công suất cao hơn, phù hợp không gian rộng hơn hoặc tải nhiệt lớn hơn | Chi phí đầu tư và yêu cầu điện/lắp đặt cao hơn | Nhà hàng lớn, showroom rộng, sảnh, hội trường nhỏ | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1 | 25.900.000 đ | Âm trần cassette 1 chiều, 36.000BTU | Giá thấp hơn, phù hợp nhu cầu chỉ làm lạnh | Không có sưởi, cần xác nhận gas và cấu hình theo lô hàng | Công trình chỉ cần làm lạnh, muốn tiết kiệm chi phí đầu tư | Xem sản phẩm |
| Điều hòa âm trần LG Inverter 4 HP ZTNQ36GNLA0 | 36.700.000 đ | Âm trần LG Inverter, 36.000BTU | Thương hiệu LG, Inverter, gas R32, phù hợp công trình ưu tiên tiết kiệm điện | Giá cao hơn Funiki CH36MMC1 và không cùng nhóm 2 chiều theo cấu hình phổ biến | Văn phòng, showroom, phòng họp cần máy Inverter thương hiệu LG | Xem sản phẩm |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Model này phù hợp tham khảo cho không gian dưới khoảng 60m² trong điều kiện phòng kín, trần không quá cao và tải nhiệt vừa phải. Diện tích thực tế còn phụ thuộc hướng nắng, vách kính, số người sử dụng và mức cách nhiệt của phòng.
Không. Funiki CH36MMC1 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều thường, không phải Inverter. Nếu ưu tiên tiết kiệm điện tối đa khi dùng nhiều giờ, bạn nên cân nhắc thêm dòng âm trần Inverter.
Máy sử dụng nguồn điện 380-415V, 3 pha. Trước khi mua cần kiểm tra hạ tầng điện của công trình để đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Model này sử dụng môi chất lạnh R410A, định lượng tham khảo 2.85 kg. Khi lắp đặt hoặc bảo trì cần dùng đúng chủng loại gas và hút chân không đúng kỹ thuật.
Có. Đây là dòng điều hòa 2 chiều lạnh/sưởi, phù hợp khu vực miền Bắc hoặc các không gian cần dùng điều hòa quanh năm.
Nên khảo sát trước. Máy công suất lớn, dùng điện 3 pha và cần kiểm tra trần kỹ thuật, vị trí dàn lạnh, đường ống đồng, dây điện, thoát nước ngưng và vị trí đặt dàn nóng.
Có. Với công suất 36.000BTU, thiết kế âm trần và thổi gió 4 hướng, model này phù hợp nhà hàng, showroom, văn phòng lớn, phòng họp hoặc khu vực thương mại có mặt bằng thoáng.
Bạn có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận giá tốt nhất.
Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần máy lạnh âm trần công suất lớn, có sưởi, thiết kế gọn và mức giá hợp lý cho văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc phòng họp lớn. Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn công suất, khảo sát vị trí lắp đặt, báo vật tư minh bạch và giao hàng chính hãng.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Gọi ngay| Thương hiệu | Funiki |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 36.000BTU CH36MMC1 |
| Model | CH36MMC1 |
| Loại sản phẩm | Điều hòa âm trần cassette |
| Loại máy | 2 chiều lạnh/sưởi |
| Công suất thương mại | 36.000BTU |
| Công nghệ Inverter | Không có |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Định lượng gas | 2.85 kg |
| Nguồn điện | 380-415V, 3 pha |
| Bảo hành | Theo tiêu chuẩn chính hãng tại thời điểm mua, vui lòng xác nhận khi đặt hàng |
| Công suất làm lạnh | 10.551 W |
|---|---|
| Công suất làm nóng | 11.137 W |
| Công suất điện khi làm lạnh | 3.600 W |
| Công suất điện khi làm nóng | 3.600 W |
| Dòng điện khi làm lạnh | 6.5 A |
| Dòng điện khi làm nóng | 6.5 A |
| Kiểu thổi gió | 4 hướng |
| Diện tích sử dụng tham khảo | Dưới khoảng 60m² tùy điều kiện phòng |
| Lưu ý hiệu năng | Hiệu quả thực tế phụ thuộc chiều cao trần, hướng nắng, vách kính, số người sử dụng và mức cách nhiệt của phòng |
| Kiểu dàn lạnh | Cassette âm trần |
|---|---|
| Kích thước thân máy | 830 x 830 x 245 mm |
| Kích thước mặt nạ | 950 x 950 x 55 mm |
| Kích thước bao bì thân máy | 910 x 910 x 290 mm |
| Kích thước bao bì mặt nạ | 1.035 x 1.035 x 90 mm |
| Khối lượng thân máy tịnh/đóng gói | 26.1 / 30.0 kg |
| Khối lượng mặt nạ tịnh/đóng gói | 6 / 9 kg |
| Hướng gió | 4 hướng |
| Lưu ý thi công | Cần kiểm tra khoảng trống trần, vị trí treo, đường thoát nước ngưng và không gian bảo trì |
| Kích thước dàn nóng | 946 x 410 x 810 mm |
|---|---|
| Kích thước bao bì dàn nóng | 1.090 x 500 x 875 mm |
| Khối lượng tịnh/đóng gói | 73.0 / 77.5 kg |
| Nguồn điện | 380-415V, 3 pha |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Điều kiện lắp đặt | Đặt nơi thông thoáng, chắc chắn, dễ thoát nhiệt và thuận tiện bảo trì |
| Lưu ý vị trí dàn nóng | Tránh không gian kín, tránh thổi gió nóng hồi ngược và cần tính tải trọng giá đỡ |
| Môi chất lạnh / định lượng | R410A / 2.85 kg |
|---|---|
| Ống hồi | 15.9 mm |
| Ống đẩy | 9.52 mm |
| Chiều dài ống tiêu chuẩn | 5 m |
| Chiều dài ống tối đa | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20 m |
| Nguồn điện yêu cầu | 380-415V, 3 pha |
| Yêu cầu thi công | Hút chân không, kiểm tra rò rỉ, tính dây điện, aptomat, ống đồng, ống xả và giá treo theo hiện trạng công trình |
| Lưu ý lắp đặt | Cần khảo sát trước để kiểm tra điện 3 pha, tải trọng dàn nóng, đường ống đồng và đường thoát nước ngưng |
| Chế độ hoạt động | 2 chiều lạnh/sưởi |
|---|---|
| Công nghệ Inverter | Không có |
| Kiểu thổi gió | 4 hướng |
| Vận hành tự động | Có theo thông tin phân phối, cần xác nhận cấu hình điều khiển đi kèm khi đặt hàng |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có theo thông tin phân phối |
| Lọc khí | Có hệ thống/lưới lọc khí theo thông tin phân phối, cần vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu quả gió |
| Đảo gió tự động | Có theo thông tin phân phối, giúp phân bổ gió đều hơn trong phòng |
| Điều khiển từ xa | Cần xác nhận bộ điều khiển đi kèm khi đặt hàng |