Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều FTKB60ZVMV là mẫu điều hòa treo tường 1 chiều chỉ làm lạnh, phù hợp phòng khách, phòng họp, văn phòng, cửa hàng hoặc không gian rộng khoảng 30 - 35m². Điểm đáng mua của model này là công suất 2.5HP, công suất làm lạnh khoảng 20.500 BTU, bộ đôi dàn lạnh/dàn nóng FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV, công nghệ Inverter, gas R32, Humi Comfort kiểm soát độ ẩm mục tiêu 65%, Powerful làm lạnh nhanh, Enzyme Blue hỗ trợ lọc khí, chức năng chống ẩm mốc Mold-Proof, Comfort Airflow, Super PCB và hiệu suất năng lượng CSPF 5.25.
Giá tham khảo tại Điện Máy Kalong: 22.100.000 đ.
Giá điều hòa có thể thay đổi theo thời điểm, tồn kho, chương trình ưu đãi và chi phí vật tư lắp đặt thực tế. Vui lòng liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra đúng mã FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV, khảo sát vị trí lắp đặt, báo chi phí ống đồng, dây điện, giá đỡ, aptomat và nhận ưu đãi mới nhất tại Điện Máy Kalong.
Gọi ngayDaikin FTKB60ZVMV là điều hòa treo tường 1 chiều lạnh, thuộc dòng FTKB Inverter tiêu chuẩn đời mới của Daikin. Model dàn lạnh là FTKB60ZVMV, model dàn nóng là RKB60ZVMV. Sản phẩm thường được gọi theo nhóm 21000 BTU hoặc 2.5HP, công suất lạnh thực tế được nhiều nguồn thông số ghi khoảng 20.500 BTU/h, phù hợp nhu cầu làm mát không gian rộng.
Điểm nổi bật của Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều FTKB60ZVMV nằm ở sự cân bằng giữa làm lạnh mạnh, tiết kiệm điện và tiện nghi sử dụng. Máy có Humi Comfort kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu 65%, Powerful làm lạnh nhanh, Comfort Airflow hạn chế gió thổi trực tiếp, Mold-Proof chống ẩm mốc dàn lạnh, Enzyme Blue hỗ trợ khử mùi, lọc khuẩn và công nghệ Super PCB bảo vệ bo mạch khi điện áp thay đổi.
FTKB60ZVMV phù hợp khách hàng cần điều hòa công suất lớn cho phòng khách, văn phòng, phòng họp hoặc cửa hàng diện tích khoảng 30 - 35m². So với các dòng phổ thông giá rẻ hơn, model này đáng chú ý ở thương hiệu Daikin, khả năng vận hành ổn định, Inverter tiết kiệm điện, Humi Comfort cân bằng ẩm và các tính năng bảo vệ độ bền.
Điểm mạnh của sản phẩm là công suất 2.5HP, CSPF 5.25, điện năng tiêu thụ định mức 2.060W, dàn lạnh êm ở mức yên tĩnh khoảng 27 dB(A), dàn nóng RKB60ZVMV, gas R32, ống đồng 6.4 / 12.7 mm, chiều dài ống tối đa 30 m và chênh lệch độ cao tối đa 20 m. Điểm cần cân nhắc là máy chỉ có 1 chiều lạnh, không có sưởi ấm, giá cao hơn nhiều mẫu Funiki/Casper cùng công suất và cần thi công đúng kỹ thuật để phát huy hiệu quả.
Điều hòa Daikin FTKB60ZVMV có thiết kế bo tròn mềm mại ở cạnh bên, mặt nạ màu trắng nhám kết hợp đường viền cửa gió màu xám, phù hợp nhiều phong cách nội thất. Dàn lạnh có kích thước 291 x 775 x 242 mm, trọng lượng khoảng 9 kg, gọn hơn so với nhiều điều hòa công suất lớn, dễ bố trí trong phòng khách hoặc văn phòng.
Dàn nóng RKB60ZVMV có kích thước 595 x 845 x 300 mm, trọng lượng khoảng 35 kg. Khi lắp đặt, khách hàng cần chọn vị trí chắc chắn, thoáng gió, không bị che kín mặt trao đổi nhiệt và thuận tiện bảo dưỡng định kỳ.
Thiết kế của dòng FTKB hướng tới sự tinh tế và thực dụng: dễ lắp, dễ dùng, không quá cầu kỳ nhưng có các công nghệ quan trọng như Super PCB, chống ẩm mốc, dàn nóng vận hành êm và dàn tản nhiệt Microchannel chống ăn mòn.
Daikin FTKB60ZVMV có công suất khoảng 20.500 BTU/h, thuộc nhóm 2.5HP. Lợi ích thực tế là máy đủ lực làm mát cho phòng khách, văn phòng, cửa hàng hoặc phòng họp khoảng 30 - 35m². Nếu không gian có trần cao, nhiều kính, hướng Tây, nhiều người hoặc thiết bị tỏa nhiệt, khách hàng nên để Điện Máy Kalong khảo sát tải lạnh trước khi lắp.
Công nghệ Inverter giúp máy nén thay đổi công suất linh hoạt theo nhiệt độ phòng. Khi phòng gần đạt nhiệt độ cài đặt, máy giảm tải để duy trì làm mát ổn định thay vì bật/tắt liên tục. Lợi ích thực tế là nhiệt độ dễ chịu hơn, máy chạy êm hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng nhiều giờ mỗi ngày.
Humi Comfort là tính năng giúp điều hòa kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu khoảng 65% bằng cách kết hợp chế độ làm mát và quạt. Lợi ích thực tế là hạn chế cảm giác khô họng, khô da khi dùng điều hòa lâu, giúp phòng mát nhưng dễ chịu hơn. Tính năng này phù hợp gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc người thường ngủ trong phòng điều hòa nhiều giờ.
Powerful giúp máy tăng tốc độ quạt và công suất làm lạnh lên mức cao trong thời gian đầu. Lợi ích thực tế là phòng nhanh đạt nhiệt độ mong muốn khi mới bật máy, đặc biệt trong ngày nắng nóng hoặc khi phòng khách/văn phòng bị hấp nhiệt. Tính năng này phù hợp không gian rộng cần hạ nhiệt nhanh.
Comfort Airflow điều chỉnh hướng gió để tránh thổi trực tiếp vào cơ thể người. Lợi ích thực tế là giảm cảm giác lạnh buốt khi ngồi lâu dưới điều hòa, phù hợp phòng khách, phòng họp hoặc không gian có nhiều vị trí ngồi cố định. Khi làm lạnh, luồng gió được hướng lên để khí lạnh lan tỏa tự nhiên hơn.
Chống ẩm mốc Mold-Proof giúp dàn lạnh tiếp tục chạy quạt khoảng 1 giờ sau khi ngừng làm lạnh hoặc khử ẩm để làm khô bên trong. Lợi ích thực tế là hạn chế nấm mốc, mùi hôi và bụi bẩn tích tụ trong dàn lạnh, đồng thời hỗ trợ duy trì hiệu suất và tuổi thọ máy. Tính năng này không thay thế vệ sinh định kỳ nhưng giúp máy sạch hơn trong quá trình sử dụng.
Phin lọc Enzyme Blue hỗ trợ khử mùi, hạn chế vi khuẩn và giúp luồng khí trong phòng dễ chịu hơn. Lợi ích thực tế là không gian dùng điều hòa bớt mùi khó chịu, đặc biệt với phòng khách, phòng họp hoặc phòng làm việc đóng kín trong thời gian dài. Người dùng vẫn nên vệ sinh lưới lọc định kỳ để duy trì hiệu quả.
Super PCB là thiết kế bo mạch có khả năng chịu được biến động điện áp lên tới 440V trong giới hạn bảo vệ 1 pha. Lợi ích thực tế là tăng độ bền cho điều hòa trong điều kiện điện áp không ổn định, hạn chế rủi ro hư hỏng bo mạch do nguồn điện thay đổi bất thường.
Dàn nóng của dòng FTKB được Daikin cải tiến kết cấu ở nắp van dịch vụ, tấm kim loại, lỗ thoát nước và các khe hở để hạn chế thằn lằn, côn trùng xâm nhập gây hư hỏng bo mạch. Lợi ích thực tế là tăng độ an toàn và độ bền khi lắp dàn nóng ngoài trời, ban công hoặc khu vực nông thôn.
Gas R32 là môi chất lạnh phổ biến trên các dòng điều hòa đời mới, có hiệu suất làm lạnh tốt và thân thiện hơn với môi trường so với một số loại gas cũ. Lợi ích thực tế là máy đạt hiệu quả làm lạnh tốt trong phân khúc công suất lớn. Khi lắp đặt, cần hút chân không đúng kỹ thuật và dùng vật tư đúng chuẩn để đảm bảo độ bền.
Trong không gian khoảng 30 - 35m², Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều FTKB60ZVMV đáp ứng tốt nhu cầu làm lạnh nếu phòng kín, trần không quá cao và lắp đặt đúng kỹ thuật. Chế độ Powerful giúp hạ nhiệt nhanh, trong khi Inverter và Humi Comfort giúp duy trì cảm giác mát dễ chịu hơn khi sử dụng lâu.
Với CSPF 5.25 và mức tiêu thụ điện định mức 2.060W, model này phù hợp khách hàng cần máy công suất lớn nhưng vẫn quan tâm hóa đơn điện. Điện năng thực tế còn phụ thuộc diện tích phòng, hướng nắng, độ kín cửa, nhiệt độ cài đặt, thời gian sử dụng, vệ sinh lưới lọc và chất lượng thi công đường ống.
| Ưu điểm | Daikin FTKB60ZVMV có công suất 2.5HP mạnh mẽ, Inverter tiết kiệm điện, CSPF 5.25, gas R32, Humi Comfort kiểm soát độ ẩm, Powerful làm lạnh nhanh, Comfort Airflow, Mold-Proof chống ẩm mốc, Enzyme Blue lọc khí, Super PCB bảo vệ bo mạch, dàn nóng RKB60ZVMV bền bỉ và giá tại Điện Máy Kalong cạnh tranh trong nhóm Daikin công suất lớn. |
|---|---|
| Nhược điểm | Sản phẩm chỉ có 1 chiều lạnh, không phù hợp nhu cầu sưởi ấm. Giá cao hơn nhiều mẫu phổ thông cùng công suất. Model này không xác nhận có WiFi tích hợp sẵn. Chi phí lắp đặt thực tế có thể phát sinh thêm ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống thoát nước, giá đỡ dàn nóng, aptomat và công khoan đục tùy hiện trạng. |
| Sản phẩm/model | Giá tham khảo | Phân khúc | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc | Phù hợp với ai | Link nội bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Daikin FTKB60ZVMV/RKB60ZVMV | 22.100.000 đ | Điều hòa Daikin Inverter 1 chiều 2.5HP | Humi Comfort, Powerful, Inverter, CSPF 5.25, Enzyme Blue, Super PCB, thương hiệu Daikin | Chỉ 1 chiều lạnh, giá cao hơn dòng phổ thông | Phòng khách, văn phòng, phòng họp khoảng 30 - 35m² cần máy Daikin bền và tiết kiệm | Xem sản phẩm |
| Daikin FTKF60ZVMV | 23.300.000 đ | Điều hòa Daikin 1 chiều khoảng 20100BTU Inverter | Dòng FTKF cao hơn, cùng thương hiệu Daikin, phù hợp khách hàng muốn nâng cấp tính năng | Giá cao hơn FTKB60ZVMV | Người muốn Daikin cùng nhóm công suất nhưng ưu tiên dòng cao hơn | Xem danh mục điều hòa |
| Daikin FTKB50ZVMV | 16.250.000 đ | Điều hòa Daikin Inverter 18000BTU 1 chiều | Giá thấp hơn, vẫn có Humi Comfort, Inverter và công nghệ Daikin đời mới | Công suất nhỏ hơn, không phù hợp phòng rộng như FTKB60ZVMV | Phòng khoảng 20 - 30m², muốn Daikin nhưng không cần 2.5HP | Xem danh mục điều hòa |
| Panasonic RU24AKH-8 | 23.800.000 đ | Điều hòa Panasonic 24000BTU 1 chiều Inverter | Thương hiệu Panasonic, công suất lớn, phù hợp phòng rộng | Giá cao hơn, khác hệ công nghệ so với Daikin | Khách hàng muốn so sánh Daikin với Panasonic cùng nhóm công suất lớn | Xem danh mục điều hòa |
| Funiki HIC24TMU.ST3 | 13.750.000 đ | Điều hòa Funiki Inverter công suất lớn 1 chiều | Giá dễ tiếp cận, có Inverter, R32, Turbo, Eco, phù hợp phòng 30 - 40m² | Thương hiệu và độ hoàn thiện công nghệ không cùng phân khúc Daikin | Khách hàng ưu tiên tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu | Xem danh mục điều hòa |
Giá sản phẩm tùy vào thời điểm, vui lòng liên hệ Điện Máy Kalong để nhận báo giá mới nhất.
Daikin FTKB60ZVMV phù hợp phòng khoảng 30 - 35m², tùy độ kín phòng, chiều cao trần, hướng nắng, diện tích kính và số người sử dụng.
Daikin FTKB60ZVMV là điều hòa 1 chiều chỉ làm lạnh, không có chức năng sưởi ấm.
Có. Model này sử dụng công nghệ Inverter, giúp máy vận hành ổn định, êm hơn và hỗ trợ tiết kiệm điện khi sử dụng đúng cách.
Model này thường được bán theo nhóm 21000 BTU, trong khi thông số kỹ thuật phổ biến ghi công suất khoảng 20.500 BTU/h, tương đương nhóm 2.5HP.
Máy sử dụng môi chất lạnh R32, khối lượng nạp tham khảo khoảng 0.53 kg.
Có. Humi Comfort giúp kiểm soát độ ẩm ở mức mục tiêu khoảng 65%, hạn chế cảm giác khô họng, khô da khi dùng điều hòa lâu.
Có. Tính năng Powerful giúp máy tăng tốc quạt và công suất làm lạnh để phòng nhanh đạt nhiệt độ mong muốn.
Dàn lạnh FTKB60ZVMV có kích thước 291 x 775 x 242 mm, nặng khoảng 9 kg. Dàn nóng RKB60ZVMV có kích thước 595 x 845 x 300 mm, nặng khoảng 35 kg.
Chính sách bảo hành Daikin có thể khác nhau theo thời điểm và kênh bán. Khách hàng nên liên hệ Điện Máy Kalong để kiểm tra chính sách bảo hành chính hãng mới nhất trước khi mua.
Khách hàng có thể mua tại Điện Máy Kalong, website https://dienmaykalong.com/ hoặc gọi hotline 0896.625.234 để được tư vấn công suất, khảo sát lắp đặt và nhận báo giá mới nhất.
Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều FTKB60ZVMV là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần máy lạnh Daikin công suất lớn cho phòng 30 - 35m², có Inverter, gas R32, Humi Comfort, Powerful, Enzyme Blue, Mold-Proof, Super PCB và hiệu suất năng lượng CSPF 5.25.
Liên hệ ngay để có giá tốt nhất.
Hotline: 0896.625.234
Website: https://dienmaykalong.com/
Địa chỉ: Cụm 7, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, TP Hà Nội
Gọi ngay| Thương hiệu | Daikin |
|---|---|
| Model dàn lạnh | FTKB60ZVMV |
| Model dàn nóng | RKB60ZVMV |
| Tên sản phẩm | Điều hòa Daikin Inverter 21000 BTU 1 chiều FTKB60ZVMV |
| Loại máy | Điều hòa treo tường 1 chiều, chỉ làm lạnh |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Nhóm công suất | 2.5HP, khoảng 20.500 - 21.000 BTU |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Màu sắc | Trắng ngà / trắng nhám |
| Năm model | 2025 theo thông tin Điện Máy Kalong và Daikin E-Shop |
| Giá tại Điện Máy Kalong | 22.100.000 đ |
| Phù hợp không gian | Phòng khách, văn phòng, phòng họp, cửa hàng khoảng 30 - 35m² |
| Công suất làm lạnh | 20.500 BTU/h, khoảng 6.0 kW |
|---|---|
| Công suất HP | 2.5HP |
| Phạm vi sử dụng khuyến nghị | Khoảng 30 - 35m², tùy điều kiện phòng |
| Không gian phù hợp | Phòng khách, phòng họp, văn phòng, cửa hàng, showroom nhỏ |
| Không gian cần cân nhắc | Phòng dưới 25m² nếu không có tải nhiệt lớn; phòng quá rộng, thông tầng hoặc nhiều kính cần khảo sát thực tế |
| Lưu ý chọn công suất | Diện tích phù hợp phụ thuộc chiều cao trần, hướng nắng, độ kín phòng, số người và thiết bị tỏa nhiệt |
| Làm lạnh nhanh | Powerful |
|---|---|
| Kiểm soát độ ẩm | Humi Comfort, mục tiêu khoảng 65% |
| Luồng gió thoải mái | Comfort Airflow, hạn chế gió thổi trực tiếp vào người |
| Chế độ ngủ | Comfort Sleep |
| Dàn lạnh vận hành êm | Có |
| Dàn nóng vận hành êm | Có |
| Tốc độ quạt | 5 bước, êm và tự động theo một số nguồn thông số |
| Lưu ý hiệu quả làm lạnh | Hiệu quả thực tế phụ thuộc diện tích phòng, vị trí lắp đặt, độ kín phòng và mức nhiệt cài đặt |
| Phin lọc | Enzyme Blue |
|---|---|
| Chống ẩm mốc dàn lạnh | Mold-Proof, chạy quạt làm khô dàn lạnh sau khi ngừng làm lạnh/khử ẩm |
| Kiểm soát độ ẩm | Humi Comfort, hỗ trợ hạn chế khô họng, khô da khi dùng điều hòa lâu |
| Lợi ích lọc khí | Hỗ trợ khử mùi, hạn chế vi khuẩn và giúp không khí phòng dễ chịu hơn |
| Lưu ý vệ sinh | Nên vệ sinh lưới lọc định kỳ; phin lọc không thay thế máy lọc không khí độc lập |
| WiFi tích hợp | Không có dữ liệu xác nhận tích hợp sẵn cho model FTKB60ZVMV |
| Bảo vệ bo mạch | Super PCB, chịu được điện áp thay đổi lên tới 440V trong giới hạn bảo vệ 1 pha |
|---|---|
| Bảo vệ dàn nóng | Thiết kế hạn chế thằn lằn, côn trùng xâm nhập dàn nóng theo mô tả Daikin |
| Dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt Microchannel chống ăn mòn theo mô tả sản phẩm |
| Máy nén | Máy nén Swing dạng kín theo nguồn thông số đã kiểm tra |
| Công suất đầu ra máy nén | 1100W theo nguồn thông số đã kiểm tra |
| Lưu ý độ bền | Độ bền phụ thuộc chất lượng lắp đặt, nguồn điện, vệ sinh định kỳ và môi trường đặt dàn nóng |
| Môi chất lạnh | R32 |
|---|---|
| Khối lượng nạp | 0.53 kg theo nguồn thông số đã kiểm tra |
| Ống lỏng | Φ6.4 mm |
| Ống hơi | Φ12.7 mm |
| Ống nước xả | Φ16 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 30 m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 20 m |
| Lưu ý lắp đặt gas R32 | Cần hút chân không đúng kỹ thuật, dùng ống đồng và bảo ôn phù hợp để đảm bảo hiệu suất và độ bền |
| Nguồn điện | 220V, 50Hz hoặc 1 pha 220 - 240V, 50Hz theo nguồn thông số |
|---|---|
| Điện năng tiêu thụ định mức | 2.060W |
| Dải điện năng tiêu thụ | 215 - 2.100W |
| Dòng điện tham khảo | Khoảng 9.70A theo một số nguồn thông số bán lẻ |
| CSPF | 5.25 |
| Nhãn năng lượng tham khảo | Một số nguồn ghi 5 sao; nên kiểm tra tem năng lượng thực tế khi nhận hàng |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter |
| Lưu ý điện năng | Điện năng thực tế phụ thuộc nhiệt độ cài đặt, độ kín phòng, thời gian sử dụng, hướng nắng và vệ sinh bảo dưỡng định kỳ |
| Kích thước dàn lạnh | 291 x 775 x 242 mm |
|---|---|
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 45 / 42 / 37 / 27 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng | 595 x 845 x 300 mm |
| Khối lượng dàn nóng | 35 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 51 / 47 dB(A) theo thông số Daikin; một số nguồn ghi 51 / 44 hoặc 49 / 45 dB(A) |
| Vật tư có thể phát sinh | Ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống nước thải, giá đỡ dàn nóng, aptomat, công khoan đục nếu có |
| Lưu ý lắp đặt | Nên khảo sát thực tế trước khi lắp để chọn vị trí dàn lạnh, dàn nóng và chiều dài ống đồng phù hợp |
| Bảo hành sản phẩm | Theo chính sách Daikin Việt Nam tại thời điểm mua; vui lòng xác nhận lại với Điện Máy Kalong |
|---|---|
| Bảo hành máy nén | Một số nguồn bán lẻ ghi 5 năm; cần xác nhận theo phiếu bảo hành chính hãng Daikin |
| Điều kiện bảo hành lắp đặt | Cần lắp đặt đúng kỹ thuật, hút chân không đúng quy trình và sử dụng vật tư phù hợp |
| Tư vấn tại Kalong | Liên hệ 0896.625.234 để kiểm tra giá, tồn kho, công suất phù hợp và vật tư lắp đặt |
| Hỗ trợ mua hàng | Điện Máy Kalong hỗ trợ tư vấn vị trí lắp dàn lạnh, dàn nóng, đường ống đồng và chi phí phát sinh minh bạch trước khi thi công |
| Website Kalong | https://dienmaykalong.com/ |